Vật liệu UNS S31008

Thép Inox PH 17-7 PH

Vật liệu UNS S31008

Vật liệu UNS S31008 là gì?

Vật liệu UNS S31008 là loại thép không gỉ austenitic chịu nhiệt cao, thuộc nhóm Cr-Ni, được phát triển từ inox 310S/310 nhằm tăng khả năng chịu nhiệt liên tục, chống oxy hóa và ăn mòn ở nhiệt độ cao.

UNS S31008 thường được sử dụng trong lò hơi, bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn hơi, nồi hơi, bồn chứa chịu nhiệt, nơi nhiệt độ làm việc cao, môi trường oxy hóa mạnh và ăn mòn nhẹ là yêu cầu quan trọng. Vật liệu này thích hợp cho ngành nhiệt công nghiệp, năng lượng, dầu khí và hóa chất.


Thành phần hóa học của vật liệu UNS S31008

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.08
Si (Silic) ≤ 1.0
Mn (Mangan) 2.0
P (Phospho) ≤ 0.045
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.03
Cr (Crom) 24 – 26
Ni (Niken) 19 – 22
N (Nitơ) ≤ 0.10
Fe (Sắt) Còn lại

Với Crom cao 24–26%Niken 19–22%, UNS S31008 có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ và giữ ổn định pha austenitic ở nhiệt độ cao, phù hợp cho các môi trường nhiệt độ trên 1000°C trong thời gian ngắn.


Tính chất cơ lý của vật liệu UNS S31008

Tính chất Giá trị điển hình
Tỷ trọng 7.9 g/cm³
Độ bền kéo (Tensile Strength) 650 – 800 MPa
Giới hạn chảy (Yield Strength) 300 – 450 MPa
Độ giãn dài (%) ≥ 35
Độ cứng Brinell (HB) 190 – 230
Nhiệt độ làm việc tối đa 1050 – 1100°C ngắn hạn
Hệ số giãn nở nhiệt 15.7 × 10⁻⁶ /°C
Độ dẫn nhiệt 15 – 16 W/m·K

UNS S31008 duy trì độ bền cơ học, dẻo dai và ổn định pha austenitic ngay cả ở nhiệt độ cao, đồng thời kháng oxy hóa mạnh.


Ưu điểm của vật liệu UNS S31008

  1. Khả năng chịu nhiệt liên tục cao
    • Làm việc liên tục đến 1050°C, chống oxy hóa trong môi trường nhiệt độ cao.
  2. Chống ăn mòn và oxy hóa mạnh
    • Kháng pitting, ăn mòn khe hở và môi trường oxy hóa ở nhiệt độ cao.
  3. Ổn định pha austenitic
    • Giữ tính dẻo dai, chống giòn và khả năng hàn tốt ngay cả sau gia công nhiệt.
  4. Khả năng hàn tốt
    • TIG, MIG, hàn hồ quang tay; duy trì tính chống oxy hóa với que hàn tương thích.
  5. Hiệu quả kinh tế
    • Thích hợp cho thiết bị nhiệt công nghiệp, lò hơi, bồn chứa và đường ống chịu nhiệt, giảm chi phí bảo trì dài hạn.

Nhược điểm của vật liệu UNS S31008

  • Chi phí cao hơn SUS304, SUS316 và SUS309S do hàm lượng Crom và Niken cao.
  • Gia công cơ khí khó hơn do độ bền và độ cứng cao.
  • Không thích hợp cho môi trường clorua mạnh liên tục nếu không xử lý bổ sung.

Ứng dụng của vật liệu UNS S31008

UNS S31008 được sử dụng trong các ngành công nghiệp cần khả năng chịu nhiệt cao, oxy hóa mạnh và ăn mòn nhẹ:

  • Ngành nhiệt công nghiệp:
    • Lò hơi, bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn hơi, nồi hơi, vỏ lò, bồn chịu nhiệt.
  • Ngành năng lượng và dầu khí:
    • Ống dẫn hơi, bộ trao đổi nhiệt chịu nhiệt cao, bồn chứa nhiệt độ cao.
  • Ngành hóa chất:
    • Thiết bị chịu nhiệt, bồn chứa hóa chất nóng, môi trường oxy hóa nhẹ.
  • Ngành thực phẩm và dược phẩm:
    • Bồn nồi hấp, thiết bị chịu nhiệt, đường ống nhiệt độ cao.

UNS S31008 đặc biệt phù hợp cho thiết bị nhiệt công nghiệp và bồn chứa nhiệt độ cao, nơi SUS304, SUS316 hoặc SUS309 không đáp ứng đủ yêu cầu về khả năng chịu nhiệt và oxy hóa mạnh.


Quy trình nhiệt luyện và xử lý bề mặt vật liệu UNS S31008

  1. Ủ (Solution Annealing):
    • Nhiệt độ: 1010 – 1120°C
    • Làm nguội nhanh bằng nước hoặc không khí để ổn định pha austenitic và loại bỏ oxit.
  2. Không tăng cứng bằng nhiệt luyện
    • Vật liệu austenitic, tăng cứng chủ yếu bằng gia công nguội và bổ sung Niken-Crom.
  3. Xử lý bề mặt (Pickling & Passivation):
    • Loại bỏ oxit, tạp chất sau gia công/hàn, tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.

Gia công cơ khí và hàn vật liệu UNS S31008

  • Gia công cơ khí:
    Tiện, khoan, phay, cắt bằng dụng cụ hợp kim cứng, dung dịch làm mát tốt.
  • Gia công nguội:
    Uốn, dập, kéo dễ dàng nhờ tính dẻo dai, cần lực cao hơn inox SUS304/SUS316.
  • Hàn:
    • Phương pháp: TIG, MIG, hồ quang tay
    • Que hàn: ER310L hoặc tương đương
    • Kiểm soát nhiệt để duy trì khả năng chống oxy hóa.
  • Đánh bóng bề mặt:
    Dễ đạt độ sáng cao, thích hợp cho thiết bị nhiệt công nghiệp, bồn chứa và đường ống chịu nhiệt.

So sánh vật liệu UNS S31008 với các loại inox chịu nhiệt khác

Tiêu chí SUS304 SUS316 SUS309S UNS S31008
Cr (%) 18 – 20 16 – 18 23 – 25 24 – 26
Ni (%) 8 – 10.5 10 – 14 12 – 15 19 – 22
Mo (%) 0 2 – 3 0 0
N (%) 0 0 ≤0.10 ≤0.10
Độ bền kéo (MPa) ~520 ~515 620 – 780 650 – 800
Giới hạn chảy (MPa) ~205 ~205 310 – 430 300 – 450
Khả năng chịu nhiệt (°C) 870 870 950 1050 – 1100
Khả năng hàn Rất tốt Rất tốt Tốt Tốt
Chi phí Thấp Cao Cao Cao

Kết luận: UNS S31008 là lựa chọn tối ưu cho thiết bị nhiệt công nghiệp, lò hơi và bộ trao đổi nhiệt chịu nhiệt cao, nơi SUS304, SUS316 hoặc SUS309 không đáp ứng đủ về nhiệt độ làm việc và khả năng chống oxy hóa.


Thị trường và nguồn cung vật liệu UNS S31008 tại Việt Nam

UNS S31008 được nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, châu Âu, dưới các dạng:

  • Tấm UNS S31008: 0.5 – 50 mm
  • Ống hàn và ống đúc UNS S31008: bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn hơi, bồn chịu nhiệt cao
  • Cuộn UNS S31008: phục vụ gia công cán, uốn, dập
  • Thanh tròn và dây UNS S31008: chi tiết máy, thiết bị chịu nhiệt công nghiệp

Tại Việt Nam, UNS S31008 được sử dụng phổ biến tại Bình Dương, Đồng Nai, Hải Phòng, TP.HCM, phục vụ ngành nhiệt công nghiệp, năng lượng, dầu khí, hóa chất và thực phẩm chịu nhiệt.


Kết luận

UNS S31008 là inox austenitic Cr-Ni chịu nhiệt cao, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn, duy trì độ bền cơ học và dẻo dai ở nhiệt độ cao. Vật liệu lý tưởng cho lò hơi, bộ trao đổi nhiệt, bồn chứa và đường ống nhiệt công nghiệp, nơi inox SUS304, SUS316 hoặc SUS309 không đáp ứng đủ yêu cầu nhiệt và oxy hóa mạnh.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Thép Inox Nitronic 50

    Thép Inox Nitronic 50 Thép Inox Nitronic 50 là gì? Thép Inox Nitronic 50 là [...]

    Inox N08925

    Inox N08925 Inox N08925 là gì? Inox N08925, còn được gọi là Alloy 825 hoặc [...]

    Thép Inox Austenitic X10CrNiNb18.9

    Thép Inox Austenitic X10CrNiNb18.9 Thép Inox Austenitic X10CrNiNb18.9 là gì? Thép Inox Austenitic X10CrNiNb18.9 là [...]

    1.4640 material

    1.4640 material 1.4640 material là gì? 1.4640 material, còn được biết đến với ký hiệu [...]

    Tìm hiểu về Inox X2CrNbTi20 và Ứng dụng của nó

    Tìm hiểu về Inox X2CrNbTi20 và Ứng dụng của nó Inox X2CrNbTi20 – Thép Không [...]

    Vật liệu 7Cr17

    Vật liệu 7Cr17 Vật liệu 7Cr17 là gì? Vật liệu 7Cr17 là một loại thép [...]

    Cuộn Inox 321 1.2mm

    Cuộn Inox 321 1.2mm – Cứng Vững, Chịu Nhiệt Cao, Lý Tưởng Cho Gia Công [...]

    Cuộn Inox 301 0.22mm

    Cuộn Inox 301 0.22mm – Cứng Cáp, Bền Bỉ, Phù Hợp Cho Gia Công Kỹ [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo