Thép không gỉ UNS S30215

Vật liệu X5CrNi18-10

Thép không gỉ UNS S30215

Thép không gỉ UNS S30215 là một loại thép không gỉ austenit cao cấp, được tối ưu hóa về khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và khả năng gia công. Đây là một biến thể đặc biệt của dòng S302, bổ sung các nguyên tố giúp cải thiện tính chống ăn mòn lỗ hổng và khả năng chịu mài mòn, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp, thực phẩm, dược phẩm, y tế và cơ khí chính xác.

Thép không gỉ UNS S30215 là gì?

UNS S30215 là thép không gỉ austenit, không từ tính, được chế tạo với thành phần hóa học cân đối nhằm đạt hiệu suất cao trong các môi trường ăn mòn vừa phải đến mạnh, đặc biệt là môi trường muối và hóa chất nhẹ. S30215 thường được sử dụng cho các chi tiết cơ khí, van, trục, chi tiết máy, bồn chứa thực phẩm và các thiết bị y tế đòi hỏi độ bền, tuổi thọ cao và bề mặt sáng bóng.

Thép này được sản xuất dưới dạng thanh, dây, tấm, cuộn hoặc ống, phục vụ các ứng dụng cần độ chính xác, khả năng chống ăn mòn và bề mặt hoàn thiện tốt.

Thành phần hóa học Thép không gỉ UNS S30215

Thành phần hóa học điển hình của UNS S30215:

  • Carbon (C): 0,15% max
  • Mangan (Mn): 2% max
  • Phốt pho (P): 0,045% max
  • Lưu huỳnh (S): 0,03% max
  • Crom (Cr): 17 – 19%
  • Niken (Ni): 8 – 10%
  • Molybden (Mo): 0,5 – 1,0%
  • Sắt (Fe): cân bằng

Crom và niken duy trì cấu trúc austenit ổn định và độ dẻo, molybden giúp tăng khả năng chống ăn mòn lỗ hổng và pitting, carbon thấp hạn chế hình thành cacbua, bảo đảm khả năng chống ăn mòn sau hàn.

Tính chất cơ lý Thép không gỉ UNS S30215

Các tính chất cơ lý tiêu biểu của UNS S30215:

  • Độ bền kéo: 580 – 750 MPa
  • Giới hạn chảy: 210 – 450 MPa
  • Độ giãn dài: 40 – 50%
  • Độ cứng Brinell (HB): 150 – 200
  • Khả năng chống va đập: tốt, không giòn ở nhiệt độ phòng

S30215 có độ dẻo cao, dễ gia công cơ khí, thích hợp cho tiện, khoan, cắt, uốn, dập và gia công CNC.

Ưu điểm Thép không gỉ UNS S30215

  1. Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Thích hợp môi trường nước, muối, hóa chất nhẹ và ăn mòn vừa phải.
  2. Độ bền cơ học cao: Phù hợp cho chi tiết chịu lực vừa phải đến cao.
  3. Dẻo dai và ổn định: Dễ gia công, tiện, dập, hàn và uốn.
  4. Gia công linh hoạt: Dễ cắt, hàn, gia công CNC, phù hợp chi tiết chính xác.
  5. Bề mặt sáng và thẩm mỹ: Bề mặt mịn, sáng bóng, chống oxy hóa và dễ vệ sinh.

Nhược điểm Thép không gỉ UNS S30215

  • Chi phí cao hơn thép 302 thông thường.
  • Không chịu được môi trường clorua mạnh hoặc nhiệt độ cực cao.
  • Cần kiểm soát kỹ thuật hàn để tránh giảm khả năng chống ăn mòn.

Ứng dụng Thép không gỉ UNS S30215

UNS S30215 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  1. Ngành cơ khí: Trục, bánh răng, lò xo, chi tiết máy, bu lông và ốc vít yêu cầu độ bền cao.
  2. Thiết bị gia dụng: Dụng cụ nhà bếp, khay, nắp, chi tiết trang trí và phụ kiện cơ khí.
  3. Thiết bị công nghiệp: Van, băng tải, chi tiết máy móc chịu lực vừa phải.
  4. Ngành thực phẩm và dược phẩm: Bồn chứa, ống dẫn, van, thiết bị chế biến thực phẩm và các chi tiết vệ sinh.
  5. Ngành y tế: Dụng cụ y tế, thiết bị y tế, chi tiết cần bề mặt sáng và vệ sinh cao.

Quy trình sản xuất và gia công Thép không gỉ UNS S30215

1. Sản xuất S30215

  • Luyện thép: Sử dụng phôi sắt và hợp kim, loại bỏ tạp chất.
  • Tinh luyện: Điều chỉnh Cr, Ni, Mo và các nguyên tố khác theo tiêu chuẩn.
  • Cán nóng: Cán thành tấm, cuộn, dây hoặc thanh.
  • Cán nguội: Cải thiện độ bền cơ học và chất lượng bề mặt.

2. Gia công cơ khí

  • Cắt: Laser, cưa băng, plasma.
  • Dập, tiện, khoan: Dễ gia công nhờ độ dẻo cao và ổn định cơ lý.
  • Hàn: TIG hoặc MIG, kiểm soát nhiệt để duy trì khả năng chống ăn mòn.
  • Gia công CNC: Thích hợp chế tạo chi tiết chính xác, dụng cụ y tế và chi tiết máy móc công nghiệp.

3. Nhiệt luyện

  • Ủ nóng: 1000 – 1050°C để loại bỏ ứng suất cơ học.
  • Cán nguội bổ sung: Tăng độ bền kéo, giới hạn chảy và độ cứng.
  • Kiểm soát mối hàn: Tránh hình thành cacbua không mong muốn.

Tiêu chuẩn chất lượng Thép không gỉ UNS S30215

  • ASTM A240 – Tiêu chuẩn Mỹ cho tấm và cuộn thép không gỉ.
  • JIS G4303 – Tiêu chuẩn Nhật Bản cho thép austenitic.
  • EN 10088 – Tiêu chuẩn châu Âu cho thép không gỉ và hợp kim.

Các tiêu chuẩn này đảm bảo S30215 đạt yêu cầu về thành phần hóa học, cơ lý và khả năng chống ăn mòn.

Thị trường và xu hướng tiêu thụ

UNS S30215 được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí, thiết bị gia dụng, y tế, thực phẩm và dược phẩm nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học cao và bề mặt sáng bóng. Xu hướng hiện nay là sử dụng S30215 thay thế thép 302 trong các chi tiết cơ khí cần gia công dễ dàng, chính xác và chống mài mòn, giúp nâng cao tuổi thọ sản phẩm và giảm chi phí bảo trì.

Kết luận

Thép không gỉ UNS S30215 là vật liệu lý tưởng cho các chi tiết cơ khí, dụng cụ y tế, thiết bị công nghiệp và thực phẩm cần độ bền cao, dẻo dai và khả năng chống ăn mòn tốt. Với thành phần hợp lý gồm Cr, Ni và Mo, S30215 duy trì cấu trúc austenit ổn định, đáp ứng nhu cầu công nghiệp, cơ khí, thực phẩm và y tế, đảm bảo tuổi thọ dài và hiệu quả kinh tế lâu dài.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Tại Sao Inox F55 Được Sử Dụng Trong Ngành Hàng Hải

    Tại Sao Inox F55 Được Sử Dụng Trong Ngành Hàng Hải? Giới Thiệu Về Inox [...]

    Sản Phẩm Làm Từ Inox 310S Có Thể Dùng Cho Ngành Thực Phẩm Hoặc Dược Phẩm Không

    Sản Phẩm Làm Từ Inox 310S Có Thể Dùng Cho Ngành Thực Phẩm Hoặc Dược [...]

    Thép Inox SUS329J1

    Thép Inox SUS329J1 Thép Inox SUS329J1 là gì? Thép Inox SUS329J1 là loại thép không [...]

    Thép Inox Y1Cr17

    Thép Inox Y1Cr17 Thép Inox Y1Cr17 là gì? Thép Inox Y1Cr17 là một loại thép [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 35

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 35 – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Giá Bán [...]

    Inox X2CrMnNiN21-5-1 So Với SUS304: Sự Khác Biệt Và Lợi Ích

    Inox X2CrMnNiN21-5-1 So Với SUS304: Sự Khác Biệt Và Lợi Ích Khi nói đến các [...]

    Thép Inox 12Cr17Ni7

    Thép Inox 12Cr17Ni7 Thép Inox 12Cr17Ni7 là gì? Thép Inox 12Cr17Ni7 là loại thép không [...]

    Inox DX 2202 Là Gì

    Inox DX 2202 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng 1. Inox DX [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo