Ứng Dụng Của Inox S31803 Trong Ngành Dầu Khí Và Hóa Chất

Láp Tròn Đặc Inox 201

Ứng Dụng Của Inox S31803 Trong Ngành Dầu Khí Và Hóa Chất

Inox S31803 (Duplex 2205) là một trong những loại thép không gỉ cao cấp, có độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt là trong các môi trường khắc nghiệt như ngành dầu khí và hóa chất. Với cấu trúc pha kép (Duplex), Inox S31803 mang lại nhiều lợi ích hơn so với Inox 304, 316 và các loại thép không gỉ thông thường. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết ứng dụng của loại vật liệu này trong bài viết dưới đây!

1. Vì Sao Inox S31803 Được Ưa Chuộng Trong Ngành Dầu Khí Và Hóa Chất?

1.1. Chống Ăn Mòn Vượt Trội

Ngành dầu khí và hóa chất thường phải làm việc trong môi trường có nồng độ axit, bazơ, nước biển và hóa chất cao. Inox S31803 có khả năng chống lại:
Ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ nứt trong môi trường chứa Clo (Cl⁻).
Ăn mòn do ứng suất – vấn đề thường gặp với Inox 304 và 316 khi tiếp xúc với hóa chất mạnh.
Ăn mòn do sunfua và hydro sulfide (H₂S) trong ngành khai thác dầu khí.

1.2. Độ Bền Cơ Học Cao

Inox S31803 có độ bền kéo cao hơn gấp 2 lần Inox 304 và 316, giúp:
✔ Giảm độ dày vật liệu, tiết kiệm chi phí.
✔ Chịu được áp lực cao trong hệ thống đường ống, bồn chứa.

1.3. Khả Năng Chịu Nhiệt Và Hạn Chế Biến Dạng

✔ Inox S31803 có thể chịu nhiệt độ lên tới 315°C trong môi trường liên tục.
✔ Ở điều kiện lạnh sâu (-50°C), vật liệu này vẫn giữ được độ dẻo dai, không bị giòn gãy.

2. Ứng Dụng Của Inox S31803 Trong Ngành Dầu Khí

Ngành dầu khí yêu cầu vật liệu có độ bền cao, chống ăn mòn và chịu được áp suất lớn. Inox S31803 đáp ứng hoàn hảo những yêu cầu này, và được sử dụng rộng rãi trong:

2.1. Hệ Thống Đường Ống Dẫn Dầu Và Khí Đốt

✔ Inox S31803 được dùng để chế tạo đường ống vận chuyển dầu thô, khí thiên nhiên, hóa chất.
✔ Khả năng chống ăn mòn tốt hơn Inox 316 khi tiếp xúc với môi trường có H₂S và CO₂.

2.2. Giàn Khoan Ngoài Khơi Và Kết Cấu Tàu Biển

✔ Các giàn khoan dầu khí tiếp xúc trực tiếp với nước biển có độ ăn mòn cao.
✔ Inox S31803 giúp kéo dài tuổi thọ kết cấu, ít bị rỉ sét và giảm chi phí bảo trì.

2.3. Bình Chứa Và Thiết Bị Trao Đổi Nhiệt

✔ Trong quá trình chế biến dầu khí, các thiết bị phải chịu nhiệt độ cao và áp suất lớn.
✔ Inox S31803 có độ bền cao, chống rò rỉ tốt, đáp ứng các tiêu chuẩn API 650 và ASME.

2.4. Van, Mặt Bích, Khớp Nối

✔ Các loại van, mặt bích, phụ kiện inox S31803 có độ bền cơ học cao hơn 304, 316, giảm nguy cơ hư hỏng.

3. Ứng Dụng Của Inox S31803 Trong Ngành Hóa Chất

Ngành công nghiệp hóa chất yêu cầu vật liệu có thể chịu được axit, bazơ, dung môi và các hợp chất ăn mòn mạnh. Inox S31803 đáp ứng tốt điều này, và được ứng dụng trong:

3.1. Bồn Chứa Hóa Chất

✔ Chứa axit sulfuric, axit nitric, xút NaOH, HCl, không bị rỉ sét.
✔ Độ bền cao hơn Inox 304, tuổi thọ bồn chứa kéo dài hơn 20 năm.

3.2. Hệ Thống Ống Dẫn Hóa Chất

✔ Dùng để vận chuyển hóa chất ăn mòn như chlorine, amoniac, etanol.
✔ Khả năng chống nứt vỡ tốt hơn Inox 316 trong môi trường có pH thấp.

3.3. Thiết Bị Trao Đổi Nhiệt Trong Nhà Máy Hóa Chất

✔ Inox S31803 giúp tăng hiệu suất trao đổi nhiệt, giảm bám cặn, ít bị hỏng hóc.

3.4. Nhà Máy Sản Xuất Phân Bón Và Hóa Dầu

✔ Các bồn phản ứng, ống dẫn trong nhà máy sản xuất phân bón thường tiếp xúc với axit photphoric, NH₃, CO₂.
✔ Inox S31803 giúp giảm chi phí bảo trì, tăng tuổi thọ thiết bị.

4. So Sánh Inox S31803 Với Inox 316 Trong Ngành Dầu Khí Và Hóa Chất

Tiêu chí Inox S31803 Inox 316
Chống ăn mòn Tốt hơn trong môi trường hóa chất mạnh Chống ăn mòn tốt nhưng kém hơn S31803
Độ bền cơ học Cao hơn 1.5 – 2 lần Thấp hơn
Khả năng chịu nhiệt Tốt đến 315°C Lên đến 870°C
Ứng dụng Dầu khí, hóa chất, bồn chứa axit mạnh Y tế, thực phẩm, hóa chất nhẹ
Giá thành Nhỉnh hơn Thấp hơn một chút

📌 Kết luận: Nếu cần vật liệu bền hơn, chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường dầu khí, hóa chất mạnh, Inox S31803 là lựa chọn tối ưu hơn Inox 316.

5. Mua Inox S31803 Ở Đâu Uy Tín?

Nếu bạn đang tìm mua Inox S31803 chất lượng cao, hãy liên hệ ngay với vatlieucokhi.net – Đơn vị chuyên cung cấp các loại inox cao cấp cho ngành dầu khí, hóa chất.

Hàng nhập khẩu chính hãng từ Châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc.
Đầy đủ chứng nhận CO, CQ theo tiêu chuẩn ASTM A240, ASME SA-240.
Hỗ trợ gia công theo yêu cầu, giao hàng tận nơi toàn quốc.

📞 Liên hệ ngay để nhận báo giá & tư vấn kỹ thuật!

📲 Hotline/Zalo: 0909 246 316
📩 Email: info@vatlieucokhi.net
🌍 Website: vatlieucokhi.net

📌 Tham khảo thêm tại:
🔗 vatlieutitan.vn
🔗 vatlieucokhi.com

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID




    Tìm hiểu về Inox 305S19

    Tìm hiểu về Inox 305S19 và Ứng dụng của nó Inox 305S19 là gì? Inox [...]

    1.4335 stainless steel

    1.4335 stainless steel 1.4335 stainless steel là gì? 1.4335 stainless steel là loại thép không [...]

    CZ102 Materials

    CZ102 Materials CZ102 Materials là gì? Là một loại đồng thau kỹ thuật, thuộc nhóm [...]

    Vật liệu 1.4652

    Vật liệu 1.4652 Vật liệu 1.4652 là gì? Vật liệu 1.4652 là thép không gỉ [...]

    Có Thể Phủ Lớp Chống Bám Vân Tay Hoặc Chống Dính Lên Inox 318S13 Không

    Có Thể Phủ Lớp Chống Bám Vân Tay Hoặc Chống Dính Lên Inox 318S13 Không? [...]

    Ống Inox Phi 73mm

    Ống Inox Phi 73mm – Vật Liệu Chất Lượng Cao Cho Các Công Trình Công [...]

    00Cr19Ni10 material

    00Cr19Ni10 material 00Cr19Ni10 material là gì? 00Cr19Ni10 material là một loại thép không gỉ austenitic [...]

    Inox 431 Có Dễ Gia Công Không

    Inox 431 Có Dễ Gia Công Không? Inox 431, thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo