Đồng Hợp Kim CW304G

Giá Đồng C7701

Đồng Hợp Kim CW304G

Đồng Hợp Kim CW304G là gì?

Đồng Hợp Kim CW304G là một loại hợp kim đồng–thiếc–kẽm đặc biệt, thuộc nhóm hợp kim đồng kỹ thuật, nổi bật với khả năng chịu ma sát cao, chống mài mòn và chống ăn mòn tốt. CW304G thường được ứng dụng trong các chi tiết cơ khí, vòng bi, bạc lót, trục, bánh răng và van, nơi yêu cầu độ bền cơ học cao và khả năng chịu tải trọng lớn trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

CW304G được ưa chuộng nhờ khả năng duy trì cơ tính ổn định, chống oxy hóa và chống mài mòn hiệu quả, đồng thời vẫn dễ gia công và định hình, phù hợp cho cả các chi tiết máy chính xác lẫn công nghiệp nặng.


Thành phần hóa học của Đồng Hợp Kim CW304G

CW304G là hợp kim đồng–thiếc–kẽm với thành phần được kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo tính chất cơ lý ổn định và tuổi thọ cao.

Thành phần tiêu chuẩn:

  • Đồng (Cu): 64 – 68%
  • Thiếc (Sn): 10 – 12%
  • Kẽm (Zn): 6 – 9%
  • Chì (Pb): ≤ 1%
  • Tạp chất khác: ≤ 1%

Sự phối hợp hài hòa giữa thiếc, kẽm và đồng giúp CW304G đạt được độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tuyệt vời, đồng thời vẫn giữ tính linh hoạt trong gia công và tạo hình.


Tính chất cơ lý của Đồng Hợp Kim CW304G

Tính chất cơ học

  • Độ bền kéo: 450 – 620 MPa
  • Độ giãn dài: 12 – 18%
  • Độ cứng: 170 – 230 HB
  • Khả năng chịu va đập: cao, chống nứt gãy tốt
  • Độ bền mỏi: ổn định, thích hợp cho chi tiết chịu tải trọng lớn

Tính chất vật lý

  • Màu sắc: vàng đồng sáng
  • Tỷ trọng: 8.7 – 8.9 g/cm³
  • Nhiệt độ nóng chảy: 900 – 1020°C
  • Độ dẫn điện: 10 – 16% IACS
  • Độ dẫn nhiệt: trung bình

Tính chất hóa học

  • Chống ăn mòn: tốt trong môi trường dầu nhờn, nước ngọt và không khí
  • Chống oxy hóa: lớp oxit bảo vệ bề mặt giúp duy trì màu sắc và cơ tính lâu dài
  • Chống mài mòn: thích hợp cho vòng bi, bạc lót, trục và chi tiết máy chịu ma sát lớn
  • Ổn định lâu dài: giữ cơ tính tốt trong điều kiện làm việc khắc nghiệt

Ưu điểm của Đồng Hợp Kim CW304G

  1. Độ bền cơ học cao: Chịu lực kéo, va đập và mài mòn hiệu quả.
  2. Khả năng chống ăn mòn: Duy trì cơ tính trong môi trường dầu, nước và không khí.
  3. Dễ gia công: Tiện, phay, khoan và cắt gọt thuận lợi.
  4. Ổn định kích thước: Ít biến dạng khi thay đổi nhiệt độ và độ ẩm.
  5. Chịu mài mòn cao: Phù hợp cho vòng bi, bạc lót và chi tiết cơ khí chịu tải trọng cao.
  6. Ứng dụng đa dạng: Từ cơ khí chính xác, chi tiết máy công nghiệp đến ngành hàng hải và năng lượng.

Nhược điểm của Đồng Hợp Kim CW304G

  • Chi phí cao hơn đồng nguyên chất: Do thành phần thiếc và kẽm.
  • Độ dẫn điện thấp: Không thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu dẫn điện cao.
  • Gia công cần dụng cụ sắc bén: Thiếc và kẽm làm hợp kim cứng, có thể làm mẻ dao nếu không dùng công cụ thích hợp.
  • Không chịu được axit mạnh: Không dùng trong môi trường hóa chất đậm đặc.

Ứng dụng của Đồng Hợp Kim CW304G

Ngành cơ khí

  • Vòng bi, bạc lót chịu tải trọng cao
  • Trục, bánh răng và chi tiết máy chịu ma sát lớn
  • Chi tiết máy công nghiệp cần độ bền cao và chống mài mòn

Ngành hàng hải

  • Linh kiện tiếp xúc trực tiếp với nước ngọt và môi trường ẩm
  • Van, khớp nối và chi tiết tàu thuyền

Ngành dầu khí và năng lượng

  • Chi tiết bơm, van, bạc lót trong thiết bị khai thác và sản xuất
  • Bộ phận chịu tải và ma sát trong hệ thống động lực

Cơ khí chính xác

  • Chi tiết máy nhỏ, trục, bạc lót, thanh dẫn hướng
  • Linh kiện cần độ chính xác cao và bền lâu

Gia công Đồng Hợp Kim CW304G

Cắt gọt CNC

  • Sử dụng dao hợp kim cứng hoặc carbide
  • Tốc độ cắt trung bình, lượng chạy dao vừa phải
  • Dùng dầu cắt hoặc dung dịch làm mát liên tục để tăng tuổi thọ dụng cụ

Dập – Cán – Uốn

  • Dẻo tốt, thích hợp cho dập nguội và tạo hình phức tạp
  • Không nứt mép khi uốn hoặc dập sâu

Hàn

  • Hàn TIG hoặc MIG
  • Làm sạch bề mặt trước khi hàn để tăng độ bền mối hàn

Đánh bóng và mạ

  • Có thể mạ niken hoặc đánh bóng để tăng tính thẩm mỹ
  • Bề mặt giữ màu lâu, chống oxy hóa hiệu quả

Quy trình nhiệt luyện Đồng Hợp Kim CW304G

  • Ủ mềm: 450 – 600°C để tăng độ dẻo và giảm ứng suất
  • Tôi và làm nguội: 900 – 1020°C, làm mát chậm hoặc bằng nước tùy ứng dụng
  • Hóa bền nhẹ: nâng cao độ cứng bề mặt, tăng khả năng chịu mài mòn

Quy trình nhiệt luyện giúp CW304G đạt cơ tính tối ưu, đảm bảo độ bền, độ cứng và khả năng chống mài mòn cho các chi tiết cơ khí.


Kết luận

Đồng Hợp Kim CW304G là hợp kim đồng–thiếc–kẽm cao cấp, nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn, cùng tính ổn định lâu dài. Nhờ những ưu điểm này, CW304G được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chính xác, công nghiệp nặng, hàng hải, dầu khí và các chi tiết máy công nghiệp.

Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu bền bỉ, chịu tải và chống mài mòn trong môi trường công nghiệp, CW304G là lựa chọn tối ưu.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Thép Inox Martensitic S40300

    Thép Inox Martensitic S40300 Thép Inox Martensitic S40300 là gì? Thép Inox Martensitic S40300 là [...]

    Đồng Hợp Kim C71500

    Đồng Hợp Kim C71500 Đồng Hợp Kim C71500 là gì? Đồng Hợp Kim C71500, còn [...]

    Inox 316L Có Phù Hợp Với Ngành Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Không

    Inox 316L Có Phù Hợp Với Ngành Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Không? [...]

    Tìm hiểu Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 78

    Tìm hiểu Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 78: Đặc điểm và Ứng dụng Láp [...]

    Inox SUH409 là gì?

    Inox SUH409 Inox SUH409 là gì? Inox SUH409 là thép không gỉ thuộc nhóm ferritic [...]

    Tìm hiểu về Inox X1NiCrMoCu25-20-5

    Tìm hiểu về Inox X1NiCrMoCu25-20-5 và Ứng dụng của nó Inox X1NiCrMoCu25-20-5 là gì? Inox [...]

    Vật liệu 1.4568

    Vật liệu 1.4568 Vật liệu 1.4568 là gì? Vật liệu 1.4568 là thép không gỉ [...]

    Inox 1.4507 là gì?

    Inox 1.4507 Inox 1.4507 là gì? Inox 1.4507 là một loại thép không gỉ thuộc [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo