X6CrNiMoTi17-12-2 stainless steel

Thép Inox PH 17-7 PH

X6CrNiMoTi17-12-2 stainless steel

X6CrNiMoTi17-12-2 stainless steel là gì?

X6CrNiMoTi17-12-2 stainless steel là một loại thép không gỉ Austenitic ổn định hóa Ti, được bổ sung Titanium (Ti) để ngăn ngừa hiện tượng kết tủa cacbua crôm (Cr23C6) tại ranh giới hạt khi gia công hoặc hàn ở nhiệt độ cao. Vật liệu này tương đương với AISI 316Ti theo tiêu chuẩn Mỹ và EN 1.4571 trong tiêu chuẩn châu Âu.

Nhờ bổ sung Titanium, thép X6CrNiMoTi17-12-2 duy trì khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt trong môi trường chứa Cl⁻, và có thể sử dụng lâu dài trong các thiết bị chịu nhiệt, thiết bị hóa chất, bồn áp lực và hệ thống ống dẫn hơi nước.


Thành phần hóa học của X6CrNiMoTi17-12-2 stainless steel

Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (%)
Carbon C ≤ 0.08
Silicon Si ≤ 1.00
Mangan Mn ≤ 2.00
Phosphorus P ≤ 0.045
Sulfur S ≤ 0.015
Chromium Cr 16.5 – 18.5
Niken Ni 10.0 – 13.0
Molypden Mo 2.0 – 2.5
Titanium Ti ≥ 5 × C
Nitrogen N ≤ 0.11
Sắt Fe Còn lại

Titanium (Ti) kết hợp với cacbon tạo thành TiC ổn định, ngăn Cr23C6 kết tủa, từ đó giữ khả năng chống ăn mòn tại vùng hàn và ranh giới hạt.


Tính chất cơ lý của X6CrNiMoTi17-12-2 stainless steel

Tính chất Đơn vị Giá trị trung bình
Tỷ trọng g/cm³ 7.98
Giới hạn chảy (Rp0.2) MPa 240 – 260
Độ bền kéo (Rm) MPa 520 – 720
Độ giãn dài (%) % ≥ 40
Độ cứng Brinell (HB) HB 160 – 200
Mô đun đàn hồi GPa 193
Hệ số giãn nở nhiệt (20–100°C) µm/m°C 16.0
Dẫn nhiệt W/m·K 14 – 15
Nhiệt độ làm việc liên tục °C 870
Nhiệt độ làm việc ngắt quãng °C 925

Vật liệu giữ được tính dẻo và độ bền cơ học ổn định trong môi trường nhiệt độ cao, thích hợp cho bồn áp lực và đường ống hơi nước.


Ưu điểm của X6CrNiMoTi17-12-2 stainless steel

  1. Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời:
    • Chịu rỗ pitting và ăn mòn kẽ hở tốt, đặc biệt trong môi trường Cl⁻ và hơi nước.
    • Duy trì khả năng chống ăn mòn tại vùng hàn nhờ bổ sung Titanium.
  2. Ổn định hóa học và cơ học:
    • Không bị kết tủa cacbua Cr23C6 sau khi hàn hoặc gia công.
    • Duy trì giới hạn chảy và độ bền kéo cao.
  3. Tính hàn tốt:
    • Có thể hàn bằng TIG, MIG, SMAW mà không cần xử lý nhiệt trước.
    • Hạn chế tối đa nguy cơ ăn mòn vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ).
  4. Dễ gia công và tạo hình:
    • Có thể kéo sợi, uốn, dập và cán nguội mà không bị nứt.
  5. Khả năng chịu nhiệt:
    • Làm việc liên tục ở nhiệt độ lên tới 870°C, gián đoạn 925°C mà vẫn giữ được tính chất cơ học.

Nhược điểm của X6CrNiMoTi17-12-2 stainless steel

  • Giá thành cao hơn inox 316L thông thường do bổ sung Titanium.
  • Khó gia công hơn inox 304 và 316 do độ bền cao và dễ biến cứng khi gia công nguội.
  • Không thể tăng cứng bằng nhiệt luyện, chỉ có thể tăng cơ tính thông qua gia công nguội.
  • Trong môi trường axit đậm đặc (HCl, H₂SO₄), khả năng chống ăn mòn hạn chế.

Ứng dụng của X6CrNiMoTi17-12-2 stainless steel

1. Ngành hóa chất và năng lượng

  • Bồn phản ứng, bồn chứa hóa chất, ống dẫn, bộ trao đổi nhiệt chịu áp lực cao.
  • Nhà máy lọc dầu, hóa chất, phân bón, thiết bị điện và năng lượng hạt nhân.

2. Ngành thực phẩm và dược phẩm

  • Thiết bị nấu, khuôn ép, bồn chứa, máy chiết rót và hệ thống đường ống vệ sinh.
  • Đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh và không gây nhiễm kim loại nặng vào sản phẩm.

3. Ngành hàng hải

  • Trục tàu, cánh quạt, bulong, chi tiết dưới nước và thiết bị neo.
  • Chịu được nước biển và môi trường muối mặn lâu dài.

4. Ngành xây dựng và kiến trúc

  • Lan can, tay vịn, tấm trang trí ngoài trời, kết cấu chịu ăn mòn.
  • Thích hợp cho công trình cần độ bền và thẩm mỹ cao.

Quy trình nhiệt luyện X6CrNiMoTi17-12-2 stainless steel

1. Ủ dung dịch (Solution Annealing)

  • Nhiệt độ: 1010 – 1120°C
  • Thời gian: 30 – 60 phút tùy độ dày
  • Làm nguội nhanh bằng nước hoặc không khí để giữ cấu trúc Austenitic và ngăn Cr23C6 kết tủa.

2. Ủ giảm ứng suất (Stress Relief)

  • Nhiệt độ: 850 – 900°C
  • Thời gian: 1 – 2 giờ
  • Loại bỏ ứng suất dư sau hàn hoặc gia công, duy trì độ dẻo và độ bền.

Gia công cơ khí X6CrNiMoTi17-12-2 stainless steel

  • Gia công cắt: Sử dụng dao hợp kim cứng hoặc carbide phủ TiN/TiAlN, tốc độ cắt 50–120 m/phút.
  • Gia công nguội: Tăng cơ tính và độ bền kéo, nhưng dễ biến cứng, cần làm mềm sau khi gia công.
  • Hàn: TIG, MIG hoặc SMAW dùng que hàn AISI 316Ti hoặc 316L để đảm bảo khả năng chống ăn mòn vùng hàn.
  • Uốn, dập, kéo sợi: Dễ thực hiện mà không bị nứt, phù hợp cho sản xuất ống, tấm, thanh và linh kiện công nghiệp.

Tiêu chuẩn tương đương của X6CrNiMoTi17-12-2 stainless steel

Tiêu chuẩn Mác tương đương
EN X6CrNiMoTi17-12-2 (1.4571)
AISI / ASTM 316Ti
JIS SUS316Ti
GB (Trung Quốc) 0Cr17Ni12Mo2Ti
UNS S31635
BS 316Ti

So sánh với các loại thép không gỉ khác

Đặc tính 304 316 316Ti (X6CrNiMoTi17-12-2)
Hàm lượng Mo 0 2–2.5% 2–2.5%
Hàm lượng Ti 0 0 ≥ 5 × C
Chống rỗ pitting Trung bình Tốt Rất tốt
Ổn định vùng hàn Thấp Trung bình Rất tốt
Độ bền kéo 520–620 MPa 520–720 MPa 520–720 MPa
Giá thành Thấp Trung bình Cao
Ứng dụng Thường Hóa chất, thực phẩm Thiết bị chịu nhiệt, bồn áp lực, hơi nước

Thị trường tiêu thụ và xu hướng sử dụng

  • X6CrNiMoTi17-12-2 được sử dụng rộng rãi trong bồn áp lực, đường ống hơi nước, thiết bị hóa chất và năng lượng, đặc biệt trong nhà máy điện, hóa dầu và công nghiệp hàng hải.
  • Các nhà cung cấp lớn như Outokumpu, Thyssenkrupp, Acerinox, Nippon Steel cung cấp vật liệu này dưới dạng tấm, ống, thanh và dây hàn.
  • Tại Việt Nam, các doanh nghiệp cơ khí và hóa chất cao cấp thường đặt mua X6CrNiMoTi17-12-2 từ nhà phân phối uy tín như Công ty Vật Liệu Titan, với đầy đủ CO-CQ phục vụ sản xuất, chế tạo và gia công CNC.

Bảo quản và xử lý bề mặt

  • Lưu trữ nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với muối hoặc thép carbon.
  • Sau hàn, làm sạch bề mặt bằng dung dịch axit nhẹ để loại bỏ oxit và cải thiện khả năng chống ăn mòn.
  • Có thể đánh bóng điện hóa để đạt bề mặt sáng bóng, tăng thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn.
  • Tránh tiếp xúc lâu dài với môi trường axit mạnh đậm đặc để duy trì tuổi thọ vật liệu.

Kết luận

X6CrNiMoTi17-12-2 stainless steel (AISI 316Ti) là thép không gỉ Austenitic cao cấp ổn định hóa Ti, có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt tại vùng hàn và ranh giới hạt, chịu được môi trường Cl⁻, hơi nước và axit nhẹ.

Với các đặc tính bền cơ học cao, chống ăn mòn mạnh và ổn định vùng hàn, vật liệu này là lựa chọn lý tưởng cho bồn áp lực, thiết bị hóa chất, đường ống hơi nước, ngành thực phẩm, dược phẩm và công nghiệp hàng hải.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    STS410 material

    STS410 material STS410 material là gì? STS410 material là một loại thép không gỉ martensitic [...]

    Cuộn Inox 321 1.5mm

    Cuộn Inox 321 1.5mm – Siêu Cứng, Siêu Bền Nhiệt, Lý Tưởng Cho Ứng Dụng [...]

    Vật liệu STS347

    Vật liệu STS347 Vật liệu STS347 là gì? Vật liệu STS347 là một loại thép [...]

    Đồng Hợp Kim CuAl11Ni6Fe6

    Đồng Hợp Kim CuAl11Ni6Fe6 Đồng Hợp Kim CuAl11Ni6Fe6 là gì? Đồng Hợp Kim CuAl11Ni6Fe6 là [...]

    Thép UNS S20100

    Thép UNS S20100 Thép UNS S20100 là gì? Thép UNS S20100 là thép không gỉ [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 170

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 170 – Vật Liệu Chịu Nhiệt Cao Cho Các [...]

    Thép Inox X10CrNiMoTi18.12

    Thép Inox X10CrNiMoTi18.12 Thép Inox X10CrNiMoTi18.12 là gì? Thép Inox X10CrNiMoTi18.12 là loại thép không [...]

    Giá Lá Căn Đồng 0.55mm

    Giá Lá Căn Đồng 0.55mm Giá Lá Căn Đồng 0.55mm là thông tin được nhiều [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo