Tìm hiểu về Inox 00Cr18Ni10N

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 600

Tìm hiểu về Inox 00Cr18Ni10N và Ứng dụng của nó

Inox 00Cr18Ni10N là mã hiệu thép không gỉ theo tiêu chuẩn GB (Trung Quốc), tương đương với mác thép AISI 304LN (Mỹ) hoặc SUS304LN (Nhật Bản). Đây là một loại thép không gỉ Austenitic đặc biệt, kết hợp giữa hàm lượng Carbon cực thấp và sự bổ sung Nitơ, mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa khả năng chống ăn mòn mối hàn và cường độ chịu lực cao.


1. Inox 00Cr18Ni10N là gì?

Inox 00Cr19Ni10N được phát triển để khắc phục nhược điểm về độ bền cơ học thấp của dòng 304L trong khi vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn liên tinh thể tuyệt vời. Trong ký hiệu này:

  • 00Cr: Hàm lượng Carbon cực thấp ($\le 0.03\%$).

  • 18Ni10: Hàm lượng Crom khoảng 18% và Niken khoảng 10%.

  • N: Ký hiệu bổ sung nguyên tố Nitơ (Nitrogen).

Việc kết hợp “Low Carbon” (00Cr) và “Nitrogen” (N) tạo ra một vật liệu ưu việt. Nitơ đóng vai trò là chất tăng cứng dung dịch rắn, giúp nâng cao giới hạn bền chảy mà không làm giảm tính dẻo dai. Đồng thời, hàm lượng Carbon cực thấp ngăn chặn sự kết tủa cacbit Crom tại vùng ảnh hưởng nhiệt khi hàn, giúp Inox 00Cr18Ni10N an toàn tuyệt đối trước sự ăn mòn tại các vị trí nối.

Đặc điểm kỹ thuật chính:

  • Cường độ cao: Giới hạn bền chảy cao hơn đáng kể so với dòng 304L thông thường.

  • Chống ăn mòn biên giới hạt: Loại bỏ nguy cơ gỉ sét tại mối hàn trong môi trường hóa chất.

  • Độ bền ở nhiệt độ âm sâu: Duy trì tính dẻo dai và khả năng chịu va đập cực tốt ở điều kiện cực lạnh (Cryogenic).

  • Tính hàn xuất sắc: Phù hợp cho các kết cấu hàn dày mà không cần ủ sau hàn.

  • Phi từ tính ổn định: Giữ được tính phi từ tính ngay cả sau khi gia công nguội mạnh.


2. Thông số kỹ thuật và Thành phần hóa học

Thành phần của Inox 00Cr18Ni10N được tinh chỉnh để đạt được hiệu suất cơ lý tối ưu:

  • Crom (Cr): 17.0% – 19.0% (Kháng gỉ và oxy hóa).

  • Niken (Ni): 8.5% – 11.5% (Ổn định cấu trúc Austenit).

  • Nitơ (N): 0.10% – 0.16% (Nguyên tố then chốt tăng cường độ bền).

  • Carbon (C): $\le 0.03\%$ (Chống ăn mòn liên tinh thể).

  • Mangan (Mn): $\le 2.0\%$.

  • Sắt (Fe): Thành phần nền chủ đạo.

Tính chất cơ lý tiêu chuẩn

  • Độ bền kéo ($R_m$): $\ge 550$ MPa.

  • Giới hạn chảy ($R_{p0.2}$): $\ge 245$ MPa (Cao hơn khoảng 40% so với mác 304L).

  • Độ giãn dài ($A$): $\ge 40\%$.


3. Ưu điểm nổi bật của Inox 00Cr18Ni10N

  • Giảm trọng lượng thiết kế: Nhờ cường độ chịu lực cao, các kỹ sư có thể sử dụng thành thiết bị mỏng hơn, giúp tiết kiệm vật tư và giảm trọng lượng tổng thể.

  • Kháng ăn mòn trong môi trường axit: Chống chịu tốt với axit nitric và các môi trường oxy hóa mạnh.

  • Độ ổn định cấu trúc: Cấu trúc Austenit cực kỳ ổn định, không bị biến đổi pha gây giòn vật liệu.

  • Tuổi thọ cao: Giảm thiểu chi phí bảo trì nhờ khả năng chống ăn mòn cục bộ và ăn mòn mối hàn vượt trội.


4. Ứng dụng thực tế của Inox 00Cr18Ni10N

Với sự kết hợp giữa sức bền và tính kháng ăn mòn, mác thép Inox 00Cr18Ni10N được ưu tiên sử dụng trong:

Ngành Công nghiệp Khí hóa lỏng (LNG)

Chế tạo bồn chứa, hệ thống đường ống và thiết bị xử lý khí hóa lỏng ở nhiệt độ âm sâu nhờ độ bền va đập tuyệt vời tại môi trường lạnh giá.

Ngành Hóa chất và Lọc dầu

Sử dụng cho các tháp hấp thụ, bình phản ứng áp lực cao và hệ thống đường ống dẫn hóa chất yêu cầu mối hàn chịu được sự ăn mòn khắt khe.

Ngành Năng lượng và Hạt nhân

Chế tạo các linh kiện trong hệ thống làm mát, các bồn chứa chất thải phóng xạ và kết cấu trong nhà máy điện yêu cầu độ an toàn và tuổi thọ cực cao.

Ngành Dược phẩm và Thực phẩm

Sử dụng trong các dây chuyền sản xuất tự động áp suất cao, bồn trộn vi sinh và hệ thống ống dẫn yêu cầu bề mặt sạch và độ bền gỉ tuyệt đối tại các vị trí hàn.


5. Đơn vị cung cấp Inox 00Cr18Ni10N (304LN) uy tín

Để phát huy tối đa lợi thế của Inox 00Cr18Ni10N, hàm lượng Carbon và Nitơ phải được kiểm soát cực kỳ chính xác theo tiêu chuẩn quốc tế.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN tự hào là đối tác cung cấp chuyên nghiệp mác Inox 00Cr18Ni10N chất lượng cao tại Việt Nam. Tại website www.vatlieucokhi.net, chúng tôi cam kết:

  • Sản phẩm nhập khẩu chính ngạch từ các tập đoàn lớn (TISCO, POSCO, BAOSTEEL), đầy đủ chứng chỉ CO/CQ quốc tế.

  • Đa dạng quy cách: Thép tròn đặc (Láp) từ phi nhỏ đến lớn, thép ống đúc áp lực và thép tấm mác Inox 00Cr18Ni10N.

  • Hỗ trợ test thành phần bằng máy quang phổ hiện đại xác định chính xác hàm lượng Carbon ($\le 0.03\%$) và Nitơ ngay tại kho.

  • Dịch vụ gia công cắt lẻ chính xác theo yêu cầu, giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.


Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

  • Hotline: 0909 246 316

  • Website: www.vatlieucokhi.net

Bạn có đang cần báo giá cho quy cách láp tròn hay ống đúc Inox 00Cr18Ni10N cho hệ thống thiết bị nhiệt độ thấp hoặc áp lực cao của mình không?

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo