CW354H Copper Alloys

Giá Đồng C7701

CW354H Copper Alloys

CW354H Copper Alloys là gì?

CW354H Copper Alloys là hợp kim đồng-phốt-pho-chì (Copper-Phosphorus-Lead Alloy) chất lượng cao, được phát triển để cung cấp độ bền cơ học ổn định, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn vượt trội. Hợp kim này được sử dụng phổ biến trong các chi tiết cơ khí chịu tải vừa và cao như bạc trượt, trục quay, bánh răng, van, bơm và các linh kiện công nghiệp cần tuổi thọ dài cùng hiệu suất vận hành ổn định.

CW354H được đánh giá cao nhờ cơ tính cân bằng, khả năng gia công và đúc tốt, độ ổn định lâu dài, giúp giảm chi phí bảo trì và tăng hiệu quả sản xuất trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.


Thành phần hóa học CW354H Copper Alloys

Thành phần tiêu chuẩn của CW354H:

  • Đồng (Cu): ≥ 99.5%
  • Phốt-pho (P): 0.05 – 0.35%
  • Chì (Pb): 0.1 – 0.35%
  • Các nguyên tố khác: ≤ 0.2%

Phốt-pho giúp tăng độ cứng, cải thiện khả năng chống mài mòn và duy trì độ ổn định cơ lý, trong khi chì giúp nâng cao khả năng gia công và giảm ma sát trên các chi tiết trượt.


Tính chất cơ lý CW354H Copper Alloys

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 400 – 580 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 240 – 420 MPa
  • Độ cứng Brinell: 105 – 165 HB
  • Độ giãn dài: 10 – 25%
  • Khả năng chống ăn mòn: tốt trong nước ngọt và nước biển nhẹ
  • Khả năng chịu nhiệt: ổn định đến 300°C
  • Độ dẫn điện: trung bình – cao
  • Độ dẫn nhiệt: tốt

CW354H kết hợp ưu điểm của phốt-pho và chì, mang lại cơ tính ổn định, khả năng chống mài mòn tốt và tuổi thọ lâu dài.


Ưu điểm của CW354H Copper Alloys

  • Khả năng chống mài mòn cao, duy trì hiệu suất ổn định cho bạc trượt, vòng bi và bánh răng.
  • Độ bền cơ học ổn định, chịu lực tốt và duy trì hiệu quả lâu dài.
  • Chống ăn mòn hiệu quả, phù hợp môi trường nước ngọt và nước biển nhẹ.
  • Dễ gia công cơ khí, bao gồm tiện, phay, khoan, mài và đúc.
  • Ổn định kích thước, ít biến dạng trong quá trình vận hành.
  • Khả năng đúc tốt, ít rỗ khí và nứt nóng.
  • Chi phí hợp lý, thích hợp sản xuất hàng loạt.

Nhược điểm của CW354H Copper Alloys

  • Dẫn điện thấp hơn đồng tinh khiết, không phù hợp ứng dụng điện cao cấp.
  • Khả năng chịu nhiệt hạn chế, không sử dụng trong môi trường > 350°C.
  • Gia công hàn cần chuyên dụng, không thích hợp hàn hồ quang thông thường.

Ứng dụng của CW354H Copper Alloys

Ngành cơ khí chế tạo

  • Bạc trượt và vòng bi chịu tải vừa và cao
  • Bánh răng, trục quay, khớp nối cơ khí
  • Linh kiện truyền động và chi tiết máy công nghiệp
  • Nắp chặn áp suất và các chi tiết chịu lực ma sát

Ngành hàng hải

  • Trục chân vịt, bạc trục và vỏ bơm nước biển
  • Van, mặt bích và linh kiện tiếp xúc nước biển

Ngành sản xuất – tự động hóa

  • Khuôn đúc chịu lực
  • Bộ phận máy CNC chịu tải vừa và nặng
  • Chi tiết cơ khí chính xác, chi tiết truyền động
  • Hệ thống thủy lực và khí nén

Ngành dầu khí và năng lượng

  • Chi tiết bơm và van trong hệ thống áp lực
  • Linh kiện dẫn dầu, khí trong môi trường ăn mòn nhẹ
  • Phụ tùng cơ khí công nghiệp nặng

Gia công CW354H Copper Alloys

Gia công cơ khí

  • Tiện, phay, khoan: phoi ổn định, ít mài mòn dao
  • CNC: tốc độ trung bình – cao, giữ kích thước ổn định
  • Mài – đánh bóng dễ dàng, đạt bề mặt chính xác

Hàn

  • Sử dụng que hàn chuyên dụng cho đồng-phốt-pho-chì
  • Kiểm soát nhiệt độ để tránh biến dạng
  • Không khuyến nghị hàn hồ quang thông thường

Đúc

  • Tính đúc tốt, ít rỗ khí và nứt nóng
  • Phù hợp sản xuất số lượng lớn hoặc chi tiết phức tạp

So sánh CW354H với các hợp kim đồng khác

Hợp kim Độ bền Chống ăn mòn Chịu mài mòn Gia công Ứng dụng
C11000 (Đồng tinh khiết) Thấp Tốt Thấp Dễ Ứng dụng điện, bề mặt tiếp xúc
C90700 (Đồng-phốt-pho) Trung bình – cao Tốt Cao Tốt Bạc trượt, bánh răng
CW354H Trung bình – cao Tốt Cao Dễ Bạc trượt, trục quay, linh kiện cơ khí

CW354H nổi bật nhờ cơ tính ổn định, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn tốt, cùng khả năng gia công dễ dàng và chi phí hợp lý.


Lý do nên chọn CW354H Copper Alloys

  • Chống mài mòn và chống ăn mòn hiệu quả
  • Độ bền cơ học ổn định, phù hợp nhiều chi tiết cơ khí
  • Gia công dễ dàng, đúc tốt, đạt độ chính xác cao
  • Phù hợp các ngành: cơ khí, hàng hải, dầu khí, sản xuất máy
  • Chi phí hợp lý, tối ưu sản xuất hàng loạt

CW354H là hợp kim đồng-phốt-pho-chì đáng tin cậy cho các chi tiết chịu tải vừa và cao, đặc biệt trong môi trường ăn mòn nhẹ và ma sát liên tục.


Kết luận

CW354H Copper Alloys là hợp kim đồng-phốt-pho-chì có độ bền cơ học ổn định, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn hiệu quả. Hợp kim này được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, hàng hải, dầu khí, năng lượng và các ngành công nghiệp nặng khác.

Với hiệu suất cân bằng, chi phí hợp lý và tuổi thọ cao, CW354H là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết chịu tải và chi tiết cơ khí công nghiệp.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.
    Chêm Đồng 2.5mm

    Chêm Đồng 2.5mm Chêm Đồng 2.5mm là gì? Chêm Đồng 2.5mm là loại chêm dày [...]

    Đồng Tròn Đặc Phi 110

    Đồng Tròn Đặc Phi 110 Đồng Tròn Đặc Phi 110 là gì? Đồng Tròn Đặc [...]

    Tìm hiểu Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 82

    Tìm hiểu Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 82 và Ứng dụng thực tế Láp [...]

    Đồng Phi 22

    Đồng Phi 22 Đồng Phi 22 là gì? Đây là loại vật liệu đồng có [...]

    Giá Đồng CW008A

    Giá Đồng CW008A Giá Đồng CW008A là mức giá thị trường của vật liệu đồng [...]

    Giá Đồng SG‑CuAl8Ni6

    Giá Đồng SG‑CuAl8Ni6 Giá Đồng SG‑CuAl8Ni6 là gì? Giá Đồng SG‑CuAl8Ni6 là mức giá thị [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 98

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 98 Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 98 là [...]

    STS309S stainless steel

    STS309S stainless steel STS309S stainless steel là gì? STS309S là một loại thép không gỉ [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo