Đồng Hợp Kim CW113C

Giá Đồng C7701

Đồng Hợp Kim CW113C

Đồng Hợp Kim CW113C là gì?

Đồng Hợp Kim CW113C là một loại hợp kim đồng–thiếc–kẽm cao cấp, thuộc nhóm hợp kim đồng kỹ thuật, nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn vượt trội. CW113C thường được sử dụng trong các chi tiết máy, vòng bi, bạc lót, trục, van, bánh răng và các bộ phận cơ khí cần khả năng chịu tải trọng lớn và ma sát cao.

Hợp kim CW113C được đánh giá cao nhờ khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, đồng thời vẫn dễ gia công, uốn cong và định hình, phù hợp cho các chi tiết cơ khí chính xác và công nghiệp nặng.


Thành phần hóa học của Đồng Hợp Kim CW113C

CW113C là hợp kim đồng–thiếc–kẽm với thành phần được kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo tính chất cơ lý ổn định và độ bền lâu dài trong các ứng dụng chịu ma sát.

Thành phần tiêu chuẩn:

  • Đồng (Cu): 68 – 73%
  • Thiếc (Sn): 10 – 12%
  • Kẽm (Zn): 5 – 7%
  • Chì (Pb): ≤ 1%
  • Tạp chất khác: ≤ 1%

Sự cân đối giữa thiếc và kẽm giúp tăng độ cứng, khả năng chịu mài mòn và chống ăn mòn, đồng thời vẫn giữ được tính linh hoạt trong gia công và định hình.


Tính chất cơ lý của Đồng Hợp Kim CW113C

Tính chất cơ học

  • Độ bền kéo: 460 – 625 MPa
  • Độ giãn dài: 10 – 18%
  • Độ cứng: 165 – 225 HB
  • Khả năng chịu va đập: rất tốt, khó nứt gãy
  • Độ bền mỏi: ổn định, phù hợp cho chi tiết chịu tải trọng lớn

Tính chất vật lý

  • Màu sắc: vàng đồng sáng bóng
  • Tỷ trọng: 8.5 – 8.9 g/cm³
  • Nhiệt độ nóng chảy: 920 – 1020°C
  • Độ dẫn điện: 12 – 18% IACS
  • Độ dẫn nhiệt: trung bình

Tính chất hóa học

  • Chống ăn mòn: hiệu quả trong môi trường dầu nhờn, nước ngọt và không khí
  • Chống oxy hóa: lớp oxit bảo vệ bề mặt giúp duy trì màu sắc và độ bền lâu dài
  • Chống mài mòn: chịu được ma sát cao, thích hợp cho vòng bi, bạc lót và các chi tiết cơ khí công nghiệp
  • Ổn định lâu dài: giữ cơ tính tốt trong thời gian dài và điều kiện vận hành khắc nghiệt

Ưu điểm của Đồng Hợp Kim CW113C

  1. Độ bền cơ học cao: Chịu lực kéo, va đập và mài mòn tốt.
  2. Khả năng chống ăn mòn: Duy trì cơ tính trong môi trường dầu, nước và không khí.
  3. Dễ gia công: Tiện, phay, khoan, cắt gọt thuận lợi.
  4. Ổn định kích thước: Ít biến dạng khi thay đổi nhiệt độ và độ ẩm.
  5. Chịu mài mòn cao: Phù hợp cho vòng bi, bạc lót và chi tiết chịu ma sát lớn.
  6. Ứng dụng đa dạng: Từ cơ khí chính xác, chi tiết máy công nghiệp đến ngành hàng hải và năng lượng.

Nhược điểm của Đồng Hợp Kim CW113C

  • Giá thành cao hơn đồng nguyên chất: Do chứa thiếc và kẽm.
  • Độ dẫn điện thấp: Không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu dẫn điện cao.
  • Gia công cần dụng cụ sắc bén: Thiếc và kẽm làm hợp kim cứng hơn, dễ mẻ dao nếu không dùng công cụ thích hợp.
  • Không chịu được axit mạnh: Không dùng trong môi trường hóa chất đậm đặc.

Ứng dụng của Đồng Hợp Kim CW113C

Ngành cơ khí

  • Vòng bi, bạc lót chịu tải lớn
  • Trục, bánh răng, chi tiết máy chịu ma sát cao
  • Chi tiết máy công nghiệp cần độ bền và chống mài mòn

Ngành hàng hải

  • Linh kiện tiếp xúc trực tiếp với nước ngọt và môi trường ẩm
  • Van, khớp nối và chi tiết tàu thuyền

Ngành dầu khí và năng lượng

  • Chi tiết bơm, van, bạc lót trong thiết bị khai thác và sản xuất
  • Bộ phận chịu tải và ma sát trong hệ thống động lực

Cơ khí chính xác

  • Chi tiết máy nhỏ, trục, bạc lót, thanh dẫn hướng
  • Linh kiện cần độ chính xác cao và bền lâu

Gia công Đồng Hợp Kim CW113C

Cắt gọt CNC

  • Sử dụng dao hợp kim cứng hoặc carbide
  • Tốc độ cắt trung bình, lượng chạy dao vừa phải
  • Dùng dầu cắt hoặc dung dịch làm mát liên tục để tăng tuổi thọ dụng cụ

Dập – Cán – Uốn

  • Dẻo tốt, thích hợp cho dập nguội và tạo hình phức tạp
  • Không nứt mép khi uốn hoặc dập sâu

Hàn

  • Hàn TIG hoặc MIG
  • Làm sạch bề mặt trước khi hàn để tăng độ bền mối hàn

Đánh bóng và mạ

  • Có thể mạ niken hoặc đánh bóng để tăng tính thẩm mỹ
  • Bề mặt giữ màu lâu, chống oxy hóa hiệu quả

Quy trình nhiệt luyện Đồng Hợp Kim CW113C

  • Ủ mềm: 450 – 600°C để tăng độ dẻo và giảm ứng suất
  • Tôi và làm nguội: 920 – 1020°C, làm mát chậm hoặc bằng nước tùy ứng dụng
  • Hóa bền nhẹ: nâng cao độ cứng bề mặt, tăng khả năng chịu mài mòn

Quy trình nhiệt luyện giúp CW113C đạt cơ tính tối ưu, đảm bảo độ bền, độ cứng và khả năng chống mài mòn cho các chi tiết cơ khí.


Kết luận

Đồng Hợp Kim CW113C là hợp kim đồng–thiếc–kẽm cao cấp, nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn, cùng tính ổn định lâu dài. Nhờ những ưu điểm này, CW113C được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chính xác, công nghiệp nặng, hàng hải, dầu khí và các chi tiết máy công nghiệp.

Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu bền bỉ, chịu tải và chống mài mòn trong môi trường công nghiệp, CW113C là lựa chọn tối ưu.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.
    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 90

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 90 – Chịu Mài Mòn Tốt, Dễ Gia Công [...]

    Thép không gỉ X12CrNi17.7

    Thép không gỉ X12CrNi17.7 Thép không gỉ X12CrNi17.7 là gì? Thép không gỉ X12CrNi17.7 là [...]

    Lý Do Nên Chọn Inox 1.4501 Cho Các Dự Án Công Nghiệp Quan Trọng

    Lý Do Nên Chọn Inox 1.4501 Cho Các Dự Án Công Nghiệp Quan Trọng Inox [...]

    Inox X2CrNiMoN25-7-4 Có Thể Chịu Được Nhiệt Độ Cao Tối Đa Bao Nhiêu Độ

    Inox X2CrNiMoN25-7-4 Có Thể Chịu Được Nhiệt Độ Cao Tối Đa Bao Nhiêu Độ? 1. [...]

    Inox 1.4818 là gì?

    Inox 1.4818 Inox 1.4818 là gì? Inox 1.4818 là một loại thép không gỉ chịu [...]

    Thép Inox STS304

    Thép Inox STS304 Thép Inox STS304 là gì? Thép Inox STS304 là loại thép Austenitic [...]

    Tìm hiểu về Inox 1Cr18Mn8Ni5N

    Tìm hiểu về Inox 1Cr18Mn8Ni5N và Ứng dụng của nó Inox 1Cr18Mn8Ni5N là một mác [...]

    Tấm Inox 630 35mm

    Tấm Inox 630 35mm – Đặc Tính Và Ứng Dụng Giới Thiệu Chung Về Tấm [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo