CW112C Materials

Giá Đồng C7701

CW112C Materials

CW112C Materials là hợp kim đồng-phốt pho cao cấp, nổi bật với độ tinh khiết cao, khả năng chống ăn mòn, chống mài mòn và độ bền cơ học ổn định. Hợp kim này được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, điện tử, chế tạo máy, công nghiệp đóng tàu và các chi tiết cần dẫn điện hoặc chịu ma sát nhẹ đến trung bình. CW112C Materials thường được dùng cho vòng bi, trục, bánh răng, ổ trục, lò xo, van, chi tiết dẫn điện và các chi tiết truyền động trong thiết bị cơ khí.

CW112C Materials duy trì tính chất cơ lý ổn định, dễ gia công, hàn, tiện, cắt, khoan và uốn. Những đặc tính này giúp chi tiết máy giữ nguyên hình dạng và hiệu suất trong quá trình sử dụng lâu dài, đồng thời giảm chi phí bảo trì và thay thế.

CW112C Materials là gì?

CW112C Materials là hợp kim đồng-phốt pho, còn gọi là đồng phốt pho tinh khiết, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống mài mòn và độ bền cơ học cao. Hợp kim phù hợp cho các chi tiết cơ khí chịu tải trọng vừa phải, ma sát liên tục và môi trường hóa chất nhẹ.

CW112C Materials duy trì tính chất cơ lý ổn định, hạn chế biến dạng và mài mòn, kéo dài tuổi thọ thiết bị và tối ưu hóa hiệu suất vận hành.

Thành phần hóa học của CW112C Materials

Nguyên tố Phần trăm (%)
Đồng (Cu) 99.5 – 100
Phốt pho (P) 0.05 – 0.35
Chì (Pb) ≤ 0.05
Kẽm (Zn) ≤ 0.05
Sắt (Fe) ≤ 0.05

Đồng cung cấp khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và tăng khả năng chống ăn mòn. Phốt pho nâng cao độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn. Các nguyên tố phụ như chì, kẽm và sắt giúp kiểm soát tạp chất và hỗ trợ quá trình gia công.

Tính chất cơ lý của CW112C Materials

Tính chất Giá trị điển hình
Mật độ (g/cm³) 8.9
Điểm nóng chảy (°C) 1083 – 1085
Độ bền kéo (MPa) 310 – 380
Giới hạn chảy (MPa) 220 – 280
Độ giãn dài (%) 30 – 40
Độ cứng Brinell (HB) 80 – 120
Hệ số giãn nở nhiệt (µm/m°C) 16 – 17
Dẫn điện (%IACS) 97 – 100
Dẫn nhiệt (W/m·K) 380 – 395

CW112C Materials có độ dẻo dai và độ bền cơ học ổn định, khả năng chịu lực, ma sát tốt và dẫn điện cao, phù hợp cho các chi tiết cơ điện, cơ khí và thiết bị dẫn nhiệt.

Ưu điểm của CW112C Materials

  • Khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn tốt.
  • Dẻo dai, chịu va đập tốt, phù hợp cho chi tiết cơ khí chịu tải trung bình.
  • Dễ gia công, tiện, cắt, khoan, uốn và hàn mà không ảnh hưởng chất lượng.
  • Dẫn điện và dẫn nhiệt cao, phù hợp cho các ứng dụng điện và cơ điện.
  • Tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì và thay thế thiết bị.

Nhược điểm của CW112C Materials

  • Chi phí cao hơn đồng thường do yêu cầu độ tinh khiết và phốt pho bổ sung.
  • Không phù hợp cho môi trường hóa chất mạnh hoặc axit đậm đặc.
  • Không thích hợp cho các chi tiết chịu tải trọng quá cao hoặc va đập mạnh liên tục.

Ứng dụng của CW112C Materials

CW112C Materials được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Cơ khí: Vòng bi, trục, bánh răng, ổ trục, lò xo, chi tiết truyền động.
  • Ngành điện: Thanh dẫn điện, khớp nối, chi tiết dẫn điện và tiếp xúc điện.
  • Đóng tàu và hóa chất: Van, bơm, chi tiết chịu môi trường ăn mòn nhẹ.
  • Chế tạo máy chính xác: Chi tiết cơ khí yêu cầu độ bền, chống mài mòn và ổn định cơ lý.

CW112C Materials là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết cơ khí, cơ điện, thiết bị dẫn nhiệt và dẫn điện cần độ tinh khiết, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn cao.

So sánh CW112C Materials với một số hợp kim đồng khác

Hợp kim Đồng (%) Phốt pho (%) Khả năng chống ăn mòn Độ bền kéo (MPa)
CW112C 99.5 – 100 0.05 – 0.35 Tốt 310 – 380
CW111C 99.5 – 100 0.05 – 0.35 Tốt 310 – 380
CW110C 99.5 – 100 0.05 – 0.35 Tốt 310 – 380
CW109C 99.5 – 100 0.05 – 0.35 Tốt 310 – 380

CW112C Materials nổi bật nhờ độ tinh khiết cao, khả năng dẫn điện tốt, chống ăn mòn và độ bền cơ học ổn định, phù hợp cho các chi tiết cơ khí và điện tử cao cấp.

Hướng dẫn gia công và xử lý nhiệt

CW112C Materials dễ gia công bằng các phương pháp cơ khí thông thường như cắt, tiện, khoan, uốn và kéo sợi. Cần kiểm soát tốc độ cắt để duy trì tính chất cơ lý của hợp kim.

Hợp kim có thể hàn bằng TIG hoặc MIG, nhưng cần kiểm soát nhiệt để tránh giòn hoặc nứt. Thường không yêu cầu nhiệt luyện phức tạp; chỉ cần xử lý nguội hoặc ủ nhẹ để tăng tính ổn định.

Khả năng gia công thuận tiện giúp CW112C Materials ứng dụng trong các thiết kế công nghiệp phức tạp, kể cả chi tiết uốn cong hoặc định hình phức tạp.

Kết luận

CW112C Materials là hợp kim đồng-phốt pho cao cấp, lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ tinh khiết cao, dẫn điện tốt, chống ăn mòn và độ bền cơ học ổn định trong môi trường công nghiệp vừa phải.

Hợp kim phù hợp cho cơ khí, điện, đóng tàu, hóa chất và chế tạo máy chính xác, giúp thiết bị hoạt động hiệu quả và kéo dài tuổi thọ. Với khả năng gia công và hàn thuận tiện, CW112C Materials là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết công nghiệp chất lượng cao.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Inox 2101 LDX Có Tái Chế Được Không. Độ Thân Thiện Với Môi Trường

    Inox 2101 LDX Có Tái Chế Được Không? Độ Thân Thiện Với Môi Trường 1. [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55 Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55 Là [...]

    Giá Láp Đồng Phi 32

    Giá Láp Đồng Phi 32 Tổng quan về Giá Láp Đồng Phi 32 Giá Láp [...]

    Thép không gỉ 1.455

    Thép không gỉ 1.455 Thép không gỉ 1.455 là gì? Thép không gỉ 1.455 (theo [...]

    Inox X2CrMnNiMoN21-5-3 là gì?

    Inox X2CrMnNiMoN21-5-3 Inox X2CrMnNiMoN21-5-3 là gì? Inox X2CrMnNiMoN21-5-3 là một loại thép không gỉ thuộc [...]

    Inox 0Cr19Ni9N

    Inox 0Cr19Ni9N Inox 0Cr19Ni9N là gì? Inox 0Cr19Ni9N là thép không gỉ austenitic chất lượng [...]

    Inox S30403 là gì?

    Inox S30403 Inox S30403 là gì? Inox S30403 là thép không gỉ thuộc nhóm austenitic [...]

    Đồng CuZn31Si

    Đồng CuZn31Si Đồng CuZn31Si là gì? Đồng CuZn31Si là một loại hợp kim đồng–kẽm–silic đặc [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo