Vật liệu 0Cr18Ni12Mo2Cu2

Thép Inox PH 17-7 PH

Vật liệu 0Cr18Ni12Mo2Cu2

Vật liệu 0Cr18Ni12Mo2Cu2 là gì?

Vật liệu 0Cr18Ni12Mo2Cu2 là một loại thép không gỉ austenit cao cấp, có chứa thêm nguyên tố đồng (Cu) bên cạnh các nguyên tố hợp kim cơ bản như crom (Cr), niken (Ni) và molypden (Mo). Đây là loại thép có khả năng chống ăn mòn hóa học mạnh, đặc biệt trong môi trường axit sulfuric loãng (H₂SO₄), nơi các mác thép 304 hoặc 316 thông thường không đủ khả năng chống chịu.

Vật liệu này tương đương với tiêu chuẩn quốc tế AISI 316Cu, hoặc SUS316Cu, và có thể coi là biến thể cải tiến của thép 316L. Nhờ sự kết hợp của Mo + Cu, thép 0Cr18Ni12Mo2Cu2 đạt được khả năng chống ăn mòn điểm, chống ăn mòn kẽ hở, và chống ăn mòn trong môi trường clorua tốt hơn đáng kể so với 316L.

Thép 0Cr18Ni12Mo2Cu2 thường được sử dụng trong ngành hóa chất, hóa dầu, năng lượng, sản xuất phân bón, chế biến thực phẩm và thiết bị xử lý môi trường, nơi có yêu cầu khắt khe về khả năng kháng axit và tính ổn định lâu dài.

Thành phần hóa học của vật liệu 0Cr18Ni12Mo2Cu2

Thành phần hóa học tiêu chuẩn của thép 0Cr18Ni12Mo2Cu2 được trình bày như sau:

Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (%)
Cacbon C ≤ 0.030
Silic Si ≤ 1.00
Mangan Mn ≤ 2.00
Phốt pho P ≤ 0.035
Lưu huỳnh S ≤ 0.030
Crom Cr 17.0 – 19.0
Niken Ni 11.0 – 13.0
Molypden Mo 2.0 – 3.0
Đồng Cu 1.5 – 2.5
Sắt Fe Còn lại

Giải thích vai trò các nguyên tố:

  • Cr (Crom): Hình thành lớp màng thụ động Cr₂O₃ giúp bảo vệ bề mặt khỏi oxy hóa và ăn mòn.
  • Ni (Niken): Tăng độ dẻo dai, cải thiện khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit.
  • Mo (Molypden): Tăng khả năng chống ăn mòn điểm và kẽ hở, đặc biệt trong dung dịch có ion Cl⁻.
  • Cu (Đồng): Cải thiện khả năng chống ăn mòn trong axit sulfuric và môi trường khử. Đồng thời tăng khả năng chống ăn mòn nứt ứng suất.

Tính chất cơ lý của vật liệu 0Cr18Ni12Mo2Cu2

Tính chất cơ học

Thuộc tính Đơn vị Giá trị trung bình
Giới hạn bền kéo (σb) MPa ≥ 530
Giới hạn chảy (σ0.2) MPa ≥ 240
Độ giãn dài tương đối (δ5) % ≥ 40
Độ cứng Brinell (HB) ≤ 187
Nhiệt độ làm việc tối đa °C 850
Nhiệt độ làm việc tối thiểu °C -196

Tính chất vật lý

Thuộc tính Giá trị
Tỷ trọng 7.98 g/cm³
Nhiệt dung riêng 500 J/kg·K
Độ dẫn nhiệt (ở 100°C) 16.3 W/m·K
Điện trở suất (20°C) 0.73 μΩ·m
Hệ số giãn nở nhiệt 16.5 ×10⁻⁶ /°C

Ưu điểm của vật liệu 0Cr18Ni12Mo2Cu2

  1. Chống ăn mòn hóa học mạnh:
    Đồng (Cu) giúp thép chống lại axit sulfuric, axit photphoric và axit hữu cơ tốt hơn các mác inox thông thường.
  2. Chống ăn mòn điểm và kẽ hở:
    Nhờ có molypden (Mo), vật liệu kháng tốt với hiện tượng rỗ bề mặt do ion Cl⁻ gây ra.
  3. Tăng khả năng chống nứt ứng suất:
    Sự hiện diện của Cu giúp giảm nguy cơ nứt ứng suất trong môi trường axit khử hoặc dung dịch chứa clorua.
  4. Cơ tính ổn định:
    Độ bền, độ dẻo và độ dai cao giúp vật liệu hoạt động ổn định trong cả môi trường lạnh và nóng.
  5. Khả năng hàn tốt:
    Có thể hàn bằng các phương pháp thông dụng như TIG, MIG hoặc hồ quang tay mà không cần gia nhiệt trước.

Nhược điểm của vật liệu 0Cr18Ni12Mo2Cu2

  • Chi phí cao: Do chứa hàm lượng cao các nguyên tố hợp kim quý như Ni, Mo và Cu.
  • Gia công nguội khó hơn inox 304: Vì vật liệu có độ bền cao và độ dẻo thấp hơn một chút.
  • Không thích hợp cho môi trường có clo khan ở nhiệt độ cao, vì dễ bị oxy hóa cục bộ.

Quy trình nhiệt luyện của vật liệu 0Cr18Ni12Mo2Cu2

Để đạt được cơ tính và khả năng chống ăn mòn tối ưu, thép 0Cr18Ni12Mo2Cu2 được ủ dung dịch rắn (solution annealing) như sau:

  1. Gia nhiệt: 1010 – 1120°C.
  2. Giữ nhiệt: 30 – 60 phút tùy theo kích thước chi tiết.
  3. Làm nguội nhanh: Bằng nước hoặc không khí cưỡng bức để tránh kết tủa cacbit crom hoặc pha sigma.

Sau khi ủ, vật liệu có cấu trúc austenit đồng nhất, bề mặt sáng và khả năng chống ăn mòn tối đa.

Thông số gia công cơ khí của vật liệu 0Cr18Ni12Mo2Cu2

Phương pháp Tốc độ cắt (m/phút) Dung dịch làm mát Ghi chú
Tiện 20 – 35 Bắt buộc Dùng dao hợp kim cứng, phủ TiAlN
Phay 15 – 30 Bắt buộc Giảm rung động để tăng độ chính xác
Khoan 5 – 15 Bắt buộc Sử dụng mũi HSS-Co hoặc carbide
Cắt laser Không cần Cho bề mặt mịn, ít biến dạng
Cắt plasma Không cần Dùng cho tấm dày hơn 10 mm

Ứng dụng của vật liệu 0Cr18Ni12Mo2Cu2

Với khả năng chống ăn mòn hóa học và cơ tính ổn định, vật liệu này được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực quan trọng.

1. Ngành hóa chất và hóa dầu

  • Bồn chứa, ống dẫn, bộ trao đổi nhiệt và van chịu axit sulfuric loãng.
  • Dùng trong sản xuất phân bón, hóa chất tẩy rửa, thuốc nhuộm và dung môi hữu cơ.

2. Ngành năng lượng và môi trường

  • Thiết bị xử lý nước thải, hệ thống khử lưu huỳnh (FGD), và thiết bị xử lý khí công nghiệp.
  • Dùng trong ngành điện hạt nhân và năng lượng tái tạo.

3. Ngành thực phẩm và dược phẩm

  • Dây chuyền sản xuất bia, sữa, nước giải khát, dược phẩm, dụng cụ y tế.
  • Bồn trộn, đường ống và thiết bị tiếp xúc với môi trường ăn mòn nhẹ.

4. Ngành đóng tàu và hàng hải

  • Dùng cho các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với nước biển: trục, cánh quạt, bơm nước biển, van và đường ống.

5. Ngành sản xuất phân bón

  • Thiết bị bay hơi, đường ống chứa axit photphoric, bơm và bình chứa.

So sánh 0Cr18Ni12Mo2Cu2 với 316L và 904L

Thuộc tính 316L 0Cr18Ni12Mo2Cu2 904L
Hàm lượng Mo (%) 2.0 2.0 – 3.0 4.0 – 5.0
Hàm lượng Cu (%) 0.3 1.5 – 2.5 1.0 – 2.0
Khả năng chống axit H₂SO₄ Trung bình Rất tốt Xuất sắc
Khả năng chống ăn mòn Cl⁻ Tốt Rất tốt Xuất sắc
Giới hạn chảy (MPa) 210 240 250
Giá thành Trung bình Cao Rất cao

→ Vật liệu 0Cr18Ni12Mo2Cu2giải pháp trung gian lý tưởng giữa 316L và 904L: hiệu suất cao hơn 316L nhưng chi phí thấp hơn đáng kể so với 904L.

Thị trường tiêu thụ và nguồn cung

Tại Việt Nam, vật liệu 0Cr18Ni12Mo2Cu2 được sử dụng phổ biến trong ngành hóa chất, xi mạ, xử lý nước thải và năng lượng.
Nguồn nhập khẩu chính đến từ Baosteel, TISCO (Trung Quốc), POSCO (Hàn Quốc), và Outokumpu (Phần Lan).

Công ty TNHH MTV Vật Liệu Titan hiện là nhà phân phối chính thức của các dòng thép inox cao cấp này, với:

  • CO-CQ đầy đủ, chứng nhận tiêu chuẩn ASTM, EN, GB.
  • Gia công CNC chính xác, cắt lẻ theo yêu cầu khách hàng.
  • Giao hàng toàn quốc với giá cạnh tranh nhất thị trường.

Kết luận

Vật liệu 0Cr18Ni12Mo2Cu2 là một trong những thép không gỉ austenit có hiệu suất cao nhất hiện nay nhờ sự kết hợp tối ưu của Cr – Ni – Mo – Cu. Vật liệu này không chỉ có khả năng chống ăn mòn hóa học mạnh, mà còn duy trì cơ tính và độ bền ổn định trong môi trường khắc nghiệt, kể cả khi tiếp xúc với axit hoặc muối biển.

Với ưu điểm chống ăn mòn trong axit sulfuric, axit photphoric và môi trường clorua, thép 0Cr18Ni12Mo2Cu2 là lựa chọn tối ưu cho các ngành công nghiệp hóa chất, năng lượng và môi trường.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Inox 1.4432

    Inox 1.4432 Inox 1.4432 là gì? Inox 1.4432 là một loại thép không gỉ austenitic [...]

    Tấm Inox 430 0.06mm

    Tấm Inox 430 0.06mm – Đặc Tính Và Ứng Dụng Giới Thiệu Chung Về Tấm [...]

    Giá Lá Căn Đồng Đỏ 9mm

    Giá Lá Căn Đồng Đỏ 9mm Giá Lá Căn Đồng Đỏ 9mm là mức giá [...]

    Vật liệu 302S25

    Vật liệu 302S25 Vật liệu 302S25 là gì? Vật liệu 302S25 là một loại thép [...]

    CW704R Copper Alloys

    CW704R Copper Alloys CW704R Copper Alloys là gì? CW704R Copper Alloys là một hợp kim [...]

    Giá Đồng CZ118

    Giá Đồng CZ118 Giá Đồng CZ118 là mức giá thị trường của vật liệu đồng [...]

    Inox Z12C13

    Inox Z12C13 Inox Z12C13 là gì? Inox Z12C13 là một loại thép không gỉ martensitic [...]

    Inox SUS329J3L Có Khả Năng Chống Ăn Mòn Tốt Trong Môi Trường Hóa Chất Như Thế Nào

    Inox SUS329J3L Có Khả Năng Chống Ăn Mòn Tốt Trong Môi Trường Hóa Chất Như [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo