C5441 Materials

Giá Đồng C7701

C5441 Materials

C5441 Materials là gì?
C5441 Materials là một loại hợp kim thuộc nhóm đồng thiếc – chì (leaded phosphor bronze), sở hữu khả năng chống mài mòn tốt, độ bền cao và đặc tính gia công vượt trội nhờ hàm lượng chì được bổ sung. Vật liệu này thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi ma sát thấp, độ ổn định cơ học cao và khả năng làm việc trong điều kiện tải trọng vừa phải. C5441 Materials đặc biệt phù hợp cho các chi tiết như bạc trượt, vòng đệm và các bộ phận cơ khí chuyển động liên tục.

Thành phần hóa học C5441 Materials

C5441 Materials có thành phần hóa học tiêu chuẩn như sau:

  • Cu: 83 – 88%
  • Sn: 3.5 – 4.5%
  • Pb: 4 – 6%
  • Zn: 2 – 4%
  • P: 0.03 – 0.35%
  • Tạp chất khác: rất nhỏ

Trong đó, chì giúp cải thiện khả năng bôi trơn tự nhiên, nhờ đó tăng khả năng chống mài mòn và giảm ma sát khi hoạt động. Thiếc làm tăng độ cứng và độ bền mỏi, trong khi kẽm và phốt pho hỗ trợ cân bằng tính chất cơ lý.

Tính chất cơ lý của C5441 Materials

C5441 Materials được đánh giá cao nhờ bộ tính chất cơ học – vật lý ổn định:

  • Độ bền kéo: khoảng 350 – 450 MPa
  • Độ cứng: 80 – 100 HB
  • Độ giãn dài: 10 – 20%
  • Độ dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, phù hợp với môi trường cần truyền tải ổn định
  • Chịu mài mòn xuất sắc nhờ tác dụng bôi trơn từ chì
  • Khả năng chống ăn mòn cao, nhất là trong môi trường nước, dầu hoặc tiếp xúc ma sát

Nhờ các tính chất này, C5441 Materials có thể hoạt động bền bỉ, ít bị biến dạng, chịu được tải trọng động vừa phải và dễ gia công hơn so với nhiều loại hợp kim đồng khác.

Ưu điểm của C5441 Materials

C5441 Materials mang đến nhiều ưu điểm nổi bật:

  • Gia công dễ dàng, đặc biệt trong tiện, phay, doa, khoan
  • Khả năng chống mài mòn vượt trội, rất thích hợp cho cơ cấu ma sát
  • Tính ổn định tốt, chịu được rung động và tải trọng thay đổi
  • Giảm ma sát tự nhiên, kéo dài tuổi thọ chi tiết
  • Chống ăn mòn hóa học tốt, dùng được trong dầu, nước biển, không khí ẩm
  • Khả năng chịu tải động tốt, hạn chế nứt hoặc biến dạng

Nhờ đó, vật liệu này được ứng dụng trong những bộ phận đòi hỏi độ bền bỉ và chuyển động ổn định lâu dài.

Nhược điểm của C5441 Materials

Dù sở hữu nhiều ưu điểm, C5441 Materials vẫn tồn tại một số hạn chế:

  • Hàm lượng chì khiến vật liệu không phù hợp cho thiết bị liên quan đến thực phẩm
  • Độ bền kéo không cao bằng các hợp kim đồng cao cấp khác
  • Cần kiểm soát tốt nhiệt độ khi đúc, tránh phân bố chì không đồng đều
  • Giá thành có thể cao hơn so với các loại đồng thường

Ứng dụng của C5441 Materials

C5441 Materials được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng chống mài mòn tốt và dễ gia công:

  • Công nghiệp cơ khí: bạc trượt, vòng bi, ống lót, bushing
  • Ngành sản xuất máy móc: bánh răng nhỏ, vòng đệm chịu tải
  • Ngành dầu khí: chi tiết tiếp xúc môi trường có dầu, khí, ma sát cao
  • Công nghiệp ô tô – xe máy: phụ kiện cơ khí chịu ma sát
  • Thiết bị thủy lực: các chi tiết đòi hỏi độ kín tốt và mài mòn thấp
  • Ngành điện – điện tử: một số linh kiện chịu tải nhỏ và dẫn điện ổn định

Vật liệu đặc biệt phù hợp cho các thiết bị hoạt động liên tục, yêu cầu giảm ma sát, chống mòn và tuổi thọ dài.

Kết luận

C5441 Materials là một trong những hợp kim đồng – thiếc – chì được ưa chuộng nhất trong các ứng dụng cơ khí nhờ sự kết hợp tối ưu giữa độ bền, khả năng chống mài mòn và tính gia công vượt trội. Với khả năng vận hành ổn định trong môi trường ma sát và tải trọng vừa phải, vật liệu này trở thành lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết như bạc trượt, vòng bi, ống lót và các bộ phận chuyển động. Nếu bạn cần một loại hợp kim vừa bền, vừa dễ gia công, vừa có tuổi thọ cao, C5441 Materials chắc chắn là một giải pháp đáng cân nhắc.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316 – Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Vật liệu 07Cr18Ni9

    Vật liệu 07Cr18Ni9 Vật liệu 07Cr18Ni9 là gì? 07Cr18Ni9 là một loại thép không gỉ [...]

    Thép Inox Austenitic SUS202

    Thép Inox Austenitic SUS202 Thép Inox Austenitic SUS202 là gì? Thép Inox Austenitic SUS202 là [...]

    Inox Z2CN18.09

    Inox Z2CN18.09 Inox Z2CN18.09 là gì? Inox Z2CN18.09 là loại thép không gỉ austenitic thuộc [...]

    Đồng 1.6mm

    Đồng 1.6mm Đồng 1.6mm là loại đồng tấm có độ dày trung bình, nổi bật [...]

    Tìm hiểu về Inox S32304

    Tìm hiểu về Inox S32304 và Ứng dụng thực tế Inox S32304 là một mác [...]

    Đồng Hợp Kim CuAg0.10

    Đồng Hợp Kim CuAg0.10 Đồng Hợp Kim CuAg0.10 là gì? Đồng Hợp Kim CuAg0.10 là [...]

    Tìm hiểu về Inox Z2CN18.09

    Tìm hiểu về Inox Z2CN18.09 và Ứng dụng của nó Inox Z2CN18.09 là ký hiệu [...]

    CN107 Materials

    CN107 Materials CN107 Materials là gì? CN107 Materials là hợp kim đồng-niken (Cu-Ni Alloy) với [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo