Thép không gỉ 304S11
Thép không gỉ 304S11 là một biến thể Austenitic của thép 304, được phát triển với hàm lượng carbon thấp nhằm cải thiện khả năng chống ăn mòn tại mối hàn. Thép 304S11 thường được biết đến như thép 304L theo tiêu chuẩn ASTM, nhưng với chỉ số S11 theo tiêu chuẩn châu Âu, phù hợp cho các ứng dụng cần hàn nhiều, chịu ăn mòn vừa phải và yêu cầu độ bền cơ lý ổn định.
Thép không gỉ 304S11 là gì?
304S11 là thép Austenitic niken – crôm hạ carbon, nhắm đến các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn tại mối hàn, giữ vững tính Austenitic và độ dẻo. Thép này thường được sử dụng trong ngành thực phẩm, công nghiệp hóa chất, thiết bị y tế, kết cấu hàn và các môi trường ăn mòn nhẹ đến vừa phải.
Đặc trưng của 304S11 là khả năng hàn tốt mà không làm giảm khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ lý và tính dẻo của vật liệu.
Thành phần hóa học Thép không gỉ 304S11
Thành phần hóa học điển hình của 304S11:
- Crom (Cr): 17–19%
- Niken (Ni): 9–12%
- Carbon (C): ≤ 0,03%
- Mangan (Mn): ≤ 2%
- Silic (Si): ≤ 1%
- Phốt pho (P): ≤ 0,045%
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0,03%
- Sắt (Fe): Cân bằng
Hàm lượng carbon thấp giúp hạn chế kết tủa cacbua trong quá trình hàn, bảo vệ khả năng chống ăn mòn tại các mối hàn, đồng thời duy trì cấu trúc Austenitic và độ dẻo của thép. Crom và niken cung cấp khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp, nước và thực phẩm.
Tính chất cơ lý Thép không gỉ 304S11
Các tính chất cơ lý tiêu chuẩn của 304S11 gồm:
- Độ bền kéo (Tensile strength): 500–700 MPa
- Độ bền chảy (Yield strength): ≥ 205 MPa
- Độ giãn dài (Elongation): ≥ 40%
- Độ cứng Brinell (HB): 150–190
- Khả năng dẻo: Rất tốt, dễ uốn, tạo hình, gia công cơ khí và hàn
- Khả năng hàn: Xuất sắc, đặc biệt phù hợp TIG, MIG và hàn hồ quang
- Khả năng chống ăn mòn: Rất tốt trong môi trường nước, dung dịch hóa chất loãng, khí hậu biển và thực phẩm
Ưu điểm Thép không gỉ 304S11
- Khả năng chống ăn mòn xuất sắc: Phù hợp cho môi trường công nghiệp, thực phẩm, nước biển nhẹ và hóa chất loãng.
- Dễ hàn: Hạn chế kết tủa cacbua nhờ hàm lượng carbon thấp, bảo vệ khả năng chống ăn mòn tại mối hàn.
- Độ bền cơ lý ổn định: Duy trì độ bền kéo, độ giãn dài và độ dẻo trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Dễ gia công và tạo hình: Phù hợp cho cán, uốn, dập, hàn và gia công CNC.
- Ứng dụng đa dạng: Chế tạo bồn chứa, ống dẫn, van, thiết bị chế biến thực phẩm, thiết bị y tế và kết cấu hàn.
Nhược điểm Thép không gỉ 304S11
- Khả năng chống ăn mòn kém hơn thép Austenitic molypden cao: Không phù hợp với môi trường chloride mạnh hoặc axit đậm đặc.
- Độ bền cơ lý vừa phải: Không thích hợp cho kết cấu chịu lực nặng.
- Trọng lượng cao: Austenitic có mật độ lớn, dẫn đến tăng trọng lượng kết cấu so với thép carbon hoặc ferritic.
Ứng dụng Thép không gỉ 304S11
Thép 304S11 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:
- Công nghiệp thực phẩm: Bồn chứa, thiết bị chế biến, băng tải, đường ống và dụng cụ tiếp xúc thực phẩm.
- Công nghiệp hóa chất nhẹ: Bình chứa, van, đường ống và thiết bị tiếp xúc dung dịch hóa chất nhẹ.
- Môi trường biển: Lan can, tay nắm, tấm trang trí và các kết cấu chịu ăn mòn nhẹ từ nước biển.
- Thiết bị y tế: Dụng cụ, bồn rửa, thiết bị phòng thí nghiệm và các bộ phận cần hàn nhiều.
- Chế tạo kết cấu hàn: Các bộ phận hàn cần giảm nguy cơ ăn mòn tại mối hàn, duy trì tính Austenitic.
Quy trình nhiệt luyện Thép không gỉ 304S11
- Gia nhiệt: Làm nóng thép đến 1010–1120°C.
- Ủ (Solution Annealing): Giữ ở nhiệt độ 30–60 phút để hòa tan pha cacbua và ổn định Austenitic.
- Làm mát nhanh: Ngâm nước hoặc làm mát bằng không khí để ngăn ngừa kết tủa cacbua.
- Gia công bổ sung: Cán nguội, hàn hoặc tạo hình cơ khí theo yêu cầu, kiểm tra chất lượng để đảm bảo đặc tính cơ lý và khả năng chống ăn mòn.
Thông số gia công CNC Thép không gỉ 304S11
Khi gia công CNC 304S11 cần chú ý:
- Tốc độ cắt (Vc): 40–80 m/phút
- Tốc độ tiến dao (f): 0,05–0,2 mm/vòng
- Độ sâu cắt (ap): 1–3 mm cho gia công thô, 0,1–1 mm cho gia công tinh
- Dụng cụ cắt: Carbide, HSS-Co hoặc mũi hợp kim Austenitic
- Dầu cắt: Nhũ tương hoặc dầu cắt chịu nhiệt để giảm mài mòn và biến dạng nhiệt
Các thông số này giúp đảm bảo bề mặt gia công mịn, chính xác, đồng thời bảo vệ đặc tính cơ lý và khả năng chống ăn mòn của thép.
Phân tích thị trường tiêu thụ Thép không gỉ 304S11
304S11 có nhu cầu cao trong:
- Công nghiệp thực phẩm và dược phẩm: Thiết bị chế biến, bồn chứa, băng tải, đường ống và dụng cụ tiếp xúc thực phẩm.
- Công nghiệp hóa chất nhẹ: Bình chứa, van, đường ống và thiết bị tiếp xúc dung dịch hóa chất nhẹ.
- Môi trường biển: Lan can, tay nắm, tấm trang trí và các kết cấu chịu ăn mòn nhẹ từ nước biển.
- Xuất khẩu: Thị trường châu Á, châu Âu và Mỹ ưa chuộng 304S11 nhờ giá thành hợp lý và khả năng chống ăn mòn tốt, dễ hàn.
UNS 304S11 là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng cần hàn nhiều, công nghiệp thực phẩm, môi trường biển nhẹ và công nghiệp hóa chất vừa phải, kết hợp giữa chi phí hợp lý, độ bền cơ lý ổn định và khả năng chống ăn mòn cao.
Kết luận
Thép không gỉ 304S11 là vật liệu Austenitic hạ carbon lý tưởng cho các môi trường ăn mòn vừa phải và kết cấu hàn. Với thành phần hóa học cân bằng, quy trình nhiệt luyện chuẩn và khả năng gia công CNC thích hợp, 304S11 đảm bảo độ bền cơ lý, khả năng chống ăn mòn tốt và tuổi thọ lâu dài. Đây là lựa chọn kinh tế và hiệu quả cho các ứng dụng công nghiệp thực phẩm, chế tạo bồn chứa, thiết bị hóa chất và môi trường biển nhẹ.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên | Nguyễn Đức Bốn |
| Số điện thoại - Zalo | 0909.246.316 |
| vatlieucokhi.net@gmail.com | |
| Website: | vatlieucokhi.net |

