CW014A Materials

Giá Đồng C7701

CW014A Materials

CW014A Materials là hợp kim đồng-phốt pho-thiếc (còn gọi là đồng thiếc-phốt pho) chất lượng cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống mài mòn và độ bền cơ học vượt trội. Hợp kim này được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí, đóng tàu, điện tử, chế tạo máy và các chi tiết máy chịu tải trọng và ma sát vừa phải. CW014A Materials thích hợp cho các chi tiết như vòng bi, trục, bánh răng, ổ trục, lò xo, van và chi tiết truyền động.

Hợp kim CW014A Materials duy trì hiệu suất cơ lý ổn định, dễ gia công, hàn, tiện, cắt, khoan và uốn. Những đặc tính này giúp chi tiết máy giữ nguyên hình dạng và hiệu suất trong quá trình sử dụng lâu dài, đồng thời giảm chi phí bảo trì và thay thế.

CW014A Materials là gì?

CW014A Materials là hợp kim đồng-phốt pho-thiếc, nổi bật với độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp vừa phải. Hợp kim thích hợp cho các chi tiết cơ khí chịu tải trọng liên tục, ma sát, va đập và hoạt động trong môi trường hóa chất nhẹ.

CW014A Materials duy trì tính chất cơ lý ổn định, hạn chế biến dạng, mài mòn, kéo dài tuổi thọ thiết bị và tối ưu hóa chi phí bảo trì.

Thành phần hóa học của CW014A Materials

Nguyên tố Phần trăm (%)
Đồng (Cu) 91 – 95
Thiếc (Sn) 4 – 5
Phốt pho (P) 0.3 – 0.5
Chì (Pb) ≤ 0.05
Kẽm (Zn) ≤ 0.05
Sắt (Fe) ≤ 0.05

Đồng cung cấp khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và tăng khả năng chống ăn mòn. Thiếc nâng cao độ cứng và khả năng chống mài mòn. Phốt pho cải thiện độ bền kéo, khả năng chịu mài mòn và ổn định cấu trúc. Các nguyên tố phụ như chì, kẽm và sắt giúp kiểm soát tạp chất và hỗ trợ quá trình gia công.

Tính chất cơ lý của CW014A Materials

Tính chất Giá trị điển hình
Mật độ (g/cm³) 8.8
Điểm nóng chảy (°C) 890 – 950
Độ bền kéo (MPa) 480 – 660
Giới hạn chảy (MPa) 260 – 360
Độ giãn dài (%) 15 – 25
Độ cứng Brinell (HB) 140 – 200
Hệ số giãn nở nhiệt (µm/m°C) 16 – 17
Dẫn điện (%IACS) 15 – 20
Dẫn nhiệt (W/m·K) 50 – 60

CW014A Materials có độ bền kéo và độ cứng cao, khả năng chịu lực và ma sát tốt, ổn định trong môi trường công nghiệp vừa phải. Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt phù hợp cho các chi tiết cơ điện và cơ khí.

Ưu điểm của CW014A Materials

  • Khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn tốt.
  • Độ bền cơ học cao, duy trì tính chất trong điều kiện tải trọng trung bình và nhiệt độ từ -50°C đến 200°C.
  • Dẻo dai, chịu va đập tốt, phù hợp cho chi tiết cơ khí chịu ma sát.
  • Dễ gia công, tiện, cắt, khoan, uốn và hàn mà không ảnh hưởng chất lượng.
  • Tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì và thay thế thiết bị.

Nhược điểm của CW014A Materials

  • Chi phí cao hơn đồng thường do chứa thiếc và phốt pho.
  • Không phù hợp cho môi trường hóa chất mạnh hoặc axit đậm đặc.
  • Khả năng chống mài mòn ở tải trọng quá cao chỉ ở mức trung bình.

Ứng dụng của CW014A Materials

CW014A Materials được sử dụng rộng rãi trong các ngành:

  • Cơ khí: Vòng bi, trục, bánh răng, ổ trục, lò xo, chi tiết truyền động.
  • Ngành điện: Thanh dẫn điện, khớp nối, chi tiết dẫn điện vừa phải.
  • Đóng tàu và hóa chất: Van, bơm, chi tiết chịu môi trường ăn mòn nhẹ.
  • Chế tạo máy chính xác: Chi tiết cơ khí yêu cầu độ bền, chống mài mòn và ổn định cơ lý.

CW014A Materials là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết cơ khí cần khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn và độ bền cơ học cao.

So sánh CW014A Materials với một số hợp kim đồng khác

Hợp kim Đồng (%) Thiếc (%) Phốt pho (%) Khả năng chống ăn mòn Độ bền kéo (MPa)
CW014A 91 – 95 4 – 5 0.3 – 0.5 Tốt 480 – 660
CW013A 91 – 95 4 – 5 0.3 – 0.5 Tốt 480 – 650
CW009A 94 – 96 3 – 5 0.3 – 0.5 Tốt 470 – 630
CW008A 95 – 97 3 – 4 0.3 – 0.5 Tốt 450 – 620

CW014A Materials nổi bật nhờ khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn tốt, đồng thời duy trì độ bền cơ học cao, phù hợp cho chi tiết cơ khí chịu tải trung bình đến cao.

Hướng dẫn gia công và xử lý nhiệt

CW014A Materials dễ gia công bằng các phương pháp cơ khí thông thường như cắt, tiện, khoan, uốn và kéo sợi. Cần kiểm soát tốc độ cắt để duy trì tính chất cơ lý của hợp kim.

Hợp kim có thể hàn bằng TIG hoặc MIG, nhưng cần kiểm soát nhiệt để tránh giòn hoặc nứt. Thường xử lý nguội để tăng độ bền cơ học và chống mài mòn; không cần nhiệt luyện phức tạp.

Khả năng gia công thuận tiện giúp CW014A Materials ứng dụng trong các thiết kế công nghiệp phức tạp, kể cả chi tiết uốn cong hoặc định hình phức tạp.

Kết luận

CW014A Materials là hợp kim đồng-phốt pho-thiếc cao cấp, lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu chống ăn mòn, chống mài mòn và độ bền cơ học cao trong môi trường công nghiệp vừa phải.

Hợp kim phù hợp cho cơ khí, điện, đóng tàu, hóa chất và chế tạo máy chính xác, giúp thiết bị hoạt động hiệu quả và kéo dài tuổi thọ. Với khả năng gia công và hàn thuận tiện, ổn định cơ lý và chống mài mòn, CW014A Materials là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết công nghiệp chất lượng cao.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Thép Inox Duplex SUS329J1

    Thép Inox Duplex SUS329J1 Thép Inox Duplex SUS329J1 là gì? Thép Inox Duplex SUS329J1 là [...]

    Tìm hiểu Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 12.7

    Tìm hiểu Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 12.7: Giải pháp thép không gỉ martensitic [...]

    Tìm hiểu Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 88

    Tìm hiểu Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 88 và Ứng dụng thực tế Láp [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 57

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 57 Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 57 là [...]

    Giá Dây Đồng 0.2mm

    Giá Dây Đồng 0.2mm Giá Dây Đồng 0.2mm là mức giá thị trường của dây [...]

    Giá Inox 1.4482 So Với Inox 2205 Như Thế Nào

    Giá Inox 1.4482 So Với Inox 2205 Như Thế Nào? Inox 1.4482 và Inox 2205 [...]

    C34500 Materials

    C34500 Materials C34500 Materials là gì? C34500 Materials là một loại đồng thau hợp kim [...]

    PB102 Copper Alloys

    PB102 Copper Alloys PB102 Copper Alloys là hợp kim đồng – chì chất lượng cao, [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo