X12CrNiTi18.9 material

Thép Inox PH 17-7 PH

X12CrNiTi18.9 material

X12CrNiTi18.9 material là gì?
X12CrNiTi18.9 là thép không gỉ austenitic ổn định, được bổ sung Titan (Ti) nhằm tăng khả năng chống ăn mòn hạt và hạn chế hình thành cacbua tại mối hàn. Với thành phần gồm 18% Crom (Cr), 9% Niken (Ni) và 0,5–0,7% Titan (Ti), thép X12CrNiTi18.9 kết hợp giữa độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn mạnh và tính ổn định trong môi trường hóa chất, clorua, hơi nước. Loại thép này phù hợp cho các ứng dụng trong ngành hóa chất, dầu khí, thực phẩm, dược phẩm, năng lượng và cơ khí chế tạo.

Thành phần hóa học của X12CrNiTi18.9 material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Carbon (C): 0,12% max
  • Mangan (Mn): 1,0–2,0%
  • Silicon (Si): 1% max
  • Crom (Cr): 17–19%
  • Niken (Ni): 8–10%
  • Titan (Ti): 0,5–0,7%
  • Phốt pho (P): 0,045% max
  • Lưu huỳnh (S): 0,03% max

Titan ổn định cacbua và hạn chế hình thành cacbua Cr23C6 tại mối hàn, Crom chống ăn mòn tổng thể, Niken duy trì cấu trúc austenit ổn định, Carbon thấp giúp mối hàn bền và an toàn.

Tính chất cơ lý của X12CrNiTi18.9 material

Các tính chất cơ lý tiêu biểu:

  • Độ bền kéo (Tensile strength): 600–850 MPa
  • Độ bền chảy (Yield strength): 350–500 MPa
  • Độ giãn dài (Elongation): 30–40%
  • Độ cứng (Hardness): 200–250 HB

X12CrNiTi18.9 duy trì độ bền cơ học và dẻo dai trong nhiệt độ từ 300–550°C, thích hợp cho chi tiết cơ khí, bồn chứa, đường ống, thiết bị hóa chất và các ứng dụng chịu ăn mòn mạnh.

Ưu điểm của X12CrNiTi18.9 material

  1. Khả năng chống ăn mòn cao: Chống ăn mòn trong môi trường clorua, axit nhẹ, hóa chất mạnh và hơi nước.
  2. Ổn định mối hàn: Titan hạn chế hình thành cacbua tại mối hàn, duy trì khả năng chống ăn mòn.
  3. Độ bền cơ học tốt: Cấu trúc austenit kết hợp Cr/Ni/Ti tăng độ bền kéo và độ giãn dài.
  4. Dễ gia công và hàn: Có thể tiện, cắt, phay, khoan và hàn theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
  5. Bề mặt sáng bóng, vệ sinh: Phù hợp ngành thực phẩm, dược phẩm, y tế và trang trí.
  6. Tuổi thọ lâu dài: Giảm chi phí bảo trì và thay thế thiết bị trong công nghiệp.

Nhược điểm của X12CrNiTi18.9 material

  1. Chi phí cao: Do thành phần Ni và Titan cao.
  2. Không cứng hóa bằng nhiệt: Là thép austenitic, không tăng cứng đáng kể qua nhiệt luyện.
  3. Gia công khó hơn inox tiêu chuẩn: Cần dụng cụ chuyên dụng và kiểm soát tốc độ gia công.

Ứng dụng của X12CrNiTi18.9 material

X12CrNiTi18.9 ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Công nghiệp cơ khí và chế tạo máy: Trục, chi tiết máy, tấm inox chịu ăn mòn mạnh.
  • Công nghiệp hóa chất và dầu khí: Bình áp lực, bồn chứa hóa chất, đường ống dẫn khí hoặc hóa chất.
  • Công nghiệp thực phẩm và dược phẩm: Bồn chứa, máy chế biến, đường ống dẫn nước, môi trường vệ sinh cao.
  • Xây dựng và trang trí: Lan can, tay vịn, chi tiết trang trí bền đẹp, sáng bóng.
  • Năng lượng: Bình ngưng, đường ống dẫn hơi, thiết bị chịu nhiệt độ trung bình đến cao.
  • Ngành hàng hải: Chi tiết chịu ăn mòn môi trường biển nhẹ.

Quy trình sản xuất và gia công X12CrNiTi18.9 material

  1. Luyện thép: Lò hồ quang hoặc lò điện, bổ sung Cr, Ni và Ti theo tỷ lệ chuẩn.
  2. Đúc và cán: Thép lỏng đúc thành phôi, cán nóng/cán nguội tạo hình sơ bộ.
  3. Gia nhiệt và ổn định: Nhiệt luyện 950–1050°C, làm lạnh nhanh để ổn định cấu trúc austenit.
  4. Gia công cơ khí: Cắt, tiện, phay, khoan, hàn theo yêu cầu kỹ thuật.
  5. Kiểm tra chất lượng: Phân tích hóa học, kiểm tra cơ lý, chống ăn mòn và kiểm tra bề mặt.

Tiêu chuẩn chất lượng và chứng nhận

X12CrNiTi18.9 material được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế:

  • GOST 5632-72 / 5632-2014 (Nga)
  • ASTM A240 (Mỹ)
  • EN 10088-1 (Châu Âu)

Chứng nhận CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) đi kèm kiểm tra vật lý, cơ lý và khả năng chống ăn mòn.

Quy trình hàn X12CrNiTi18.9 material

  1. Chuẩn bị bề mặt: Làm sạch dầu mỡ, gỉ sét và bụi bẩn.
  2. Chọn vật liệu hàn: Que hàn inox austenitic tương đương X12CrNiTi18.9.
  3. Điều chỉnh dòng điện và tốc độ hàn: Tránh nhiệt quá cao làm giảm khả năng chống ăn mòn.
  4. Gia nhiệt trước và sau hàn: Ủ nhẹ nếu cần để giảm ứng suất.
  5. Kiểm tra mối hàn: Siêu âm, kiểm tra bề mặt và khả năng chống ăn mòn.

Gia công cơ khí X12CrNiTi18.9 material

  • Cắt gọt: Thép dễ tiện, cắt, phay, khoan với dụng cụ và tốc độ phù hợp.
  • Ép và uốn: Dẻo cao, dễ uốn và tạo hình mà không nứt gãy.
  • Mài và đánh bóng: Dễ đạt bề mặt sáng bóng, vệ sinh cao.
  • Hàn và nối: Ổn định, hạn chế hình thành cacbua tại mối hàn.

Bảo trì và vệ sinh X12CrNiTi18.9 material

  • Vệ sinh định kỳ: Dùng nước, dung dịch trung tính; tránh hóa chất mạnh.
  • Kiểm tra mối hàn và bề mặt: Phát hiện ăn mòn hoặc nứt gãy sớm.
  • Bảo quản môi trường ẩm: Hạn chế tiếp xúc lâu với hóa chất mạnh hoặc môi trường clorua.

Phân tích thị trường và xu hướng tiêu thụ

X12CrNiTi18.9 material có nhu cầu ổn định trong các ngành:

  • Ngành cơ khí: Dễ gia công, tiện, cắt gọt nhanh.
  • Ngành hóa chất và dầu khí: Khả năng chống ăn mòn cao, môi trường clorua vừa phải đến mạnh.
  • Ngành thực phẩm và dược phẩm: Bề mặt sáng, vệ sinh, chống ăn mòn tốt.
  • Năng lượng và hàng hải: Thép phù hợp môi trường ăn mòn vừa phải đến mạnh, nhiệt độ trung bình đến cao.
  • Giá thành: Cao hơn inox tiêu chuẩn, nhưng tuổi thọ và hiệu quả lâu dài.
  • Xu hướng bền vững: Giảm thay thế, tiết kiệm năng lượng và tài nguyên.

Ứng dụng đặc thù

  1. Chế tạo máy: Trục, vít, chi tiết máy, tấm inox chịu ăn mòn mạnh.
  2. Ngành hóa chất và dầu khí: Bình áp lực, thiết bị trao đổi nhiệt, đường ống dẫn khí hoặc hóa chất.
  3. Ngành thực phẩm và dược phẩm: Bồn chứa, máy chế biến thực phẩm, đường ống dẫn nước.
  4. Y tế và dược phẩm: Dụng cụ, thiết bị phòng thí nghiệm.
  5. Xây dựng và trang trí: Lan can, tay vịn, chi tiết trang trí trong nhà và ngoài trời.
  6. Năng lượng và hàng hải: Chi tiết chịu nhiệt độ trung bình đến cao, bình ngưng, đường ống dẫn hơi, chi tiết môi trường biển nhẹ.

Kết luận

X12CrNiTi18.9 material là thép không gỉ austenitic bền bỉ, chống ăn mòn mạnh, ổn định nhờ Titan, dễ gia công và phù hợp cho cơ khí, hóa chất, dầu khí, thực phẩm, dược phẩm, năng lượng và môi trường biển nhẹ.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Giá Láp Đồng Phi 75

    Giá Láp Đồng Phi 75 Tổng quan về Giá Láp Đồng Phi 75 Giá Láp [...]

    Lục Giác Inox 304 Phi 9mm

    Lục Giác Inox 304 Phi 9mm – Thanh Inox Chống Gỉ, Cứng Cáp, Dễ Gia [...]

    SUS 631 Stainless Steel

    SUS 631 Stainless Steel SUS 631 stainless steel là thép không gỉ martensitic hóa bền [...]

    Inox X10CrNiMoTi18.12

    Inox X10CrNiMoTi18.12 Inox X10CrNiMoTi18.12 là gì? Inox X10CrNiMoTi18.12 là một loại thép không gỉ austenitic [...]

    Cần Xử Lý Bề Mặt Inox 14462 Như Thế Nào Để Đảm Bảo Độ Bền Cao Nhất

    Cần Xử Lý Bề Mặt Inox 14462 Như Thế Nào Để Đảm Bảo Độ Bền [...]

    Thép Inox SAE 51416

    Thép Inox SAE 51416 Thép Inox SAE 51416 là gì? Thép Inox SAE 51416 là [...]

    Thép Inox SAE 30321

    Thép Inox SAE 30321 Thép Inox SAE 30321 là thép không gỉ austenitic thuộc nhóm [...]

    03X16H15M3 stainless steel

    03X16H15M3 stainless steel 03X16H15M3 stainless steel là gì? Thép không gỉ 03X16H15M3 (ký hiệu Nga: [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo