Thép Inox SUS404N1

Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 600

Thép Inox SUS404N1

Thép Inox SUS404N1 là thép không gỉ martensitic/cán nguội, nổi bật với khả năng chịu nhiệt, độ bền kéo cao và chống ăn mòn tốt trong các môi trường công nghiệp vừa đến cao. SUS404N1 được phát triển dựa trên SUS404, bổ sung các nguyên tố hợp kim và cải tiến quy trình nhiệt luyện để tăng độ bền và tính chống mài mòn, đồng thời duy trì khả năng gia công và hàn ở mức chấp nhận được. Thép này được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo chi tiết máy, trục, trục vít, thiết bị chịu nhiệt, dao công nghiệp và các chi tiết yêu cầu cơ tính cao.

Thép Inox SUS404N1 là gì?

Thép Inox SUS404N1 là thép không gỉ thuộc nhóm martensitic – có khả năng gia công cơ khí và nhiệt luyện. Cấu trúc vi mô chủ yếu là martensit sau quá trình làm nguội và ủ, giúp thép SUS404N1 đạt độ cứng cao, độ bền kéo lớn và khả năng chống mài mòn tốt. Hàm lượng Crom (Cr) 12–14% và Niken (Ni) 1–2% cùng các nguyên tố hợp kim bổ sung giúp thép SUS404N1 chống oxy hóa, chịu nhiệt và duy trì cơ tính trong môi trường công nghiệp vừa. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết máy, trục, van, dao cắt và các bộ phận chịu lực cao.

Thành phần hóa học Thép Inox SUS404N1

Thành phần hóa học tiêu chuẩn của Thép Inox SUS404N1:

  • Carbon (C): 0.12–0.20%
  • Mangan (Mn): 1.0% tối đa
  • Silic (Si): 1.0% tối đa
  • Phốt pho (P): 0.03% tối đa
  • Lưu huỳnh (S): 0.03% tối đa
  • Niken (Ni): 1.0–2.0%
  • Crom (Cr): 12–14%
  • Molypden (Mo): 0.5–1.0%
  • Nitơ (N): 0.1% tối đa

Sự bổ sung Mo giúp tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ và mài mòn, trong khi Cr và Ni giữ ổn định cấu trúc martensit và chống oxy hóa.

Tính chất cơ lý Thép Inox SUS404N1

Thép Inox SUS404N1 có các đặc tính cơ lý nổi bật:

  • Độ cứng: 220–420 HB tùy mức nhiệt luyện
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): 500–900 MPa
  • Giới hạn bền (Rm): 850–1200 MPa
  • Độ giãn dài: 10–20%
  • Tính dẻo dai: vừa phải, chịu va đập trong môi trường kiểm soát
  • Khả năng chống ăn mòn: tốt trong môi trường nước, hơi nước, axit loãng và môi trường công nghiệp vừa
  • Tính hàn: có thể hàn bằng TIG hoặc MIG, nhưng cần xử lý nhiệt sau hàn
  • Khả năng gia công cơ khí: dễ cắt, tiện, khoan, taro sau cán nguội và nhiệt luyện

Những đặc tính này giúp SUS404N1 trở thành vật liệu lý tưởng cho các chi tiết cơ khí, trục, van, dao công nghiệp và chi tiết chịu lực cao.

Ưu điểm Thép Inox SUS404N1

  1. Độ bền kéo và độ cứng cao: Phù hợp cho các chi tiết máy, trục, van và dao công nghiệp.
  2. Chống ăn mòn vừa phải: Kháng oxy hóa và ăn mòn trong môi trường công nghiệp vừa.
  3. Khả năng chịu nhiệt: Duy trì cơ tính ở nhiệt độ làm việc vừa phải.
  4. Gia công cơ khí dễ dàng sau nhiệt luyện: Cắt, khoan, taro, tiện đạt độ chính xác cao.
  5. Ứng dụng đa dạng: Ngành cơ khí, công nghiệp chế tạo, chế tạo dao công nghiệp, thiết bị chịu lực và trục.

Nhược điểm Thép Inox SUS404N1

  1. Chống ăn mòn không bằng inox austenitic: Không thích hợp cho môi trường clorua mạnh hoặc hóa chất ăn mòn cao.
  2. Cần nhiệt luyện sau hàn: Để đạt độ bền cơ học và ổn định cấu trúc.
  3. Độ dẻo dai hạn chế: Cần thiết kế kỹ thuật để tránh gãy hoặc biến dạng khi chịu va đập lớn.

Ứng dụng Thép Inox SUS404N1

Thép Inox SUS404N1 được sử dụng rộng rãi trong:

  1. Ngành cơ khí: Trục, van, lò xo, tấm chịu lực và chi tiết máy chịu tải trọng vừa đến cao.
  2. Ngành công nghiệp chế tạo dao và dụng cụ cắt: Dao công nghiệp, dao tấm, mảnh cắt, chi tiết máy chế biến.
  3. Thiết bị chịu nhiệt: Bộ trao đổi nhiệt, van chịu nhiệt, bồn và ống dẫn nhiệt.
  4. Ngành ô tô và hàng hải: Trục, bộ truyền động, chi tiết chịu lực và mài mòn vừa.
  5. Công nghiệp hóa chất nhẹ: Van, tấm chắn và thiết bị chịu ăn mòn vừa.

Quy trình sản xuất và gia công Thép Inox SUS404N1

1. Sản xuất thô

Thép SUS404N1 được luyện từ quặng sắt, Cr, Ni, Mo và các nguyên tố hợp kim khác trong lò điện hoặc lò thổi oxy. Thành phần hóa học được kiểm soát chặt chẽ để đạt độ bền, độ cứng và khả năng chống ăn mòn mong muốn.

2. Cán nguội và nhiệt luyện

SUS404N1 trải qua quá trình cán nguội và ủ nhiệt để hình thành cấu trúc martensit ổn định, tăng độ cứng và độ bền kéo.

3. Gia công cơ khí

  • Cắt: Laser, cưa băng, plasma.
  • Khoan, taro, tiện: Thực hiện dễ dàng sau quá trình nhiệt luyện.
  • Uốn và dập: Kiểm soát lực để tránh nứt hoặc biến dạng cục bộ.

4. Hàn và xử lý sau hàn

  • Hàn TIG hoặc MIG được phép, nhưng cần xử lý nhiệt sau hàn để ổn định cơ tính vùng hàn.
  • Ủ nhẹ sau hàn giúp giảm ứng suất và tăng độ bền vùng hàn.

5. Hoàn thiện bề mặt

Đánh bóng, mài và tạo bề mặt mờ hoặc gương để tăng khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ của sản phẩm.

Phân tích thị trường tiêu thụ Thép Inox SUS404N1

SUS404N1 được tiêu thụ nhiều trong các ngành:

  • Ngành cơ khí: Trục, van, lò xo, chi tiết máy chịu lực vừa đến cao.
  • Ngành chế tạo dao công nghiệp: Dao, mảnh cắt, dụng cụ máy móc.
  • Thiết bị chịu nhiệt: Bộ trao đổi nhiệt, van, bồn, ống dẫn nhiệt.
  • Ngành ô tô và hàng hải: Trục, bộ truyền động, chi tiết chịu lực và mài mòn vừa.
  • Công nghiệp hóa chất nhẹ: Van, tấm chắn, thiết bị chịu ăn mòn vừa.

Thị trường SUS404N1 tập trung vào các doanh nghiệp sản xuất chi tiết cơ khí, thiết bị công nghiệp, dụng cụ cắt và các thiết bị chịu lực và nhiệt.

Kết luận

Thép Inox SUS404N1 là vật liệu lý tưởng cho các chi tiết cơ khí, trục, van, dao công nghiệp và bộ phận chịu lực cao. Nhờ cấu trúc martensitic, bổ sung Mo và Cr, SUS404N1 mang lại độ cứng, độ bền kéo và khả năng chống ăn mòn vừa phải. Mặc dù không bằng thép austenitic về chống ăn mòn, SUS404N1 vẫn là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp, thiết bị chịu nhiệt, chi tiết cơ khí chính xác và dụng cụ cắt.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Giá Cuộn Đồng 0.5mm

    Giá Cuộn Đồng 0.5mm Giá Cuộn Đồng 0.5mm là mức giá thị trường của vật [...]

    Đồng 0.9mm

    Đồng 0.9mm Đồng 0.9mm là gì? Đồng 0.9mm là loại dây đồng tròn có đường [...]

    C21000 Materials

    C21000 Materials C21000 Materials là gì? C21000 Materials là một loại đồng thau hợp kim [...]

    C5102 Materials

    C5102 Materials C5102 Materials là gì? C5102 Materials là hợp kim đồng–thiếc (Phosphor Bronze) thuộc [...]

    Inox 04Cr17Ni12Mo2

    Inox 04Cr17Ni12Mo2 Inox 04Cr17Ni12Mo2 là gì? Inox 04Cr17Ni12Mo2 là thép không gỉ austenitic cao cấp, [...]

    Giá Dây Đồng 1.5mm

    Giá Dây Đồng 1.5mm Giá Dây Đồng 1.5mm là mức giá thị trường của dây [...]

    Ống Đồng Phi 13

    Ống Đồng Phi 13 Ống đồng phi 13 là gì? Ống đồng phi 13 là [...]

    Đồng Đỏ Lục Giác Phi 40

    Đồng Đỏ Lục Giác Phi 40 Đồng Đỏ Lục Giác Phi 40 là gì? Đồng [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo