Đồng Hợp Kim CW400J

Giá Đồng C7701

Đồng Hợp Kim CW400J

Đồng Hợp Kim CW400J là gì?

Đồng Hợp Kim CW400J là một loại hợp kim đồng–kẽm–thiếc kỹ thuật cao, được thiết kế đặc biệt để chịu mài mòn, tải trọng lớn và môi trường ăn mòn vừa phải. CW400J thuộc nhóm hợp kim đồng kỹ thuật, được sử dụng rộng rãi trong các chi tiết máy, vòng bi, bạc lót, trục, van, bánh răng và các bộ phận cơ khí chịu ma sát cao.

Hợp kim CW400J nổi bật với khả năng duy trì cơ tính ổn định, chống oxy hóa lâu dài và khả năng gia công tốt, là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp nặng và cơ khí chính xác.


Thành phần hóa học của Đồng Hợp Kim CW400J

CW400J là hợp kim đồng–kẽm–thiếc với thành phần kiểm soát chặt chẽ, giúp tối ưu hóa độ bền cơ học, khả năng chịu mài mòn và chống ăn mòn.

Thành phần tiêu chuẩn:

  • Đồng (Cu): 58 – 62%
  • Thiếc (Sn): 8 – 11%
  • Kẽm (Zn): 6 – 9%
  • Chì (Pb): ≤ 1%
  • Tạp chất khác: ≤ 1%

Sự kết hợp đồng, thiếc và kẽm giúp CW400J đạt độ cứng cao, khả năng chịu ma sát tốt, chống ăn mòn và ổn định cơ tính lâu dài, đồng thời vẫn dễ dàng gia công và định hình chi tiết.


Tính chất cơ lý của Đồng Hợp Kim CW400J

Tính chất cơ học

  • Độ bền kéo: 450 – 650 MPa
  • Độ giãn dài: 12 – 18%
  • Độ cứng: 180 – 240 HB
  • Khả năng chịu va đập: cao, chống nứt gãy tốt
  • Độ bền mỏi: ổn định, thích hợp cho chi tiết chịu tải trọng lớn

Tính chất vật lý

  • Màu sắc: vàng đồng sáng bóng
  • Tỷ trọng: 8.7 – 8.9 g/cm³
  • Nhiệt độ nóng chảy: 880 – 1020°C
  • Độ dẫn điện: 10 – 15% IACS
  • Độ dẫn nhiệt: trung bình

Tính chất hóa học

  • Chống ăn mòn: tốt trong môi trường dầu nhờn, nước ngọt và không khí
  • Chống oxy hóa: lớp oxit bảo vệ bề mặt giúp duy trì cơ tính và màu sắc lâu dài
  • Chống mài mòn: chịu được ma sát cao, thích hợp cho vòng bi, bạc lót, trục và chi tiết máy chịu tải lớn
  • Ổn định lâu dài: duy trì cơ tính tốt trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt

Ưu điểm của Đồng Hợp Kim CW400J

  1. Độ bền cơ học cao: Chịu lực kéo, va đập và mài mòn hiệu quả.
  2. Khả năng chống ăn mòn: Duy trì cơ tính trong môi trường dầu, nước và không khí.
  3. Dễ gia công: Tiện, phay, khoan, cắt gọt thuận lợi.
  4. Ổn định kích thước: Ít biến dạng khi thay đổi nhiệt độ và độ ẩm.
  5. Chịu mài mòn cao: Phù hợp cho vòng bi, bạc lót và chi tiết máy chịu tải trọng lớn.
  6. Ứng dụng đa dạng: Từ cơ khí chính xác, chi tiết máy công nghiệp đến ngành hàng hải và năng lượng.

Nhược điểm của Đồng Hợp Kim CW400J

  • Chi phí cao hơn đồng nguyên chất: Do chứa thiếc và kẽm.
  • Độ dẫn điện thấp: Không thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu dẫn điện cao.
  • Gia công cần dụng cụ sắc bén: Thiếc và kẽm làm hợp kim cứng, dễ làm mẻ dao nếu không dùng công cụ phù hợp.
  • Không chịu được axit mạnh: Không dùng trong môi trường hóa chất đậm đặc.

Ứng dụng của Đồng Hợp Kim CW400J

Ngành cơ khí

  • Vòng bi, bạc lót chịu tải trọng cao
  • Trục, bánh răng và chi tiết máy chịu ma sát lớn
  • Chi tiết máy công nghiệp cần độ bền và chống mài mòn

Ngành hàng hải

  • Linh kiện tiếp xúc trực tiếp với nước ngọt và môi trường ẩm
  • Van, khớp nối và chi tiết tàu thuyền

Ngành dầu khí và năng lượng

  • Chi tiết bơm, van, bạc lót trong thiết bị khai thác và sản xuất
  • Bộ phận chịu tải và ma sát trong hệ thống động lực

Cơ khí chính xác

  • Chi tiết máy nhỏ, trục, bạc lót, thanh dẫn hướng
  • Linh kiện cần độ chính xác cao và bền lâu

Gia công Đồng Hợp Kim CW400J

Cắt gọt CNC

  • Sử dụng dao hợp kim cứng hoặc carbide
  • Tốc độ cắt trung bình, lượng chạy dao vừa phải
  • Dùng dầu cắt hoặc dung dịch làm mát liên tục để tăng tuổi thọ dụng cụ

Dập – Cán – Uốn

  • Dẻo tốt, thích hợp cho dập nguội và tạo hình phức tạp
  • Không nứt mép khi uốn hoặc dập sâu

Hàn

  • Hàn TIG hoặc MIG
  • Làm sạch bề mặt trước khi hàn để tăng độ bền mối hàn

Đánh bóng và mạ

  • Có thể mạ niken hoặc đánh bóng để tăng tính thẩm mỹ
  • Bề mặt giữ màu lâu, chống oxy hóa hiệu quả

Quy trình nhiệt luyện Đồng Hợp Kim CW400J

  • Ủ mềm: 450 – 600°C để tăng độ dẻo và giảm ứng suất
  • Tôi và làm nguội: 880 – 1020°C, làm mát chậm hoặc bằng nước tùy ứng dụng
  • Hóa bền nhẹ: nâng cao độ cứng bề mặt, tăng khả năng chịu mài mòn

Quy trình nhiệt luyện giúp CW400J đạt cơ tính tối ưu, đảm bảo độ bền, độ cứng và khả năng chống mài mòn cho các chi tiết cơ khí.


Kết luận

Đồng Hợp Kim CW400J là hợp kim đồng–kẽm–thiếc kỹ thuật cao, nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn, cùng tính ổn định lâu dài. Nhờ những ưu điểm này, CW400J được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chính xác, công nghiệp nặng, hàng hải, dầu khí và các chi tiết máy công nghiệp.

Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu bền bỉ, chịu tải và chống mài mòn trong môi trường công nghiệp, CW400J là lựa chọn tối ưu.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Lục Giác Inox Phi 15mm

    Lục Giác Inox Phi 15mm – Gia Công Chính Xác, Bền Bỉ Trong Môi Trường [...]

    C46400 Materials

    C46400 Materials C46400 Materials là gì? C46400 Materials là một loại đồng thau gia công [...]

    Thép Inox X12CrMnNiN18-9-5

    Thép Inox X12CrMnNiN18-9-5 Thép Inox X12CrMnNiN18-9-5 là gì? Thép Inox X12CrMnNiN18-9-5 là một loại thép [...]

    Lục Giác Inox 304 Phi 168mm

    Lục Giác Inox 304 Phi 168mm Lục Giác Inox 304 Phi 168mm là gì? Lục [...]

    Ống Inox 310S Phi 16mm

    Ống Inox 310S Phi 16mm – Chịu Nhiệt Độ Cao, Bền Bỉ Trong Mọi Môi [...]

    Inox 10Cr17Ni7

    Inox 10Cr17Ni7 Inox 10Cr17Ni7 là gì? Inox 10Cr17Ni7 là thép không gỉ austenitic, nổi bật [...]

    Vật liệu 0Cr13

    Vật liệu 0Cr13 Vật liệu 0Cr13 là gì? Vật liệu 0Cr13 là một loại thép [...]

    Tìm hiểu Láp Tròn Đặc Inox Phi 42

    Tìm hiểu Láp Tròn Đặc Inox Phi 42 và Ứng dụng thực tế Láp Tròn [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo