UNS S20103 material

Thép Inox PH 17-7 PH

UNS S20103 material

UNS S20103 material là gì?

UNS S20103 material là thép không gỉ Austenitic nhóm 200, còn được biết đến như thép 201. Đây là phiên bản cải tiến của thép 201 truyền thống với hàm lượng cacbon thấp hơn, bổ sung nitơ và mangan để tăng độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn. Vật liệu này được phát triển nhằm giảm chi phí so với thép nhóm 300 nhưng vẫn đảm bảo khả năng chống ăn mòn tương đối và cơ tính ổn định. UNS S20103 material thường được ứng dụng trong ngành gia dụng, thiết bị nhà bếp, nội thất, kiến trúc, công nghiệp nhẹ, thực phẩm và dược phẩm.

Thành phần hóa học UNS S20103 material

UNS S20103 material có thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cacbon (C): ≤0,03%
  • Mangan (Mn): 5,5–7,5%
  • Phốt pho (P): 0,06% tối đa
  • Lưu huỳnh (S): 0,03% tối đa
  • Silic (Si): 1,0% tối đa
  • Chrom (Cr): 16–18%
  • Niken (Ni): 3,5–5,5%
  • Nitơ (N): 0,20–0,30%

Hàm lượng niken thấp và mangan cao giúp duy trì cấu trúc Austenitic ổn định, trong khi nitơ tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn cục bộ. Carbon thấp giảm nguy cơ kết tủa carbua, bảo vệ khả năng chống ăn mòn hạt biên sau hàn.

Tính chất cơ lý UNS S20103 material

UNS S20103 material có các đặc tính cơ lý:

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥275 MPa
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 515–620 MPa
  • Độ giãn dài (Elongation): ≥35%
  • Độ cứng (Hardness): ≤197 HB

Những đặc tính cơ lý này giúp UNS S20103 material bền, dẻo và chịu được ứng suất cơ học trong các ứng dụng gia dụng và công nghiệp nhẹ.

Khả năng chống ăn mòn UNS S20103 material

UNS S20103 material có khả năng chống ăn mòn vừa phải:

  1. Chống ăn mòn khí quyển: Chống oxy hóa trong không khí, môi trường ẩm hoặc gần biển.
  2. Chống ăn mòn hóa chất nhẹ: Chịu được dung dịch muối loãng, axit acetic loãng, dung dịch thực phẩm và môi trường nước tinh khiết.
  3. Chống ăn mòn hạt biên: Carbon thấp giúp giảm nguy cơ hình thành carbua tại ranh giới hạt sau hàn.
  4. Chống pitting và crevice: Khả năng chống ăn mòn cục bộ kém hơn so với thép Austenitic nhóm 300, phù hợp với môi trường clorua thấp.

UNS S20103 material không thích hợp cho môi trường hóa chất ăn mòn mạnh hoặc clorua cao.

Khả năng gia công và hàn UNS S20103 material

UNS S20103 material có khả năng gia công và hàn tốt:

  • Gia công cơ khí: Cắt, khoan, tiện, phay, dập, gia công CNC với dung sai tốt.
  • Hàn: Hàn TIG, MIG hoặc hàn que; cần kiểm soát nhiệt để duy trì cơ tính và hạn chế nứt sau hàn.
  • Gia công nhiệt: Ổn định trong điều kiện nhiệt độ trung bình, phù hợp cho các ứng dụng gia dụng và công nghiệp nhẹ.

Khả năng gia công và hàn giúp UNS S20103 material được sử dụng linh hoạt trong nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng.

Ứng dụng của UNS S20103 material

UNS S20103 material được sử dụng rộng rãi trong các ngành sau:

  1. Đồ gia dụng và thiết bị nhà bếp: Bồn rửa, nồi, chảo, máy giặt, tủ lạnh, máy xay sinh tố.
  2. Nội thất và kiến trúc: Lan can, cầu thang, vách ngăn, tay vịn, tấm ốp nội thất.
  3. Ngành thực phẩm và dược phẩm: Hệ thống ống dẫn nước tinh khiết, bồn chứa thực phẩm nhẹ, thiết bị chế biến.
  4. Ngành công nghiệp nhẹ: Ống dẫn, bình chứa, thiết bị không chịu hóa chất ăn mòn mạnh.

UNS S20103 material phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu cơ tính tốt, khả năng chống ăn mòn vừa phải và chi phí thấp.

Quy trình sản xuất và nhiệt luyện UNS S20103 material

Quy trình sản xuất UNS S20103 material gồm: luyện thép, đúc, cán nóng, cán nguội và ủ:

  1. Luyện thép: Nấu thép trong lò điện hoặc lò thổi oxy, kiểm soát hàm lượng Cr, Ni, Mn, N và C.
  2. Đúc: Thép lỏng đúc thành billet hoặc phôi.
  3. Cán nóng: Tăng mật độ hạt, giảm khuyết tật và tạo hình cơ bản.
  4. Cán nguội: Cải thiện dung sai, độ cứng bề mặt và chất lượng bề mặt.
  5. Ủ: 1040–1120°C, làm nguội nhanh hoặc chậm, giải ứng suất và duy trì cấu trúc Austenitic ổn định.

Thông số gia công CNC UNS S20103 material

UNS S20103 material gia công CNC hiệu quả với các thông số:

  • Tốc độ cắt (Vc): 80–140 m/phút
  • Tốc độ tiến dao (f): 0,05–0,3 mm/vòng
  • Độ sâu cắt (ap): 0,5–2 mm cho tinh, 2–5 mm cho thô
  • Dụng cụ cắt: Carbide phủ TiN/TiAlN hoặc hợp kim cứng
  • Làm mát: Dùng dầu cắt hoặc dung dịch làm mát để giảm nhiệt sinh ra khi gia công

Các thông số này giúp gia công UNS S20103 material đạt hiệu quả cao, bề mặt chi tiết mịn và giảm mài mòn dụng cụ.

Phân tích thị trường

UNS S20103 material có nhu cầu cao trong ngành gia dụng, nội thất, thực phẩm nhẹ và kiến trúc:

  • Châu Á: Trung Quốc, Hàn Quốc, Ấn Độ là nhà sản xuất chính, cung cấp cho thị trường nội địa và xuất khẩu.
  • Châu Âu: Đức, Ý, Pháp sản xuất thép chất lượng cao, ứng dụng trong thiết bị gia dụng, nội thất và công nghiệp nhẹ.
  • Mỹ: Sử dụng rộng rãi trong ngành gia dụng, thiết bị nhà bếp, nội thất và các thiết bị công nghiệp nhẹ.

Giá UNS S20103 material phụ thuộc vào giá nguyên liệu, niken, mangan và các yếu tố thị trường thép toàn cầu.

Kết luận

UNS S20103 material là thép không gỉ Austenitic nhóm 200, carbon thấp, niken thấp và mangan cao, thích hợp cho các ứng dụng gia dụng, nội thất, thực phẩm nhẹ và công nghiệp nhẹ. Với khả năng chống ăn mòn vừa phải, cơ tính ổn định và dễ gia công, UNS S20103 material là lựa chọn hợp lý cho các sản phẩm đòi hỏi hiệu suất tốt nhưng chi phí hợp lý.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Thép Inox 7Cr17

    Thép Inox 7Cr17 Thép Inox 7Cr17 là gì? Thép Inox 7Cr17 là một loại thép [...]

    Căn Đồng Đỏ 0.07mm

    Căn Đồng Đỏ 0.07mm Căn Đồng Đỏ 0.07mm là loại căn chỉnh cơ khí mỏng, [...]

    Tìm hiểu về Inox 204Cu

    Tìm hiểu về Inox 204Cu và Ứng dụng của nó Inox 204Cu là gì? Inox [...]

    Tìm hiểu về Inox SUS304LN

    Tìm hiểu về Inox SUS304LN và Ứng dụng của nó Giới thiệu chung về Inox [...]

    Thép Inox Austenitic 1925hMo

    Thép Inox Austenitic 1925hMo Thép Inox Austenitic 1925hMo là gì? Thép Inox Austenitic 1925hMo là [...]

    Chêm Đồng 3.5mm

    Chêm Đồng 3.5mm Chêm Đồng 3.5mm là gì? Chêm Đồng 3.5mm là loại chêm dày [...]

    Thép 403S17

    Thép 403S17 Thép 403S17 là gì? Thép 403S17 là một loại thép không gỉ martensitic, [...]

    Vật liệu 1Cr18Ni12Mo3Ti

    Vật liệu 1Cr18Ni12Mo3Ti 1Cr18Ni12Mo3Ti là gì? Vật liệu 1Cr18Ni12Mo3Ti là một loại thép không gỉ [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo