UNS S20200 material

Thép Inox PH 17-7 PH

UNS S20200 material

UNS S20200 material là gì?

UNS S20200 material là thép không gỉ Austenitic nhóm 200, thường được gọi là thép 202. Đây là loại thép không gỉ kinh tế, có hàm lượng niken thấp, thay thế bằng mangan và nitơ để giảm chi phí nhưng vẫn giữ được cơ tính tốt và khả năng chống ăn mòn vừa phải. Vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong ngành gia dụng, thiết bị nhà bếp, nội thất, kiến trúc, công nghiệp nhẹ và các ứng dụng trong môi trường ít ăn mòn. UNS S20200 material thích hợp cho những sản phẩm cần cơ tính ổn định, độ bền tốt nhưng chi phí sản xuất thấp hơn so với các thép Austenitic nhóm 300.

Thành phần hóa học UNS S20200 material

UNS S20200 material có thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cacbon (C): ≤0,12%
  • Mangan (Mn): 5,5–7,5%
  • Phốt pho (P): 0,06% tối đa
  • Lưu huỳnh (S): 0,03% tối đa
  • Silic (Si): 1,0% tối đa
  • Chrom (Cr): 17–19%
  • Niken (Ni): 3,5–5,5%
  • Nitơ (N): 0,25–0,30%

Hàm lượng niken thấp và mangan cao giúp duy trì cấu trúc Austenitic ổn định, trong khi nitơ tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn cục bộ. Carbon thấp giúp giảm nguy cơ hình thành carbua, bảo vệ khả năng chống ăn mòn hạt biên sau hàn.

Tính chất cơ lý UNS S20200 material

UNS S20200 material có các đặc tính cơ lý quan trọng:

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥275 MPa
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 515–620 MPa
  • Độ giãn dài (Elongation): ≥35%
  • Độ cứng (Hardness): ≤197 HB

Những đặc tính cơ lý này giúp UNS S20200 material chịu được ứng suất cơ học trong các ứng dụng gia dụng, nội thất và công nghiệp nhẹ.

Khả năng chống ăn mòn UNS S20200 material

UNS S20200 material có khả năng chống ăn mòn vừa phải, phù hợp với các môi trường công nghiệp nhẹ và trong nhà:

  1. Chống ăn mòn khí quyển: Chống oxy hóa trong không khí, môi trường ẩm hoặc gần biển trong thời gian ngắn.
  2. Chống ăn mòn hóa chất nhẹ: Chịu được dung dịch muối loãng, axit acetic loãng, dung dịch thực phẩm và môi trường nước tinh khiết.
  3. Chống ăn mòn hạt biên: Carbon thấp giúp giảm nguy cơ kết tủa carbua tại ranh giới hạt sau hàn.
  4. Chống pitting và crevice: Khả năng chống ăn mòn cục bộ kém hơn thép nhóm 300, phù hợp với môi trường clorua thấp.

Vật liệu này không thích hợp cho môi trường clorua cao hoặc hóa chất ăn mòn mạnh.

Khả năng gia công và hàn UNS S20200 material

UNS S20200 material có khả năng gia công và hàn tốt:

  • Gia công cơ khí: Cắt, khoan, tiện, phay, dập, gia công CNC với dung sai tốt.
  • Hàn: Hàn TIG, MIG hoặc hàn que; cần kiểm soát nhiệt để duy trì cơ tính và hạn chế nứt sau hàn.
  • Gia công nhiệt: Ổn định trong điều kiện nhiệt độ trung bình, phù hợp cho các ứng dụng gia dụng và công nghiệp nhẹ.

Khả năng gia công và hàn giúp UNS S20200 material linh hoạt trong nhiều loại sản phẩm và thiết bị.

Ứng dụng của UNS S20200 material

UNS S20200 material được sử dụng rộng rãi trong các ngành sau:

  1. Đồ gia dụng và thiết bị nhà bếp: Bồn rửa, nồi, chảo, máy giặt, tủ lạnh, máy xay sinh tố.
  2. Nội thất và kiến trúc: Lan can, cầu thang, vách ngăn, tay vịn, tấm ốp nội thất.
  3. Ngành thực phẩm và dược phẩm: Hệ thống ống dẫn nước tinh khiết, bồn chứa thực phẩm nhẹ, thiết bị chế biến.
  4. Ngành công nghiệp nhẹ: Ống dẫn, bình chứa, thiết bị không chịu hóa chất ăn mòn mạnh.

UNS S20200 material phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu cơ tính tốt, khả năng chống ăn mòn vừa phải và chi phí hợp lý.

Quy trình sản xuất và nhiệt luyện UNS S20200 material

Quy trình sản xuất UNS S20200 material bao gồm: luyện thép, đúc, cán nóng, cán nguội và ủ:

  1. Luyện thép: Nấu thép trong lò điện hoặc lò thổi oxy, kiểm soát hàm lượng Cr, Ni, Mn, N và C.
  2. Đúc: Thép lỏng đúc thành billet hoặc phôi.
  3. Cán nóng: Tăng mật độ hạt, giảm khuyết tật và tạo hình cơ bản.
  4. Cán nguội: Cải thiện dung sai, độ cứng bề mặt và chất lượng bề mặt.
  5. Ủ: 1040–1120°C, làm nguội nhanh hoặc chậm, giải ứng suất và duy trì cấu trúc Austenitic ổn định.

Thông số gia công CNC UNS S20200 material

UNS S20200 material gia công CNC hiệu quả với các thông số:

  • Tốc độ cắt (Vc): 80–140 m/phút
  • Tốc độ tiến dao (f): 0,05–0,3 mm/vòng
  • Độ sâu cắt (ap): 0,5–2 mm cho tinh, 2–5 mm cho thô
  • Dụng cụ cắt: Carbide phủ TiN/TiAlN hoặc hợp kim cứng
  • Làm mát: Dùng dầu cắt hoặc dung dịch làm mát để giảm nhiệt sinh ra khi gia công

Các thông số này giúp gia công UNS S20200 material đạt hiệu quả cao, bề mặt chi tiết mịn và giảm mài mòn dụng cụ.

Phân tích thị trường UNS S20200 material

UNS S20200 material có nhu cầu cao trong ngành gia dụng, nội thất, thực phẩm nhẹ và kiến trúc:

  • Châu Á: Trung Quốc, Hàn Quốc, Ấn Độ là nhà sản xuất chính, cung cấp cho thị trường nội địa và xuất khẩu.
  • Châu Âu: Đức, Ý, Pháp sản xuất thép chất lượng cao, ứng dụng trong thiết bị gia dụng, nội thất và công nghiệp nhẹ.
  • Mỹ: Sử dụng rộng rãi trong ngành gia dụng, thiết bị nhà bếp, nội thất và các thiết bị công nghiệp nhẹ.

Giá UNS S20200 material phụ thuộc vào giá nguyên liệu, niken, mangan và các yếu tố thị trường thép toàn cầu.

Kết luận

UNS S20200 material là thép không gỉ Austenitic nhóm 200, carbon thấp, niken thấp và mangan cao, thích hợp cho các ứng dụng gia dụng, nội thất, thực phẩm nhẹ và công nghiệp nhẹ. Với khả năng chống ăn mòn vừa phải, cơ tính ổn định và dễ gia công, UNS S20200 material là lựa chọn hợp lý cho các sản phẩm đòi hỏi hiệu suất tốt nhưng chi phí thấp.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Thép không gỉ Duplex S32900

    Thép không gỉ Duplex S32900 Thép không gỉ Duplex S32900 là loại thép duplex cao [...]

    Giá Ống Đồng Phi 18

    Giá Ống Đồng Phi 18 Giá Ống Đồng Phi 18 là mức giá thị trường [...]

    Duplex UNS S32750 material

    Duplex UNS S32750 material Duplex UNS S32750 material là thép không gỉ hai pha (duplex [...]

    446 Stainless Steel

    446 Stainless Steel 446 stainless steel là gì? 446 là loại thép không gỉ ferritic [...]

    Vật liệu X2CrNiN18-7

    Vật liệu X2CrNiN18-7 Vật liệu X2CrNiN18-7 là thép không gỉ austenit – ferrit, còn gọi [...]

    Inox Duplex UNS S32304

    Inox Duplex UNS S32304 Inox Duplex UNS S32304 là gì? Inox Duplex UNS S32304 là [...]

    Đồng Hợp Kim C35330

    Đồng Hợp Kim C35330 Đồng Hợp Kim C35330 là gì? Đồng Hợp Kim C35330 là [...]

    Thép Inox 20Cr13

    Thép Inox 20Cr13 Thép Inox 20Cr13 là gì? Thép Inox 20Cr13 là một loại thép [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo