Thép 06Cr25Ni20

Inox X5CrNiMo17-12-2

Thép 06Cr25Ni20

Thép 06Cr25Ni20 là gì?

Thép 06Cr25Ni20 là một loại thép không gỉ austenit cao cấp với hàm lượng crom và niken rất cao, đồng thời có hàm lượng carbon cực thấp (≤0.06%). Thành phần hợp kim này giúp thép có khả năng chống oxy hóa tuyệt vời ở nhiệt độ cao, chịu ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt và duy trì cơ tính tốt trong suốt quá trình sử dụng lâu dài.

Nhờ sự kết hợp giữa Cr ≈ 25% và Ni ≈ 20%, Thép 06Cr25Ni20 vượt trội hơn các loại thép không gỉ thông dụng như 304 và 316, đặc biệt trong những ứng dụng yêu cầu chịu nhiệt, chịu ăn mòn axit mạnh hoặc môi trường khí quyển có tính ăn mòn cao.

Thành phần hóa học Thép 06Cr25Ni20

Thành phần hóa học điển hình của Thép 06Cr25Ni20:

  • Carbon (C): ≤ 0.06%
  • Chromium (Cr): 24.0 – 26.0%
  • Nickel (Ni): 19.0 – 21.0%
  • Manganese (Mn): ≤ 2.0%
  • Silicon (Si): ≤ 1.0%
  • Phosphorus (P): ≤ 0.035%
  • Sulfur (S): ≤ 0.030%
  • Nitrogen (N): ≤ 0.10%
  • Sắt (Fe): Còn lại

Tỷ lệ Cr và Ni cao tạo nên khả năng chống oxy hóa tuyệt vời ở nhiệt độ lên tới 1150°C, đồng thời tăng cường chống ăn mòn trong môi trường axit sulfuric, nitric và phosphoric.

Tính chất cơ lý Thép 06Cr25Ni20

Cơ tính

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 240 MPa
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 520 MPa
  • Độ giãn dài (Elongation): ≥ 40%
  • Độ cứng (HB): ≤ 200

Tính chất vật lý

  • Tỷ trọng: 7.9 g/cm³
  • Nhiệt độ nóng chảy: 1380 – 1420°C
  • Hệ số giãn nở nhiệt: 15 × 10⁻⁶ /K
  • Độ dẫn nhiệt: 14 W/m·K
  • Điện trở suất: 0.75 μΩ·m

Với những tính chất này, Thép 06Cr25Ni20 duy trì độ bền, dẻo dai và tính ổn định trong môi trường nhiệt độ cao liên tục.

Ưu điểm của Thép 06Cr25Ni20

  • Khả năng chống oxy hóa vượt trội ở nhiệt độ cao tới 1100 – 1150°C.
  • Chống ăn mòn mạnh trong axit sulfuric, nitric, phosphoric và dung dịch muối.
  • Hàm lượng carbon thấp giúp chống ăn mòn tinh giới hạt sau khi hàn.
  • Khả năng hàn tốt, thích hợp với các phương pháp TIG, MIG, SMAW.
  • Tính dẻo và độ bền cơ học cao, dễ gia công dập, kéo, uốn.
  • Bề mặt sáng bóng, dễ đánh bóng, phù hợp cho cả công nghiệp và trang trí.

Nhược điểm của Thép 06Cr25Ni20

  • Giá thành cao do hàm lượng Cr và Ni lớn.
  • Độ dẫn nhiệt kém, hạn chế ứng dụng yêu cầu truyền nhiệt nhanh.
  • Có thể bị ăn mòn điểm (pitting) trong môi trường chứa ion Cl- nồng độ cao.
  • Gia công cắt gọt khó hơn thép carbon thông thường, cần dụng cụ hợp kim cứng.

Ứng dụng của Thép 06Cr25Ni20

  • Ngành hóa chất: Bồn chứa axit, ống dẫn, thiết bị phản ứng, tháp chưng cất.
  • Ngành năng lượng: Tuabin khí, nồi hơi, ống trao đổi nhiệt chịu nhiệt cao.
  • Ngành hàng hải: Các chi tiết, ốc vít, bu-lông tiếp xúc nước biển.
  • Ngành thực phẩm: Thiết bị chế biến sữa, bia, nước giải khát.
  • Ngành y tế: Thiết bị phẫu thuật, bàn mổ, máy móc y tế cao cấp.
  • Xây dựng: Trang trí kiến trúc, lan can, thang máy, vật liệu ốp tường.

Quy trình nhiệt luyện Thép 06Cr25Ni20

  • Ủ (Annealing): 1050 – 1150°C, sau đó làm nguội nhanh để duy trì tổ chức austenit.
  • Tôi (Quenching): Không cần thiết do thép giữ ổn định cấu trúc austenit.
  • Ram (Tempering): Ít áp dụng, chủ yếu dùng khi yêu cầu cơ tính đặc biệt.

Gia công cơ khí Thép 06Cr25Ni20

  • Gia công nguội: Dễ thực hiện các quá trình uốn, dập, kéo sợi.
  • Hàn: Khả năng hàn tốt bằng TIG, MIG, SMAW, không cần nung sơ bộ.
  • Gia công cắt gọt: Cần dao hợp kim cứng hoặc dao phủ gốm để tránh mòn nhanh.
  • Xử lý bề mặt: Đánh bóng, phủ passivation để tăng khả năng chống ăn mòn.

Thị trường tiêu thụ Thép 06Cr25Ni20

  • Trong nước: Được dùng trong các nhà máy hóa chất, thực phẩm, nhiệt điện.
  • Quốc tế: Xuất khẩu mạnh sang châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc.
  • Xu hướng: Nhu cầu ngày càng cao trong ngành năng lượng và môi trường do yêu cầu về vật liệu bền nhiệt, bền ăn mòn.

Kết luận

Thép 06Cr25Ni20 là loại thép không gỉ austenit cao cấp với khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn mạnh mẽ nhờ hàm lượng Cr và Ni cao, carbon thấp. Đây là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng trong môi trường nhiệt độ cao, axit mạnh và điều kiện ăn mòn khắc nghiệt.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Cu-PHCE Materials

    Cu-PHCE Materials Cu-PHCE Materials là gì? Cu-PHCE Materials là đồng tinh khiết cao cấp, được [...]

    Thép STS301

    Thép STS301 Thép STS301 là gì? Thép STS301 là một loại thép không gỉ austenit [...]

    Vật liệu N08904

    Vật liệu N08904 Vật liệu N08904 là gì? Vật liệu N08904 là hợp kim niken-chromium [...]

    Inox 316 là gì?

    Inox 316: Đặc điểm, thành phần và ứng dụng Inox 316 là gì? Inox 316 [...]

    Giá Tấm Đồng 120mm

    Giá Tấm Đồng 120mm Giá Tấm Đồng 120mm là mức giá thị trường của tấm [...]

    C10500 Copper Alloys

    C10500 Copper Alloys C10500 Copper Alloys là gì? C10500 là một loại đồng tinh khiết [...]

    Giá Shim Chêm Đồng Đỏ 0.3mm

    Giá Shim Chêm Đồng Đỏ 0.3mm Giá Shim Chêm Đồng Đỏ 0.3mm là mức giá [...]

    Giá Inox 1.441 Trên Thị Trường Hiện Nay Là Bao Nhiêu. Mua Ở Đâu Uy Tín

    Giá Inox 1.441 Trên Thị Trường Hiện Nay Là Bao Nhiêu? Mua Ở Đâu Uy [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo