Thép không gỉ 1.4422

hợp kim đồng C10400

Thép không gỉ 1.4422

Thép không gỉ 1.4422 là gì?
Thép không gỉ 1.4422 là thép austenitic – ferritic (duplex) với khả năng chống ăn mòn cao và độ bền cơ học vượt trội. Loại thép này được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí, thực phẩm, nước biển và công nghiệp năng lượng. 1.4422 kết hợp tính chất ưu việt của thép austenit và ferrit, mang lại khả năng chống ăn mòn ứng suất, ăn mòn lỗ rỗng, ăn mòn khe hở và độ bền cơ học cao trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Với cấu trúc duplex, thép 1.4422 có khả năng chịu lực tốt, hạn chế biến dạng, ổn định kích thước và tuổi thọ dài. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết máy móc, thiết bị trao đổi nhiệt, van, bơm và bình chứa trong môi trường ăn mòn cao.

Thành phần hóa học Thép không gỉ 1.4422

Thành phần hóa học tiêu chuẩn của thép 1.4422 gồm:

  • Carbon (C): ≤ 0,03%
  • Mangan (Mn): ≤ 2,0%
  • Silicon (Si): ≤ 1,0%
  • Phosphorus (P): ≤ 0,035%
  • Sulfur (S): ≤ 0,01%
  • Chromium (Cr): 21,0 – 23,0%
  • Nickel (Ni): 4,5 – 6,5%
  • Molybdenum (Mo): 2,5 – 3,5%
  • Nitrogen (N): 0,08 – 0,20%
  • Sắt (Fe): Còn lại

Sự kết hợp giữa Cr, Ni, Mo và N giúp 1.4422 có khả năng chống ăn mòn lỗ rỗng, ăn mòn khe hở và ăn mòn ứng suất tốt hơn nhiều so với thép austenitic thông thường.

Tính chất cơ lý Thép không gỉ 1.4422

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 620 – 880 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 450 – 550 MPa
  • Độ dãn dài (Elongation): 25 – 30%
  • Độ cứng (Hardness): 250 – 350 HB
  • Mô đun đàn hồi (Elastic Modulus): 200 GPa

Thép 1.4422 sở hữu sự cân bằng giữa độ bền và độ dẻo dai, nhờ cấu trúc duplex pha austenit – ferrit, giúp chịu được áp lực, nhiệt độ thay đổi và môi trường ăn mòn khắc nghiệt.

Ưu điểm Thép không gỉ 1.4422

  • Khả năng chống ăn mòn xuất sắc: Chống ăn mòn lỗ rỗng, ăn mòn khe hở, ăn mòn ứng suất trong môi trường chloride.
  • Độ bền cơ học cao: Cấu trúc duplex mang lại độ bền kéo và giới hạn chảy cao hơn thép austenitic thông thường.
  • Ổn định kích thước: Ít co ngót, hạn chế biến dạng sau nhiệt luyện và trong quá trình sử dụng.
  • Khả năng chịu nhiệt: Ổn định ở nhiệt độ tới 300°C – 350°C.
  • Dễ gia công và hàn: Có thể hàn TIG/MIG, gia công CNC với dụng cụ phù hợp.

Nhược điểm Thép không gỉ 1.4422

  • Chi phí cao: Hợp kim Cr-Ni-Mo-N đặc biệt và quy trình sản xuất phức tạp.
  • Gia công cần dụng cụ chuyên dụng: Độ cứng cao yêu cầu dao cắt carbide hoặc hợp kim cứng.
  • Hàn cần kiểm soát nhiệt: Kiểm soát nhiệt độ và vật liệu hàn phù hợp để tránh giảm độ bền hoặc nứt kết cấu duplex.
  • Giới hạn nhiệt độ: Trên 350°C, thép 1.4422 có thể giảm độ bền và khả năng chống ăn mòn.

Ứng dụng Thép không gỉ 1.4422

  • Ngành hóa chất và dầu khí: Van, bơm, bình chứa hóa chất, thiết bị trao đổi nhiệt, ống dẫn trong môi trường chloride.
  • Công nghiệp nước biển và năng lượng: Thiết bị xử lý nước biển, bình chứa, ống dẫn, bộ trao đổi nhiệt, thiết bị thủy lực.
  • Chế biến thực phẩm và đồ uống: Thiết bị chế biến sữa, bia, rượu, các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm và hóa chất nhẹ.
  • Ngành đóng tàu và hàng hải: Ống dẫn, chi tiết máy chịu áp lực cao, tấm và bộ phận tiếp xúc với nước biển.
  • Công nghiệp hóa dược và dược phẩm: Thiết bị trao đổi nhiệt, bồn chứa, đường ống chịu môi trường ăn mòn cao.

Quy trình sản xuất và nhiệt luyện Thép không gỉ 1.4422

  • Đúc và cán nóng: Nung chảy, đúc phôi và cán nóng để đồng nhất cấu trúc.
  • Gia công thô: Rèn hoặc cán nóng để tạo hình sơ bộ, giảm nội ứng suất.
  • Ủ nóng (Solution Annealing): Nung 1.050 – 1.100°C, làm lạnh nhanh để đạt cấu trúc duplex tối ưu.
  • Gia công nguội và hoàn thiện: Gia công CNC, mài, xử lý bề mặt đạt yêu cầu kỹ thuật và chống ăn mòn.

Hướng dẫn gia công CNC Thép không gỉ 1.4422

  • Dụng cụ cắt: Dao carbide hoặc hợp kim cứng, lưỡi cắt sắc, hạn chế rung lắc.
  • Tốc độ cắt và tiến dao: 30 – 60 m/phút; tiến dao 0,05 – 0,15 mm/vòng tùy chi tiết và dụng cụ.
  • Làm mát và bôi trơn: Sử dụng dầu cắt hoặc chất làm mát mạnh để giảm nhiệt, bảo vệ dụng cụ và hạn chế biến dạng chi tiết.
  • Hàn và nối: Hàn TIG hoặc MIG với dây hàn tương thích, kiểm soát nhiệt và làm mát chậm để bảo toàn cấu trúc duplex.

Phân tích thị trường tiêu thụ Thép không gỉ 1.4422

  • Ngành hóa chất và dầu khí: Van, bơm, bình chứa hóa chất, thiết bị trao đổi nhiệt.
  • Công nghiệp nước biển và năng lượng: Bộ trao đổi nhiệt, thiết bị thủy lực, ống dẫn chịu ăn mòn.
  • Chế biến thực phẩm và dược phẩm: Thiết bị chế biến sữa, bia, rượu, bồn chứa và ống dẫn.
  • Xu hướng thị trường: Thép 1.4422 ngày càng được ưa chuộng nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học cao và tuổi thọ lâu dài, đặc biệt trong các ngành công nghiệp khắc nghiệt và môi trường chloride.

Kết luận

Thép không gỉ 1.4422 là thép duplex austenitic – ferritic, nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn và ổn định kích thước. Vật liệu này phù hợp cho chi tiết cơ khí, thiết bị trao đổi nhiệt, van, bơm, bình chứa trong các ngành hóa chất, dầu khí, nước biển, thực phẩm và dược phẩm. Quy trình sản xuất, nhiệt luyện và gia công CNC hiện đại giúp thép 1.4422 đạt hiệu suất tối đa, tuổi thọ dài và độ chính xác cao, trở thành lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp khắt khe.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 7 Là Gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 7 Là Gì? Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi [...]

    Giá Đồng Tấm 2mm

    Giá Đồng Tấm 2mm Giá Đồng Tấm 2mm là mức giá thị trường của vật [...]

    Giá Lá Căn Đồng Thau 0.55mm

    Giá Lá Căn Đồng Thau 0.55mm Giá Lá Căn Đồng Thau 0.55mm là thông tin [...]

    06Cr18Ni11Nb material

    06Cr18Ni11Nb material 06Cr18Ni11Nb material là gì? 06Cr18Ni11Nb material là thép không gỉ austenitic ổn định [...]

    Inox STS304N1

    Inox STS304N1 Inox STS304N1 là gì? Inox STS304N1 là một biến thể của inox austenitic [...]

    Inox 410 Có Chống Ăn Mòn Tốt Không

    Inox 410 Có Chống Ăn Mòn Tốt Không?  Inox 410 là một loại thép không [...]

    Thép 1.4539

    Thép 1.4539 Thép 1.4539 là gì? Thép 1.4539 là một loại thép không gỉ austenitic [...]

    Đồng NS104

    Đồng NS104 Đồng NS104 là gì? Đồng NS104 là một loại đồng thau niken cao [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo