1.4878 stainless steel

Láp Tròn Đặc Inox Phi 600

1.4878 stainless steel

1.4878 stainless steel là gì?

1.4878 stainless steel là một loại thép không gỉ austenitic chịu nhiệt cao, còn được biết đến theo tiêu chuẩn quốc tế là X10CrNi18-8 / AISI 321. Đây là loại inox ổn định titan, được phát triển để ngăn ngừa sự hình thành cacbit tại mối hàn, đồng thời duy trì khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Loại thép này thường được sử dụng trong lò hơi, ống dẫn khí nóng, thiết bị nhiệt, bộ trao đổi nhiệt, và các chi tiết máy chịu nhiệt cao, nơi inox austenitic tiêu chuẩn như 304 dễ bị ăn mòn mối hàn hoặc giảm độ bền khi làm việc ở nhiệt độ cao.


Thành phần hóa học của 1.4878 stainless steel

Thành phần hóa học điển hình:

Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (%)
Carbon C ≤ 0.08
Crom Cr 17 – 19
Niken Ni 9 – 12
Mangan Mn ≤ 2
Silic Si ≤ 1
Phosphorus P ≤ 0.045
Sulfur S ≤ 0.03
Titan Ti ≥ 5 × C (%)
Sắt Fe Còn lại
  • Cacbon ≤0.08%: Giúp hạn chế hình thành cacbit tại nhiệt độ cao.
  • Crom 17–19%: Tăng khả năng chống oxi hóa và ăn mòn nhiệt.
  • Niken 9–12%: Ổn định cấu trúc austenitic và tăng dẻo dai, chịu nhiệt tốt.
  • Titan ≥ 5 × C%: Gắn với cacbon tạo hợp chất ổn định, ngăn ngừa sự hình thành cacbit trong mối hàn.

Tính chất cơ lý của 1.4878 stainless steel

Tính chất Giá trị điển hình
Giới hạn chảy (Rp0.2) 210 – 290 MPa
Độ bền kéo (Rm) 520 – 720 MPa
Độ giãn dài (A5) 40 – 50%
Độ cứng Brinell (HB) 150 – 200 HB
Khối lượng riêng 7.9 g/cm³
Nhiệt độ làm việc tối đa 500 – 900°C liên tục
Mô-đun đàn hồi 200 GPa

1.4878 nổi bật với khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường nhiệt độ cao, đặc biệt kháng ăn mòn mối hàn, đồng thời duy trì tính chất cơ lý ổn định khi hoạt động lâu dài ở nhiệt độ lên tới 900°C.


Ưu điểm của 1.4878 stainless steel

  1. Chống ăn mòn mối hàn tuyệt vời:
    • Nhờ titan ổn định, ngăn ngừa sự hình thành cacbit tại mối hàn, bảo vệ khả năng chống ăn mòn.
  2. Chịu nhiệt cao:
    • Ứng dụng lý tưởng cho các chi tiết hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao liên tục lên tới 900°C.
  3. Cơ lý ổn định:
    • Duy trì độ bền, độ dẻo và độ ổn định cấu trúc trong thời gian dài.
  4. Dễ gia công và hàn:
    • Có thể hàn, tiện, cắt, khoan và gia công nguội mà không ảnh hưởng nhiều đến tính chất inox.
  5. Ứng dụng đa dạng:
    • Công nghiệp nhiệt, dầu khí, năng lượng, thực phẩm, dược phẩm và sản xuất hóa chất.

Nhược điểm của 1.4878 stainless steel

  • Giá thành cao hơn inox 304 hoặc 321 thông thường.
  • Không thích hợp cho môi trường clorua nồng độ cao trong thời gian dài, dễ ăn mòn lỗ rỗ.
  • Không đạt độ cứng cơ học cao bằng inox martensitic; chủ yếu tập trung vào khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt.

Ứng dụng của 1.4878 stainless steel

1. Ngành công nghiệp nhiệt và lò hơi

  • Ống dẫn hơi, thiết bị trao đổi nhiệt, lò đốt, bộ phận chịu nhiệt cao.

2. Ngành hóa chất và dầu khí

  • Ống dẫn hóa chất chịu nhiệt, bồn chứa, thiết bị trao đổi nhiệt chịu áp lực cao và nhiệt độ cao.

3. Ngành thực phẩm và dược phẩm

  • Thiết bị chế biến thực phẩm và dược phẩm đòi hỏi kháng ăn mòn mối hàn và chịu nhiệt.

4. Ngành năng lượng

  • Chi tiết turbine, bộ phận lò hơi, thiết bị nhiệt công nghiệp, nơi inox 304 hoặc 316 không đủ khả năng chịu nhiệt.

5. Ứng dụng đặc biệt

  • Van, bơm, ống dẫn, bộ trao đổi nhiệt trong môi trường nhiệt độ cao và ăn mòn vừa phải.

Quy trình nhiệt luyện và xử lý bề mặt

  1. Ủ dung dịch (Solution Annealing):
    • Nhiệt độ: 950 – 1050°C, làm nguội nhanh bằng nước để ổn định cấu trúc austenitic và ngăn ngừa cacbit.
  2. Hàn và Passivation:
    • Hàn TIG, MIG; sau hàn, passivation bằng HNO₃ để phục hồi lớp thụ động.
  3. Gia công cơ khí:
    • Tiện, khoan, cắt, mài; kiểm soát lực để tránh biến dạng hoặc nứt bề mặt.
  4. Xử lý bề mặt:
    • Polishing, đánh bóng bề mặt để tăng khả năng chống ăn mòn và giảm bám bẩn.

So sánh 1.4878 với các loại inox khác

Đặc tính 304 (1.4301) 321 (1.4541) 1.4878
Cr (%) 17 – 19 17 – 19 17 – 19
Ni (%) 8 – 10.5 9 – 12 9 – 12
C (%) ≤0.08 ≤0.08 ≤0.08
Titan ≥ 5 × C ≥ 5 × C
Kháng ăn mòn mối hàn Trung bình Tốt Rất tốt
Khả năng chịu nhiệt 300 – 400°C 500 – 600°C 500 – 900°C

1.4878 nổi bật với khả năng chống ăn mòn mối hàn xuất sắc, chịu nhiệt cao và tính chất cơ lý ổn định, là lựa chọn tối ưu cho công nghiệp nhiệt, hóa chất, dầu khí, thực phẩm và dược phẩm.


Phân tích thị trường và xu hướng sử dụng

1.4878 được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nhiệt, lò hơi, hóa chất, dầu khí, thực phẩm và dược phẩm, nơi inox 304 hoặc 316 không đáp ứng yêu cầu chịu nhiệt và chống ăn mòn mối hàn.

Thị trường 1.4878 chủ yếu là nhập khẩu từ châu Âu, được dùng cho bộ trao đổi nhiệt, van, ống dẫn, lò hơi, thiết bị nhiệt chịu áp lực cao, đảm bảo hiệu suất, tuổi thọ lâu dài và an toàn vận hành.


Kết luận

1.4878 stainless steel là thép không gỉ austenitic ổn định titan, với 17–19% Cr, 9–12% Ni, C ≤0.08%, Ti ≥ 5 × C, mang đến khả năng chống ăn mòn mối hàn tuyệt vời, chịu nhiệt cao và tính chất cơ lý ổn định. Đây là lựa chọn tối ưu cho công nghiệp nhiệt, lò hơi, hóa chất, dầu khí, thực phẩm và dược phẩm, đảm bảo hiệu suất, tuổi thọ lâu dài và giảm chi phí bảo trì.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Cuộn Inox 301 0.13mm

    Cuộn Inox 301 0.13mm – Độ Cứng Vượt Trội, Gia Công Chính Xác, Ứng Dụng [...]

    Giá Đồng C3605

    Giá Đồng C3605 Giá Đồng C3605 là mức giá thị trường của vật liệu đồng [...]

    Tìm hiểu về Inox 420S29

    Tìm hiểu về Inox 420S29 và Ứng dụng của nó Inox 420S29 là một mác [...]

    Đồng C5102

    Đồng C5102 Đồng C5102 là gì? Đồng C5102 là một loại đồng phosphor thiếc (Phosphor [...]

    Inox 1Cr18Ni11Si4AlTi Là Gì

    Inox 1Cr18Ni11Si4AlTi Là Gì? Thành Phần, Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu Chung [...]

    Thép X5CrNiNb18.9

    Thép X5CrNiNb18.9 Thép X5CrNiNb18.9 là gì? Thép X5CrNiNb18.9 là thép không gỉ austenit theo tiêu [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 52

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 52 – Giải Pháp Cứng Vững Cho Cơ Khí [...]

    Giá Lục Giác Đồng Phi 34

    Giá Lục Giác Đồng Phi 34 Giá Lục Giác Đồng Phi 34 là mức giá [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo