Vật liệu 1.4435

Thép Inox PH 17-7 PH

Vật liệu 1.4435

Vật liệu 1.4435 là gì?

Vật liệu 1.4435 là thép không gỉ austenitic cao cấp thuộc nhóm thép Cr-Ni-Mo (Crom – Niken – Molypden), có tên thương mại phổ biến là Inox 316L Extra Low Carbon. So với các loại inox thông thường như 1.4404 hay 1.4432, vật liệu 1.4435 có hàm lượng niken và molypden cao hơn, nhờ đó đạt khả năng chống ăn mòn và chống rỗ vượt trội, đặc biệt trong các môi trường chứa clorua, axit hoặc dung dịch có tính khử mạnh.

Đây là vật liệu được sử dụng nhiều trong ngành dược phẩm, y tế, vi sinh, hóa chất tinh khiết, nơi yêu cầu bề mặt kim loại sạch, mịn, dễ tiệt trùng và không giải phóng ion kim loại. Vật liệu 1.4435 còn đáp ứng tiêu chuẩn ASTM A240, EN 10088-3, và DIN 17440, với độ tinh khiết bề mặt rất cao, thường được cung cấp dưới dạng tấm, thanh tròn, ống hoặc dây hàn.

Thành phần hóa học của vật liệu 1.4435

Thành phần hóa học được xác định theo tiêu chuẩn EN 10088-1 như sau:

Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (%)
Carbon C ≤ 0.03
Silicon Si ≤ 1.00
Mangan Mn ≤ 2.00
Phốt pho P ≤ 0.045
Lưu huỳnh S ≤ 0.015
Crom Cr 17.0 – 19.0
Niken Ni 12.5 – 15.0
Molypden Mo 2.5 – 3.0
Nitơ N ≤ 0.11

Nhờ hàm lượng Niken (Ni)Molypden (Mo) cao hơn so với thép 1.4432, inox 1.4435 có khả năng chống rỗ tốt hơn trong môi trường axit hữu cơ, nước biển hoặc dung dịch chứa muối. Điều này khiến nó trở thành vật liệu yêu thích trong ngành dược phẩm, y học và thực phẩm cao cấp.

Tính chất cơ lý của vật liệu 1.4435

Thép không gỉ 1.4435 có cấu trúc austenitic hoàn toàn, đem lại khả năng dẻo, bền và dễ gia công.

Tính chất cơ học (ở trạng thái ủ dung dịch):

Thuộc tính Giá trị
Giới hạn chảy Rp0.2 ≥ 200 MPa
Độ bền kéo Rm 520 – 670 MPa
Độ giãn dài sau đứt (A5) ≥ 40%
Độ cứng Brinell (HB) ≤ 215 HB
Mô đun đàn hồi 200 GPa
Tỷ trọng 8.0 g/cm³

Tính chất vật lý:

  • Hệ số giãn nở nhiệt: 16.5 × 10⁻⁶ /K (20–100°C)
  • Dẫn nhiệt: 15 W/m·K
  • Điện trở suất: 0.73 µΩ·m
  • Nhiệt độ nóng chảy: 1370 – 1400°C

Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn cao hơn inox 316L thông thường.
  • Không bị nhiễm từ (chỉ có từ tính nhẹ sau biến dạng nguội).
  • Khả năng gia công, hàn và đánh bóng tuyệt vời.

Ưu điểm của vật liệu 1.4435

  1. Chống ăn mòn cực cao:
    Vật liệu này được thiết kế để làm việc trong môi trường có tính khử mạnh như acid acetic, phosphoric hoặc dung dịch NaCl.
  2. Độ tinh khiết bề mặt cao:
    Dễ dàng làm sạch, không tích tụ cặn, phù hợp cho thiết bị y tế hoặc sản xuất dược phẩm.
  3. Khả năng hàn tuyệt vời:
    Có thể hàn bằng mọi phương pháp mà không cần xử lý nhiệt sau hàn.
  4. Tính dẻo và gia công nguội tốt:
    Thích hợp cho quá trình kéo, dập, uốn và chế tạo ống mỏng.
  5. Chịu nhiệt tốt:
    Có thể làm việc liên tục đến 870°C (trong môi trường oxy hóa) mà không bị suy giảm cơ tính.

Nhược điểm của vật liệu 1.4435

  • Giá thành cao hơn 316L do chứa hàm lượng Ni và Mo lớn.
  • Không thích hợp cho ứng dụng chịu tải nặng hoặc mài mòn cơ học.
  • Không tăng độ cứng bằng tôi hoặc ram, chỉ có thể biến cứng bằng biến dạng nguội.

Quy trình nhiệt luyện của vật liệu 1.4435

Để duy trì khả năng chống ăn mòn cao nhất, thép 1.4435 thường được xử lý nhiệt như sau:

  • Ủ dung dịch (Solution Annealing):
    • Nhiệt độ: 1010 – 1120°C
    • Làm nguội nhanh bằng nước hoặc không khí.
    • Mục đích: loại bỏ cacbit crom, tái tạo cấu trúc austenit, khôi phục tính dẻo.
  • Không tôi, không ram:
    Do bản chất austenitic, 1.4435 không thể tôi cứng được.
  • Biến cứng nguội:
    Cán nguội hoặc kéo nguội giúp tăng độ bền lên đến 800–1000 MPa tùy mức độ biến dạng.

Gia công và hàn vật liệu 1.4435

Gia công cắt gọt:

  • Sử dụng dụng cụ cắt hợp kim cứng, tốc độ thấp, bôi trơn đầy đủ để tránh dính dao.
  • Sau khi gia công, nên tẩy sạch và thụ động hóa bề mặt bằng dung dịch axit nitric để khôi phục lớp thụ động chống ăn mòn.

Hàn:

  • Có thể hàn bằng TIG, MIG, SMAW, plasma hoặc laser.
  • Dây hàn khuyến nghị:
    • ER316L hoặc ER317L (tùy môi trường).
    • Nếu yêu cầu chống ăn mòn cao, có thể dùng ER317LSi.

Uốn, cán, dập:

  • Dễ thực hiện ở trạng thái nguội nhờ độ dẻo cao.
  • Không cần ủ lại trừ khi độ biến dạng lớn (> 30%).

Ứng dụng của vật liệu 1.4435

Nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa tính bền cơ học và khả năng chống ăn mòn cực tốt, inox 1.4435 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực yêu cầu khắt khe nhất:

  1. Ngành dược phẩm – y tế:
    • Bồn khuấy, ống dẫn, máy trộn dược, thiết bị pha chế thuốc.
    • Các chi tiết cần độ tinh khiết cao (theo tiêu chuẩn ASME BPE).
  2. Ngành thực phẩm:
    • Thiết bị sản xuất sữa, bia, nước trái cây, nước khoáng.
    • Hệ thống đường ống vi sinh, van và phụ kiện.
  3. Ngành hóa chất:
    • Thiết bị phản ứng, bồn lưu trữ acid yếu, bộ trao đổi nhiệt.
  4. Ngành hàng hải:
    • Các chi tiết tàu, hệ thống nước biển, thiết bị lọc nước mặn.
  5. Ngành năng lượng và môi trường:
    • Ứng dụng trong nhà máy lọc nước, năng lượng tái tạo, hệ thống khí nén sạch.

So sánh vật liệu 1.4435 với các mác inox tương tự

Mác thép Cr (%) Ni (%) Mo (%) C (%) Khả năng chống ăn mòn Ứng dụng
1.4404 (316L) 16.5–18.5 10.0–13.0 2.0–2.5 ≤ 0.03 Rất tốt Dược phẩm, hóa chất
1.4432 16.5–18.5 10.5–13.0 2.0–2.5 ≤ 0.03 Rất tốt Hàng hải, hóa chất
1.4435 17.0–19.0 12.5–15.0 2.5–3.0 ≤ 0.03 Xuất sắc Dược phẩm, y tế
1.4571 (316Ti) 16.5–18.5 10.5–13.0 2.0–2.5 ≤ 0.08 Rất tốt ở nhiệt cao Hóa chất, năng lượng
1.4462 (Duplex 2205) 21–23 4.5–6.5 2.5–3.5 ≤ 0.03 Cực cao Kết cấu chịu tải, biển

Rõ ràng, 1.4435 là cấp cao nhất trong nhóm inox 316L, được tối ưu hóa để đạt độ tinh khiết và khả năng chống ăn mòn cao nhất.

Phân tích thị trường và xu hướng sử dụng

Trong các năm gần đây, thị trường vật liệu 1.4435 tăng trưởng mạnh nhờ:

  • Nhu cầu ngày càng cao trong ngành dược phẩm và y học chính xác.
  • Sự chuyển dịch từ inox 316L thông thường sang loại có độ tinh khiết cao hơn để đạt chuẩn GMP, FDA, hoặc ASME BPE.
  • Khả năng đáp ứng yêu cầu vệ sinh và chống ăn mòn trong các thiết bị tiếp xúc với sản phẩm nhạy cảm.

Các nhà sản xuất lớn như Outokumpu, Sandvik, ThyssenKrupp, Ugitech đều có dây chuyền riêng cho inox 1.4435 đạt độ nhẵn bề mặt RA < 0.4 µm, phục vụ sản xuất thiết bị vi sinh và dược phẩm.

Kết luận

Vật liệu 1.4435 (Inox 316L Extra)phiên bản cao cấp nhất của dòng 316L, với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ tinh khiết bề mặt cao và khả năng hàn, gia công tốt. Nhờ đó, nó được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu khắt khe nhất như dược phẩm, hóa chất tinh khiết, thực phẩm cao cấp và thiết bị y tế.

Nếu bạn đang tìm kiếm loại thép không gỉ có chất lượng vượt trội, độ sạch cao và tuổi thọ lâu dài, thì vật liệu 1.4435 chính là lựa chọn tối ưu cho mọi ứng dụng yêu cầu độ bền hóa học và an toàn tuyệt đối.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Tìm hiểu về Inox X2CrNiN18.10

    Tìm hiểu về Inox X2CrNiN18.10 và Ứng dụng của nó Inox X2CrNiN18.10 là gì? Inox [...]

    309S24 Stainless Steel

    309S24 Stainless Steel 309S24 Stainless Steel là gì? 309S24 Stainless Steel là thép không gỉ [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 6.4

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 6.4 – Vật Liệu Tuyệt Vời Cho Các Ứng [...]

    Tấm Inox 304 50mm

    Tấm Inox 304 50mm – Giải Pháp Tối Ưu Cho Các Ứng Dụng Công Nghiệp [...]

    Đồng Láp Phi 125

    Đồng Láp Phi 125 Đồng Láp Phi 125 là gì? Đồng Láp Phi 125 là [...]

    SUS303 material

    SUS303 material SUS303 material là gì? SUS303 là thép không gỉ austenitic thuộc dòng SUS300 [...]

    Tấm Inox 430 3.5mm

    Tấm Inox 430 3.5mm – Đặc Tính Và Ứng Dụng Giới Thiệu Chung Về Tấm [...]

    Giá Đồng Lục Giác Phi 85

    Giá Đồng Lục Giác Phi 85 Tổng quan về Giá Đồng Lục Giác Phi 85 [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo