Thép không gỉ X8CrMnNi189

Vật liệu X5CrNi18-10

Thép không gỉ X8CrMnNi189

Thép không gỉ X8CrMnNi189 là gì?

Thép không gỉ X8CrMnNi189 là loại thép austenitic không chứa niken hoặc có hàm lượng niken thấp, được thiết kế nhằm giảm chi phí so với các loại thép truyền thống như 304 hay 316. Mác thép này thuộc nhóm Inox Mn-Ni-Cr (thép không gỉ mangan-niken-crôm), được tiêu chuẩn hóa theo EN 10088 của châu Âu.

Ký hiệu “X8CrMnNi189” thể hiện thành phần cơ bản của thép:

  • X8: Hàm lượng cacbon khoảng 0,08%.
  • CrMnNi189: Tỷ lệ 18% crôm, 9% mangan, và một lượng nhỏ niken.

Nhờ việc thay thế phần lớn niken bằng mangan và nitơ, thép không gỉ X8CrMnNi189 vừa có độ bền cao, độ dẻo tốt, vừa chống ăn mòn hiệu quả, đặc biệt trong môi trường ẩm, axit yếu hoặc công nghiệp thực phẩm.

Đây là lựa chọn kinh tế thay thế cho thép AISI 304, đồng thời có thể chịu được biến dạng nguội và gia công hàn tốt, được ứng dụng trong kết cấu thép, thiết bị dân dụng, công nghiệp nhẹ và phương tiện giao thông.


Thành phần hóa học của thép không gỉ X8CrMnNi189

Thành phần hóa học tiêu chuẩn của X8CrMnNi189 (EN 1.4373) theo EN 10088-1 được thể hiện trong bảng sau:

Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (%)
Cacbon C ≤ 0,08
Silic Si ≤ 1,0
Mangan Mn 6,0 – 9,0
Phốt pho P ≤ 0,045
Lưu huỳnh S ≤ 0,015
Crôm Cr 17,0 – 19,0
Niken Ni 1,0 – 2,0
Nitơ N 0,10 – 0,25
Sắt Fe Còn lại

Giải thích vai trò các nguyên tố:

  • Crôm (Cr): Hình thành lớp màng oxit bền, giúp thép chống oxy hóa và ăn mòn.
  • Mangan (Mn): Thay thế một phần Niken, giúp ổn định pha austenitic và giảm chi phí sản xuất.
  • Nitơ (N): Tăng độ bền kéo và chống ăn mòn rỗ.
  • Niken (Ni): Giữ vai trò ổn định cấu trúc austenit, nhưng với lượng thấp để tiết kiệm chi phí.
  • Cacbon (C): Giới hạn thấp nhằm tránh tạo cacbua crôm, ngăn hiện tượng ăn mòn liên kết hạt.

Chính sự kết hợp Cr–Mn–Ni–N đã mang lại cho X8CrMnNi189 một tổ hợp tính chất cơ lý – hóa học cân bằng, tương đương inox 304 trong nhiều ứng dụng dân dụng và công nghiệp.


Tính chất cơ lý của thép không gỉ X8CrMnNi189

Thép không gỉ X8CrMnNi189 có cấu trúc austenitic, thể hiện độ bền cao, dẻo tốt, chống va đập và chịu biến dạng nguội xuất sắc.

Tính chất Đơn vị Giá trị trung bình
Giới hạn bền kéo (σb) MPa 600 – 800
Giới hạn chảy (σ0.2) MPa 300 – 400
Độ giãn dài tương đối (δ5) % ≥ 40
Độ cứng Brinell (HB) 180 – 210
Tỷ trọng g/cm³ 7,8
Nhiệt độ làm việc liên tục °C ≤ 800
Hệ số giãn nở nhiệt (20–100°C) µm/m·K 17,5

Đặc điểm cơ lý nổi bật:

  • Có khả năng biến dạng nguội lớn, phù hợp cho cán, kéo, dập sâu.
  • Duy trì cơ tính ổn định khi làm việc trong môi trường ẩm hoặc hơi nước.
  • Không bị nhiễm từ mạnh, thích hợp cho thiết bị điện, cơ khí chính xác.
  • Có thể tăng bền đáng kể thông qua biến dạng nguội mà không cần tôi cứng.

Ưu điểm của thép không gỉ X8CrMnNi189

  1. Giá thành thấp:
    Thay thế phần lớn Niken bằng Mangan giúp giảm chi phí nhưng vẫn duy trì tính năng tương đương inox 304.
  2. Chống ăn mòn tốt:
    Làm việc tốt trong môi trường nước, hơi nước, axit yếu, dung dịch muối nhẹ.
  3. Gia công dễ dàng:
    Có thể cán, kéo, uốn hoặc dập mà không bị nứt, phù hợp sản xuất hàng loạt.
  4. Khả năng hàn tốt:
    Dễ hàn bằng phương pháp TIG, MIG, hồ quang; không cần xử lý nhiệt sau hàn.
  5. Độ bền cao:
    Độ bền kéo vượt trội so với inox 304 thông thường.
  6. Không nhiễm từ:
    Giữ từ tính rất thấp, phù hợp cho thiết bị đo hoặc cơ khí chính xác.

Nhược điểm của thép không gỉ X8CrMnNi189

  • Chống ăn mòn kém hơn 304 trong môi trường clorua (nước biển, muối).
  • Khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ rất cao thấp hơn Inox 316.
  • Gia công cắt cần dụng cụ bền, vì thép có độ bền kéo cao.
  • Không thích hợp cho môi trường axit mạnh hoặc kiềm đậm đặc.

Quy trình nhiệt luyện của thép không gỉ X8CrMnNi189

Thép X8CrMnNi189 là thép austenitic, nên chủ yếu dùng ủ và hóa già để ổn định cấu trúc, không cần tôi hay ram như thép martensitic.

  1. Ủ (Solution Annealing):
    • Nhiệt độ: 1000 – 1050°C
    • Làm nguội nhanh bằng nước hoặc không khí.
      → Mục đích: phục hồi độ dẻo, loại bỏ ứng suất sau hàn hoặc biến dạng nguội.
  2. Không cần ram (tempering):
    Vì thép không bị tôi cứng, chỉ cần ủ để khôi phục tính chất cơ học.
  3. Làm sạch bề mặt:
    Sau khi ủ, nên tẩy axit để loại bỏ oxit và tăng khả năng chống ăn mòn.

Gia công và hàn thép không gỉ X8CrMnNi189

Gia công cơ khí:

  • Dễ cán nguội, uốn, kéo dây hoặc ép định hình.
  • Cần sử dụng dung dịch làm mát trung tính (gốc nước).
  • Sử dụng dao hợp kim cứng hoặc phủ TiN khi cắt gọt.

Hàn:

  • Có thể hàn bằng TIG, MIG, hồ quang tay hoặc điện trở.
  • Kim loại hàn tương thích: ER307 hoặc Sv-04Х19Н11М3.
  • Không cần ủ sau hàn, mối hàn vẫn giữ tính dẻo và chống ăn mòn tốt.

Đánh bóng:

  • Bề mặt sáng bóng dễ đạt sau đánh bóng cơ hoặc điện hóa.
  • Giữ độ sáng lâu dài trong môi trường trong nhà hoặc không khí ngoài trời.

Ứng dụng của thép không gỉ X8CrMnNi189

Nhờ sự cân bằng giữa chi phí – tính cơ học – khả năng chống ăn mòn, X8CrMnNi189 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  1. Ngành công nghiệp thực phẩm:
    Dùng làm bồn chứa, máng dẫn, bàn thao tác, khuôn ép thực phẩm.
  2. Thiết bị dân dụng:
    Chế tạo chậu rửa, ống xả, vỏ máy giặt, đồ trang trí nội thất.
  3. Ngành cơ khí:
    Dùng làm chi tiết chịu mài mòn nhẹ, bulông, đai ốc, thanh dẫn.
  4. Ngành giao thông:
    Sử dụng trong toa tàu, thùng container, chi tiết xe tải, lan can cầu.
  5. Ngành hóa chất:
    Sản xuất bồn pha chế, ống dẫn dung dịch, hệ thống xử lý nước thải.
  6. Trang trí kiến trúc:
    Nhờ khả năng đánh bóng cao, thép dùng trong lan can, ốp tường, khung cửa, bảng quảng cáo.

So sánh X8CrMnNi189 với các loại thép tương đương

Tiêu chuẩn Mác thép tương đương Nhận xét
EN X8CrMnNi189 (1.4373) Chuẩn gốc
AISI 201 Tương đương gần nhất
JIS SUS201 Tương tự về thành phần và tính chất
GOST 12X18G9 Biến thể tương tự của Nga

→ Như vậy, X8CrMnNi189 ≈ Inox 201, với ưu điểm là giá thành rẻ hơn inox 304 nhưng vẫn đáp ứng hầu hết yêu cầu cơ bản về độ bền, dẻo và chống ăn mòn.


Thị trường và xu hướng sử dụng tại Việt Nam

Tại Việt Nam, thép không gỉ X8CrMnNi189 được nhập khẩu chủ yếu từ Châu Âu, Trung Quốc và Ấn Độ dưới dạng cuộn, tấm, thanh và ống inox 201.

Nhờ giá thành hợp lý và độ bền cao, nó được sử dụng phổ biến trong:

  • Ngành nội thất, gia dụng, thực phẩm và cơ khí dân dụng.
  • Các nhà máy chế biến, dây chuyền công nghiệp yêu cầu vệ sinh cao.
  • Các dự án xây dựng và trang trí cần vật liệu bền, đẹp, không gỉ.

Xu hướng hiện nay cho thấy nhiều doanh nghiệp đang chuyển từ inox 304 sang X8CrMnNi189 (201) để tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm.


Kết luận

Thép không gỉ X8CrMnNi189 là loại thép austenitic mangan-niken có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và giá thành rẻ hơn inox 304.
Với đặc điểm chống oxy hóa, dễ gia công, dễ hàn và thẩm mỹ cao, nó đã trở thành vật liệu chủ lực trong nhiều ngành công nghiệp và dân dụng tại Việt Nam.

Nếu bạn cần loại thép bền, tiết kiệm, và vẫn đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật, X8CrMnNi189 (Inox 201) là lựa chọn đáng cân nhắc cho cả sản xuất và thi công.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Vật liệu SAE loại 630

    Vật liệu SAE loại 630 Vật liệu SAE loại 630 là một dạng thép không [...]

    Thép Inox Duplex UNS S32304

    Thép Inox Duplex UNS S32304 Thép Inox Duplex UNS S32304 là gì? Thép Inox Duplex [...]

    Thép không gỉ 430S17

    Thép không gỉ 430S17 Thép không gỉ 430S17 là gì? Thép không gỉ 430S17 là [...]

    Thép Inox Duplex 00Cr18Ni5Mo3Si2

    Thép Inox Duplex 00Cr18Ni5Mo3Si2 Thép Inox Duplex 00Cr18Ni5Mo3Si2 là gì? Thép Inox Duplex 00Cr18Ni5Mo3Si2 là [...]

    Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 Là Gì

    Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 là một [...]

    C71000 Materials

    C71000 Materials C71000 Materials là một loại hợp kim đồng niken cao cấp, nổi bật [...]

    Tìm hiều về Inox S31703

    Tìm hiều về Inox S31703 và Ứng dụng của nó 1. Giới thiệu chung về [...]

    CW502L Copper Alloys

    CW502L Copper Alloys CW502L Copper Alloys là gì? CW502L Copper Alloys là hợp kim đồng-crom [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo