C92300 Materials

Giá Đồng C7701

C92300 Materials

C92300 Materials là hợp kim đồng-niken cao cấp, còn được biết đến với tên gọi đồng niken 70/30 hoặc Monel 400. Hợp kim này nổi bật với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, độ bền cơ học cao và độ dẻo tốt. C92300 Materials thích hợp cho các môi trường làm việc khắc nghiệt như nước biển, dung dịch muối, axit loãng và nhiều hợp chất hóa học khác.

Hợp kim này được ứng dụng rộng rãi trong ngành đóng tàu, dầu khí, hóa chất, cơ khí chính xác, thiết bị trao đổi nhiệt và các chi tiết điện tử. Khả năng duy trì tính chất cơ lý ổn định trong dải nhiệt độ từ -50°C đến 350°C giúp C92300 Materials trở thành lựa chọn tối ưu cho các thiết bị vận hành lâu dài và yêu cầu hiệu suất cao.

C92300 Materials là gì?

C92300 Materials là hợp kim đồng-niken nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn và chống rỗ xuất sắc. Hợp kim thường được sử dụng trong các chi tiết van, bơm, bình ngưng, ống dẫn và thiết bị trao đổi nhiệt. C92300 Materials đặc biệt hiệu quả trong môi trường nước biển, muối, axit loãng và các môi trường hóa chất ăn mòn nhẹ.

Hợp kim duy trì tính chất cơ lý ổn định, giảm thiểu mài mòn, chống biến dạng và kéo dài tuổi thọ thiết bị, giúp giảm chi phí bảo trì và vận hành.

Thành phần hóa học của C92300 Materials

Nguyên tố Phần trăm (%)
Đồng (Cu) 65 – 70
Niken (Ni) 28 – 34
Sắt (Fe) 1 – 2
Mangan (Mn) ≤ 0.5
Silic (Si) ≤ 0.5
Cacbon (C) ≤ 0.30
Lưu huỳnh (S) ≤ 0.03

Đồng giúp tăng khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và chống ăn mòn. Niken là yếu tố chính nâng cao độ bền cơ học, tính dẻo và khả năng chống ăn mòn. Sắt cải thiện độ cứng và ổn định cấu trúc. Các nguyên tố như mangan, silic, cacbon và lưu huỳnh giúp kiểm soát tạp chất, tăng khả năng gia công và duy trì chất lượng hợp kim.

Tính chất cơ lý của C92300 Materials

Tính chất Giá trị điển hình
Mật độ (g/cm³) 8.80
Điểm nóng chảy (°C) 1300 – 1350
Độ bền kéo (MPa) 550 – 690
Giới hạn chảy (MPa) 240 – 350
Độ giãn dài (%) 30 – 50
Độ cứng Brinell (HB) 150 – 220
Hệ số giãn nở nhiệt (µm/m°C) 13 – 15
Dẫn điện (%IACS) 1 – 3
Dẫn nhiệt (W/m·K) 20 – 30

C92300 Materials có độ bền kéo và độ giãn dài cao, giúp chịu lực, chịu va đập tốt và ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt vừa phải nhưng nổi bật về khả năng chống ăn mòn trong nước biển, muối và hóa chất.

Ưu điểm của C92300 Materials

  • Khả năng chống ăn mòn xuất sắc, đặc biệt trong môi trường nước biển, muối và axit loãng.
  • Độ bền cơ học cao, duy trì tính chất trong điều kiện nhiệt độ và áp lực cao.
  • Dẻo dai, chịu va đập tốt, thích hợp cho chi tiết máy rung động mạnh.
  • Dễ gia công, cắt, tiện, khoan, uốn và hàn mà không ảnh hưởng đến chất lượng.
  • Ổn định nhiệt tốt, không biến dạng hoặc giảm tính chất cơ lý trong dải nhiệt độ từ -50°C đến 350°C.
  • Tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì và thay thế thiết bị.

Nhược điểm của C92300 Materials

  • Chi phí cao do hàm lượng niken lớn.
  • Dẫn điện thấp hơn so với đồng tinh khiết, không phù hợp cho ứng dụng dẫn điện tối đa.
  • Khả năng chống mài mòn trong điều kiện ma sát cao ở mức trung bình, cần biện pháp bảo vệ bề mặt.

Ứng dụng của C92300 Materials

C92300 Materials được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp:

  • Ngành đóng tàu: Van, bơm, bình ngưng, thiết bị trao đổi nhiệt và ống dẫn nước biển.
  • Ngành hóa chất: Thiết bị trao đổi nhiệt, bình chứa hóa chất, van và ống dẫn axit hoặc kiềm loãng.
  • Ngành dầu khí: Ống dẫn, bơm, van và thiết bị chịu môi trường dầu mỏ và khí tự nhiên.
  • Ngành điện tử và điện lực: Chi tiết tiếp xúc điện, cánh quạt và bộ phận dẫn điện vừa phải.
  • Cơ khí: Chi tiết máy yêu cầu chống ăn mòn, chịu áp lực và thẩm mỹ cao.

C92300 Materials lý tưởng cho các chi tiết yêu cầu khả năng chống ăn mòn cực tốt, độ bền cơ học cao và độ dẻo dai trong môi trường khắc nghiệt.

So sánh C92300 Materials với một số hợp kim đồng-niken khác

Hợp kim Đồng (%) Niken (%) Khả năng chống ăn mòn Độ bền kéo (MPa)
C70400 63 – 67 28 – 34 Xuất sắc 450 – 550
C71000 65 – 70 30 Xuất sắc 450 – 560
C91700 74 – 77 24 – 26 Xuất sắc 550 – 650
C92000 88 – 90 10 – 12 Xuất sắc 550 – 650
C92300 65 – 70 28 – 34 Xuất sắc 550 – 690

C92300 Materials vượt trội về khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước biển và hóa chất, đồng thời có độ bền cơ học cao, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp khắt khe.

Hướng dẫn gia công và xử lý nhiệt

C92300 Materials dễ gia công bằng các phương pháp cơ khí thông thường như cắt, tiện, khoan, uốn và kéo sợi. Cần kiểm soát tốc độ cắt để duy trì tính chất cơ lý của hợp kim.

Hợp kim có thể hàn bằng TIG hoặc MIG, cần kiểm soát nhiệt độ để tránh giòn hoặc nứt. Thường xử lý nguội để duy trì độ bền cơ học; không cần nhiệt luyện phức tạp.

Khả năng gia công và hàn thuận tiện giúp C92300 Materials ứng dụng trong các thiết kế công nghiệp phức tạp, kể cả chi tiết uốn cong hoặc định hình phức tạp.

Kết luận

C92300 Materials là hợp kim đồng-niken cao cấp, lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, độ bền cơ học cao và độ dẻo dai trong môi trường khắc nghiệt.

Hợp kim phù hợp cho ngành đóng tàu, hóa chất, dầu khí, cơ khí và điện tử, giúp thiết bị hoạt động hiệu quả và kéo dài tuổi thọ. Với khả năng gia công và hàn thuận tiện, ổn định nhiệt và chống ăn mòn vượt trội, C92300 Materials là lựa chọn tối ưu cho các dự án công nghiệp chuyên nghiệp.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Giá Shim Đồng 0.2mm

    Giá Shim Đồng 0.2mm Giá Shim Đồng 0.2mm là mức giá Shim Đồng trên thị [...]

    Đồng 3.5mm

    Đồng 3.5mm Đồng 3.5mm là loại đồng tấm có độ dày lớn, nổi bật với [...]

    Tìm hiểu Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 18

    Tìm hiểu Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 18: Sự lựa chọn hàng đầu cho [...]

    Đồng CW004A

    Đồng CW004A Đồng CW004A là gì? Đồng CW004A là tên gọi theo tiêu chuẩn EN [...]

    Đồng Thau Lục Giác Phi 10

    Đồng Thau Lục Giác Phi 10 Đồng Thau Lục Giác Phi 10 là gì? Đồng [...]

    Đồng CuZn43Pb2Al

    Đồng CuZn43Pb2Al Đồng CuZn43Pb2Al là gì? Đồng CuZn43Pb2Al là một loại đồng thau kỹ thuật [...]

    Inox 416 là gì?

    Inox 416 Inox 416 là gì? Inox 416 là một loại thép không gỉ thuộc [...]

    Giá Đồng Cuộn 1.6mm

    Giá Đồng Cuộn 1.6mm Giá Đồng Cuộn 1.6mm là mức giá thị trường của đồng [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo