Tìm hiểu về Inox 318S13

Inox 17-7 PH

Tìm hiểu về Inox 318S13 và Ứng dụng thực tế

Inox 318S13 là một mác thép không gỉ song pha (Duplex) được định danh theo tiêu chuẩn Anh Quốc (BS 1501 hoặc BS 970). Trong hệ thống tiêu chuẩn quốc tế hiện đại, nó tương đương với mác UNS S31803 hoặc tiêu chuẩn châu Âu 1.4462. Đây là dòng vật liệu đại diện cho sự cân bằng hoàn hảo giữa khả năng chống ăn mòn hóa học và cường độ cơ học cao, vượt trội hơn hẳn các dòng inox Austenitic truyền thống.


1. Inox 318S13 là gì?

Mác thép Inox 318S13 sở hữu cấu trúc vi mô kết hợp giữa 50% Austenit và 50% Ferrite. Sự pha trộn này giúp vật liệu khắc phục được những nhược điểm cố hữu của các dòng thép đơn pha: nó bền bỉ hơn dòng Austenit (như 304, 316) trước hiện tượng nứt vỡ do ứng suất và dẻo dai hơn các dòng Ferrite thuần túy.

Những đặc tính kỹ thuật cốt lõi của Inox 318S13 bao gồm:

  • Cường độ cơ học vượt trội: Giới hạn chảy của thép cao gấp đôi so với inox 316L, cho phép thiết kế các thiết bị chịu áp lực lớn với thành vách mỏng hơn.

  • Kháng ăn mòn ứng suất (SCC): Đặc tính quan trọng nhất của Inox 318S13 là khả năng chống lại sự ăn mòn kẽ hở và nứt vỡ trong môi trường Clorua.

  • Chống ăn mòn lỗ kim (Pitting): Với hàm lượng Crom và Molybdenum cao, thép chịu được sự xâm thực của nước biển và hóa chất rất tốt.

  • Độ bền mỏi cao: Thép có khả năng chịu tải trọng động xuất sắc, phù hợp cho các bộ phận chuyển động trong môi trường ăn mòn.


2. Thông số kỹ thuật và Thành phần hóa học

Thành phần hóa học của Inox 318S13 được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tỷ lệ pha tinh thể luôn đạt mức lý tưởng:

  • Crom (Cr): 21.0% – 23.0% (Tạo lớp màng bảo vệ chống oxy hóa bền vững).

  • Niken (Ni): 4.5% – 6.5% (Ổn định cấu trúc và tăng tính dẻo dai).

  • Molybdenum (Mo): 2.5% – 3.5% (Nâng cao khả năng kháng pitting cho Inox 318S13).

  • Nitơ (N): 0.08% – 0.20% (Tăng cường độ bền kéo và khả năng hàn).

  • Cacbon (C): $\le 0.03\%$.

Tính chất cơ lý tiêu chuẩn

  • Độ bền kéo ($R_m$): 620 – 840 MPa.

  • Giới hạn chảy ($R_{p0.2}$): $\ge 450$ MPa (Vượt xa mức 210 MPa của inox 316L).

  • Độ giãn dài ($A$): $\ge 25\%$.


3. Ưu điểm nổi bật của vật liệu

Việc ứng dụng mác thép Inox 318S13 mang lại lợi thế kinh tế dài hạn cho các công trình công nghiệp. Nhờ sức bền cơ học cao, tổng trọng lượng vật tư sử dụng có thể giảm đáng kể, giúp tiết kiệm chi phí mua hàng và vận chuyển. Ngoài ra, Inox 318S13 có hệ số giãn nở nhiệt thấp và độ dẫn nhiệt cao, rất lý tưởng cho các thiết bị trao đổi nhiệt, giúp hệ thống vận hành ổn định và tiết kiệm năng lượng hơn.


4. Ứng dụng thực tế của Inox 318S13

Nhờ sự kết hợp giữa độ bền và tính kháng hóa chất, mác thép này được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Dầu khí & Hóa chất: Chế tạo đường ống dẫn lưu chất, bồn phản ứng, thiết bị chưng cất và van công nghiệp bằng Inox 318S13.

  • Xử lý nước thải & Nước biển: Sử dụng trong các hệ thống lọc, máy bơm và thiết bị trao đổi nhiệt tại các nhà máy xử lý nước nồng độ Clorua cao.

  • Ngành Giấy và Bột giấy: Chế tạo các tháp tẩy trắng, bồn nghiền và hệ thống lưu trữ hóa chất ăn mòn mạnh bằng Inox 318S13.

  • Công nghiệp Thực phẩm: Ứng dụng trong các thiết bị chế biến nước mắm, nước giải khát yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao và khả năng chống mài mòn.


5. Đơn vị cung cấp Inox 318S13 uy tín

Để đảm bảo hiệu quả cho các dự án kỹ thuật, việc lựa chọn nguồn vật tư chuẩn CO/CQ quốc tế là điều bắt buộc. CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN tự hào là nhà cung cấp thép không gỉ đặc chủng chuyên nghiệp.

Tại website www.vatlieucokhi.net, chúng tôi cam kết cung cấp Inox 318S13 nhập khẩu chính ngạch từ các tập đoàn thép hàng đầu tại EU và Châu Á. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng kiểm tra thành phần Inox 318S13 bằng máy đo quang phổ hiện đại, đảm bảo vật tư đạt chuẩn 100% trước khi xuất kho, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho công trình của bạn.


Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

  • Hotline: 0909 246 316

  • Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo