Z6CN18.09 material

Thép Inox PH 17-7 PH

Z6CN18.09 material

Z6CN18.09 material là gì?
Z6CN18.09 là thép không gỉ martensitic có khả năng chịu lực cao và chống ăn mòn trong môi trường vừa phải. Thép này chứa khoảng 0,09% Carbon (C), 18% Crom (Cr), 1–2% Niken (Ni) cùng với Mangan (Mn) và các nguyên tố hợp kim khác, giúp kết hợp giữa độ bền cơ học, độ cứng và khả năng chống ăn mòn. Z6CN18.09 được sử dụng phổ biến trong chế tạo chi tiết máy, van, bơm, trục, bánh răng, lưỡi cắt và các chi tiết cơ khí chịu lực trong môi trường ăn mòn vừa phải.

Thành phần hóa học của Z6CN18.09 material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Carbon (C): 0,06–0,09%
  • Mangan (Mn): 0,8–1,5%
  • Silicon (Si): 1% max
  • Crom (Cr): 17–19%
  • Niken (Ni): 1–2%
  • Phốt pho (P): 0,045% max
  • Lưu huỳnh (S): 0,03% max

Carbon kết hợp với Crom tạo thành cacbua bền, nâng cao độ cứng và khả năng chống mài mòn. Niken ổn định cấu trúc martensit, duy trì độ bền và độ dẻo. Mangan cải thiện khả năng chống ăn mòn vừa phải và chịu lực cơ học.

Tính chất cơ lý của Z6CN18.09 material

Các tính chất cơ lý tiêu biểu:

  • Độ bền kéo (Tensile strength): 800–950 MPa
  • Độ bền chảy (Yield strength): 500–650 MPa
  • Độ giãn dài (Elongation): 12–18%
  • Độ cứng (Hardness): 220–300 HB

Z6CN18.09 duy trì độ bền và độ cứng sau quá trình nhiệt luyện, thích hợp cho chi tiết chịu lực, trục, bánh răng, lưỡi cắt và các bộ phận cơ khí trong môi trường ăn mòn vừa phải.

Ưu điểm của Z6CN18.09 material

  1. Khả năng chống ăn mòn vừa phải: Chịu được môi trường nước, axit nhẹ, kiềm và clorua vừa phải.
  2. Độ bền cơ học cao: Thép martensitic chịu tải trọng lớn, chống biến dạng.
  3. Chống mài mòn tốt: Cacbua Crom giúp chống mài mòn hiệu quả.
  4. Dễ gia công sau nhiệt luyện: Gia công tiện, phay, khoan với dụng cụ hợp kim cứng.
  5. Ứng dụng đa dạng: Chi tiết máy, lưỡi cắt, van, bơm, thiết bị công nghiệp.

Nhược điểm của Z6CN18.09 material

  1. Dễ bị gỉ nếu không bảo vệ: Cần hạn chế tiếp xúc lâu với môi trường ăn mòn mạnh.
  2. Độ dẻo thấp hơn inox austenitic: Martensit cứng nhưng giòn hơn.
  3. Cần kiểm soát nhiệt luyện: Quá trình ủ và tôi phải chuẩn xác để đạt độ bền và cứng yêu cầu.

Ứng dụng của Z6CN18.09 material

Z6CN18.09 được sử dụng rộng rãi trong các ngành:

  • Công nghiệp cơ khí: Trục, bánh răng, chi tiết máy chịu lực cao.
  • Chế tạo dụng cụ cắt: Lưỡi cắt, dao, khuôn đột, khuôn ép nhựa.
  • Ngành dầu khí và hóa chất: Van, bơm, thiết bị chịu mài mòn và ăn mòn vừa phải.
  • Ngành năng lượng: Trục tua bin, chi tiết máy chịu áp lực và mài mòn.
  • Thép công cụ và cơ khí chế tạo: Chi tiết yêu cầu độ cứng và độ bền cơ học cao.

Quy trình sản xuất và gia công Z6CN18.09 material

  1. Luyện thép: Lò hồ quang hoặc lò điện, bổ sung Cr, Ni theo tỷ lệ tiêu chuẩn.
  2. Đúc và cán: Thép lỏng đúc phôi, cán nóng/cán nguội tạo hình sơ bộ.
  3. Gia nhiệt và nhiệt luyện: Tôi ở 950–1050°C, làm lạnh nhanh, sau đó ủ và tôi để đạt độ cứng và dẻo mong muốn.
  4. Gia công cơ khí: Tiện, cắt, phay, khoan với dụng cụ hợp kim cứng.
  5. Kiểm tra chất lượng: Phân tích hóa học, kiểm tra cơ lý, kiểm tra chống mài mòn và bề mặt.

Tiêu chuẩn chất lượng và chứng nhận

Z6CN18.09 material được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế:

  • GOST 5632-72 / 5632-2014 (Nga)
  • EN 10088-3 (Châu Âu)
  • ASTM A276 (Mỹ)

Chứng nhận CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) đi kèm kiểm tra vật lý, cơ lý và khả năng chống ăn mòn.

Quy trình hàn Z6CN18.09 material

  1. Chuẩn bị bề mặt: Làm sạch dầu mỡ, gỉ sét và bụi bẩn.
  2. Chọn vật liệu hàn: Que hàn hoặc dây hàn thép martensitic tương đương.
  3. Điều chỉnh dòng điện và tốc độ hàn: Tránh quá nhiệt làm giảm cứng và ăn mòn mối hàn.
  4. Gia nhiệt trước và sau hàn: Ủ nhẹ nếu cần để giảm ứng suất.
  5. Kiểm tra mối hàn: Siêu âm, kiểm tra bề mặt, độ cứng và chống ăn mòn.

Gia công cơ khí Z6CN18.09 material

  • Cắt gọt: Sử dụng dụng cụ hợp kim cứng, kiểm soát tốc độ và lực cắt.
  • Tiện, phay, khoan: Thực hiện theo quy trình kiểm soát nhiệt độ và độ cứng.
  • Mài và đánh bóng: Dễ đạt bề mặt sáng và chống mài mòn tốt.
  • Hàn và nối: Thực hiện với vật liệu tương thích để tránh nứt gãy.

Bảo trì và vệ sinh Z6CN18.09 material

  • Vệ sinh định kỳ: Sử dụng nước, dung dịch trung tính; tránh hóa chất mạnh.
  • Kiểm tra mối hàn và bề mặt: Phát hiện mài mòn hoặc nứt gãy sớm.
  • Bảo quản môi trường: Hạn chế tiếp xúc lâu với môi trường ăn mòn mạnh hoặc clorua nồng độ cao.

Phân tích thị trường và xu hướng tiêu thụ

Z6CN18.09 material có nhu cầu ổn định trong các ngành:

  • Ngành cơ khí: Chi tiết chịu lực, bánh răng, trục, lưỡi cắt.
  • Ngành hóa chất và dầu khí: Van, bơm, thiết bị chịu mài mòn và ăn mòn vừa phải.
  • Ngành năng lượng: Chi tiết tua bin, máy móc chịu áp lực và mài mòn.
  • Giá thành: Thấp hơn inox austenitic cao cấp nhưng đáp ứng tốt yêu cầu cơ lý.
  • Xu hướng bền vững: Giảm chi phí bảo trì, tăng tuổi thọ chi tiết máy.

Ứng dụng đặc thù

  1. Chế tạo máy: Trục, bánh răng, chi tiết máy chịu lực cao.
  2. Dụng cụ cắt: Lưỡi cắt, khuôn đột, khuôn ép nhựa.
  3. Ngành dầu khí và hóa chất: Van, bơm, thiết bị chịu mài mòn vừa phải.
  4. Ngành năng lượng: Trục tua bin, chi tiết máy chịu áp lực và mài mòn.
  5. Thép công cụ và cơ khí chế tạo: Chi tiết yêu cầu độ cứng và độ bền cao.

Kết luận

Z6CN18.09 material là thép không gỉ martensitic có độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn tốt và chống ăn mòn trong môi trường vừa phải. Thép phù hợp cho cơ khí, chế tạo dụng cụ, van, bơm, trục, lưỡi cắt và các chi tiết chịu lực trong môi trường công nghiệp.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Chêm Đồng Đỏ 0.2mm

    Chêm Đồng Đỏ 0.2mm Chêm Đồng Đỏ 0.2mm là gì? Chêm Đồng Đỏ 0.2mm là [...]

    Tấm Inox 304 0.22mm

    Tấm Inox 304 0.22mm – Lựa Chọn Tuyệt Vời Cho Các Ứng Dụng Công Nghiệp [...]

    Inox 06Cr19Ni13Mo3

    Inox 06Cr19Ni13Mo3 Inox 06Cr19Ni13Mo3 là gì? Inox 06Cr19Ni13Mo3 là thép không gỉ austenitic cao cấp, [...]

    Shim Chêm Đồng Thau 9mm

    Shim Chêm Đồng Thau 9mm Shim Chêm Đồng Thau 9mm là gì? Shim Chêm Đồng [...]

    C10700 Copper Alloys

    C10700 Copper Alloys C10700 Copper Alloys là gì? C10700 là một loại đồng tinh khiết [...]

    Lục Giác Đồng Phi 30

    Lục Giác Đồng Phi 30 Lục Giác Đồng Phi 30 là gì? Lục Giác Đồng [...]

    Hợp Kim Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3

    Hợp Kim Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3 Hợp Kim Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3 là gì? Hợp Kim Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3 là [...]

    Giá Đồng CuZn36Pb2As

    Giá Đồng CuZn36Pb2As Giá Đồng CuZn36Pb2As là gì? Giá Đồng CuZn36Pb2As là mức giá thị [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo