Thép Inox Martensitic 2302

Inox Duplex X2CrNiMoN25-7-4

Thép Inox Martensitic 2302

Thép Inox Martensitic 2302 là gì?

Thép Inox Martensitic 2302 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, theo tiêu chuẩn Thụy Điển (SS 2302). Đây là mác thép không gỉ có thể tôi luyện, chứa hàm lượng crôm vừa phải và carbon thấp, giúp cân bằng giữa độ cứng, khả năng chống mài mòn và tính dễ gia công.

Thép SS 2302 được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực cơ khí, sản xuất chi tiết máy, công cụ cắt, hoặc các ứng dụng đòi hỏi độ cứng cao hơn thép không gỉ austenitic nhưng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá khắt khe. Nhờ khả năng hóa bền thông qua tôi luyện và ủ, SS 2302 thường được ứng dụng trong môi trường làm việc khô ráo, ít ăn mòn.


Thành phần hóa học của Thép Inox Martensitic 2302

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Carbon (C) 0.16 – 0.25
Chromium (Cr) 11.5 – 13.5
Manganese (Mn) ≤ 1.0
Silicon (Si) ≤ 1.0
Phốt pho (P) ≤ 0.040
Lưu huỳnh (S) ≤ 0.030
Sắt (Fe) Còn lại

Điểm nổi bật là hàm lượng carbon cao hơn SS 2301, giúp thép SS 2302 đạt được độ cứng tốt hơn sau khi tôi luyện, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu chống mài mòn cao hơn.


Tính chất cơ lý của Thép Inox Martensitic 2302

  • Tỷ trọng: ~7.7 – 7.8 g/cm³
  • Độ cứng sau tôi luyện: ~48 – 52 HRC
  • Độ bền kéo (UTS): 750 – 950 MPa
  • Giới hạn chảy (YS): ~550 – 700 MPa
  • Độ giãn dài: ~12 – 15%
  • Từ tính: Có (như các loại thép martensitic khác)
  • Khả năng gia công: Trung bình – tốt
  • Khả năng hàn: Hạn chế, dễ bị nứt khi hàn nếu không xử lý nhiệt phù hợp
  • Khả năng chống ăn mòn: Trung bình, thích hợp môi trường không ăn mòn mạnh

Ưu điểm của Thép Inox Martensitic 2302

Có thể tôi luyện để đạt độ cứng cao, cải thiện tính năng cơ học và độ bền bề mặt
Tính gia công cơ khí tốt, dễ tiện, khoan, phay khi ở trạng thái ủ
Giá thành thấp, dễ sản xuất và kinh tế hơn so với inox austenitic như 304
Từ tính cao, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi tính từ hoặc trong thiết bị công nghiệp
Ứng dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật, nhất là chế tạo chi tiết máy


Nhược điểm của Thép Inox Martensitic 2302

Khả năng chống ăn mòn kém hơn inox austenitic, không phù hợp với môi trường axit, nước biển, hoặc nơi ẩm ướt liên tục
Khó hàn, có nguy cơ cao bị nứt do ứng suất nhiệt nếu không thực hiện xử lý nhiệt sau hàn
Giòn ở nhiệt độ thấp, không thích hợp với các ứng dụng cần chịu lạnh sâu hoặc dao động nhiệt độ lớn
Không phù hợp cho môi trường y tế, thực phẩm hoặc hóa chất mạnh


Ứng dụng của Thép Inox Martensitic 2302

Nhờ sự kết hợp giữa độ cứng cao và tính gia công tốt, thép Inox Martensitic 2302 được ứng dụng trong:

  • 🔧 Chi tiết máy chịu mài mòn, như trục, bánh răng, bạc đạn, đai ốc
  • 🔩 Các phụ kiện cơ khí như vít, bu lông, lò xo, then
  • 🛠️ Dụng cụ cắt nhẹ, dao tiện, dao công nghiệp
  • 🧲 Linh kiện từ tính trong các hệ thống cảm biến, motor, thiết bị công nghiệp
  • 🧱 Thiết bị trong ngành xây dựng, máy móc nông nghiệp

So sánh Thép Inox Martensitic 2302 với các mác thép tương đương

Mác thép Cr (%) C (%) Độ cứng (HRC) Ăn mòn Gia công Ứng dụng tiêu biểu
SS 2302 11.5–13.5 0.16–0.25 48 – 52 Trung bình Tốt Trục, chốt, dao, bulong
420 12–14 0.30–0.40 50 – 56 Khá TB Dao, khuôn, van, trục bơm
410 11.5–13.5 0.12–0.18 45 – 50 Trung bình Tốt Linh kiện công nghiệp, ốc vít
304 18–20 ≤ 0.08 Không tôi Rất tốt Rất tốt Thực phẩm, y tế, hóa chất

Kết luận

Thép Inox Martensitic 2302 là một loại thép không gỉ martensitic đa năng, giá hợp lý, đặc biệt lý tưởng cho các ứng dụng kỹ thuật cơ bản như chế tạo trục, dao, vít và các bộ phận chịu lực trong môi trường không quá ăn mòn.

Với khả năng tôi luyện đạt độ cứng cao, gia công dễ dàng và giá thành phải chăng, SS 2302 trở thành lựa chọn hiệu quả cho các nhà sản xuất cơ khí, thiết bị công nghiệp và phụ kiện máy móc.

Nếu bạn đang cần một loại vật liệu chịu mài mòn tốt, dễ gia công, có thể tôi luyện, giá thành vừa phải thì Inox Martensitic 2302 là một ứng viên đáng cân nhắc.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
📞 Hotline: 0909 246 316
📍 Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
🌐 Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    CuZn40Mn2Fe1 Materials

    CuZn40Mn2Fe1 Materials CuZn40Mn2Fe1 Materials là gì? CuZn40Mn2Fe1 Materials là hợp kim đồng – kẽm với [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3 Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3 là [...]

    Thép Inox 2380

    Thép Inox 2380 Thép Inox 2380 là gì? Thép Inox 2380 là một loại thép [...]

    Thép 316S13

    Thép 316S13 Thép 316S13 là gì? Thép 316S13 là thép không gỉ Austenitic nhóm 316, [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 48

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 48 – Giải Pháp Tối Ưu Cho Môi Trường [...]

    Inox 0Cr26Ni5Mo2 Có Thân Thiện Với Môi Trường Và Có Thể Tái Chế Không

    Inox 0Cr26Ni5Mo2 Có Thân Thiện Với Môi Trường Và Có Thể Tái Chế Không? Inox [...]

    Inox 1.4501 Có Khả Năng Chống Ăn Mòn Tốt Không

    Inox 1.4501 Có Khả Năng Chống Ăn Mòn Tốt Không? 1. Giới Thiệu Chung Inox [...]

    Tại Sao Inox F55 Lại Có Giá Cao Hơn So Với Các Loại Inox Thông Thường

    Tại Sao Inox F55 Lại Có Giá Cao Hơn So Với Các Loại Inox Thông [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo