330 Stainless Steel
330 Stainless Steel là gì?
330 Stainless Steel là thép không gỉ Austenitic hợp kim cao, nổi bật với khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa cực tốt trong môi trường nhiệt độ cao lên đến 1150°C. Loại thép này được phát triển đặc biệt cho các ứng dụng công nghiệp nặng, nơi mà các loại thép Austenitic thông thường như 304, 310 hay 253 MA không đáp ứng được yêu cầu về nhiệt độ và ổn định cơ tính.
330 Stainless Steel thường được ứng dụng trong ngành chế tạo lò hơi, bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn khí nóng, nồi hơi, các chi tiết chịu nhiệt trong lò nướng công nghiệp, thiết bị hóa chất chịu nhiệt, động cơ và các bộ phận chịu môi trường oxy hóa khắc nghiệt. Đây là lựa chọn tối ưu khi cần kết hợp khả năng chịu nhiệt cực cao, chống oxy hóa và chống ăn mòn vừa phải.
Thành phần hóa học 330 Stainless Steel
Thành phần hóa học tiêu chuẩn của 330 Stainless Steel gồm:
- Carbon (C): ≤ 0,08%
- Mangan (Mn): ≤ 2%
- Silicon (Si): 1,0–2,0%
- Phosphorus (P): ≤ 0,03%
- Sulfur (S): ≤ 0,015%
- Chromium (Cr): 19–23%
- Nickel (Ni): 34–37%
- Sắt (Fe): còn lại
Hàm lượng nickel cao giúp tăng cường cơ tính Austenitic và khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cực cao. Crom và silicon bảo vệ bề mặt thép khỏi oxy hóa, carbon thấp hạn chế carbide hình thành tại mối hàn, giữ nguyên khả năng chống ăn mòn sau hàn.
Tính chất cơ lý 330 Stainless Steel
Các tính chất cơ lý nổi bật của 330 Stainless Steel:
- Độ bền kéo (Tensile Strength): 700–900 MPa
- Giới hạn chảy (Yield Strength): 300–400 MPa
- Độ giãn dài (Elongation): ≥ 30%
- Độ cứng (Hardness): 85–95 HRB
- Khả năng chống ăn mòn: Tốt trong môi trường clorua và hóa chất oxy hóa nhẹ; xuất sắc về chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
- Khả năng hàn: Hàn tốt bằng TIG, MIG; cần kiểm soát nhiệt khi hàn để tránh nứt nóng.
- Khả năng tạo hình và uốn: Dẻo, dễ kéo, uốn, dập, cuộn, phù hợp cho chi tiết cơ khí chịu nhiệt độ cao.
330 Stainless Steel đặc biệt phù hợp cho các chi tiết tiếp xúc nhiệt độ cực cao, môi trường oxy hóa và ăn mòn nhẹ, đặc biệt là các bộ phận hàn nhiều mối trong thiết bị nhiệt công nghiệp.
Ưu điểm của 330 Stainless Steel
- Chống oxy hóa cực tốt: Duy trì bề mặt và cơ tính ổn định ở nhiệt độ lên đến 1150°C.
- Chống ăn mòn nhẹ: Kháng ăn mòn clorua và hóa chất oxy hóa nhẹ.
- Cơ tính ổn định: Duy trì độ bền, độ dẻo và độ dai trong điều kiện nhiệt độ cao.
- Khả năng hàn tốt: Duy trì Austenitic ổn định, hạn chế nứt nóng khi hàn nhiều mối.
- Gia công tốt: Dễ uốn, kéo, dập, tạo hình chi tiết chịu nhiệt độ cao, thích hợp gia công CNC.
Nhược điểm của 330 Stainless Steel
- Chi phí cao: Do hàm lượng nickel và hợp kim cao.
- Không thích hợp ăn mòn mạnh: Không phù hợp môi trường clorua mạnh hoặc axit mạnh.
- Giới hạn nhiệt độ liên tục: Không nên sử dụng trên 1150°C để tránh mất cơ tính Austenitic.
Ứng dụng 330 Stainless Steel
330 Stainless Steel được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp:
- Ngành năng lượng và nhiệt:
- Bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn khí nóng, nồi hơi, lò hơi công nghiệp chịu nhiệt độ cao.
- Ngành công nghiệp hóa chất nhẹ:
- Thiết bị xử lý nhiệt, đường ống, bồn chứa dung dịch oxy hóa nhẹ.
- Công nghiệp cơ khí:
- Chi tiết chịu nhiệt độ cực cao, bộ phận máy công nghiệp, van và chi tiết hàn phức tạp.
- Ngành thực phẩm và dược phẩm:
- Thiết bị nướng, lò nướng công nghiệp, thiết bị chế biến chịu nhiệt độ cao.
Quy trình nhiệt luyện 330 Stainless Steel
Để đạt cơ tính và khả năng chống oxy hóa tối ưu, 330 Stainless Steel thường được xử lý nhiệt:
- Gia nhiệt: 1050–1150°C để loại bỏ ứng suất cơ học và ổn định Austenitic.
- Làm lạnh nhanh: Quench bằng không khí hoặc nước để giữ cấu trúc Austenitic ổn định.
- Ủ mềm (Annealing): Giảm ứng suất, tăng dẻo dai, đặc biệt sau hàn.
- Gia công hoàn thiện: Uốn, kéo, dập, hàn và đánh bóng bề mặt để đạt khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tối ưu.
Thông số gia công CNC 330 Stainless Steel
Khi gia công CNC 330 Stainless Steel:
- Tốc độ cắt: 35–65 m/phút tùy loại dao và trạng thái vật liệu.
- Tốc độ tiến dao: 0,05–0,25 mm/vòng.
- Chiều sâu cắt: 0,5–2 mm tùy công cụ và máy CNC.
- Dung dịch làm mát: Bắt buộc để duy trì chất lượng bề mặt và tuổi thọ dao cắt.
- Dao cắt: Dao hợp kim cứng, phủ PVD hoặc gốm, đảm bảo độ chính xác và tuổi thọ bề mặt.
Phân tích thị trường tiêu thụ 330 Stainless Steel
330 Stainless Steel có nhu cầu cao nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa:
- Châu Âu và Bắc Mỹ: Ngành năng lượng, nhiệt, bộ trao đổi nhiệt, công nghiệp hóa chất nhẹ.
- Châu Á: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc sử dụng trong ống dẫn khí nóng, bộ trao đổi nhiệt, lò công nghiệp chịu nhiệt.
- Thị trường Việt Nam: Ứng dụng trong công nghiệp nhiệt, lò hơi công nghiệp, thiết bị hóa chất chịu nhiệt độ cao.
Yếu tố thúc đẩy: nhu cầu thiết bị chịu nhiệt độ cực cao, khả năng chống oxy hóa, cơ tính ổn định và ứng dụng trong công nghiệp nặng.
Kết luận
330 Stainless Steel là thép không gỉ Austenitic hợp kim cao với cơ tính ổn định, chống oxy hóa vượt trội trong môi trường nhiệt độ cao lên đến 1150°C, đồng thời duy trì khả năng chống ăn mòn nhẹ. Với ưu điểm cơ tính Austenitic ổn định, chống ăn mòn khe hở và clorua nhẹ, 330 Stainless Steel là lựa chọn tối ưu cho bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn khí nóng, nồi hơi, thiết bị nhiệt công nghiệp và các chi tiết cơ khí hàn phức tạp.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên | Nguyễn Đức Bốn |
| Số điện thoại - Zalo | 0909.246.316 |
| vatlieucokhi.net@gmail.com | |
| Website: | vatlieucokhi.net |

