Vật liệu X6CrNiTi18-10

Thép Inox PH 17-7 PH

Vật liệu X6CrNiTi18-10

Vật liệu X6CrNiTi18-10 là thép không gỉ austenit ổn định, thuộc nhóm 18/10, được bổ sung titan để ngăn ngừa sự ăn mòn hạt (intergranular corrosion) và cải thiện độ bền ở nhiệt độ cao. Đây là một loại thép inox cao cấp, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học ổn định và tuổi thọ lâu dài.

Vật liệu X6CrNiTi18-10 là gì?

X6CrNiTi18-10 là thép không gỉ austenit với hàm lượng crom ~18%, niken ~10% và titan ~0,5 – 0,7%. Titan có tác dụng ổn định cấu trúc thép, ngăn ngừa sự kết tủa của carbua crom tại ranh giới hạt khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, từ đó tránh ăn mòn hạt – một hiện tượng phổ biến ở thép austenit không ổn định.

Thép X6CrNiTi18-10 thường được sử dụng trong ngành hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, thiết bị y tế, năng lượng và xây dựng, nơi yêu cầu vật liệu chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt. Loại thép này tương đương với tiêu chuẩn 321 theo AISI và 1.4541 theo DIN.

Thành phần hóa học Vật liệu X6CrNiTi18-10

Thành phần hóa học tiêu chuẩn của X6CrNiTi18-10:

  • Carbon (C): 0,08% max
  • Mangan (Mn): 2% max
  • Phốt pho (P): 0,045% max
  • Lưu huỳnh (S): 0,015% max
  • Crom (Cr): 17 – 19%
  • Niken (Ni): 9 – 11%
  • Titan (Ti): 0,5 – 0,7%
  • Sắt (Fe): cân bằng

Hàm lượng Cr và Ni giúp thép có khả năng chống ăn mòn tốt, titan ổn định cấu trúc, tăng khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn hạt.

Tính chất cơ lý Vật liệu X6CrNiTi18-10

Các tính chất cơ lý điển hình của X6CrNiTi18-10:

  • Độ bền kéo: 500 – 700 MPa
  • Giới hạn chảy: 200 – 450 MPa
  • Độ giãn dài: 40 – 50%
  • Độ cứng Brinell (HB): 150 – 200
  • Khả năng chống va đập: tốt, không giòn ở nhiệt độ phòng

X6CrNiTi18-10 có độ dẻo cao, dễ gia công, hàn và tiện, khoan. Với sự bổ sung titan, thép duy trì cấu trúc ổn định khi tiếp xúc nhiệt độ cao hoặc quá trình hàn, giảm nguy cơ nứt và ăn mòn hạt.

Ưu điểm Vật liệu X6CrNiTi18-10

  1. Khả năng chống ăn mòn xuất sắc: Ngăn ngừa ăn mòn hạt, phù hợp với môi trường hóa chất và thực phẩm.
  2. Ổn định cấu trúc: Titan ngăn ngừa sự kết tủa carbua crom, giữ độ bền ở nhiệt độ cao.
  3. Dễ gia công và hàn: Austenit ổn định, giảm nguy cơ nứt hàn.
  4. Bề mặt sáng bóng: Phù hợp ngành thực phẩm, dược phẩm, y tế và trang trí nội thất.
  5. Độ bền cơ học ổn định: Thích hợp cho chi tiết chịu lực vừa phải và nhiệt độ cao.

Nhược điểm Vật liệu X6CrNiTi18-10

  • Chi phí cao hơn thép austenit thông thường (X5CrNi18-10).
  • Không thích hợp cho môi trường clorua đậm đặc hoặc axit mạnh.
  • Cần kiểm soát nhiệt độ hàn để duy trì cấu trúc ổn định.

Ứng dụng Vật liệu X6CrNiTi18-10

Vật liệu X6CrNiTi18-10 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:

  1. Ngành hóa chất và năng lượng: Bồn chứa, ống dẫn, van, chi tiết tiếp xúc hóa chất và nhiệt độ cao.
  2. Ngành thực phẩm và dược phẩm: Bồn chứa, máy chế biến, đường ống dẫn thực phẩm.
  3. Thiết bị y tế và phòng thí nghiệm: Dụng cụ, thiết bị cần bề mặt sáng và chống ăn mòn hạt.
  4. Công nghiệp hàng hải: Chi tiết tàu biển, bulông, ốc vít tiếp xúc môi trường biển nhẹ.
  5. Xây dựng và trang trí: Lan can, tay vịn, bề mặt inox trang trí chịu nhiệt.

Quy trình sản xuất và gia công Vật liệu X6CrNiTi18-10

1. Sản xuất X6CrNiTi18-10

  • Luyện thép: Sử dụng phôi sắt và hợp kim, loại bỏ tạp chất.
  • Tinh luyện: Điều chỉnh Cr, Ni, Ti theo tiêu chuẩn.
  • Cán nóng: Cán thành tấm, cuộn, dây hoặc thanh.
  • Cán nguội: Cải thiện độ bền cơ học, chất lượng bề mặt và khả năng chống ăn mòn.

2. Gia công cơ khí

  • Cắt: Laser, cưa băng, plasma.
  • Tiện, khoan, dập: Gia công CNC dễ dàng, giữ độ chính xác cao.
  • Hàn: TIG hoặc MIG, kiểm soát nhiệt để tránh mất tính ổn định của titan.

3. Nhiệt luyện

  • Ủ nóng: 950 – 1050°C để loại bỏ ứng suất cơ học.
  • Cán nguội bổ sung: Tăng độ bền kéo, giới hạn chảy và độ cứng.

Tiêu chuẩn chất lượng Vật liệu X6CrNiTi18-10

  • DIN EN 1.4541 – Tiêu chuẩn Đức cho thép austenitic titan ổn định.
  • EN 10088 – Tiêu chuẩn châu Âu cho thép không gỉ.
  • ASTM A240 – Tiêu chuẩn Mỹ cho tấm và cuộn inox austenit ổn định titan.

Các tiêu chuẩn này đảm bảo X6CrNiTi18-10 đạt yêu cầu về thành phần hóa học, cơ lý và khả năng gia công.

Thị trường và xu hướng tiêu thụ

X6CrNiTi18-10 được sử dụng phổ biến trong ngành hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, y tế, năng lượng và xây dựng. Xu hướng hiện nay là sử dụng thép ổn định titan để đảm bảo tuổi thọ lâu dài, giảm nguy cơ ăn mòn hạt và nứt hàn, đồng thời đáp ứng yêu cầu vệ sinh và kỹ thuật khắt khe.

Kết luận

Vật liệu X6CrNiTi18-10 là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết công nghiệp, thiết bị thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, hàng hải và xây dựng chịu nhiệt. Với thành phần Cr ~18%, Ni ~10% và Ti bổ sung, X6CrNiTi18-10 duy trì cấu trúc austenit ổn định, chống ăn mòn hạt, bề mặt sáng bóng và tuổi thọ lâu dài, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của công nghiệp hiện đại.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Khi Hàn Inox 316 Có Cần Dùng Vật Liệu Phụ Đặc Biệt Không

    Khi Hàn Inox 316 Có Cần Dùng Vật Liệu Phụ Đặc Biệt Không? 1. Giới [...]

    Ứng Dụng Của Inox 420 Trong Sản Xuất Dụng Cụ Phẫu Thuật

    Ứng Dụng Của Inox 420 Trong Sản Xuất Dụng Cụ Phẫu Thuật Inox 420 là [...]

    Thép Inox Austenitic SUSXM7

    Thép Inox Austenitic SUSXM7 Thép Inox Austenitic SUSXM7 là gì? Thép Inox Austenitic SUSXM7 là [...]

    Tìm hiểu về Inox X6Cr13 và Ứng dụng của nó

    Tìm hiểu về Inox X6Cr13 và Ứng dụng của nó Inox X6Cr13 – Thép Không [...]

    X15CrMo13 Stainless Steel

    X15CrMo13 Stainless Steel X15CrMo13 stainless steel là gì? X15CrMo13 là một loại thép không gỉ [...]

    Tìm hiểu về Inox 201

    Tìm hiểu về Inox 201 và Ứng dụng của nó Inox 201 là gì? Inox [...]

    Giá Đồng Thau Lục Giác Phi 80

    Giá Đồng Thau Lục Giác Phi 80 Tổng quan về Giá Đồng Thau Lục Giác [...]

    Đồng CuAg0.1

    Đồng CuAg0.1 Đồng CuAg0.1 là gì? Đồng CuAg0.1 (Copper Silver Alloy 0.1%) là một loại [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo