17-7 PH Material
17-7 PH Material 17-7 PH là thép không gỉ martensitic hóa bền (Precipitation Hardening), nổi [...]
Th11
17-4 PH Material
17-4 PH Material 17-4 PH là thép không gỉ martensitic hóa bền (Precipitation Hardening), nổi [...]
Th11
UNS S17700 Material
UNS S17700 Material UNS S17700 là thép không gỉ martensitic – precipitation hardening (PH), còn [...]
Th11
UNS S17400 Material
UNS S17400 Material UNS S17400 là thép không gỉ martensitic hóa bền, còn được gọi [...]
Th11
1.4568 Material
1.4568 Material 1.4568 là thép không gỉ austenitic – martensitic, nổi bật với độ bền [...]
Th11
1.4542 Material
1.4542 Material 1.4542 là thép không gỉ austenitic – martensitic, còn gọi là thép chịu [...]
Th11
1.4423 Material
1.4423 Material 1.4423 là thép không gỉ Duplex (austenitic – ferritic) với đặc tính nổi [...]
Th11
1.4422 Material
1.4422 Material 1.4422 là thép không gỉ austenitic – ferritic, còn được gọi là Duplex [...]
Th11
X7CrNiAl17-7 Material
X7CrNiAl17-7 Material X7CrNiAl17-7 là thép không gỉ martensitic hóa bền kết tủa (Precipitation Hardening – [...]
Th11
X5CrNiCuNb16-4 Material
X5CrNiCuNb16-4 Material X5CrNiCuNb16-4 là thép không gỉ martensitic hóa bền kết tủa (Precipitation Hardening – [...]
Th11
