Vật liệu Nitronic 50

Thép Inox PH 17-7 PH

Vật liệu Nitronic 50

Vật liệu Nitronic 50 là gì?

Vật liệu Nitronic 50 là thép không gỉ austenitic đặc biệt, thuộc nhóm thép chịu mài mòn và ăn mòn kết hợp. Đây là thép Cr-Mn-Ni-N, carbon thấp, bổ sung nitrogen (N) nhằm tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường clorua, đồng thời nâng cao độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn.

Nitronic 50 được phát triển để sử dụng trong các chi tiết cơ khí chịu tải trọng cao, ma sát và mài mòn mạnh, đồng thời cần khả năng chống ăn mòn tốt. Loại thép này thích hợp trong ngành dầu khí, hóa chất, thực phẩm, năng lượng và hàng hải.

Thành phần hóa học của Vật liệu Nitronic 50

Thành phần hóa học điển hình của Nitronic 50 (tính theo phần trăm khối lượng) như sau:

  • Carbon (C): 0,06% tối đa
  • Mangan (Mn): 4–6%
  • Phốt pho (P): 0,03% tối đa
  • Lưu huỳnh (S): 0,03% tối đa
  • Silicon (Si): 1% tối đa
  • Chromium (Cr): 19–21%
  • Nickel (Ni): 11–13%
  • Nitrogen (N): 0,2–0,35%
  • Sắt (Fe): còn lại

Hàm lượng nitrogen cao giúp Nitronic 50 chống ăn mòn khe, lỗ và mối hàn, đồng thời tăng độ bền cơ học, chromium ổn định cấu trúc austenit, mangan cải thiện độ bền và khả năng chịu tải, carbon thấp giảm nguy cơ ăn mòn hàn.

Tính chất cơ lý của Vật liệu Nitronic 50

Nitronic 50 là thép không gỉ austenitic chịu mài mòn cao, cơ tính ổn định và dẻo dai:

1. Cơ tính điển hình

  • Độ bền kéo (Tensile strength): 800–950 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield strength): 550–700 MPa
  • Độ dãn dài (Elongation): ≥ 35%
  • Độ cứng (Hardness): 220–250 HB
  • Mô đun đàn hồi (Elastic modulus): khoảng 200 GPa

2. Tính chống ăn mòn

  • Chống ăn mòn tốt trong môi trường clorua, axit loãng và môi trường hóa chất
  • Chống ăn mòn khe và lỗ xuất sắc
  • Thích hợp cho chi tiết cơ khí tiếp xúc hóa chất và môi trường biển

3. Khả năng gia công

  • Gia công cơ khí tốt nhưng cần dụng cụ hợp kim cứng và tốc độ cắt vừa phải
  • Hàn TIG, MIG thuận lợi, mối hàn bền và chống ăn mòn
  • Gia công lạnh tăng độ cứng và chịu mài mòn, cần kiểm soát biến dạng

Ưu điểm của Vật liệu Nitronic 50

  1. Khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong môi trường clorua và hóa chất loãng
  2. Chịu mài mòn cao, thích hợp chi tiết cơ khí chịu tải trọng ma sát lớn
  3. Cơ tính ổn định, bền bỉ trong môi trường ăn mòn và tải trọng cao
  4. Khả năng hàn tốt, carbon thấp giúp mối hàn bền vững
  5. Ứng dụng đa dạng: trục, bánh răng, vòng bi, thiết bị hóa chất và hàng hải

Nhược điểm của Vật liệu Nitronic 50

  1. Chi phí cao hơn thép không gỉ phổ thông do thành phần đặc biệt
  2. Gia công khó hơn thép thường, cần dụng cụ chuyên dụng
  3. Khó chế tạo chi tiết kích thước lớn, do độ cứng cao nhưng dẻo dai vừa phải

Ứng dụng của Vật liệu Nitronic 50

Nitronic 50 được sử dụng trong các chi tiết cơ khí chịu mài mòn và môi trường ăn mòn:

  1. Ngành hóa chất: Trục, van, bơm, chi tiết tiếp xúc hóa chất
  2. Ngành dầu khí: Bánh răng, trục bơm, van chịu môi trường clorua
  3. Ngành năng lượng: Thiết bị nhà máy điện, trục máy, bánh răng
  4. Thực phẩm và dược phẩm: Bánh trộn, trục, thiết bị chịu mài mòn và ăn mòn nhẹ
  5. Hàng hải: Trục tàu, bánh răng, chi tiết chịu môi trường nước biển và mài mòn

Quy trình nhiệt luyện Vật liệu Nitronic 50

Để đạt cơ tính tối ưu và khả năng chống ăn mòn, Nitronic 50 thường trải qua:

  1. Gia nhiệt (Solution annealing): 1020–1120°C để ổn định cấu trúc austenit
  2. Làm nguội nhanh (Quenching): nước hoặc khí để duy trì cơ tính
  3. Gia công lạnh (Cold working): tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn
  4. Ủ sau gia công (Stress relieving): 400–600°C để giảm ứng suất nội tại và duy trì cơ tính

Thông số gia công CNC Vật liệu Nitronic 50

Nitronic 50 gia công CNC hiệu quả với các lưu ý:

  • Tiện: Dao hợp kim tốc độ cắt trung bình, bôi trơn đầy đủ
  • Phay: Cấp tiến vừa phải, tốc độ cắt trung bình, làm mát liên tục
  • Khoan: Mũi khoan hợp kim, tốc độ vừa phải, bôi trơn đầy đủ
  • Cắt laser/Waterjet: Cắt tấm và chi tiết dễ dàng, không ảnh hưởng cơ tính

Phân tích thị trường tiêu thụ Vật liệu Nitronic 50

Nitronic 50 có thị trường tiêu thụ ổn định nhờ khả năng chống ăn mòn, chịu mài mòn cao và tuổi thọ lâu dài:

  1. Ngành hóa chất: Trục, van, bơm, chi tiết thiết bị hóa chất
  2. Ngành dầu khí: Bánh răng, trục bơm, van chịu clorua và môi trường ăn mòn
  3. Ngành năng lượng: Trục máy, bánh răng, thiết bị nhà máy điện
  4. Thực phẩm và dược phẩm: Bánh trộn, trục, chi tiết chịu mài mòn nhẹ
  5. Hàng hải: Trục tàu, bánh răng, chi tiết chịu môi trường nước biển

Các nhà cung cấp cung cấp tấm, cuộn, thanh và ống Nitronic 50 phục vụ gia công CNC và chế tạo chi tiết cơ khí chịu mài mòn và môi trường ăn mòn.

Kết luận

Vật liệu Nitronic 50 là thép không gỉ austenitic Cr-Mn-Ni-N, cơ tính ổn định, dẻo dai, khả năng chống ăn mòn tốt và chịu mài mòn cao. Với tuổi thọ lâu dài, khả năng gia công và hàn thuận lợi, Nitronic 50 là lựa chọn tối ưu cho ngành hóa chất, dầu khí, năng lượng, thực phẩm, dược phẩm, hàng hải và các chi tiết cơ khí chịu tải trọng cao và môi trường ăn mòn mạnh.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Z6CNNb18.10 stainless steel

    Z6CNNb18.10 stainless steel Z6CNNb18.10 stainless steel là gì? Thép không gỉ Z6CNNb18.10 là thép austenitic [...]

    Vai Trò Của Inox 1.4062 Trong Ngành Công Nghiệp Hóa Dầu

    Vai Trò Của Inox 1.4062 Trong Ngành Công Nghiệp Hóa Dầu 1. Giới Thiệu Chung [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 150

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 150 – Thép Inox Cứng Cao, Chịu Mài Mòn [...]

    Cách Bảo Dưỡng Và Vệ Sinh Inox F55 Đúng Cách Để Kéo Dài Tuổi Thọ

    Cách Bảo Dưỡng Và Vệ Sinh Inox F55 Đúng Cách Để Kéo Dài Tuổi Thọ [...]

    Đồng Vuông Đặc 55mm

    Đồng Vuông Đặc 55mm Đồng Vuông Đặc 55mm là gì? Đồng Vuông Đặc 55mm là [...]

    Đồng Láp Phi 13

    Đồng Láp Phi 13 Đồng Láp Phi 13 là gì? Đồng Láp Phi 13 là [...]

    Vật liệu Z6C13

    Vật liệu Z6C13 Vật liệu Z6C13 là gì? Vật liệu Z6C13 là một loại thép [...]

    Tìm hiểu về Inox 12X18H10E

    Tìm hiểu về Inox 12X18H10E và Ứng dụng của nó Inox 12X18H10E là gì? Inox [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo