022Cr17Ni13Mo2N material

Láp Tròn Đặc Inox Phi 600

022Cr17Ni13Mo2N material

022Cr17Ni13Mo2N material là gì?

022Cr17Ni13Mo2N material là thép không gỉ austenitic cao cấp, tương đương với loại inox 316LN trong tiêu chuẩn quốc tế. Vật liệu này nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội nhờ bổ sung Molybdenum (Mo) 2% và Nitrogen (N), đồng thời duy trì cơ tính ổn định và kháng pitting trong môi trường chloride. Hàm lượng Carbon rất thấp (≤ 0.02%) giúp giảm tối đa hiện tượng kết tủa Cr-carbide trong quá trình hàn, đảm bảo khả năng chống ăn mòn sau hàn.

Vật liệu 022Cr17Ni13Mo2N thường được sử dụng trong ngành hóa chất, dầu khí, thực phẩm, y tế, công nghiệp hàng hải, và các chi tiết máy chịu môi trường ăn mòn vừa phải đến nặng, đặc biệt trong môi trường chloride nồng độ cao.

Thành phần hóa học của 022Cr17Ni13Mo2N material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn của 022Cr17Ni13Mo2N material:

  • Carbon (C): ≤ 0.02%
  • Chromium (Cr): 16 – 18%
  • Nickel (Ni): 12 – 14%
  • Molybdenum (Mo): 2%
  • Nitrogen (N): 0.08 – 0.16%
  • Manganese (Mn): ≤ 2.0%
  • Silicon (Si): ≤ 1.0%
  • Phosphorus (P): ≤ 0.045%
  • Sulfur (S): ≤ 0.03%
  • Iron (Fe): Còn lại

Nitrogen giúp cải thiện cơ tính, tăng cường khả năng chống ăn mòn và kháng pitting, Molybdenum tăng khả năng chống ăn mòn khe hở, Crom và Nickel đảm bảo cơ tính và khả năng chống ăn mòn tổng thể. Carbon thấp giúp vật liệu ổn định sau hàn.

Tính chất cơ lý của 022Cr17Ni13Mo2N material

1. Tính chất cơ học

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 550 – 780 MPa
  • Độ bền chảy (Yield Strength): 250 – 320 MPa
  • Độ giãn dài: 40 – 50%
  • Độ cứng: 160 – 200 HB

Cơ tính của 022Cr17Ni13Mo2N cao hơn các inox 316 thông thường nhờ Nitrogen, giữ ổn định sau hàn và gia công.

2. Tính chất vật lý

  • Tỷ trọng: 7.9 g/cm³
  • Điểm nóng chảy: 1370 – 1400°C
  • Độ dẫn nhiệt: Thấp
  • Hệ số giãn nở nhiệt: 16 x 10⁻⁶ /°C (20–300°C)
  • Tính phi từ tính: Gần như không từ tính ở trạng thái ủ

3. Khả năng chống ăn mòn

022Cr17Ni13Mo2N material có khả năng chống ăn mòn xuất sắc:

  • Chống pitting và crevice trong môi trường chloride nặng
  • Chống ăn mòn tổng thể trong nước, khí quyển ẩm, axit loãng
  • Duy trì khả năng chống ăn mòn sau hàn nhờ Carbon rất thấp
  • Chống oxy hóa và ăn mòn ở nhiệt độ vừa phải

Ưu điểm của 022Cr17Ni13Mo2N material

  1. Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Nhất là chống pitting và crevice nhờ Molybdenum và Nitrogen.
  2. Cơ tính cao: Độ bền kéo và độ bền chảy cải thiện nhờ Nitrogen.
  3. Ổn định sau hàn: Carbon thấp giảm hiện tượng kết tủa Cr-carbide.
  4. Chịu nhiệt và oxy hóa tốt: Thích hợp chi tiết chịu nhiệt vừa phải.
  5. Phi từ tính: Phù hợp thiết bị yêu cầu không từ tính.
  6. Tuổi thọ lâu dài: Thích hợp bulông, trục, ống dẫn, tấm inox và chi tiết máy chịu môi trường ăn mòn vừa phải đến nặng.

Nhược điểm của 022Cr17Ni13Mo2N material

  1. Giá thành cao: Do bổ sung Molybdenum và Nitrogen.
  2. Khó gia công: Cơ tính cao khiến việc cắt gọt, hàn và định hình khó hơn inox 304.
  3. Không thích hợp môi trường chloride cực mạnh: Cần lựa chọn inox chuyên dụng hơn như 254SMO hoặc Hastelloy trong môi trường ăn mòn nặng.

Ứng dụng của 022Cr17Ni13Mo2N material

1. Ngành cơ khí và chế tạo

  • Bulông, đai ốc, đinh vít chịu lực và môi trường ăn mòn vừa phải đến nặng
  • Trục, tấm chắn, chi tiết máy chịu lực và ăn mòn vừa phải
  • Ống dẫn, tấm inox, khung thiết bị chịu ăn mòn vừa phải đến cao

2. Ngành thực phẩm và y tế

  • Thiết bị chế biến thực phẩm, bình chứa, nồi inox chịu môi trường ẩm và nhiệt vừa phải
  • Thiết bị y tế, dụng cụ chịu ăn mòn nhẹ đến trung bình

3. Ngành hàng hải

  • Trục, van, ống dẫn chịu nước biển vừa phải
  • Bộ phận bơm, thiết bị trao đổi nhiệt chịu ăn mòn vừa phải

4. Ngành công nghiệp hóa chất

  • Van, ống dẫn, phụ kiện chịu môi trường axit loãng và chloride vừa phải đến cao
  • Bồn chứa, bình áp lực và thiết bị chịu ăn mòn vừa phải đến nặng

So sánh 022Cr17Ni13Mo2N material với các vật liệu khác

Tiêu chí 022Cr17Ni13Mo2N 304 316 316LN
Độ bền kéo 550–780 MPa 520–750 MPa 550–750 MPa 550–780 MPa
Độ bền chảy 250–320 MPa 205–310 MPa 240–290 MPa 250–320 MPa
Kháng pitting Xuất sắc Trung bình Tốt Xuất sắc
Kháng ăn mòn khe hở Xuất sắc Trung bình Tốt Xuất sắc
Kháng nhiệt Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình
Ổn định hàn Xuất sắc Trung bình Tốt Xuất sắc
Phi từ tính Tốt Tốt Tốt Tốt
Giá thành Cao Trung bình Cao Cao

022Cr17Ni13Mo2N nổi bật với khả năng chống pitting, cơ tính cao, ổn định sau hàn và chống ăn mòn tổng thể, phù hợp cho chi tiết máy, bulông, trục, ống dẫn, tấm inox và thiết bị chịu môi trường ăn mòn vừa phải đến nặng.

Kết luận

022Cr17Ni13Mo2N material là thép không gỉ austenitic cao cấp, kết hợp khả năng chống ăn mòn, chống pitting, cơ tính ổn định, phi từ tính và chịu nhiệt vừa phải. Vật liệu phù hợp cho các ứng dụng cơ khí, thực phẩm, y tế, hàng hải và hóa chất. Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, cơ tính cao và phi từ tính, 022Cr17Ni13Mo2N là lựa chọn tối ưu cho bulông, trục, ống dẫn, tấm inox và chi tiết máy chịu môi trường ăn mòn vừa phải đến nặng.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Giá Đồng Thau Lục Giác Phi 55

    Giá Đồng Thau Lục Giác Phi 55 Tổng quan về Giá Đồng Thau Lục Giác [...]

    Lục Giác Inox 316 Phi 76mm

    Lục Giác Inox 316 Phi 76mm Lục Giác Inox 316 Phi 76mm là gì? Lục [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 32

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 32 Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 32 là [...]

    Những Tiêu Chuẩn Quốc Tế Để Đánh Giá Chất Lượng Inox 329J3L

    Những Tiêu Chuẩn Quốc Tế Để Đánh Giá Chất Lượng Inox 329J3L 1. Giới Thiệu [...]

    Căn Đồng Lá 0.5mm

    Căn Đồng Lá 0.5mm Căn đồng lá 0.5mm là gì? Căn đồng lá 0.5mm là [...]

    Tại Sao Đồng 2.0040 Được Ưa Chuộng Trong Ngành Cơ Khí

    Tại Sao Đồng 2.0040 Được Ưa Chuộng Trong Ngành Cơ Khí? Đồng 2.0040, hay còn [...]

    Hợp Kim Đồng C70400

    Hợp Kim Đồng C70400 Hợp Kim Đồng C70400 là gì? Hợp Kim Đồng C70400 là [...]

    Giá Đồng C34000

    Giá Đồng C34000 Giá Đồng C34000 là mức giá thị trường của vật liệu đồng [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo