1.4841 stainless steel

Láp Tròn Đặc Inox Phi 600

1.4841 stainless steel

1.4841 stainless steel là gì?

1.4841 stainless steel là một loại thép không gỉ austenitic chịu nhiệt cao, còn được biết đến theo tiêu chuẩn quốc tế là X15CrNiSi20-12 / AISI 314 / UNS S31400. Đây là loại inox chống oxi hóa và ăn mòn nhiệt vượt trội, được thiết kế để hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao liên tục, thường được sử dụng trong lò hơi, bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn khí nóng, nồi hơi, lò nung công nghiệp và các chi tiết chịu nhiệt khác.

1.4841 nổi bật nhờ khả năng chống oxi hóa nhiệt tốt, duy trì tính chất cơ lý ổn định và chống nứt nhiệt trong thời gian dài, thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp nhiệt và hóa chất cao cấp.


Thành phần hóa học của 1.4841 stainless steel

Thành phần hóa học điển hình:

Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (%)
Carbon C ≤ 0.08
Crom Cr 19 – 21
Niken Ni 11 – 13
Mangan Mn ≤ 2
Silic Si ≤ 1.5
Phosphorus P ≤ 0.045
Sulfur S ≤ 0.03
Sắt Fe Còn lại
  • Crom 19–21% và Niken 11–13%: Cải thiện khả năng chống oxi hóa và chống ăn mòn nhiệt.
  • Cacbon ≤0.08%: Ngăn ngừa hình thành cacbit, bảo vệ khả năng chống ăn mòn mối hàn.
  • Silic ≤1.5%: Tăng khả năng chống oxi hóa nhiệt.
  • Mangan ≤2%: Ổn định cấu trúc và cải thiện tính chất cơ lý.

Tính chất cơ lý của 1.4841 stainless steel

Tính chất Giá trị điển hình
Giới hạn chảy (Rp0.2) 220 – 280 MPa
Độ bền kéo (Rm) 550 – 750 MPa
Độ giãn dài (A5) 35 – 45%
Độ cứng Brinell (HB) 150 – 210 HB
Khối lượng riêng 7.9 g/cm³
Nhiệt độ làm việc tối đa 900 – 1050°C liên tục
Mô-đun đàn hồi 200 GPa

1.4841 nổi bật với khả năng chống oxi hóa và ăn mòn nhiệt tốt, duy trì tính chất cơ lý ổn định lâu dài khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.


Ưu điểm của 1.4841 stainless steel

  1. Chống oxi hóa nhiệt tốt:
    • Duy trì bề mặt sáng bóng, không bị oxy hóa ngay cả khi làm việc liên tục ở nhiệt độ cao.
  2. Khả năng chịu nhiệt cao:
    • Phù hợp cho lò hơi, bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn khí nóng, nồi hơi công nghiệp.
  3. Cơ lý ổn định:
    • Duy trì độ bền, độ dẻo và tính chất cơ học lâu dài khi tiếp xúc nhiệt độ cao.
  4. Gia công và hàn dễ dàng:
    • Hàn TIG, MIG, SMAW; dễ gia công cắt, tiện, khoan, mài mà không làm giảm chất lượng inox.
  5. Ứng dụng rộng rãi:
    • Công nghiệp nhiệt, hóa chất, năng lượng, thực phẩm, dược phẩm, nơi yêu cầu inox chịu nhiệt và ổn định lâu dài.

Nhược điểm của 1.4841 stainless steel

  • Giá thành cao hơn inox 304, 316 hoặc 310 thông thường.
  • Không chịu tốt môi trường clorua nồng độ cao liên tục, dễ bị ăn mòn lỗ rỗ.
  • Không đạt độ cứng cơ học cao như inox martensitic; tập trung vào khả năng chịu nhiệt và chống oxi hóa.

Ứng dụng của 1.4841 stainless steel

1. Ngành công nghiệp nhiệt và lò hơi

  • Ống dẫn khí nóng, ống khói, lò đốt, bộ trao đổi nhiệt, chi tiết chịu nhiệt cao.

2. Ngành hóa chất và năng lượng

  • Ống dẫn hóa chất chịu nhiệt, bồn chứa, bộ trao đổi nhiệt chịu nhiệt và áp lực cao.

3. Ngành thực phẩm và dược phẩm

  • Thiết bị chế biến thực phẩm và dược phẩm cần inox chịu nhiệt và chống oxi hóa.

4. Ứng dụng đặc biệt

  • Van, bơm, ống dẫn, bộ trao đổi nhiệt, vỏ lò, lò nướng công nghiệp, các chi tiết nhiệt độ cao trong sản xuất công nghiệp.

Quy trình nhiệt luyện và xử lý bề mặt

  1. Ủ dung dịch (Solution Annealing):
    • Nhiệt độ: 1050 – 1100°C, làm nguội nhanh bằng nước hoặc khí để ổn định cấu trúc austenitic và tăng khả năng chống oxi hóa.
  2. Hàn và Passivation:
    • Hàn TIG, MIG; sau hàn, passivation bằng HNO₃ hoặc dung dịch chuyên dụng để phục hồi lớp thụ động.
  3. Gia công cơ khí:
    • Tiện, khoan, cắt, mài; kiểm soát lực và tốc độ để tránh biến dạng hoặc nứt bề mặt.
  4. Xử lý bề mặt:
    • Polishing hoặc đánh bóng bề mặt để tăng khả năng chống oxi hóa và ăn mòn nhiệt.

So sánh 1.4841 với các loại inox khác

Đặc tính 304 (1.4301) 310 / 1.4841 1.4845
Cr (%) 17 – 19 19 – 21 19 – 21
Ni (%) 8 – 10.5 11 – 13 11 – 13
C (%) ≤0.08 ≤0.08 ≤0.08
Titan
Kháng oxi hóa nhiệt 300 – 400°C 900 – 1050°C 900 – 1050°C
Kháng ăn mòn mối hàn Trung bình Tốt Tốt

1.4841 nổi bật với khả năng chống oxi hóa nhiệt tốt, chịu nhiệt lên tới 1050°C và duy trì cơ lý ổn định, là lựa chọn tối ưu cho công nghiệp nhiệt, hóa chất, năng lượng, thực phẩm và dược phẩm.


Phân tích thị trường và xu hướng sử dụng

1.4841 được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp nhiệt, lò hơi, hóa chất, năng lượng, thực phẩm và dược phẩm, nơi inox 304, 316 hoặc 310 không đáp ứng yêu cầu chịu nhiệt liên tục lâu dài.

Thị trường 1.4841 chủ yếu là nhập khẩu từ châu Âu và Nhật Bản, được sử dụng trong bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn khí nóng, van, bồn chịu nhiệt, lò công nghiệp, đảm bảo hiệu suất, tuổi thọ lâu dài và an toàn vận hành.


Kết luận

1.4841 stainless steel là thép không gỉ austenitic chịu nhiệt cao, với 19–21% Cr, 11–13% Ni, C ≤0.08%, mang đến khả năng chống oxi hóa nhiệt tốt, chịu nhiệt liên tục lên tới 1050°C và tính chất cơ lý ổn định lâu dài. Đây là lựa chọn tối ưu cho công nghiệp nhiệt, lò hơi, hóa chất, năng lượng, thực phẩm và dược phẩm, đảm bảo hiệu suất, tuổi thọ lâu dài và giảm chi phí bảo trì.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Tấm Inox 440 14mm

    Tấm Inox 440 14mm Tấm Inox 440 14mm là một trong những dòng thép không [...]

    Tìm hiểu Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30

    Tìm hiểu Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30: Đặc điểm và Ứng dụng Láp [...]

    Hợp Kim Đồng C51900

    Hợp Kim Đồng C51900 Hợp Kim Đồng C51900 là gì? Hợp Kim Đồng C51900 là [...]

    1Cr18Mn10Ni5Mo3N material

    1Cr18Mn10Ni5Mo3N material 1Cr18Mn10Ni5Mo3N material là thép không gỉ austenitic cao cấp, Cr-Ni-Mo-N, nổi bật với [...]

    Inox X6CrNiMoB17-12-2 là gì?

    Inox X6CrNiMoB17-12-2 Inox X6CrNiMoB17-12-2 là gì? Inox X6CrNiMoB17-12-2 là một loại thép không gỉ thuộc [...]

    Thép Inox Austenitic 1.4318

    Thép Inox Austenitic 1.4318 Thép Inox Austenitic 1.4318 là một loại thép không gỉ Austenitic [...]

    Tìm hiểu về Inox 317S12

    Tìm hiểu về Inox 317S12 và Ứng dụng của nó Inox 317S12 là mã hiệu [...]

    Inox Ferrinox 255 Có Thể Được Sử Dụng Để Chế Tạo Bồn Chứa Hóa Chất Không

    Inox Ferrinox 255 Có Thể Được Sử Dụng Để Chế Tạo Bồn Chứa Hóa Chất [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo