Thép không gỉ X2CrNiMo18.10
Thép không gỉ X2CrNiMo18.10 là gì?
Thép không gỉ X2CrNiMo18.10 là một loại thép Austenitic không gỉ cao cấp, thuộc nhóm Cr-Ni-Mo, được thiết kế để cung cấp khả năng chống ăn mòn xuất sắc trong môi trường clorua, hóa chất và nước biển. Loại thép này đặc biệt được sử dụng trong các chi tiết cơ khí, bồn chứa, van, ống dẫn, thiết bị công nghiệp và thực phẩm, y tế, nơi yêu cầu độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.
Mác thép X2CrNiMo18.10 theo tiêu chuẩn DIN EN 10088 tương đương với thép 316 theo tiêu chuẩn AISI Mỹ và SUS316 theo Nhật Bản. So với thép 304 hoặc 321, thép X2CrNiMo18.10 có bổ sung molybden (Mo) giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở, đặc biệt trong môi trường clorua hoặc axit nhẹ.
Cấu trúc Austenitic giúp thép có độ dẻo cao, chịu va đập tốt, không nhiễm từ và ổn định cơ học ở nhiệt độ trung bình và cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe trong công nghiệp hóa chất, chế tạo thực phẩm, dược phẩm và hàng hải.
Thành phần hóa học của thép không gỉ X2CrNiMo18.10
| Nguyên tố | Ký hiệu | Hàm lượng (%) |
|---|---|---|
| Cacbon | C | ≤ 0.02 |
| Mangan | Mn | ≤ 2.0 |
| Silic | Si | ≤ 1.0 |
| Crom | Cr | 17.0 – 19.0 |
| Niken | Ni | 9.0 – 12.0 |
| Molybden | Mo | 2.0 – 3.0 |
| Phốt pho | P | ≤ 0.045 |
| Lưu huỳnh | S | ≤ 0.03 |
| Sắt | Fe | Còn lại |
Carbon thấp giúp hạn chế sự hình thành cacbua Crom, duy trì khả năng chống ăn mòn trong mối hàn và môi trường clorua. Crom (Cr) hình thành lớp oxit bảo vệ, niken (Ni) ổn định Austenitic, molybden (Mo) tăng khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở.
Tính chất cơ lý của thép không gỉ X2CrNiMo18.10
Tính chất cơ học
| Tính chất | Ký hiệu | Giá trị trung bình |
|---|---|---|
| Giới hạn chảy | Rp0.2 | 205 – 240 MPa |
| Giới hạn bền kéo | Rm | 520 – 700 MPa |
| Độ giãn dài sau khi đứt | A5 | 40 – 55 % |
| Độ cứng Brinell | HB | 150 – 190 HB |
Thép X2CrNiMo18.10 có độ dẻo cao, chịu va đập tốt, ổn định cơ học trong nhiệt độ trung bình đến cao. Khi gia công nguội, độ bền kéo có thể tăng, phù hợp cho chi tiết cơ khí chịu lực trung bình và cao.
Tính chất vật lý
| Tính chất | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 7.93 g/cm³ |
| Hệ số giãn nở nhiệt (20–100°C) | 16.5 × 10⁻⁶ /K |
| Nhiệt dung riêng | 500 J/kg·K |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1370 – 1400°C |
| Điện trở suất | 0.74 µΩ·m (ở 20°C) |
Thép X2CrNiMo18.10 duy trì cấu trúc Austenitic ổn định, không nhiễm từ và khả năng chống ăn mòn lâu dài trong môi trường hóa chất, nước biển và clorua.
Ưu điểm của thép không gỉ X2CrNiMo18.10
- Khả năng chống ăn mòn xuất sắc:
Nhờ bổ sung molybden, thép chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở, đặc biệt trong môi trường clorua và axit nhẹ. - Ổn định Austenitic và hàn tốt:
Carbon thấp hạn chế cacbua hóa, giúp mối hàn ổn định và bền lâu. - Độ bền cơ học cao:
Chịu lực kéo, uốn, va đập tốt, phù hợp cho các chi tiết cơ khí và bồn chứa. - Gia công và đánh bóng dễ dàng:
Dễ tiện, phay, khoan, mài và đánh bóng, bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao. - Ứng dụng đa dạng:
Hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, y tế, hàng hải, chế tạo thiết bị và chi tiết cơ khí chịu ăn mòn.
Nhược điểm của thép không gỉ X2CrNiMo18.10
- Chi phí cao hơn thép Austenitic tiêu chuẩn:
Hàm lượng Mo cao làm giá thành tăng, nhưng bù lại khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ lâu dài. - Khó gia công hơn thép 304 hoặc 303:
Cần dụng cụ hợp kim cứng, tốc độ cắt phù hợp để đạt hiệu quả cao. - Không chịu nhiệt độ cực cao liên tục:
Phù hợp với nhiệt độ trung bình đến cao, nhưng không chịu được >1100°C liên tục.
Ứng dụng của thép không gỉ X2CrNiMo18.10
- Ngành hóa chất: Van, bồn chứa, ống dẫn, thiết bị phản ứng chịu ăn mòn clorua.
- Ngành thực phẩm và dược phẩm: Bồn chứa, ống dẫn, thiết bị chế biến, chi tiết tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
- Cơ khí chính xác: Trục, bánh răng, bulong, đai ốc, chi tiết chịu ăn mòn.
- Hàng hải: Thiết bị tiếp xúc nước biển, van, ống dẫn.
- Xây dựng: Lan can, tay nắm, chi tiết inox chịu ăn mòn nhẹ đến trung bình.
Quy trình nhiệt luyện của thép không gỉ X2CrNiMo18.10
- Ủ (Annealing):
- Nhiệt độ: 1040 – 1100°C
- Làm nguội nhanh trong không khí hoặc nước để loại bỏ ứng suất, phục hồi độ dẻo và tăng khả năng gia công.
- Gia công nguội (Work Hardening):
- Kéo, uốn, dập để tăng độ bền và độ cứng cho chi tiết cơ khí.
- Không cần tôi (Quenching):
- Austenitic ổn định, quá trình tôi không tăng đáng kể độ cứng nhưng duy trì khả năng chống ăn mòn.
Gia công cơ khí thép không gỉ X2CrNiMo18.10
- Tốc độ cắt: Trung bình đến thấp.
- Dụng cụ: Dao hợp kim cứng, dao phủ TiN hoặc SiN.
- Dầu bôi trơn: Sử dụng loại độ nhớt thấp, bôi trơn tốt.
- Khoan – tiện – phay: Lực ổn định, phoi ngắn, bề mặt mịn.
- Mài: Dễ mài và đánh bóng, bề mặt sáng bóng.
Tiêu chuẩn và thị trường thép X2CrNiMo18.10
| Tiêu chuẩn | Mác thép tương đương |
|---|---|
| DIN (Đức) | X2CrNiMo18.10 |
| EN | 1.4404 |
| AISI (Mỹ) | 316L |
| JIS (Nhật Bản) | SUS316L |
| GB (Trung Quốc) | 0Cr17Ni12Mo2 |
Sản phẩm có dạng thanh tròn, thanh vuông, tấm, dây hoặc cuộn, nhập khẩu từ Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, hỗ trợ gia công CNC và chứng chỉ CO-CQ đầy đủ.
So sánh với các loại thép khác
| Thuộc tính | X2CrNiMo18.10 | X5CrNiMo18.10 (316) | X5CrNi18.9 (304) |
|---|---|---|---|
| Thành phần chính | Cr-Ni-Mo | Cr-Ni-Mo | Cr-Ni |
| Khả năng chống ăn mòn kẽ hở | Rất tốt | Rất tốt | Tốt |
| Khả năng chống ăn mòn mối hàn | Rất tốt | Tốt | Trung bình |
| Gia công cơ khí | Tốt | Tốt | Tốt |
| Ứng dụng | Hóa chất, thực phẩm, y tế, hàng hải | Hóa chất, thực phẩm, y tế, hàng hải | Cơ khí, thực phẩm |
X2CrNiMo18.10 là lựa chọn lý tưởng khi cần thép Austenitic ổn định, chống ăn mòn kẽ hở xuất sắc và độ bền cơ học cao trong môi trường hóa chất, biển, thực phẩm và y tế.
Kết luận
Thép không gỉ X2CrNiMo18.10 là vật liệu lý tưởng cho các chi tiết cơ khí, thiết bị hóa chất, thực phẩm, y tế, hàng hải nhờ khả năng chống ăn mòn kẽ hở và rỗ vượt trội, chống ăn mòn mối hàn, độ bền cơ học cao, ổn định Austenitic và bề mặt sáng bóng. Đây là lựa chọn ưu tiên cho các chi tiết yêu cầu tuổi thọ lâu dài, chịu ăn mòn môi trường khắc nghiệt và ứng dụng trong công nghiệp thực tế.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên | Nguyễn Đức Bốn |
| Số điện thoại - Zalo | 0909.246.316 |
| vatlieucokhi.net@gmail.com | |
| Website: | vatlieucokhi.net |

