Thép không gỉ UNS S41600

Thép không gỉ UNS S41600

Thép không gỉ UNS S41600 là gì?

Thép không gỉ UNS S41600 là một loại thép martensitic có độ bền cao, khả năng chống mài mòn tốt và khả năng chống ăn mòn vừa phải. Đây là biến thể cải tiến của các thép martensitic thông thường, bổ sung Selenium (Se) hoặc Sulfur (S) kiểm soát, giúp tăng khả năng gia công cơ khí và cắt tiện mà vẫn giữ độ cứng và độ bền sau nhiệt luyện.

UNS S41600 được sử dụng rộng rãi trong các ngành cơ khí chính xác, chế tạo dao, trục, ống dẫn và chi tiết chịu mài mòn, nơi mà yêu cầu về độ bền, độ cứng và khả năng gia công là quan trọng.


Thành phần hóa học của thép không gỉ UNS S41600

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Carbon (C) 0.15 – 0.20
Mangan (Mn) ≤ 1.0
Silic (Si) ≤ 1.0
Chrom (Cr) 12 – 14
Phốt pho (P) ≤ 0.04
Lưu huỳnh (S) 0.15 – 0.35
Sắt (Fe) Còn lại

Với Crôm 12–14% và lượng carbon vừa phải, UNS S41600 mang lại độ cứng cao sau nhiệt luyện, đồng thời S và Se hỗ trợ gia công cơ khí dễ dàng, giúp cắt tiện, khoan, mài hiệu quả.


Tính chất cơ lý của thép không gỉ UNS S41600

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 600 – 850 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 275 – 500 MPa
  • Độ cứng (Hardness): 190 – 230 HB (sau nhiệt luyện có thể lên 50–52 HRC)
  • Độ giãn dài (Elongation): 12 – 20%
  • Tỉ trọng: 7.7 g/cm³
  • Khả năng làm việc ở nhiệt độ: ≤ 400°C

Martensitic, UNS S41600 có thể tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn thông qua quá trình tôi và ram, đồng thời giữ ổn định cơ học trong thời gian dài.


Ưu điểm của thép không gỉ UNS S41600

  1. Độ cứng và độ bền cao:
    • Thích hợp cho chi tiết cơ khí chịu lực, chịu mài mòn, dao cắt và trục.
  2. Khả năng chống ăn mòn vừa phải:
    • Chống oxy hóa tốt trong môi trường nước ngọt và hơi ẩm.
    • Không nên sử dụng trong môi trường clorua mạnh hoặc hóa chất ăn mòn cao.
  3. Gia công cơ khí dễ dàng:
    • Sulfur và Selenium bổ sung giúp tiện, khoan, mài nhanh chóng.
  4. Hàn an toàn nếu kiểm soát nhiệt:
    • Hàn bằng que hàn inox martensitic hoặc austenitic.
    • Tiền hàn và hậu hàn giúp giảm nứt và duy trì khả năng chống ăn mòn.
  5. Chi phí hợp lý:
    • So với inox austenitic Mo cao, UNS S41600 có chi phí thấp hơn nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu cơ khí.

Nhược điểm của thép không gỉ UNS S41600

  • Khả năng chống ăn mòn kém hơn inox ferritic và austenitic cao cấp, hạn chế trong môi trường biển hoặc hóa chất mạnh.
  • Độ dẻo thấp, dễ nứt khi chịu va đập mạnh nếu đạt độ cứng cao.
  • Hạn chế hàn chi tiết lớn nếu không kiểm soát nhiệt và xử lý đúng kỹ thuật.

Ứng dụng của thép không gỉ UNS S41600

  1. Ngành cơ khí chính xác:
    • Trục, bánh răng, dao cắt, chi tiết chịu mài mòn.
    • Các chi tiết máy cần độ bền và độ cứng cao.
  2. Ngành chế biến thực phẩm và y tế:
    • Dụng cụ cắt, dao, máy móc chế biến thực phẩm.
    • Chi tiết cần độ cứng và chống ăn mòn vừa phải.
  3. Công nghiệp hóa chất nhẹ:
    • Van, bồn chứa, ống dẫn chịu ăn mòn nhẹ.
  4. Thiết bị cơ khí và công nghiệp:
    • Chi tiết máy, trục, bánh răng chịu lực và mài mòn.

Quy trình nhiệt luyện thép không gỉ UNS S41600

  1. Tôi (Quenching):
    • Nhiệt độ: 950 – 1020°C
    • Làm lạnh nhanh bằng dầu hoặc nước để hình thành martensite.
  2. Ram (Tempering):
    • Nhiệt độ: 150 – 250°C
    • Giảm ứng suất dư, tăng độ dẻo và khả năng chống va đập.
  3. Ủ (Annealing, nếu cần):
    • Nhiệt độ: 700 – 800°C
    • Làm mềm trước khi gia công cơ khí, dễ cắt, tiện, khoan và mài.

So sánh với các loại thép không gỉ khác

Loại thép Đặc tính Ưu điểm Nhược điểm
UNS S41600 Martensitic, Cr 12–14%, C 0.15–0.20%, S 0.15–0.35 Độ cứng cao sau nhiệt luyện, gia công tốt Chống ăn mòn vừa phải, dẻo thấp
UNS S42000 Martensitic, Cr 12–14%, C 0.15–0.25% Độ cứng cao, chịu mài mòn tốt Chống ăn mòn hạn chế
304 Austenitic, Cr 18–20%, Ni 8–10.5% Chống ăn mòn tốt, dẻo cao Độ cứng thấp, không chịu mài mòn nặng
430 Ferritic, Cr 16–18% Chi phí thấp, chống ăn mòn vừa phải Độ cứng thấp, dẻo hạn chế

Tiêu chuẩn áp dụng

  • ASTM A240: Tấm và thanh inox martensitic
  • ASTM A276: Thanh, dây inox
  • EN 10088: Thép không gỉ ferritic và martensitic
  • DIN X46CrMoV15: Tham chiếu DIN Đức
  • ISO: Tiêu chuẩn hàn, gia công và thử nghiệm cơ lý

Xu hướng ứng dụng thép không gỉ UNS S41600

UNS S41600 ngày càng được ưa chuộng trong công nghiệp chế tạo dao, trục cơ khí, van, chi tiết máy và các ứng dụng cần độ cứng cao. Với đặc tính gia công tốt, nhiệt luyện linh hoạt và chi phí hợp lý, thép này đáp ứng nhu cầu chi tiết cơ khí chính xác, chống mài mòn và vừa đủ chống ăn mòn.


Kết luận

Thép không gỉ UNS S41600 là giải pháp tối ưu cho các chi tiết cần độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và gia công dễ dàng. Khi áp dụng quy trình nhiệt luyện và kỹ thuật hàn chuẩn, loại thép này mang lại hiệu suất lâu dài, tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì và phù hợp với nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí chính xác, thực phẩm, y tế đến công nghiệp hóa chất nhẹ.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Inox 420: Tính Nhiễm Từ Và Những Ứng Dụng Của Nó

    Inox 420: Tính Nhiễm Từ Và Những Ứng Dụng Của Nó Inox 420 là một [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 21

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 21 – Lựa Chọn Tối Ưu Cho Các Ứng [...]

    Ứng Dụng Của Inox F55 Trong Công Nghiệp Dầu Khí Và Hóa Chất

    Ứng Dụng Của Inox F55 Trong Công Nghiệp Dầu Khí Và Hóa Chất Tìm Hiểu [...]

    Thép Inox Martensitic XM27

    Thép Inox Martensitic XM27 Thép Inox Martensitic XM27 là gì? Thép Inox Martensitic XM27 là [...]

    Inox 1Cr25Ti

    Inox 1Cr25Ti Inox 1Cr25Ti là gì? Inox 1Cr25Ti là một loại thép không gỉ ferritic [...]

    Tìm hiểu về Inox S31753

    Tìm hiểu về Inox S31753 và Ứng dụng của nó Inox S31753 là gì? Inox [...]

    Tấm Inox 316 100mm

    Tấm Inox 316 100mm – Đặc Tính Và Ứng Dụng Tấm Inox 316 100mm là [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303

    Láp Tròn Đặc Inox 303 – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Giá Bán 1. Tìm [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo