Thép Inox 1.4818

Láp Tròn Đặc Inox Phi 3

Thép Inox 1.4818

Thép Inox 1.4818 là gì?

Thép Inox 1.4818, còn được biết đến với ký hiệu X40Cr14 hoặc tương đương AISI 420, là thép không gỉ martensitic phổ biến với hàm lượng cacbon vừa phải và crom cao. Thép này nổi bật với khả năng chống mài mòn tốt, độ cứng trung bình sau nhiệt luyện và dễ gia công so với các loại thép martensitic cao cấp khác.

Thép 1.4818 thường được sử dụng trong chế tạo dao, kéo, dụng cụ cắt, lưỡi gạt, chi tiết cơ khí precision và các ứng dụng cần độ bền cơ học vừa phải cùng khả năng chống gỉ tốt trong môi trường bình thường. So với các loại thép martensitic cao cấp như 1.4835 hay 1.4845, inox 1.4818 có chi phí thấp hơn, dễ gia công hơn nhưng độ cứng và khả năng chống mài mòn kém hơn.

Thành phần hóa học của Thép Inox 1.4818

Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (%)
Cacbon C 0.38 – 0.45
Silic Si ≤ 1.0
Mangan Mn ≤ 1.0
Phốt pho P ≤ 0.04
Lưu huỳnh S ≤ 0.03
Crom Cr 12.0 – 14.0
Molypden Mo
Niken Ni ≤ 0.3
Sắt Fe Còn lại

Hàm lượng cacbon vừa phải kết hợp với crom giúp thép 1.4818 có độ cứng đủ để chế tạo dao và dụng cụ cắt, đồng thời chống oxy hóa trong môi trường bình thường.

Tính chất cơ lý của Thép Inox 1.4818

Tính chất Giá trị trung bình
Tỷ trọng 7.7 – 7.8 g/cm³
Giới hạn chảy Rp0.2 500 – 700 MPa (tùy nhiệt luyện)
Độ bền kéo Rm 850 – 1200 MPa (tùy nhiệt luyện)
Độ giãn dài A5 15 – 20%
Độ cứng HRC 50 – 56 (sau nhiệt luyện)
Nhiệt độ nóng chảy 1420 – 1460°C
Hệ số giãn nở nhiệt 10 – 12 × 10⁻⁶ /K

Thép Inox 1.4818 có cơ tính ổn định, độ cứng vừa phải, khả năng chống mài mòn tốt, dễ gia công hơn so với các inox martensitic cao cấp nhưng không đạt độ cứng cực cao.

Ưu điểm của Thép Inox 1.4818

  1. Độ cứng vừa phải:
    Sau nhiệt luyện, thép đạt HRC 50–56, đủ cho lưỡi dao, dụng cụ cắt và chi tiết cơ khí yêu cầu độ bền trung bình.
  2. Khả năng chống gỉ tốt:
    Crom cao giúp chống oxy hóa trong môi trường bình thường, thích hợp cho dao, kéo, dụng cụ và chi tiết tiếp xúc nước hoặc không khí ẩm.
  3. Dễ gia công hơn các inox martensitic cao cấp:
    Hàm lượng cacbon vừa phải giúp gia công cơ khí thuận tiện hơn, giảm mài mòn dụng cụ.
  4. Chi phí hợp lý:
    So với các inox 1.4835, 1.4845, 1.4818 có giá thành thấp hơn, phù hợp các ứng dụng không yêu cầu độ cứng cực cao.

Nhược điểm của Thép Inox 1.4818

  • Độ cứng và khả năng chống mài mòn thấp hơn các inox martensitic cao cấp.
  • Không phù hợp cho chi tiết chịu lực cực lớn hoặc mài mòn cao.
  • Gia công sau nhiệt luyện vẫn cần dụng cụ cứng để đạt độ chính xác.
  • Không thích hợp môi trường hóa chất mạnh hoặc ăn mòn cao.

Ứng dụng của Thép Inox 1.4818

Thép Inox 1.4818 được sử dụng phổ biến trong:

  1. Chế tạo dao và dụng cụ cắt: Dao, kéo, lưỡi cắt công nghiệp, dao gia đình và dao chế biến thực phẩm.
  2. Chi tiết cơ khí precision: Trục, bánh răng, lưỡi gạt, chi tiết máy chịu mài mòn trung bình.
  3. Ngành công nghiệp thực phẩm: Dao chế biến thực phẩm, dụng cụ cắt cần chống oxy hóa tốt nhưng không yêu cầu độ cứng cực cao.
  4. Công nghiệp chế tạo dụng cụ: Lưỡi kéo, dụng cụ cơ khí, các chi tiết precision không chịu lực quá lớn.

Nhiệt luyện và gia công Thép Inox 1.4818

  • Nhiệt luyện:
    1. Tôi: Làm nóng thép đến 950 – 1020°C, giữ nhiệt 15 – 30 phút tùy độ dày, sau đó làm nguội nhanh trong dầu hoặc nước để đạt độ cứng HRC 50–56.
    2. Ram: Làm nóng 150 – 200°C để giảm ứng suất và tăng độ dẻo.
  • Gia công cơ khí:
    Dễ gia công khi thép còn mềm; sau nhiệt luyện cần dụng cụ hợp kim cứng hoặc carbide để cắt, tiện, khoan.
  • Hàn:
    Có thể hàn ở trạng thái chưa tôi; nếu hàn sau nhiệt luyện, cần tiến hành nhiệt luyện lại để khôi phục độ cứng.

So sánh Thép Inox 1.4818 với các loại inox khác

Tiêu chí Inox 304 Inox 420 Thép 1.4818 (X40Cr14)
Khả năng chống ăn mòn Tốt Trung bình Trung bình, tốt trong môi trường bình thường
Độ cứng HRC 15 – 20 50 – 55 50 – 56 (sau nhiệt luyện)
Khả năng gia công Dễ Khó Dễ hơn 420 và 440
Ứng dụng Bồn chứa, ống Dao, trục Dao, kéo, dụng cụ cắt, chi tiết cơ khí precision

Thép Inox 1.4818 nổi bật về khả năng gia công, chống gỉ tốt và chi phí hợp lý, phù hợp cho chi tiết cơ khí precision và dao công nghiệp, nhưng không đạt độ cứng cực cao như các inox martensitic cao cấp.

Thị trường và xu hướng sử dụng Thép Inox 1.4818

Tại Việt Nam, thép 1.4818 được nhập khẩu từ Đức, Nhật Bản và Thụy Điển. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành chế tạo dao, kéo, dụng cụ cắt, cơ khí precision và công nghiệp thực phẩm. Nhờ tính ổn định, khả năng chống gỉ tốt và chi phí hợp lý, inox 1.4818 vẫn là lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng không yêu cầu độ cứng cực cao.

Kết luận

Thép Inox 1.4818 (X40Cr14, AISI 420) là thép không gỉ martensitic phổ biến, nổi bật với khả năng chống mài mòn tốt, độ cứng vừa phải và cơ tính ổn định sau nhiệt luyện. Đây là lựa chọn lý tưởng cho dao, kéo, dụng cụ cắt, chi tiết cơ khí precision và các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ bền trung bình và chống oxy hóa tốt.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Inox F61 Có Tương Thích Với Các Kim Loại Khác Trong Hệ Thống Không

    Inox F61 Có Tương Thích Với Các Kim Loại Khác Trong Hệ Thống Không? 1. [...]

    Thép 321

    Thép 321 Thép 321 là gì? Thép 321 là loại thép không gỉ Austenitic Cr-Ni [...]

    1.4565 material

    1.4565 material 1.4565 material là gì? 1.4565 material, còn được biết đến với ký hiệu [...]

    Thép không gỉ 2338

    Thép không gỉ 2338 Thép không gỉ 2338 là thép không gỉ austenit cao cấp, [...]

    Giá Đồng Dây 0.7mm

    Giá Đồng Dây 0.7mm Giá Đồng Dây 0.7mm là mức giá thị trường của loại [...]

    Thép Inox Austenitic 022Cr19Ni13Mo3

    Thép Inox Austenitic 022Cr19Ni13Mo3 Thép Inox Austenitic 022Cr19Ni13Mo3 là gì? Thép Inox Austenitic 022Cr19Ni13Mo3 là [...]

    Thép Inox Austenitic Z6CND17.12

    Thép Inox Austenitic Z6CND17.12 Thép Inox Austenitic Z6CND17.12 là gì? Thép Inox Austenitic Z6CND17.12 là [...]

    Vật liệu 02Cr17Ni12Mo2

    Vật liệu 02Cr17Ni12Mo2 02Cr17Ni12Mo2 là gì? Vật liệu 02Cr17Ni12Mo2 là một loại thép không gỉ [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo