Vật liệu 153 MA

Thép Inox PH 17-7 PH

Vật liệu 153 MA

Vật liệu 153 MA là gì?

Vật liệu 153 MA là thép không gỉ austenitic siêu cao cấp, thuộc nhóm thép chịu nhiệt và chống ăn mòn trong môi trường nhiệt độ cao và hóa chất mạnh. Đây là thép Cr-Ni-Mo-N, carbon thấp, bổ sung nitrogen (N) và molybdenum (Mo) nhằm tăng khả năng chống ăn mòn lỗ, khe, oxi hóa và duy trì cơ tính ổn định dưới nhiệt độ và áp suất cao.

153 MA được ứng dụng rộng rãi trong ngành nhiệt điện, hóa chất, dầu khí, năng lượng, công nghiệp hóa chất, hàng hải và các thiết bị chịu môi trường ăn mòn cao.

Thành phần hóa học của Vật liệu 153 MA

Thành phần hóa học điển hình của 153 MA (tính theo phần trăm khối lượng) như sau:

  • Carbon (C): 0,03% tối đa
  • Mangan (Mn): 0,5–1,5%
  • Phốt pho (P): 0,03% tối đa
  • Lưu huỳnh (S): 0,02% tối đa
  • Silicon (Si): 0,5–1%
  • Chromium (Cr): 19–21%
  • Nickel (Ni): 12–14%
  • Molybdenum (Mo): 1,5–2%
  • Nitrogen (N): 0,05–0,15%
  • Sắt (Fe): còn lại

Hàm lượng chromium và molybdenum giúp 153 MA chống oxi hóa và ăn mòn lỗ, khe; nickel ổn định cấu trúc austenit; nitrogen cải thiện khả năng chống ăn mòn khe, tăng độ bền mối hàn. Carbon thấp giúp giảm nguy cơ hình thành cacbua crom, giảm ăn mòn tại mối hàn.

Tính chất cơ lý của Vật liệu 153 MA

153 MA là thép không gỉ austenitic chịu nhiệt và ăn mòn cao, cơ tính ổn định:

1. Cơ tính điển hình

  • Độ bền kéo (Tensile strength): 600–750 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield strength): 280–400 MPa
  • Độ dãn dài (Elongation): ≥ 35%
  • Độ cứng (Hardness): 180–220 HB
  • Mô đun đàn hồi (Elastic modulus): khoảng 200 GPa

2. Tính chống ăn mòn

  • Chống ăn mòn tốt trong môi trường clorua, axit loãng và hóa chất mạnh
  • Chống ăn mòn lỗ, khe và mối hàn
  • Thích hợp cho chi tiết tiếp xúc hóa chất, hơi nước và nhiệt độ cao

3. Khả năng gia công

  • Gia công cơ khí tốt nhưng cần dụng cụ hợp kim cứng và tốc độ cắt vừa phải
  • Hàn TIG, MIG thuận lợi, mối hàn bền và chống ăn mòn
  • Gia công lạnh tăng độ cứng nhưng giảm dẻo dai, cần kiểm soát công nghệ

Ưu điểm của Vật liệu 153 MA

  1. Khả năng chống ăn mòn và oxi hóa cao, đặc biệt trong môi trường nhiệt độ cao và clorua
  2. Cơ tính ổn định, bền bỉ trong môi trường ăn mòn và tải trọng cao
  3. Khả năng hàn tốt, carbon thấp giúp mối hàn bền vững
  4. Ứng dụng đa dạng: ống dẫn, bồn chứa, van, thiết bị nhiệt, thiết bị hóa chất
  5. Tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì, thích hợp cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt

Nhược điểm của Vật liệu 153 MA

  1. Chi phí cao, do thành phần hợp kim cao
  2. Gia công khó, cần dụng cụ chuyên dụng và công nghệ chuẩn
  3. Khó chế tạo chi tiết kích thước lớn, do độ dẻo dai cao nhưng cứng vừa phải

Ứng dụng của Vật liệu 153 MA

153 MA được sử dụng trong các thiết bị công nghiệp chịu nhiệt độ cao và ăn mòn:

  1. Ngành nhiệt điện và năng lượng: Ống trao đổi nhiệt, ống lò, lò hơi, thiết bị chịu nhiệt độ cao
  2. Ngành hóa chất: Bồn chứa, ống dẫn, van, thiết bị hóa chất
  3. Ngành dầu khí: Chi tiết thiết bị chịu môi trường clorua, axit và nhiệt độ cao
  4. Hàng hải: Chi tiết tàu thuyền, ống dẫn, bồn chứa tiếp xúc nước biển
  5. Công nghiệp thực phẩm và dược phẩm: Bồn chứa, thiết bị chế biến chịu nhiệt độ và hóa chất

Quy trình nhiệt luyện Vật liệu 153 MA

Để đạt cơ tính tối ưu và khả năng chống ăn mòn, 153 MA thường trải qua:

  1. Gia nhiệt (Solution annealing): 1020–1100°C để ổn định cấu trúc austenit
  2. Làm nguội nhanh (Quenching): nước hoặc khí để duy trì cơ tính
  3. Gia công lạnh (Cold working): tăng độ cứng nếu cần
  4. Ủ sau gia công (Stress relieving): 400–600°C để giảm ứng suất nội tại và duy trì cơ tính

Thông số gia công CNC Vật liệu 153 MA

153 MA gia công CNC hiệu quả với các lưu ý:

  • Tiện: Dao hợp kim tốc độ cắt trung bình, bôi trơn đầy đủ
  • Phay: Cấp tiến vừa phải, tốc độ cắt trung bình, làm mát liên tục
  • Khoan: Mũi khoan hợp kim, tốc độ vừa phải, bôi trơn đầy đủ
  • Cắt laser/Waterjet: Cắt tấm và chi tiết dễ dàng, không ảnh hưởng cơ tính

Phân tích thị trường tiêu thụ Vật liệu 153 MA

153 MA có thị trường tiêu thụ ổn định nhờ khả năng chịu nhiệt độ cao, chống ăn mòn và cơ tính bền:

  1. Ngành nhiệt điện và năng lượng: Ống trao đổi nhiệt, lò hơi, thiết bị chịu nhiệt
  2. Ngành hóa chất: Bồn chứa, ống dẫn, van, thiết bị hóa chất
  3. Ngành dầu khí: Chi tiết thiết bị chịu môi trường clorua và axit
  4. Hàng hải: Ống dẫn, bồn chứa, chi tiết tiếp xúc nước biển
  5. Thực phẩm và dược phẩm: Bồn chứa, thiết bị chế biến chịu nhiệt độ và hóa chất

Các nhà cung cấp cung cấp tấm, cuộn, thanh và ống 153 MA phục vụ gia công CNC và chế tạo thiết bị công nghiệp chịu nhiệt độ cao và ăn mòn.

Kết luận

Vật liệu 153 MA là thép không gỉ austenitic Cr-Ni-Mo-N, cơ tính ổn định, dẻo dai, khả năng chống ăn mòn và oxi hóa tuyệt vời trong môi trường clorua, axit, hóa chất mạnh và nhiệt độ cao. Với tuổi thọ lâu dài, khả năng gia công và hàn thuận lợi, 153 MA là lựa chọn tối ưu cho ngành nhiệt điện, hóa chất, dầu khí, năng lượng, hàng hải và các thiết bị công nghiệp chịu nhiệt độ và ăn mòn mạnh.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Lục Giác Đồng Phi 23

    Lục Giác Đồng Phi 23 Lục Giác Đồng Phi 23 là gì? Lục Giác Đồng [...]

    UNS S32900 stainless steel

    UNS S32900 stainless steel UNS S32900 stainless steel là gì? UNS S32900 là loại thép [...]

    Thép Inox Austenitic 0Cr18Ni12Mo2Ti

    Thép Inox Austenitic 0Cr18Ni12Mo2Ti Thép Inox Austenitic 0Cr18Ni12Mo2Ti là gì? Thép Inox Austenitic 0Cr18Ni12Mo2Ti là [...]

    Láp Đồng Phi 27

    Láp Đồng Phi 27 Láp Đồng Phi 27 là gì? Láp Đồng Phi 27 là [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 316L

    Tìm Hiểu Về Inox 316L – Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng 1. Inox [...]

    Đồng Hợp Kim CW624N

    Đồng Hợp Kim CW624N Đồng Hợp Kim CW624N là gì? Đồng Hợp Kim CW624N là [...]

    Căn Đồng Thau 0.01mm

    Căn Đồng Thau 0.01mm Căn Đồng Thau 0.01mm là gì? Căn Đồng Thau 0.01mm là [...]

    Đồng CW608N

    Đồng CW608N Đồng CW608N là gì? Đồng CW608N là một loại hợp kim đồng – [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo