S40300 material

Vật liệu X5CrNi18-10

S40300 material

S40300 material là gì?

S40300 material là thép không gỉ martensitic theo tiêu chuẩn UNS, thuộc nhóm thép S40xx. Loại thép này nổi bật với hàm lượng chromium khoảng 12 – 13%carbon thấp đến trung bình (~0.12 – 0.20%), giúp thép có khả năng chống mài mòn vừa phải, độ cứng ổn định và khả năng chống ăn mòn trung bình.

S40300 thường được sử dụng trong các chi tiết máy cơ khí, trục, bánh răng, van, bu lông, dao kéo và các linh kiện chịu tải vừa phải, nhờ khả năng tôi cứng và ram để đạt cơ tính ổn định, đồng thời dễ gia công và đánh bóng bề mặt.

Thành phần hóa học của S40300 material

Thành phần điển hình (% khối lượng):

  • Carbon (C): 0.12 – 0.20%
  • Silicon (Si): ≤ 0.50%
  • Mangan (Mn): ≤ 1.00%
  • Phosphorus (P): ≤ 0.03%
  • Sulfur (S): ≤ 0.03%
  • Chromium (Cr): 12.0 – 13.0%
  • Nickel (Ni): ≤ 0.50%
  • Sắt (Fe): còn lại

Trong đó:

  • Carbon (C) quyết định độ cứng và khả năng chống mài mòn sau khi nhiệt luyện.
  • Chromium (Cr) tạo lớp thụ động trên bề mặt, nâng cao khả năng chống ăn mòn.
  • Silicon và Mangan tăng cường độ bền, độ dai và khả năng gia công cơ khí.

Tính chất cơ lý của S40300 material

  • Độ bền kéo (Tensile strength): 600 – 800 MPa (trạng thái ủ), 850 – 950 MPa (sau tôi và ram).
  • Giới hạn chảy (Yield strength): ≥ 350 MPa.
  • Độ cứng (Hardness): 180 – 200 HB (trạng thái ủ), đạt 35 – 45 HRC sau khi tôi và ram.
  • Độ dãn dài (Elongation): 15 – 20%.
  • Độ dai va đập (Impact toughness): trung bình, giảm khi đạt độ cứng tối đa.
  • Khả năng chống ăn mòn: tốt trong môi trường khí quyển, nước ngọt, hơi ẩm; hạn chế trong môi trường clorua hoặc hóa chất mạnh.
  • Tỷ trọng (Density): 7.75 g/cm³.
  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ≤ 400 – 450 °C.

Tính chất nhiệt luyện

  • Nhiệt độ tôi: 980 – 1020 °C.
  • Môi trường làm nguội: dầu hoặc khí nén.
  • Nhiệt độ ram: 150 – 400 °C tùy yêu cầu độ cứng.
  • Độ cứng tối đa: 45 HRC.

Ưu điểm của S40300 material

  • Độ cứng và độ bền cơ học ổn định, phù hợp chi tiết chịu tải vừa và mài mòn trung bình.
  • Khả năng chống mài mòn vừa phải nhờ hàm lượng Cr hợp lý.
  • Dễ gia công cơ khí và đánh bóng bề mặt.
  • Giá thành hợp lý, dễ tiếp cận trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

Nhược điểm của S40300 material

  • Khả năng chống ăn mòn hạn chế trong môi trường hóa chất mạnh hoặc nước biển.
  • Độ dai giảm khi đạt độ cứng tối đa, dễ gãy nếu chịu va đập mạnh.
  • Khả năng hàn kém, cần kỹ thuật hàn đặc biệt.
  • Yêu cầu xử lý nhiệt chuẩn để đạt cơ tính tối ưu.

Ứng dụng của S40300 material

S40300 material được sử dụng rộng rãi nhờ sự cân bằng giữa độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn vừa phải:

  • Ngành dao và dụng cụ cắt: dao bếp, kéo công nghiệp, dụng cụ y tế.
  • Ngành cơ khí: trục, bánh răng, cam, bu lông, vòng bi, van.
  • Ngành khuôn mẫu: khuôn dập nguội, khuôn ép nhựa, chi tiết chịu mài mòn vừa phải.
  • Ngành ô tô và máy móc chính xác: linh kiện chịu tải vừa, chi tiết máy công nghiệp.

Kết luận

S40300 material là thép không gỉ martensitic với hàm lượng Cr ~12 – 13% và carbon thấp đến trung bình, mang lại độ cứng và độ bền cơ học ổn định, khả năng chống mài mòn vừa phải.

Với giá thành hợp lý và khả năng nhiệt luyện ổn định, S40300 là lựa chọn phù hợp cho dao kéo, dụng cụ cắt, trục, bánh răng, van và các chi tiết cơ khí chịu mài mòn vừa phải. Mặc dù khả năng chống ăn mòn không bằng inox austenitic, S40300 vẫn đáp ứng tốt các ứng dụng trong môi trường khí quyển, nước ngọt và hơi ẩm, là vật liệu tin cậy trong công nghiệp chế tạo.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Đồng Hợp Kim C50500

    Đồng Hợp Kim C50500 Đồng Hợp Kim C50500 là gì? Đồng Hợp Kim C50500 là [...]

    C81000 Copper Alloys

    C81000 Copper Alloys C81000 Copper Alloys là gì? C81000 Copper Alloys là một hợp kim [...]

    317 stainless steel

    317 stainless steel 317 stainless steel là gì? 317 stainless steel là loại thép không [...]

    C61400 Materials

    C61400 Materials C61400 Materials là gì? C61400 Materials là một loại đồng thau gia công [...]

    Duplex 15X18H12C4TЮ stainless steel

    Duplex 15X18H12C4TЮ stainless steel Duplex 15X18H12C4TЮ stainless steel là thép không gỉ duplex hai pha [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 450

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 450 – Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn Tuyệt [...]

    Inox 1.4713 là gì?

    Inox 1.4713 Inox 1.4713 là gì? Inox 1.4713 là một loại thép không gỉ thuộc [...]

    Giá Tấm Đồng 2.5mm

    Giá Tấm Đồng 2.5mm Giá Tấm Đồng 2.5mm là mức giá thị trường của tấm [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo