Vật liệu 022Cr19Ni13Mo3

Thép Inox PH 17-7 PH

Vật liệu 022Cr19Ni13Mo3

022Cr19Ni13Mo3 là gì?

022Cr19Ni13Mo3 là một loại thép không gỉ austenit carbon siêu thấp, có thành phần hợp kim gồm crôm (Cr), niken (Ni) và molypden (Mo) với tỷ lệ cao, giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường hóa chất, nước biển, và môi trường có chứa ion clorua. Về bản chất, 022Cr19Ni13Mo3 tương đương với thép không gỉ 317L (UNS S31703) theo tiêu chuẩn ASTM hoặc X2CrNiMo18-15-3 theo tiêu chuẩn EN.

Điểm nổi bật của 022Cr19Ni13Mo3 là hàm lượng carbon cực thấp (≤ 0.022%), giúp ngăn ngừa hiện tượng kết tủa cacbit tại ranh giới hạt trong quá trình hàn hoặc gia nhiệt, từ đó duy trì khả năng chống ăn mòn liên tinh và tăng tuổi thọ vật liệu. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành hóa chất, dầu khí, hàng hải, năng lượng, và thực phẩm.


Thành phần hóa học của 022Cr19Ni13Mo3

Bảng thành phần tiêu chuẩn (% khối lượng):

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.022
Si ≤ 1.00
Mn ≤ 2.00
P ≤ 0.035
S ≤ 0.015
Cr 18.0 – 20.0
Ni 12.0 – 15.0
Mo 2.5 – 3.5
N ≤ 0.10
Fe Còn lại

Sự kết hợp của Cr + Ni + Mo mang lại khả năng chống ăn mòn tổng hợp rất cao. Trong đó:

  • Cr (Crôm) tạo lớp màng oxit bền bảo vệ bề mặt.
  • Ni (Niken) ổn định pha austenit, cải thiện độ dẻo và khả năng hàn.
  • Mo (Molypden) tăng khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ trong dung dịch chứa ion Cl⁻.
  • Hàm lượng C rất thấp giúp tránh hiện tượng nhạy cảm hóa (sensitization) sau hàn.

Tính chất cơ lý của 022Cr19Ni13Mo3

Thuộc tính Giá trị điển hình
Tỉ trọng 7.98 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy 1370 – 1400°C
Độ bền kéo (σb) ≥ 520 MPa
Giới hạn chảy (σ0.2) ≥ 210 MPa
Độ giãn dài (%) ≥ 40
Độ cứng (HB) ≤ 187
Hệ số giãn nở nhiệt (20–100°C) 16.5 × 10⁻⁶ /K
Độ dẫn nhiệt 14.5 W/m·K
Điện trở suất 0.73 μΩ·m

022Cr19Ni13Mo3 có độ dẻo dai cao, bền kéo tốt và khả năng chịu va đập lớn ngay cả ở nhiệt độ thấp.
Với cấu trúc austenit ổn định, vật liệu không bị giòn ở nhiệt độ thấp, thích hợp cho các ứng dụng cần làm việc trong môi trường nhiệt độ từ -196°C đến 850°C.


Ưu điểm của vật liệu 022Cr19Ni13Mo3

  1. Khả năng chống ăn mòn cực tốt
    • Làm việc hiệu quả trong môi trường hóa chất mạnh (axit sulfuric, axit acetic, nước biển, dung dịch muối).
    • Chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ và ứng suất tốt hơn thép 316L nhờ có thêm molypden.
  2. Khả năng hàn tuyệt vời
    • Carbon cực thấp giúp hạn chế kết tủa cacbit crom khi hàn.
    • Có thể hàn bằng hầu hết các phương pháp: TIG, MIG, hồ quang điện, plasma.
  3. Gia công cơ học linh hoạt
    • Dễ cán, dập, uốn, kéo sợi, phay tiện CNC.
    • Bề mặt dễ đánh bóng, tạo được độ sáng gương.
  4. Ổn định ở nhiệt độ cao và thấp
    • Không bị biến dạng hoặc nứt khi làm việc trong môi trường nhiệt khắc nghiệt.
  5. Độ tinh khiết kim loại cao
    • Nhờ công nghệ luyện thép hiện đại, tạp chất thấp, giúp tăng tuổi thọ và tính ổn định của sản phẩm.

Nhược điểm của vật liệu 022Cr19Ni13Mo3

  • Giá thành cao do hàm lượng Ni và Mo cao.
  • Gia công cắt gọt cần dụng cụ chuyên dụng và dung dịch làm mát tốt.
  • Không nên sử dụng trong môi trường khử mạnh có chứa axit clohydric đậm đặc.
  • Cần kiểm soát biến cứng nguội khi dập, cán, hoặc kéo sợi.

Quy trình nhiệt luyện của 022Cr19Ni13Mo3

Để tối ưu hóa tính năng cơ học và hóa học, 022Cr19Ni13Mo3 cần trải qua quá trình nhiệt luyện đúng chuẩn:

  1. Ủ dung dịch rắn (Solution Annealing):
    • Nhiệt độ: 1050 – 1150°C
    • Giữ nhiệt: 30 – 60 phút
    • Làm nguội: nhanh trong nước hoặc không khí.
      → Mục đích: loại bỏ pha sigma, hòa tan cacbit và ổn định pha austenit.
  2. Giải ứng suất (Stress Relieving):
    • Nhiệt độ: 850 – 900°C
    • Giúp loại bỏ ứng suất dư sau hàn hoặc gia công nguội.
  3. Không cần tôi – ram, vì đây là thép austenit, không tạo pha martensit.

Gia công CNC và tạo hình vật liệu 022Cr19Ni13Mo3

022Cr19Ni13Mo3 có thể gia công bằng các phương pháp thông thường trên máy CNC, tuy nhiên cần kiểm soát chặt chẽ tốc độ cắt và lượng tiến dao:

  • Dao cắt: Hợp kim cứng (carbide) hoặc HSS phủ TiAlN.
  • Tốc độ cắt: 50 – 90 m/phút.
  • Lượng tiến dao: 0.1 – 0.3 mm/vòng.
  • Làm mát: dùng dầu hoặc dung dịch tổng hợp có độ nhớt cao.
  • Gia công nguội: nên ủ định kỳ để phục hồi tính dẻo.

Nhờ tính dẻo tốt, vật liệu này phù hợp với cán nguội, kéo dây, dập sâu, uốn cong hoặc hàn khung kết cấu trong các ngành công nghiệp.


Ứng dụng của vật liệu 022Cr19Ni13Mo3

Với đặc tính vượt trội, 022Cr19Ni13Mo3 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:

1. Ngành hóa chất và dầu khí

  • Bồn chứa, tháp chưng cất, ống dẫn và van chịu axit.
  • Bộ trao đổi nhiệt và bơm trong nhà máy hóa dầu.

2. Ngành dược phẩm và thực phẩm

  • Thiết bị trộn, nồi phản ứng, bồn lên men, đường ống dẫn.
  • Thiết bị tiệt trùng và dụng cụ y tế.

3. Ngành hàng hải và xử lý nước

  • Thiết bị khử muối, hệ thống trao đổi nhiệt, ống dẫn nước biển.
  • Cấu kiện tàu biển, hệ thống xử lý nước thải hóa chất.

4. Ngành năng lượng và môi trường

  • Bộ ngưng tụ, hệ thống trao đổi nhiệt trong nhà máy điện.
  • Thiết bị lọc và xử lý khí thải, nước thải có tính ăn mòn.

5. Xây dựng và kiến trúc cao cấp

  • Lan can, cầu thang, vỏ máy, bề mặt trang trí chịu môi trường khắc nghiệt.

So sánh 022Cr19Ni13Mo3 với các vật liệu tương đương

Mác thép Tiêu chuẩn tương đương Ghi chú
317L ASTM/UNS S31703 Tương đương trực tiếp
X2CrNiMo18-15-3 EN 1.4438 Tương đương châu Âu
SUS317L JIS G4304 Tương đương Nhật Bản
06Cr19Ni13Mo3 GB Phiên bản carbon thấp hơn một chút

So với 316L, thép 022Cr19Ni13Mo3:

  • Có hàm lượng Ni và Mo cao hơn, chống rỗ tốt hơn 1,5–2 lần.
  • Độ bền và khả năng hàn tương đương, nhưng độ bền hóa học vượt trội.
  • Giá thành cao hơn 15–20%, nhưng bền gấp đôi trong môi trường ăn mòn mạnh.

Phân tích thị trường và xu hướng sử dụng

Tại Việt Nam, 022Cr19Ni13Mo3 đang được các doanh nghiệp trong ngành hóa chất, dược phẩm, năng lượng và thực phẩm ưa chuộng do độ bền hóa học cao và khả năng gia công linh hoạt.
Nguồn cung chủ yếu đến từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Đức, dưới dạng thép tấm, ống, thanh tròn, dây hàn.

Do chi phí nguyên liệu hợp kim tăng, xu hướng sử dụng vật liệu carbon thấp như 022Cr19Ni13Mo3 được khuyến khích để giảm thiểu chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị.


Kết luận

022Cr19Ni13Mo3 là một trong những loại thép không gỉ austenit cao cấp nhất hiện nay, có khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ và ăn mòn ứng suất cực kỳ tốt.
Nhờ cấu trúc ổn định, khả năng hàn và gia công cao, vật liệu này phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ bền cao, môi trường ăn mòn mạnh và độ sạch tuyệt đối.

Với đặc tính vượt trội, 022Cr19Ni13Mo3 đang dần trở thành lựa chọn thay thế lý tưởng cho 316L trong các ngành công nghiệp hóa chất, thực phẩm, dầu khí và y tế hiện đại.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    CuZn42Mn2 Copper Alloys

    CuZn42Mn2 Copper Alloys CuZn42Mn2 Copper Alloys là hợp kim đồng thau cao cấp, nổi bật [...]

    Đồng Phi 8

    Đồng Phi 8 Đồng Phi 8 là gì? Đây là loại vật liệu đồng có [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25 – Độ Cứng Cao, Dễ Gia Công, Chống [...]

    Tìm hiểu về Inox 12Cr18Mn9Ni5N

    Tìm hiểu về Inox 12Cr18Mn9Ni5N và Ứng dụng của nó Inox 12Cr18Mn9Ni5N là gì? Inox [...]

    Thép không gỉ 316J1L

    Thép không gỉ 316J1L Thép không gỉ 316J1L là một trong những loại thép austenitic [...]

    Ứng Dụng Phổ Biến Nhất Của Inox 1.4362 Trong Thực Tế

    Ứng Dụng Phổ Biến Nhất Của Inox 1.4362 Trong Thực Tế 1. Giới Thiệu Chung [...]

    Vật liệu Y1Cr17

    Vật liệu Y1Cr17 Vật liệu Y1Cr17 là gì? Vật liệu Y1Cr17 là một loại thép [...]

    Đồng CZ102

    Đồng CZ102 Đồng CZ102 là gì? Đồng CZ102 là một trong những mác đồng thau [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo