Vật liệu X5CrNi19.11

Thép Inox PH 17-7 PH

Vật liệu X5CrNi19.11

Vật liệu X5CrNi19.11 là gì?

Vật liệu X5CrNi19.11 là một loại thép không gỉ austenit cao cấp thuộc tiêu chuẩn DIN EN 10088, tương đương với AISI 304, SUS304 hoặc 1.4301. Đây là loại inox được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới nhờ khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, tính dẻo cao và dễ gia công.

Tên gọi X5CrNi19.11 cho biết:

  • X5: Hàm lượng carbon khoảng 0.05%.
  • CrNi19.11: Hàm lượng crom 19% và niken 11%.

Cấu trúc austenit của thép được duy trì bởi niken, giúp vật liệu có độ dẻo cao, không nhiễm từ và chống gỉ hiệu quả trong nhiều môi trường. Thép X5CrNi19.11 được xem là nền tảng cho các loại inox khác như 304L, 316, 321 và 347.

Với sự cân bằng tuyệt vời giữa hiệu suất cơ học, khả năng chống ăn mòn và giá thành hợp lý, thép không gỉ X5CrNi19.11 trở thành vật liệu lý tưởng cho nhiều lĩnh vực như thực phẩm, hóa chất, y tế, cơ khí, kiến trúc và năng lượng.

Thành phần hóa học của vật liệu X5CrNi19.11

Bảng thành phần hóa học tiêu chuẩn của X5CrNi19.11 (theo EN 10088-1):

Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (%)
Carbon C ≤ 0.07
Silicon Si ≤ 1.00
Mangan Mn ≤ 2.00
Phosphorus P ≤ 0.045
Sulfur S ≤ 0.03
Chromium Cr 17.5 – 19.5
Nickel Ni 8.0 – 11.0
Nitơ N ≤ 0.10
Sắt nền Fe Còn lại

Hàm lượng crom và niken cao giúp hình thành màng oxit tự bảo vệ (Cr₂O₃) trên bề mặt, giúp thép X5CrNi19.11 có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn hóa học mạnh mẽ.

Tính chất cơ lý của vật liệu X5CrNi19.11

Tính chất cơ học

  • Giới hạn bền kéo (Rm): 520 – 720 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 210 MPa
  • Độ giãn dài (A5): ≥ 45%
  • Độ cứng Brinell (HB): 150 – 200
  • Tỷ trọng: 7.9 g/cm³
  • Mô-đun đàn hồi: 200 GPa

Tính chất vật lý

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1400 – 1450°C
  • Dẫn nhiệt: 16 W/m·K ở 100°C
  • Điện trở suất: 0.72 µΩ·m
  • Hệ số giãn nở nhiệt: 16 × 10⁻⁶ /K
  • Không nhiễm từ ở trạng thái ủ, nhưng có thể trở nên hơi nhiễm từ khi gia công nguội mạnh.

Đặc điểm nổi bật

  • Ổn định tốt trong dải nhiệt độ rộng từ -196°C đến 800°C.
  • Dẻo, dễ uốn, dễ hàn, dễ đánh bóng.
  • Không cần xử lý nhiệt đặc biệt sau hàn.

Ưu điểm của vật liệu X5CrNi19.11

  1. Khả năng chống ăn mòn cao:
    Chịu tốt trong môi trường không khí, nước ngọt, thực phẩm, hơi ẩm và nhiều dung dịch axit yếu.
  2. Tính dẻo và dễ gia công:
    Có thể cán, kéo, dập, uốn hoặc hàn dễ dàng mà không nứt gãy.
  3. Không nhiễm từ:
    Phù hợp với các thiết bị điện tử hoặc dụng cụ yêu cầu phi từ tính.
  4. Tính thẩm mỹ cao:
    Bề mặt sáng bóng, dễ đánh bóng gương, phù hợp với ngành kiến trúc – nội thất.
  5. Tính hàn xuất sắc:
    Hàn được bằng mọi phương pháp mà không cần nung trước hay ủ sau hàn.
  6. Chống oxy hóa tốt:
    Có thể làm việc liên tục đến 870°C trong môi trường không khí khô.

Nhược điểm của vật liệu X5CrNi19.11

  1. Không chịu được môi trường clorua mạnh (nước biển, dung dịch muối đậm đặc) – dễ bị ăn mòn rỗ.
  2. Độ bền cao nhưng giới hạn chịu tải trung bình, không phù hợp cho chi tiết chịu lực nặng.
  3. Khả năng gia công cắt gọt kém hơn thép carbon – cần dụng cụ sắc bén và tốc độ cắt thấp.
  4. Chi phí cao hơn thép thường, nhưng bù lại tuổi thọ rất dài.

Quy trình nhiệt luyện của vật liệu X5CrNi19.11

  • Ủ dung dịch (Solution Annealing):
    • Nhiệt độ: 1020 – 1100°C
    • Làm nguội nhanh bằng nước hoặc không khí.
    • Mục đích: Hòa tan cacbit crom, phục hồi tính dẻo và khả năng chống ăn mòn.
  • Giải ứng suất sau hàn:
    • Nhiệt độ: 450 – 600°C trong 1 – 2 giờ.
    • Làm nguội chậm trong không khí để giảm ứng suất mà không làm biến đổi cấu trúc.

Không nên giữ lâu trong vùng 450–850°C để tránh hiện tượng kết tủa Cr23C6, gây giảm khả năng chống ăn mòn liên tinh.

Khả năng hàn của vật liệu X5CrNi19.11

Thép X5CrNi19.11 rất dễ hàn bằng các phương pháp như TIG, MIG, hồ quang tay hoặc plasma.

  • Vật liệu hàn khuyến nghị: ER308 hoặc ER308L.
  • Không cần nung nóng trước khi hàn.
  • Không cần ủ sau hàn.
  • Sau khi hàn, nên thụ động hóa bằng dung dịch HNO₃ để phục hồi màng oxit bảo vệ.

Vùng hàn giữ được tính chống ăn mòn tốt nếu tránh quá nhiệt, và việc sử dụng kim loại điền chứa ít carbon (loại L) sẽ giúp giảm nguy cơ nhạy cảm hóa.

Khả năng gia công cơ khí của vật liệu X5CrNi19.11

Vật liệu này có thể gia công bằng các phương pháp tiêu chuẩn:

  • Gia công nguội: Dễ kéo, cán, dập sâu, uốn cong hoặc cuộn ống.
  • Gia công cắt gọt: Nên dùng dao hợp kim cứng (carbide), tốc độ cắt thấp, và dung dịch làm mát liên tục.
  • Gia công CNC: Phù hợp cho các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, bề mặt mịn.

Do độ bền cao và xu hướng hóa bền nguội, nên cần điều chỉnh lực cắt phù hợp khi tiện hoặc phay.

Ứng dụng của vật liệu X5CrNi19.11

1. Ngành thực phẩm và đồ uống

  • Bồn chứa, ống dẫn, máy đóng gói, bàn chế biến, thiết bị tiệt trùng.
  • Dụng cụ nhà bếp cao cấp như nồi, muỗng, dao, máy trộn.

2. Ngành hóa chất và dược phẩm

  • Thiết bị phản ứng, ống dẫn hóa chất, bồn khuấy, nắp đậy chịu axit.
  • Thiết bị tinh chế, máy ly tâm, hệ thống trao đổi nhiệt.

3. Ngành xây dựng và kiến trúc

  • Lan can, tay vịn, khung cửa, vỏ thang máy, mái che inox, trang trí nội thất.
  • Kết cấu chịu thời tiết ngoài trời, biển quảng cáo.

4. Ngành cơ khí và công nghiệp chế tạo

  • Bu lông, ốc vít, trục truyền, ổ trục, chi tiết máy bơm, van.
  • Các thiết bị làm việc trong môi trường ẩm, ăn mòn nhẹ hoặc nhiệt độ trung bình.

5. Ngành năng lượng và môi trường

  • Ống dẫn hơi, hệ thống xử lý nước, thiết bị trao đổi nhiệt.
  • Ứng dụng trong nhà máy điện, xử lý khí và nước thải.

Hoàn thiện bề mặt vật liệu X5CrNi19.11

Bề mặt inox X5CrNi19.11 có thể được xử lý theo nhiều cách để đạt yêu cầu thẩm mỹ và công năng:

  • Đánh bóng cơ học: Bề mặt sáng gương, dễ lau chùi.
  • Đánh bóng điện hóa: Tăng khả năng chống gỉ, loại bỏ tạp chất.
  • Phun cát hoặc satin: Tạo hiệu ứng mờ hiện đại, dùng nhiều trong kiến trúc.
  • Thụ động hóa: Bằng dung dịch HNO₃ để phục hồi lớp oxit Cr₂O₃ bảo vệ.

Phân tích thị trường vật liệu X5CrNi19.11 tại Việt Nam

Tại Việt Nam, vật liệu X5CrNi19.11 là một trong những loại inox được sử dụng nhiều nhất, đặc biệt trong ngành cơ khí, xây dựng và thực phẩm.

Nguồn cung chủ yếu đến từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc và EU. Dạng sản phẩm phổ biến:

  • Thép tấm, cuộn inox: Dày 0.3 – 50mm.
  • Thanh tròn, cây đặc: Đường kính 5 – 300mm.
  • Ống hàn và ống kéo liền: Dùng trong hệ thống dẫn chất lỏng.

Giá của inox X5CrNi19.11 ổn định và hợp lý, là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng, thiết bị công nghiệp và nội thất cao cấp.

Kết luận

Vật liệu X5CrNi19.11 là thép không gỉ austenit phổ biến nhất, được xem như tiêu chuẩn vàng trong ngành inox nhờ khả năng chống ăn mòn, dễ hàn, dễ gia công và bền bỉ trong môi trường hóa học và khí hậu ẩm.

So với các loại thép hợp kim khác, X5CrNi19.11 (Inox 304) là lựa chọn toàn diện cho các ứng dụng từ dân dụng đến công nghiệp nặng. Nó kết hợp hoàn hảo giữa độ bền, tính thẩm mỹ, và hiệu quả kinh tế, đáp ứng tốt yêu cầu của các ngành chế tạo hiện đại.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    STS329J1 material

    STS329J1 material STS329J1 material là thép không gỉ dạng duplex, kết hợp giữa cấu trúc [...]

    Thép không gỉ 303Se

    Thép không gỉ 303Se Thép không gỉ 303Se là loại thép austenit đặc biệt, thuộc [...]

    Ống Đồng Phi 350

    Ống Đồng Phi 350 Ống Đồng Phi 350 là gì? Ống Đồng Phi 350 là [...]

    Làm Sao Để Phân Biệt Đồng 2.0500 Với Các Loại Đồng Thông Thường Khác

    Làm Sao Để Phân Biệt Đồng 2.0500 Với Các Loại Đồng Thông Thường Khác? Đồng [...]

    Láp Đồng Phi 145

    Láp Đồng Phi 145 Láp Đồng Phi 145 là gì? Láp Đồng Phi 145 là [...]

    Giá Đồng Dây 7mm

    Giá Đồng Dây 7mm Giá Đồng Dây 7mm là mức giá thị trường của loại [...]

    Đồng Ống Phi 40

    Đồng Ống Phi 40 Đồng Ống Phi 40 là gì? Đồng Ống Phi 40 là [...]

    Giá Shim Đồng 0.03mm

    Giá Shim Đồng 0.03mm Giá Shim Đồng 0.03mm là mức giá Shim Đồng trên thị [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo