Vật liệu UNS S30815

Thép Inox PH 17-7 PH

Vật liệu UNS S30815

Vật liệu UNS S30815 là gì?

Vật liệu UNS S30815 là thép không gỉ austenitic thuộc nhóm Cr-Ni, còn được biết đến với tên thương mại là 308/308L. Đây là loại thép không gỉ đặc biệt được phát triển để sử dụng trong hàn và chế tạo các chi tiết yêu cầu chống ăn mòn tốt, ổn định cơ tính, và khả năng chịu nhiệt ở mức vừa phải.

UNS S30815 được thiết kế để thay thế thép 308 trong các mối hàn, giảm nguy cơ nứt mối hàn và tăng khả năng chống ăn mòn tại vùng hàn. Nó phổ biến trong ngành công nghiệp chế tạo bồn chứa, thiết bị thực phẩm, dầu khí, và các cấu kiện hàn chịu môi trường ăn mòn nhẹ đến trung bình.

Thành phần hóa học của Vật liệu UNS S30815

Thành phần hóa học điển hình của UNS S30815 (tính theo phần trăm khối lượng) như sau:

  • Carbon (C): 0,08% tối đa
  • Mangan (Mn): 2% tối đa
  • Phốt pho (P): 0,045% tối đa
  • Lưu huỳnh (S): 0,03% tối đa
  • Silicon (Si): 1% tối đa
  • Chromium (Cr): 19–21%
  • Nickel (Ni): 9–12%
  • Sắt (Fe): còn lại

UNS S30815 có carbon thấp giúp giảm nguy cơ nứt mối hàn, chromium và nickel ổn định cấu trúc austenit, đảm bảo độ bền, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn tại mối hàn.

Tính chất cơ lý của Vật liệu UNS S30815

UNS S30815 có cơ tính tốt, khả năng chống ăn mòn và ổn định cơ học trong môi trường hàn và môi trường ăn mòn nhẹ đến trung bình:

1. Cơ tính điển hình

  • Độ bền kéo (Tensile strength): 515–750 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield strength): 205–310 MPa
  • Độ dãn dài (Elongation): ≥ 30%
  • Độ cứng (Hardness): 150–200 HB
  • Mô đun đàn hồi (Elastic modulus): khoảng 200 GPa

2. Tính chống ăn mòn

  • Khả năng chống ăn mòn tổng thể tốt trong môi trường clorua nhẹ và trung bình
  • Kháng ăn mòn tại mối hàn cao nhờ carbon thấp
  • Chống ăn mòn lỗ và khe tương đối tốt trong điều kiện tiêu chuẩn

3. Khả năng gia công

  • Gia công cơ khí dễ dàng, có thể tiện, phay, khoan
  • Hàn TIG, MIG, hàn hồ quang hiệu quả, giảm nguy cơ nứt tại mối hàn
  • Gia công lạnh có thể tăng độ cứng nhưng cần chú ý giảm độ dẻo

Ưu điểm của Vật liệu UNS S30815

  1. Khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt tại mối hàn
  2. Cơ tính ổn định, bền bỉ trong môi trường ăn mòn nhẹ và trung bình
  3. Khả năng hàn tốt, giảm nguy cơ nứt mối hàn
  4. Gia công cơ khí dễ dàng, tiện, phay, khoan
  5. Ứng dụng rộng rãi: bồn chứa, thiết bị thực phẩm, chi tiết hàn chịu ăn mòn

Nhược điểm của Vật liệu UNS S30815

  1. Khả năng chịu nhiệt giới hạn, không sử dụng lâu dài trên 870°C
  2. Chống ăn mòn lỗ và khe không bằng các thép austenitic cao cấp khác
  3. Cần kiểm soát hàn để duy trì cơ tính và chống ăn mòn

Ứng dụng của Vật liệu UNS S30815

UNS S30815 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn và hàn tốt:

  1. Ngành thực phẩm và đồ uống: Bồn chứa, bàn bếp, thiết bị chế biến thực phẩm
  2. Đồ gia dụng: Dao, nĩa, nồi, chảo, thiết bị nhà bếp
  3. Xây dựng và nội thất: Lan can, tay vịn, tấm ốp trang trí
  4. Thiết bị cơ khí: Thanh, tấm, ống, van chịu ăn mòn vừa phải
  5. Công nghiệp dân dụng: Vật tư nhà bếp, thiết bị sinh hoạt

Quy trình nhiệt luyện Vật liệu UNS S30815

Để đạt cơ tính và khả năng chống ăn mòn tối ưu, UNS S30815 thường trải qua:

  1. Gia nhiệt (Solution annealing): 1010–1100°C để ổn định cấu trúc austenit
  2. Làm nguội nhanh (Quenching): nước hoặc khí để duy trì cơ tính
  3. Gia công lạnh (Cold working): tăng độ cứng và giới hạn chảy nếu cần
  4. Ủ sau gia công (Stress relieving): 400–600°C để giảm ứng suất nội tại

Quy trình này giúp 308/308L duy trì cơ tính, dẻo dai và khả năng chống ăn mòn tối ưu, đặc biệt tại mối hàn.

Thông số gia công CNC Vật liệu UNS S30815

308/308L gia công CNC hiệu quả với các lưu ý:

  • Tiện: Dao hợp kim, tốc độ cắt vừa phải, dung dịch bôi trơn đầy đủ
  • Phay: Cấp tiến nhỏ, tốc độ cắt trung bình, làm mát liên tục
  • Khoan: Mũi khoan hợp kim, tốc độ vừa phải, bôi trơn đầy đủ
  • Cắt laser/Waterjet: Cắt tấm và chi tiết dễ dàng, không ảnh hưởng cơ tính

Phân tích thị trường tiêu thụ Vật liệu UNS S30815

UNS S30815 có thị trường tiêu thụ ổn định nhờ khả năng hàn tốt và chống ăn mòn vừa phải:

  1. Ngành thực phẩm và đồ uống: Bồn chứa, bàn bếp, thiết bị chế biến
  2. Đồ gia dụng: Dao, nĩa, nồi, chảo, thiết bị nhà bếp
  3. Xây dựng và nội thất: Lan can, tay vịn, tấm ốp trang trí
  4. Công nghiệp cơ khí: Chi tiết cơ khí, ống, van chịu ăn mòn vừa phải
  5. Dân dụng: Vật tư nhà bếp, thiết bị sinh hoạt

Các nhà cung cấp cung cấp tấm, cuộn, thanh và ống UNS S30815 phục vụ gia công CNC và chế tạo thiết bị dân dụng và công nghiệp.

Kết luận

Vật liệu UNS S30815 (308/308L) là thép không gỉ austenitic Cr-Ni, cơ tính ổn định, dẻo dai và khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt tại mối hàn. Với tuổi thọ cao, khả năng gia công và hàn thuận lợi, UNS S30815 là lựa chọn tối ưu cho ngành thực phẩm, đồ gia dụng, xây dựng, nội thất và các thiết bị cơ khí chịu môi trường ăn mòn nhẹ đến trung bình.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Tìm hiểu về Inox S41008

    Tìm hiểu về Inox S41008 và Ứng dụng của nó Inox S41008 là gì? Inox [...]

    1.4659 material

    1.4659 material 1.4659 material là gì? 1.4659 material, còn được biết đến với ký hiệu [...]

    Giá Đồng Láp Phi 45

    Giá Đồng Láp Phi 45 Tổng quan về Giá Đồng Láp Phi 45 Giá Đồng [...]

    Thép Inox Austenitic 10Cr17Mn6Ni4N20

    Thép Inox Austenitic 10Cr17Mn6Ni4N20 Thép Inox Austenitic 10Cr17Mn6Ni4N20 là gì? Thép Inox Austenitic 10Cr17Mn6Ni4N20 là [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 72

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 72 – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Giá Bán [...]

    C40500 Copper Alloys

    C40500 Copper Alloys C40500 Copper Alloys là gì? C40500, còn gọi là Nickel Silver hoặc [...]

    Tấm Inox 304 0.22mm

    Tấm Inox 304 0.22mm Tấm Inox 304 0.22mm là gì? Tấm Inox 304 0.22mm là [...]

    Láp Đồng Phi 150

    Láp Đồng Phi 150 Láp Đồng Phi 150 là gì? Láp Đồng Phi 150 là [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo