Đồng Hợp Kim CuAl10Fe3Mn2
Đồng Hợp Kim CuAl10Fe3Mn2 là gì?
Đồng Hợp Kim CuAl10Fe3Mn2 là loại hợp kim đồng nhôm cao cấp, bao gồm đồng tinh khiết kết hợp với 10% nhôm (Al), 3% sắt (Fe) và 2% mangan (Mn). Hợp kim này được phát triển nhằm tăng cường độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và chống mài mòn vượt trội, đồng thời duy trì ổn định cơ lý trong các môi trường khắc nghiệt.
CuAl10Fe3Mn2 thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp nặng, hàng hải, thủy lực, chế tạo máy, van công nghiệp, trục, bánh răng, bạc lót, thiết bị chịu tải trọng cao và các chi tiết cơ khí cần khả năng chống oxy hóa và mài mòn. Hợp kim này còn được gọi là “Đồng nhôm Aluminum Bronze CuAl10Fe3Mn2”.
Thành phần hóa học Đồng Hợp Kim CuAl10Fe3Mn2
Thành phần hóa học tiêu chuẩn của CuAl10Fe3Mn2:
- Đồng (Cu): 84 – 87%
- Nhôm (Al): 9 – 11%
- Sắt (Fe): 2,5 – 3,5%
- Mangan (Mn): 1,5 – 2,5%
- Silic (Si): ≤ 1%
- Các tạp chất khác: ≤ 0,5%
Nhôm tăng cường độ cứng và chống ăn mòn. Sắt cải thiện độ bền kéo và khả năng chống mài mòn. Mangan giúp tăng cường độ bền, khả năng chống oxy hóa và ổn định cơ học. Sự kết hợp này tạo nên một hợp kim đồng nhôm mạnh mẽ, chịu được môi trường nước biển, hóa chất nhẹ và tải trọng cơ học cao.
Tính chất cơ lý Đồng Hợp Kim CuAl10Fe3Mn2
CuAl10Fe3Mn2 sở hữu các tính chất cơ lý và vật lý vượt trội:
- Độ bền kéo: 600 – 750 MPa
- Giới hạn chảy: 400 – 550 MPa
- Độ giãn dài: 8 – 15%
- Độ cứng Brinell: 220 – 270 HB
- Khả năng chống ăn mòn: Xuất sắc trong nước biển, khí quyển và môi trường công nghiệp
- Khả năng chống mài mòn: Rất cao, thích hợp cho trục, bánh răng, bạc lót, chi tiết máy chịu va đập
Hợp kim này có khả năng tạo lớp oxit bảo vệ tự nhiên, giúp giảm hao mòn và ăn mòn điện hóa, đồng thời duy trì ổn định cơ học và nhiệt độ làm việc rộng. CuAl10Fe3Mn2 đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng chịu tải trọng cao và môi trường khắc nghiệt.
Ưu điểm của Đồng Hợp Kim CuAl10Fe3Mn2
- Độ bền cơ học cực cao: Phù hợp cho chi tiết chịu lực lớn, trục, bánh răng, bơm và van công nghiệp.
- Chống ăn mòn tuyệt vời: Hoạt động hiệu quả trong môi trường nước biển, khí quyển và môi trường công nghiệp.
- Khả năng chống mài mòn xuất sắc: Nhờ sự kết hợp nhôm – sắt – mangan, giảm hao mòn chi tiết cơ khí.
- Ổn định nhiệt và cơ học: Duy trì tính chất cơ lý trong điều kiện nhiệt độ cao và tải trọng thay đổi.
- Gia công đa dạng: Cắt, tiện, phay, uốn và đúc đều khả thi với quy trình chuẩn.
- Khả năng hàn tốt: Hàn TIG, MIG hoặc hàn nóng với que hàn phù hợp để nối chi tiết.
Nhược điểm của Đồng Hợp Kim CuAl10Fe3Mn2
- Chi phí cao: Quy trình luyện và hợp kim hóa phức tạp, vật liệu đắt đỏ.
- Độ dẻo hạn chế: Không phù hợp cho chi tiết cần biến dạng lớn.
- Khả năng chịu hóa chất mạnh hạn chế: Chỉ chịu tốt hóa chất nhẹ hoặc môi trường nước.
Ứng dụng của Đồng Hợp Kim CuAl10Fe3Mn2
CuAl10Fe3Mn2 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng, hàng hải, thủy lực và cơ khí chính xác:
- Ngành hàng hải:
- Trục chân vịt, bánh răng tàu, bạc lót, chi tiết máy chịu nước biển.
- Cơ khí chế tạo:
- Van công nghiệp, bơm, trục, bánh răng, chi tiết máy chịu tải trọng cao.
- Ngành thủy lực:
- Chi tiết van, bơm, bộ phận truyền động chịu áp lực lớn.
- Các ứng dụng đặc biệt khác:
- Thiết bị hóa chất nhẹ, bình áp lực, hệ thống tản nhiệt cơ khí, linh kiện máy móc chịu tải cao.
Quy trình sản xuất và gia công Đồng Hợp Kim CuAl10Fe3Mn2
1. Quy trình sản xuất Đồng Hợp Kim CuAl10Fe3Mn2
CuAl10Fe3Mn2 được sản xuất thông qua nấu chảy và đúc tinh luyện:
- Luyện đồng tinh khiết, bổ sung nhôm, sắt và mangan theo tỷ lệ chuẩn.
- Nấu chảy, tinh luyện và loại bỏ tạp chất để đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn.
- Đúc phôi hoặc cán thành thanh, tấm, chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật.
- Kiểm tra chất lượng về hàm lượng nhôm, sắt, mangan và tạp chất.
2. Gia công cơ khí Đồng Hợp Kim CuAl10Fe3Mn2
- Cắt, tiện, phay: Gia công dễ dàng với dụng cụ cứng và mài sắc.
- Đúc và rèn: Có thể đúc phôi hoặc rèn theo hình dạng chi tiết yêu cầu.
- Hàn: Hàn TIG, MIG hoặc hàn nóng với que hàn phù hợp để nối chi tiết.
3. Nhiệt luyện
CuAl10Fe3Mn2 có thể thực hiện ủ và tôi để tối ưu tính chất cơ lý:
- Ủ: 450 – 600°C, giữ 1 – 2 giờ, làm nguội từ từ để giảm ứng suất.
- Tôi cứng: Tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn cho chi tiết chịu tải cao.
Phân tích thị trường và tiêu thụ Đồng Hợp Kim CuAl10Fe3Mn2
CuAl10Fe3Mn2 được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp nặng, cơ khí chế tạo, hàng hải và thủy lực:
- Ngành hàng hải: Trục, bánh răng, vỏ tàu, bạc lót chịu nước biển chiếm thị phần lớn.
- Công nghiệp cơ khí: Van, bơm, bộ truyền động, chi tiết máy chịu tải trọng cao.
- Ngành thủy lực và HVAC: Van, bơm, chi tiết máy chịu áp lực lớn.
Tại Việt Nam, CuAl10Fe3Mn2 được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy đóng tàu, chế tạo thiết bị thủy lực, van công nghiệp và chi tiết máy chịu tải nặng nhờ độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn và ổn định cơ lý lâu dài.
Kết luận
Đồng Hợp Kim CuAl10Fe3Mn2 là hợp kim đồng nhôm cao cấp, nổi bật với độ bền cơ học cực cao, khả năng chống ăn mòn và mài mòn vượt trội, ổn định cơ lý và nhiệt độ tốt. CuAl10Fe3Mn2 phù hợp cho các chi tiết máy chịu tải trọng nặng, thiết bị thủy lực, van công nghiệp, trục, bánh răng, chi tiết tàu thủy và các ứng dụng cơ khí nặng khác. Với hiệu suất vượt trội và khả năng làm việc bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt, CuAl10Fe3Mn2 là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp cao cấp.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên | Nguyễn Đức Bốn |
| Số điện thoại - Zalo | 0909.246.316 |
| vatlieucokhi.net@gmail.com | |
| Website: | vatlieucokhi.net |

