Tìm hiểu về Inox 1.4507

Inox 17-7 PH

Tìm hiểu về Inox 1.4507 và Ứng dụng thực tế

Inox 1.4507 là một mác thép không gỉ siêu song pha (Super Duplex) cực kỳ cao cấp, được định danh theo tiêu chuẩn châu Âu (EN 10088). Trong thương mại, vật liệu này thường được biết đến với tên gọi Duplex 255 hoặc mã số UNS S32550. Đây là dòng hợp kim được thiết kế để cung cấp khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt là trong môi trường axit và nước biển, vượt xa hiệu suất của các dòng inox tiêu chuẩn.


1. Inox 1.4507 là gì?

Mác thép Inox 1.4507 sở hữu cấu trúc vi mô cân bằng hoàn hảo giữa 50% Austenit và 50% Ferrite. Tên gọi kỹ thuật này đại diện cho một hệ hợp kim phức tạp chứa khoảng 25% Crom, kết hợp với các nguyên tố chiến lược như Molybdenum, Đồng và Nitơ. Chính sự hiện diện của Đồng (Cu) đã tạo nên sự khác biệt cho Inox 1.4507, giúp nó có khả năng kháng lại các loại axit khử mạnh mẽ hơn các dòng Super Duplex khác.

Những đặc tính kỹ thuật cốt lõi của Inox 1.4507 bao gồm:

  • Kháng ăn mòn lỗ kim siêu việt: Chỉ số PREN $\ge 40$ giúp thép chịu được môi trường Clorua cực cao mà không bị hư hại bề mặt.

  • Cường độ cơ học rất cao: Giới hạn chảy của thép cao hơn gấp đôi so với inox 316L, cho phép chịu tải trọng lớn.

  • Chống ăn mòn axit khử: Nhờ hàm lượng Đồng, Inox 1.4507 bền bỉ trong môi trường axit sulfuric và axit phosphoric.

  • Kháng ăn mòn ứng suất (SCC): Gần như miễn nhiễm với hiện tượng nứt vỡ do ứng suất trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt.


2. Thông số kỹ thuật và Thành phần hóa học

Thành phần hóa học của Inox 1.4507 được kiểm soát khắt khe để tối ưu hóa sự cân bằng giữa độ cứng và tính kháng hóa chất:

  • Crom (Cr): 24.0% – 26.0%.

  • Niken (Ni): 4.5% – 6.5%.

  • Molybdenum (Mo): 2.9% – 3.9%.

  • Đồng (Cu): 1.5% – 2.5% (Thành phần quan trọng giúp kháng axit mạnh).

  • Nitơ (N): 0.10% – 0.25% (Tăng sức bền cơ học cho Inox 1.4507).

  • Cacbon (C): $\le 0.03\%$.

Tính chất cơ lý tiêu chuẩn

  • Độ bền kéo ($R_m$): 700 – 900 MPa.

  • Giới hạn chảy ($R_{p0.2}$): $\ge 500$ MPa.

  • Độ giãn dài ($A$): $\ge 20\%$.


3. Ưu điểm nổi bật của vật liệu

Việc ứng dụng mác thép Inox 1.4507 mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các hệ thống vận hành trong môi trường xâm thực. Sức bền cơ học cao cho phép các kỹ sư giảm độ dày vách thiết bị, giúp tối ưu hóa trọng lượng và chi phí vật tư. Ngoài ra, Inox 1.4507 có khả năng chống mài mòn và xâm thực xuất sắc, giúp kéo dài chu kỳ bảo trì cho các thiết bị bơm, van và hệ thống đường ống dẫn lưu chất mạnh.


4. Ứng dụng thực tế của Inox 1.4507

Nhờ các đặc tính lý hóa ưu việt, mác thép này là sự lựa chọn hàng đầu trong các ngành công nghiệp “khó tính”:

  • Công nghiệp Hóa chất: Chế tạo bồn chứa axit, hệ thống chưng cất và thiết bị xử lý phân bón bằng Inox 1.4507.

  • Dầu khí ngoài khơi: Sử dụng vật liệu cho các linh kiện van, trục bơm và hệ thống đường ống chịu áp lực cao dưới biển.

  • Xử lý nước biển: Ứng dụng Inox 1.4507 trong các nhà máy khử muối RO và hệ thống làm mát bằng nước biển trong công nghiệp.

  • Ngành Giấy và Bột giấy: Chế tạo thiết bị tẩy trắng và bồn phản ứng làm việc trong môi trường hóa chất ăn mòn cao bằng Inox 1.4507.


5. Đơn vị cung cấp Inox 1.4507 uy tín

Để đảm bảo hiệu quả cho các dự án kỹ thuật cao, việc lựa chọn nguồn hàng chuẩn CO/CQ từ các nhà máy uy tín là vô cùng quan trọng. CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN tự hào là nhà phân phối thép không gỉ đặc chủng hàng đầu.

Tại website www.vatlieucokhi.net, chúng tôi cam kết cung cấp Inox 1.4507 nhập khẩu chính ngạch từ các tập đoàn thép uy tín tại EU và Nhật Bản. Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ khách hàng kiểm tra thành phần Inox 1.4507 bằng máy quang phổ hiện đại ngay tại kho, đảm bảo chất lượng vật tư đạt chuẩn cao nhất cho dự án của bạn.


Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

  • Hotline: 0909 246 316

  • Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo