Tìm hiểu về Inox 06Cr18Ni12Mo2Cu2

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 600

Tìm hiểu về Inox 06Cr18Ni12Mo2Cu2 và Ứng dụng của nó

Inox 06Cr18Ni12Mo2Cu2 là mã hiệu thép không gỉ theo tiêu chuẩn GB (Trung Quốc), tương đương với mác thép AISI 316Cu (Mỹ) hoặc SUS316Cu (Nhật Bản). Đây là dòng thép không gỉ Austenitic đặc biệt được bổ sung thêm nguyên tố Đồng (Cu), giúp cải thiện đáng kể khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit mạnh và nâng cao tính dẻo dai cho các công đoạn gia công nguội.


1. Inox 06Cr18Ni12Mo2Cu2 là gì?

Inox 06Cr18Ni12Mo2Cu2 là phiên bản cải tiến từ dòng 316 truyền thống. Trong ký hiệu này:

  • 06: Hàm lượng Carbon thấp ($\le 0.08\%$).

  • Cr18: Hàm lượng Crom khoảng 18%.

  • Ni12: Hàm lượng Niken cao (khoảng 12%).

  • Mo2: Hàm lượng Molybdenum khoảng 2%.

  • Cu2: Bổ sung khoảng 2% Đồng (Copper).

Việc bổ sung 2% Đồng giúp thay đổi đáng kể tính chất lý hóa của thép. Đồng kết hợp với Molybdenum tạo ra khả năng kháng axit sulfuric ($H_2SO_4$) vượt trội, đồng thời làm giảm tốc độ biến cứng của vật liệu. Điều này cho phép thép có thể chịu được các nguyên công dập sâu, uốn nguội hoặc kéo sợi phức tạp mà không bị nứt vỡ.

Đặc điểm kỹ thuật chính:

  • Kháng axit mạnh xuất sắc: Đặc biệt bền bỉ trong môi trường axit sulfuric loãng và các axit hữu cơ nóng.

  • Tính dẻo và khả năng gia công nguội siêu hạng: Đồng làm giảm độ cứng và tăng độ giãn dài, lý tưởng cho gia công biến dạng mạnh.

  • Chống ăn mòn lỗ kim (Pitting): Molybdenum giúp bảo vệ bề mặt thép trong môi trường chứa ion Clorua (nước biển, muối).

  • Tính hàn tốt: Dễ dàng thực hiện các mối hàn cấu trúc mà không làm thay đổi nhiều đặc tính cơ lý.

  • Phi từ tính: Hoàn toàn không hít nam châm ở trạng thái ủ.


2. Thông số kỹ thuật và Thành phần hóa học

Thành phần của Inox 06Cr18Ni12Mo2Cu2 được cân đối để tối ưu hóa sự kết hợp giữa tính kháng hóa chất và tính dẻo:

  • Crom (Cr): 17.0% – 19.0% (Chống gỉ và oxy hóa).

  • Niken (Ni): 10.0% – 14.0% (Ổn định cấu trúc Austenit).

  • Molybdenum (Mo): 2.0% – 3.0% (Kháng clorua và axit).

  • Đồng (Cu): 1.0% – 2.5% (Nguyên tố then chốt tăng tính dẻo và kháng axit).

  • Carbon (C): $\le 0.08\%$.

  • Sắt (Fe): Thành phần nền chủ đạo.

Tính chất cơ lý tiêu chuẩn

  • Độ bền kéo ($R_m$): $\ge 520$ MPa.

  • Giới hạn chảy ($R_{p0.2}$): $\ge 205$ MPa.

  • Độ giãn dài ($A$): $\ge 40\%$.


3. Ưu điểm nổi bật của Inox 06Cr18Ni12Mo2Cu2

  • Giải pháp cho môi trường axit: Vượt trội hơn hẳn dòng 316 thông thường khi tiếp xúc với các dung dịch axit ăn mòn mạnh.

  • Tiết kiệm chi phí gia công: Giảm lực dập và hạn chế việc phải ủ trung gian giữa các công đoạn gia công nguội.

  • Độ bền vĩnh cửu: Tuổi thọ thiết bị cực cao trong các nhà máy hóa chất và môi trường biển.

  • Tính thẩm mỹ: Bề mặt sau gia công có độ bóng cao, mịn màng, dễ dàng vệ sinh.


4. Ứng dụng thực tế của Inox 06Cr18Ni12Mo2Cu2

Nhờ đặc tính kháng hóa chất và tính dẻo đặc biệt, mác thép Inox 06Cr18Ni12Mo2Cu2 (316Cu) được ứng dụng trong:

Ngành Công nghiệp Hóa chất và Phân bón

Chế tạo bồn chứa, hệ thống đường ống dẫn axit sulfuric, thiết bị sản xuất phân bón và các bình phản ứng hóa học.

Ngành Công nghiệp Dệt nhuộm

Sử dụng cho các bể nhuộm, trục lô và thiết bị xử lý vải vóc trong môi trường hóa chất và nhiệt độ cao.

Sản xuất Linh kiện Chính xác

Chế tạo các loại ốc vít, đinh tán nguội (cold heading), bu lông đặc chủng yêu cầu độ dẻo cao để tạo hình đầu và ren mà không bị nứt.

Ngành Thực phẩm và Đồ uống

Sử dụng trong các dây chuyền sản xuất nước chấm, thực phẩm có độ mặn và tính axit cao, nơi yêu cầu vật liệu không bị ăn mòn và an toàn vệ sinh.

Ngành Hàng hải và Năng lượng

Chế tạo các chi tiết máy bơm, van chịu axit, thiết bị dàn khoan và các bộ phận trao đổi nhiệt trong môi trường nước biển ô nhiễm.


5. Đơn vị cung cấp Inox 06Cr18Ni12Mo2Cu2 (316Cu) uy tín

Để đảm bảo hiệu quả cho các ứng dụng dập sâu hoặc kháng axit, việc kiểm soát chính xác hàm lượng Đồng và Molybdenum là vô cùng quan trọng.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN tự hào là nhà phân phối chuyên nghiệp mác Inox 06Cr18Ni12Mo2Cu2 chất lượng cao. Tại website www.vatlieucokhi.net, chúng tôi cam kết:

  • Sản phẩm nhập khẩu chính ngạch từ các tập đoàn lớn (TISCO, POSCO, BAOSTEEL), đầy đủ chứng chỉ CO/CQ quốc tế.

  • Đa dạng quy cách: Thép tròn đặc (Láp) từ phi nhỏ đến lớn, thép cuộn cán nguội cường độ dẻo cao mác Inox 06Cr18Ni12Mo2Cu2.

  • Hỗ trợ test thành phần bằng máy quang phổ hiện đại xác định chính xác hàm lượng Cu, Mo, Cr và Ni ngay tại kho.

  • Dịch vụ gia công cắt lẻ và xẻ băng chính xác theo yêu cầu, giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.


Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

  • Hotline: 0909 246 316

  • Website: www.vatlieucokhi.net

Bạn có đang cần báo giá cho quy cách láp tròn hay thép cuộn dập sâu Inox 06Cr18Ni12Mo2Cu2 cho dự án gia công của mình không?

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo