Vật liệu X6CrNiMoNb17-12-2
Vật liệu X6CrNiMoNb17-12-2 là một loại thép không gỉ austenit ổn định có khả năng chống ăn mòn cao, chịu nhiệt tốt và độ bền cơ học ổn định trong nhiều môi trường khắc nghiệt. Mác thép này được hợp kim hóa thêm niobi (Nb) – nguyên tố giúp ngăn chặn sự kết tủa của cacbit crom tại ranh giới hạt, từ đó nâng cao khả năng chống ăn mòn kẽ nứt và ăn mòn liên tinh.
Theo tiêu chuẩn EN 10088-1, X6CrNiMoNb17-12-2 có số hiệu 1.4580, tương đương với AISI 316Cb, Alloy 347 Mo hoặc UNS S31635 trong các hệ tiêu chuẩn khác. Đây là vật liệu được sử dụng phổ biến trong ngành hóa chất, hàng hải, năng lượng, dầu khí và thiết bị xử lý công nghiệp, nơi yêu cầu khắt khe về độ bền ăn mòn và độ bền nhiệt.
Vật liệu X6CrNiMoNb17-12-2 là gì?
X6CrNiMoNb17-12-2 là thép không gỉ austenit molypden, tương tự như inox 316, nhưng được ổn định bằng niobi (Nb) để chống hiện tượng nhạy cảm hóa trong quá trình hàn hoặc sử dụng ở nhiệt độ cao (450–850°C).
Nhờ thành phần hợp kim đặc biệt, vật liệu này có khả năng:
- Chống ăn mòn cục bộ (rỗ, kẽ nứt) trong môi trường có ion Cl⁻.
- Chịu được môi trường axit hữu cơ, axit photphoric, và dung dịch clorua nóng.
- Duy trì độ dẻo và độ bền tốt trong dải nhiệt độ rộng.
Đây là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng mà thép 316L thông thường không đáp ứng được về độ bền ăn mòn và ổn định vi cấu trúc.
Thành phần hóa học Vật liệu X6CrNiMoNb17-12-2
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | ≤ 0,08 |
| Si (Silic) | ≤ 1,0 |
| Mn (Mangan) | ≤ 2,0 |
| P (Phốt pho) | ≤ 0,045 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0,015 |
| Cr (Crom) | 16,5 – 18,5 |
| Ni (Niken) | 11,0 – 13,0 |
| Mo (Molypden) | 2,0 – 2,5 |
| Nb (Niobi) | 8 x C đến 1,00 |
| Fe (Sắt) | Còn lại |
Niobi đóng vai trò chính trong việc ổn định cacbon, giúp tránh sự hình thành cacbit Cr₃C₂, từ đó ngăn chặn hiện tượng ăn mòn liên tinh khi thép chịu nhiệt hoặc sau quá trình hàn.
Tính chất cơ lý của Vật liệu X6CrNiMoNb17-12-2
| Thuộc tính | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Giới hạn chảy Rp0.2 | 220 – 260 MPa |
| Độ bền kéo Rm | 520 – 750 MPa |
| Độ giãn dài A5 | ≥ 40% |
| Độ cứng Brinell | ≤ 215 HB |
| Tỷ trọng | 8,0 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1370 – 1400°C |
| Dẫn nhiệt | 15 W/m·K (ở 20°C) |
| Hệ số giãn nở nhiệt | 16,5 ×10⁻⁶/K (ở 20–100°C) |
Nhờ vào cấu trúc austenit ổn định, vật liệu giữ được tính dẻo và độ dai va đập tốt ngay cả ở nhiệt độ âm sâu (-196°C).
Ưu điểm của Vật liệu X6CrNiMoNb17-12-2
- Chống ăn mòn cao:
- Hoạt động tốt trong dung dịch clorua, nước biển và môi trường có axit hữu cơ.
- Bền hơn thép 316L trong môi trường khử mạnh.
- Chống nhạy cảm hóa:
- Nhờ nguyên tố niobi, thép không bị ăn mòn liên tinh sau hàn hoặc gia nhiệt trong khoảng 450–850°C.
- Độ bền và độ dẻo cao:
- Cấu trúc austenit mang lại khả năng chịu biến dạng và va đập tốt.
- Hàn tốt:
- Có thể hàn bằng hầu hết các phương pháp (TIG, MIG, SMAW, SAW).
- Không cần ủ sau hàn.
- Thích hợp cho môi trường khắc nghiệt:
- Chống ăn mòn ứng suất và rỗ cục bộ tốt hơn inox 304 hoặc 316 thông thường.
Nhược điểm của Vật liệu X6CrNiMoNb17-12-2
- Chi phí cao hơn so với inox 316/316L do thành phần hợp kim và niobi.
- Gia công cơ khí khó hơn, cần tốc độ cắt thấp và dụng cụ hợp kim cứng.
- Không thích hợp cho môi trường có acid mạnh ở nhiệt độ rất cao (>400°C).
Ứng dụng của Vật liệu X6CrNiMoNb17-12-2
Nhờ đặc tính hóa học và cơ lý vượt trội, thép X6CrNiMoNb17-12-2 được sử dụng rộng rãi trong các ngành:
- Ngành hóa chất và dầu khí:
- Ống, van, bồn phản ứng, thiết bị trao đổi nhiệt chịu axit hoặc muối clorua.
- Thiết bị chưng cất, lọc hóa dầu, và hệ thống vận chuyển hóa chất.
- Ngành hàng hải:
- Thiết bị tàu biển, máy bơm, van và chi tiết tiếp xúc nước biển.
- Ngành năng lượng:
- Đường ống hơi, bộ trao đổi nhiệt, thiết bị trao đổi năng lượng.
- Ngành thực phẩm & y tế:
- Thiết bị chế biến sữa, nước giải khát, dược phẩm có yêu cầu vệ sinh cao.
- Ngành môi trường:
- Hệ thống xử lý nước thải, bể phản ứng sinh học và thiết bị khử muối.
Quy trình nhiệt luyện và hàn
- Ủ dung dịch (Solution Annealing):
- Nhiệt độ: 1050 – 1120°C.
- Làm nguội nhanh trong nước hoặc không khí để duy trì cấu trúc austenit.
- Hàn:
- Sử dụng vật liệu hàn tương đương như ER318, ER316Nb hoặc tương đương.
- Không cần xử lý nhiệt sau hàn.
- Gia công:
- Có thể gia công bằng tiện, phay, khoan với tốc độ chậm và dung dịch làm mát liên tục.
Tiêu chuẩn tương đương
| Tiêu chuẩn | Mác thép tương đương |
|---|---|
| EN | X6CrNiMoNb17-12-2 (1.4580) |
| AISI | 316Cb / 316Ti / 347Mo |
| ASTM | UNS S31635 |
| JIS | SUS 316Nb |
| AFNOR | Z6CNDNb17-12 |
| ISO | X6CrNiMoNb17-12-2 |
Thị trường và xu hướng sử dụng
Trong xu thế hiện nay, vật liệu X6CrNiMoNb17-12-2 được ưu tiên trong các dự án công nghiệp đòi hỏi tuổi thọ cao và khả năng chống ăn mòn liên tinh sau hàn. Các nhà máy hóa chất, lọc dầu, và công nghiệp môi trường tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á đang dần chuyển sang sử dụng loại thép này thay thế cho inox 316L.
Dù giá thành ban đầu cao hơn, nhưng chi phí bảo trì thấp và độ tin cậy vận hành cao khiến X6CrNiMoNb17-12-2 trở thành lựa chọn kinh tế dài hạn.
Kết luận
Vật liệu X6CrNiMoNb17-12-2 (1.4580) là thép không gỉ austenit molypden ổn định bằng niobi, mang đến sự kết hợp lý tưởng giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính hàn tốt.
Loại thép này phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là ngành hóa chất, dầu khí, hàng hải và năng lượng. Đây là lựa chọn tối ưu để thay thế cho inox 316L hoặc 317L trong điều kiện yêu cầu khắt khe hơn về độ bền ăn mòn và độ ổn định nhiệt.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên | Nguyễn Đức Bốn |
| Số điện thoại - Zalo | 0909.246.316 |
| vatlieucokhi.net@gmail.com | |
| Website: | vatlieucokhi.net |

