CuAl10Ni5Fe4 Materials

Giá Đồng C7701

CuAl10Ni5Fe4 Materials

CuAl10Ni5Fe4 Materials là gì?

CuAl10Ni5Fe4 Materials là hợp kim đồng nhôm cao cấp, chứa 10% nhôm (Al), 5% niken (Ni) và 4% sắt (Fe), nổi bật với độ bền cơ học vượt trội, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn xuất sắc. Hợp kim này thường được sử dụng trong các chi tiết cơ khí chịu tải nặng, bánh răng, bạc trượt, cánh quạt, van, bơm và các bộ phận làm việc trong môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là môi trường nước biển, dung dịch hóa chất hoặc khí mặn.

CuAl10Ni5Fe4 Materials kết hợp khả năng chống ăn mòn và oxy hóa của đồng với độ bền và độ cứng cao nhờ sự bổ sung nhôm, niken và sắt. Đây là hợp kim đúc phổ biến trong ngành hàng hải, công nghiệp cơ khí, dầu khí, bơm nước, động cơ và các thiết bị chịu mài mòn cao.

Thành phần hóa học CuAl10Ni5Fe4 Materials

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu (Đồng) Cân bằng
Al (Nhôm) 9 – 11
Ni (Niken) 4 – 6
Fe (Sắt) 3 – 5
Mn (Mangan) ≤ 1.0
Si (Silic) ≤ 1.0
Pb (Chì) ≤ 0.05
Tạp chất khác ≤ 0.5

Nhôm, niken và sắt trong CuAl10Ni5Fe4 Materials giúp tăng độ bền cơ học, độ cứng, khả năng chống mài mòn, chống oxi hóa và duy trì khả năng chống ăn mòn. Đồng chiếm phần lớn đảm bảo khả năng dẫn nhiệt và chống ăn mòn tốt.

Tính chất cơ lý CuAl10Ni5Fe4 Materials

Các đặc tính cơ lý nổi bật của CuAl10Ni5Fe4 Materials:

  • Độ bền kéo: 500 – 600 MPa
  • Giãn dài: 6 – 12%
  • Độ cứng Brinell (HB): 170 – 200
  • Mật độ: 8.4 g/cm³
  • Nhiệt độ nóng chảy: 1020 – 1050°C

CuAl10Ni5Fe4 Materials có độ bền kéo và độ cứng cao, thích hợp cho các chi tiết cơ khí chịu tải nặng và mài mòn. Giãn dài vừa phải giúp gia công dễ dàng trong khi vẫn đảm bảo độ bền cơ học tối ưu.

Ưu điểm CuAl10Ni5Fe4 Materials

  1. Độ bền cơ học rất cao: Nhôm, niken và sắt tăng khả năng chịu lực, chịu mài mòn và va đập.
  2. Chống ăn mòn và oxy hóa vượt trội: Thích hợp cho môi trường nước biển, dầu, khí và dung dịch hóa chất nhẹ đến trung bình.
  3. Khả năng chống mài mòn: Phù hợp cho bánh răng, bạc trượt, cánh quạt, van, bơm.
  4. Dễ đúc và gia công: Có thể đúc các chi tiết phức tạp, tiện, phay, khoan hoặc hàn.
  5. Ổn định hóa học: Không bị oxy hóa nhanh, đảm bảo tuổi thọ chi tiết trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Nhược điểm CuAl10Ni5Fe4 Materials

  • Chi phí cao hơn so với các hợp kim đồng nhôm thông thường do thành phần đa nguyên tố.
  • Giãn dài thấp hơn đồng tinh khiết, cần lưu ý khi sản xuất các chi tiết mỏng hoặc kéo dài.
  • Không thích hợp cho môi trường nhiệt độ cực cao liên tục trên 350°C.

So sánh CuAl10Ni5Fe4 Materials với CuAl10Fe3Mn2 và CuAl10Fe1

Vật liệu Cu (%) Al (%) Ni (%) Fe (%) Mn (%) Độ bền kéo (MPa) Dẫn nhiệt Chống ăn mòn Dễ gia công
CuAl10Ni5Fe4 Materials Cân bằng 9–11 4–6 3–5 ≤1.0 500 – 600 Trung bình Rất cao Tốt
CuAl10Fe3Mn2 Materials Cân bằng 9–11 2.5–3.5 1.5–2.5 480 – 580 Trung bình Rất cao Tốt
CuAl10Fe1 Materials Cân bằng 9–11 0.8–1.2 450 – 550 Trung bình Rất cao Tốt

CuAl10Ni5Fe4 Materials nổi bật với độ bền cơ học và độ cứng vượt trội, đồng thời giữ được khả năng chống ăn mòn tốt, thích hợp cho các chi tiết cơ khí, bánh răng, bạc trượt, van và thiết bị chịu mài mòn trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Ứng dụng CuAl10Ni5Fe4 Materials

  1. Ngành hàng hải: Cánh quạt, trục, bánh răng, van, thiết bị bơm nước biển.
  2. Công nghiệp cơ khí: Bạc trượt, chi tiết máy chịu tải, bánh răng, các chi tiết chịu mài mòn cao.
  3. Thiết bị công nghiệp: Đường ống, van, bơm, chi tiết động cơ.
  4. Ngành dầu khí và hóa chất: Các chi tiết làm việc trong môi trường dung dịch ăn mòn nhẹ đến trung bình hoặc nước biển.
  5. Trang trí công nghiệp: Chi tiết cần độ bền cơ học cao và chống ăn mòn, bền bỉ theo thời gian.

CuAl10Ni5Fe4 Materials là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết yêu cầu độ bền cơ học cao, chống mài mòn và chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Quy trình gia công CuAl10Ni5Fe4 Materials

  • Đúc: CuAl10Ni5Fe4 Materials thích hợp đúc các chi tiết phức tạp, hình dạng đa dạng.
  • Tiện, phay, khoan: Gia công chính xác các chi tiết với dung sai hẹp.
  • Hàn: Có thể hàn bằng phương pháp TIG hoặc MIG với chất lượng mối hàn tốt.
  • Xử lý bề mặt: Đánh bóng, mạ hoặc phủ lớp bảo vệ giúp tăng tuổi thọ chi tiết trong môi trường ăn mòn.

Lợi ích khi sử dụng CuAl10Ni5Fe4 Materials

Sử dụng CuAl10Ni5Fe4 Materials giúp tăng tuổi thọ chi tiết nhờ độ bền cơ học cao, độ cứng và khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn vượt trội. Hợp kim cải thiện hiệu suất làm việc của chi tiết trong môi trường nước biển, dầu, khí và dung dịch hóa chất nhẹ đến trung bình. Khả năng gia công tốt giúp sản xuất nhanh các chi tiết tinh xảo, đáp ứng nhu cầu sản xuất hàng loạt.

CuAl10Ni5Fe4 Materials còn phù hợp cho các chi tiết cơ khí, bánh răng, bạc trượt, van và thiết bị công nghiệp trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Hợp kim đảm bảo độ bền cơ học cao, chống ăn mòn, chống mài mòn và dễ gia công, tạo ra các sản phẩm chất lượng và bền bỉ.

Kết luận

CuAl10Ni5Fe4 Materials là hợp kim đồng nhôm với 10% nhôm, 5% niken và 4% sắt, nổi bật với độ bền cơ học và độ cứng vượt trội, khả năng chống ăn mòn và mài mòn cao. CuAl10Ni5Fe4 Materials phù hợp cho các chi tiết cơ khí, bánh răng, van, cánh quạt và các bộ phận chịu mài mòn trong ngành hàng hải, công nghiệp cơ khí, dầu khí và hóa chất. Sử dụng CuAl10Ni5Fe4 Materials giúp nâng cao tuổi thọ chi tiết, cải thiện hiệu suất làm việc và giảm chi phí bảo trì.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 6

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 6 – Chất Liệu Cao Cấp Cho Các Ứng [...]

    Đồng CuSn5

    Đồng CuSn5 Đồng CuSn5 là gì? Đồng CuSn5 là một loại hợp kim đồng–thiếc (Bronze) [...]

    Ống Inox 316 Phi 5mm là gì?

    Ống Inox 316 Phi 5mm Ống Inox 316 Phi 5mm là dòng ống thép không [...]

    Thép Inox Austenitic 2371

    Thép Inox Austenitic 2371 Thép Inox Austenitic 2371 là gì? Thép Inox Austenitic 2371 là [...]

    Inox 1.4305

    Inox 1.4305 Inox 1.4305 là gì? Inox 1.4305, còn được biết đến với tên quốc [...]

    Tấm Inox 420 45mm

    Tấm Inox 420 45mm – Đặc Tính, Ứng Dụng Và Thành Phần Hóa Học Tấm [...]

    Giá Shim Chêm Đồng Thau 0.05mm

    Giá Shim Chêm Đồng Thau 0.05mm Giá Shim Chêm Đồng Thau 0.05mm là mức giá [...]

    Cuộn Đồng 0.15mm

    Cuộn Đồng 0.15mm Cuộn đồng 0.15mm là gì? Cuộn đồng 0.15mm là loại dải đồng [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo