Lá Căn Đồng Thau 0.9mm

Giá Căn Đồng Lá

Lá Căn Đồng Thau 0.9mm

Lá Căn Đồng Thau 0.9mm là gì?

Lá căn đồng thau 0.9mm là loại shim kim loại có độ dày tiêu chuẩn 0.9mm (900 micron), được sản xuất từ hợp kim đồng – kẽm (đồng thau) cán nguội. Đây là một trong những kích thước lá căn khá dày, được dùng để căn chỉnh khe hở lớn, làm đệm giảm rung, bù sai số lắp ráp và ổn định vị trí cụm chi tiết máy khi chịu lực vừa đến trung bình.

Nhờ đặc tính cứng chắc, ổn định hình dạng tốt, sản phẩm được ứng dụng phổ biến trong cơ khí chính xác, khuôn mẫu, lắp ráp thiết bị công nghiệp, ô tô – xe máy và nhiều ngành sản xuất khác.

Thành phần hóa học của Lá Căn Đồng Thau 0.9mm

Hợp kim đồng thau cán nguội sử dụng sản xuất lá shim 0.9mm thường có thành phần:

  • Đồng (Cu): 60–70%
  • Kẽm (Zn): 30–40%
  • Tạp chất khác (Pb, Sn, Fe): ≤0.5%

Hàm lượng đồng cao giúp shim vừa dẻo dai, vừa giữ được bề mặt sáng vàng đẹp và khả năng chống oxy hóa tốt.

Tính chất cơ lý của Lá Căn Đồng Thau 0.9mm

Thông số kỹ thuật điển hình:

  • Độ dày: 0.9mm (sai số ±0.02mm)
  • Độ cứng: HV 110–140
  • Giới hạn bền kéo: 250–420 MPa
  • Độ dẫn điện: ~28% IACS
  • Độ dẫn nhiệt: ~110 W/m·K
  • Khả năng chống ăn mòn: Tốt trong không khí, dầu công nghiệp

Với độ dày 0.9mm, sản phẩm hạn chế tối đa biến dạng khi lắp đặt hoặc chịu tải trung bình.

Ưu điểm của Lá Căn Đồng Thau 0.9mm

  • Độ dày lớn, chắc chắn: Lý tưởng để căn chỉnh khe hở từ 0.9–1mm.
  • Chịu lực tốt: Đảm bảo hình dạng ổn định lâu dài.
  • Dễ thi công: Có thể cắt, đột, bế bằng tay hoặc máy CNC.
  • Bề mặt sáng vàng: Thẩm mỹ cao, chống oxy hóa tốt.
  • Chi phí hợp lý: Tiết kiệm hơn shim đồng đỏ tinh khiết.
  • Đa dạng ứng dụng: Sử dụng linh hoạt nhiều lĩnh vực.

Nhược điểm của Lá Căn Đồng Thau 0.9mm

  • Không phù hợp chịu lực cực lớn liên tục: Nếu siết quá mạnh, shim vẫn có thể biến dạng nhẹ.
  • Độ dẫn điện trung bình: Không dùng làm tiếp điểm điện tải cao.
  • Cần bảo vệ khi tiếp xúc hóa chất mạnh: Axit, kiềm có thể ăn mòn bề mặt.

Ứng dụng của Lá Căn Đồng Thau 0.9mm

Nhờ độ dày và độ cứng vượt trội, shim 0.9mm được dùng rộng rãi:

  • Cơ khí chính xác: Căn chỉnh khe hở mặt bích, ổ trục, cụm chi tiết máy.
  • Chế tạo khuôn mẫu: Bù dung sai, chỉnh độ phẳng khuôn dập, khuôn ép.
  • Máy móc công nghiệp: Làm shim đệm giảm rung, ổn định kết cấu.
  • Ngành ô tô – xe máy: Điều chỉnh khe hở cụm bánh răng, trục truyền động.
  • Điện – điện tử: Làm lớp đệm căn chỉnh linh kiện.
  • Sửa chữa – bảo trì: Chêm căn nhanh, cân chỉnh trục động cơ.

Ví dụ thực tế:
Khi lắp ráp cụm trục hộp số hoặc cụm ổ bi lớn, shim 0.9mm giúp tinh chỉnh khe hở nhanh chóng, đảm bảo độ chính xác cao và giảm rung hiệu quả.

Quy cách sản phẩm và gia công

Sản phẩm được cung cấp đa dạng quy cách:

  • Dạng tấm: 300×300mm, 600×600mm
  • Dạng cuộn: Rộng 300–600mm, dài 5–20 mét
  • Cắt lẻ – gia công: Theo kích thước hoặc bản vẽ yêu cầu

Có thể gia công dễ dàng bằng:

  • Dao rọc giấy
  • Kéo kim loại
  • Máy cắt CNC, laser
  • Máy đột dập thủy lực

Kết luận

Lá Căn Đồng Thau 0.9mm là lựa chọn hoàn hảo cho các vị trí cần độ dày lớn, độ cứng cao và độ bền ổn định lâu dài. Sản phẩm phù hợp từ cơ khí chế tạo, khuôn mẫu đến bảo trì thiết bị công nghiệp.

Nếu quý khách cần tư vấn chi tiết, đặt hàng số lượng lớn hoặc gia công theo yêu cầu riêng, hãy liên hệ ngay để được hỗ trợ nhanh chóng.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp lá căn đồng – shim đồng – shim inox từ 0.005mm – 12mm, nhận cắt lẻ – gia công – giao hàng toàn quốc.

📍 Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
📞 Hotline: 0909 246 316
🌐 Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Tìm hiểu Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 36

    Tìm hiểu Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 36: Đặc điểm và Ứng dụng Láp [...]

    Inox 0Cr18Ni13Si4

    Inox 0Cr18Ni13Si4 Inox 0Cr18Ni13Si4 là gì? Inox 0Cr18Ni13Si4 là thép không gỉ austenitic đặc biệt, [...]

    Vật liệu X6CrNi18-10

    Vật liệu X6CrNi18-10 Vật liệu X6CrNi18-10 là gì? Vật liệu X6CrNi18-10 là loại thép không [...]

    Tấm Inox 316 0.70mm

    Tấm Inox 316 0.70mm – Đặc Tính Và Ứng Dụng Tấm Inox 316 0.70mm là [...]

    Inox 1.4482 Chịu Được Nhiệt Độ Bao Nhiêu

    Inox 1.4482 Chịu Được Nhiệt Độ Bao Nhiêu? Inox 1.4482 là một loại thép không [...]

    UNS S32900 stainless steel

    UNS S32900 stainless steel UNS S32900 stainless steel là gì? UNS S32900 là loại thép [...]

    Tìm hiểu về Inox X20Cr13

    Tìm hiểu về Inox X20Cr13 và Ứng dụng của nó Inox X20Cr13 là gì? Inox [...]

    Giá Đồng NS101

    Giá Đồng NS101 Giá Đồng NS101 là mức giá thị trường của vật liệu đồng [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo