UNS S31254 Stainless Steel

Thép Inox PH 17-7 PH

UNS S31254 Stainless Steel

UNS S31254 Stainless Steel là gì?
UNS S31254 Stainless Steel, hay còn được biết đến với tên thương mại Super Duplex 6Mo hoặc 254 SMO, là thép không gỉ Austenitic – Ferritic cao cấp, có hàm lượng molybden cao, niken và nitơ tối ưu hóa, nhằm mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường clorua, axit mạnh và môi trường oxy hóa khắc nghiệt. Loại thép này được phát triển đặc biệt cho các ngành dầu khí, hóa chất, thực phẩm, năng lượng và xử lý nước biển, nơi các thép Austenitic thông thường như 316L hoặc 317L không đáp ứng được. UNS S31254 nổi bật với khả năng chống ăn mòn lỗ rỗng, khe hở, ăn mòn ứng suất và chống oxy hóa tuyệt vời.

Thành phần hóa học UNS S31254 Stainless Steel

Thành phần hóa học tiêu chuẩn của UNS S31254 Stainless Steel gồm:

  • Carbon (C): ≤ 0,02%
  • Mangan (Mn): 2%
  • Silicon (Si): 0,8%
  • Phosphorus (P): ≤ 0,035%
  • Sulfur (S): ≤ 0,015%
  • Chromium (Cr): 19–20%
  • Nickel (Ni): 17–19%
  • Molybdenum (Mo): 6–7%
  • Nitrogen (N): 0,20–0,25%
  • Sắt (Fe): còn lại

Hàm lượng molybden cao giúp tăng khả năng chống ăn mòn clorua, nitơ tăng cường độ bền và ổn định cấu trúc Austenitic, trong khi niken ổn định Austenite và cải thiện dẻo dai. Carbon thấp giúp giảm nguy cơ hình thành carbide tại mối hàn, từ đó tăng khả năng chống ăn mòn hạt mối hàn.

Tính chất cơ lý UNS S31254 Stainless Steel

Các tính chất cơ lý nổi bật của UNS S31254 Stainless Steel:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 750–900 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 450–550 MPa
  • Độ giãn dài (Elongation): ≥ 30–35%
  • Độ cứng (Hardness): 95–150 HRB
  • Khả năng chống ăn mòn: Xuất sắc trong môi trường clorua, axit nitric, axit sulfuric loãng, và môi trường oxy hóa mạnh.
  • Khả năng hàn: Hàn tốt bằng TIG, MIG, SMAW; carbon thấp giúp giảm nguy cơ ăn mòn hạt mối hàn.
  • Khả năng tạo hình và uốn: Dẻo, dễ uốn, kéo, dập, cuộn và tạo hình chi tiết phức tạp.

UNS S31254 Stainless Steel phù hợp cho các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với hóa chất mạnh, nước biển, và môi trường clorua cao, nơi thép Austenitic thông thường không thể đáp ứng.

Ưu điểm của UNS S31254 Stainless Steel

  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Đặc biệt chống ăn mòn lỗ rỗng, khe hở và ăn mòn ứng suất trong môi trường clorua.
  • Chịu nhiệt và áp lực tốt: Có thể sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao ≤ 300–400°C.
  • Cơ tính ổn định: Duy trì độ bền và dẻo dai trong môi trường khắc nghiệt.
  • Khả năng hàn và gia công tốt: Dễ hàn, uốn, kéo, dập, cuộn và tạo hình chi tiết phức tạp.
  • Ứng dụng đa dạng: Ngành hóa chất, dầu khí, thực phẩm, năng lượng, xử lý nước biển và công nghiệp năng lượng.

Nhược điểm của UNS S31254 Stainless Steel

  • Chi phí cao: Do hàm lượng molybden và niken cao.
  • Khối lượng riêng lớn hơn thép thông thường: Tăng chi phí vận chuyển và cơ khí.
  • Yêu cầu gia công chuyên dụng: Dụng cụ CNC và dao cắt cần độ cứng và khả năng chịu mài mòn cao.

Ứng dụng UNS S31254 Stainless Steel

UNS S31254 Stainless Steel được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực cần chống ăn mòn cao và cơ tính ổn định:

  1. Ngành hóa chất:
    • Bồn chứa axit, đường ống dẫn hóa chất, van, bơm, thiết bị phản ứng chịu môi trường clorua.
  2. Ngành dầu khí:
    • Đường ống nước biển, thiết bị xử lý khí, bồn chứa, chi tiết tiếp xúc môi trường clorua cao.
  3. Xử lý nước biển và nước thải:
    • Đường ống, bồn chứa, bơm, van và chi tiết tiếp xúc trực tiếp với nước biển.
  4. Ngành thực phẩm và dược phẩm:
    • Thiết bị chế biến thực phẩm, bồn chứa axit nhẹ, van và đường ống tiếp xúc hóa chất.
  5. Công nghiệp năng lượng và cơ khí:
    • Chi tiết máy chịu môi trường ăn mòn, lan can, tay vịn trong môi trường mặn và hóa chất nhẹ.

Quy trình nhiệt luyện UNS S31254 Stainless Steel

Để đạt được cơ tính và khả năng chống ăn mòn tối ưu, UNS S31254 Stainless Steel thường được xử lý nhiệt:

  1. Gia nhiệt: 1080–1120°C để loại bỏ ứng suất cơ học và ổn định Austenitic.
  2. Làm lạnh nhanh: Quench bằng nước hoặc không khí để giữ cấu trúc Austenitic.
  3. Ủ mềm (Annealing): Giảm ứng suất, tăng dẻo dai, đặc biệt sau hàn.
  4. Gia công hoàn thiện: Uốn, kéo, dập, hàn và đánh bóng bề mặt để đạt độ mịn và bề mặt chống ăn mòn tốt nhất.

Thông số gia công CNC UNS S31254 Stainless Steel

Khi gia công CNC UNS S31254 Stainless Steel:

  • Tốc độ cắt: 40–80 m/phút tùy loại dao và trạng thái vật liệu.
  • Tốc độ tiến dao: 0,05–0,30 mm/vòng.
  • Chiều sâu cắt: 0,3–2 mm tùy công cụ và máy CNC.
  • Dung dịch làm mát: Bắt buộc sử dụng để giảm nhiệt, tránh mài mòn dao và biến dạng bề mặt.
  • Dao cắt: Dao hợp kim cứng, phủ PVD hoặc gốm, đảm bảo tuổi thọ dụng cụ và độ chính xác cao.

Phân tích thị trường tiêu thụ UNS S31254 Stainless Steel

UNS S31254 Stainless Steel có nhu cầu lớn trong các ngành công nghiệp chịu môi trường ăn mòn cao:

  • Châu Âu và Bắc Mỹ: Ngành hóa chất, dầu khí, năng lượng, thực phẩm, xử lý nước biển.
  • Châu Á: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc sử dụng trong bồn chứa axit, đường ống hóa chất, chi tiết tiếp xúc nước biển.
  • Thị trường Việt Nam: Ứng dụng trong ngành hóa chất, dầu khí, năng lượng, chế biến thực phẩm và xử lý nước biển.

Các yếu tố thúc đẩy: nhu cầu thiết bị chịu ăn mòn mạnh, tuổi thọ dài, khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường clorua và axit.

Kết luận

UNS S31254 Stainless Steel là thép không gỉ Austenitic – Ferritic cao cấp, cơ tính ổn định, chống ăn mòn clorua, lỗ rỗng, khe hở và ứng suất ăn mòn vượt trội. Với ưu điểm hàm lượng molybden và niken cao, carbon thấp đảm bảo khả năng chống ăn mòn hạt mối hàn, UNS S31254 Stainless Steel là lựa chọn tối ưu cho bồn chứa hóa chất, đường ống, thiết bị xử lý nước biển, thiết bị dầu khí, ngành thực phẩm và công nghiệp năng lượng.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Tấm Inox 301 0.60mm

    Tấm Inox 301 0.60mm – Sự Lựa Chọn Lý Tưởng Cho Độ Cứng Và Độ [...]

    Thép Inox UNS S32304

    Thép Inox UNS S32304 Thép Inox UNS S32304 là gì? Thép inox UNS S32304 là [...]

    Đồng CZ128

    Đồng CZ128 Đồng CZ128 là gì? Đồng CZ128 là một loại đồng thau chứa chì [...]

    420S45 material

    420S45 material 420S45 material là gì? 420S45 material là một loại thép không gỉ martensitic [...]

    Tìm hiểu về Inox 1.4618

    Tìm hiểu về Inox 1.4618 và Ứng dụng của nó Inox 1.4618 là gì? Inox [...]

    Vật liệu X38CrMo14

    Vật liệu X38CrMo14 Vật liệu X38CrMo14 là gì? Vật liệu X38CrMo14 là một loại thép [...]

    Đồng CuSn4

    Đồng CuSn4 Đồng CuSn4 là gì? Đồng CuSn4 là một loại hợp kim đồng–thiếc (Bronze), [...]

    Thép X11CrNiMnN19-8-6

    Thép X11CrNiMnN19-8-6 Thép X11CrNiMnN19-8-6 là gì? Thép X11CrNiMnN19-8-6 là một loại thép không gỉ Austenitic [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo