UNS S31000 material

Láp Tròn Đặc Inox Phi 600

UNS S31000 material

UNS S31000 material là gì?

UNS S31000 material là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt cao, còn được biết đến với tên gọi 310S. Đây là loại thép không gỉ carbon thấp, được thiết kế để duy trì cơ tính và khả năng chống oxy hóa trong môi trường nhiệt độ cao lên đến 1100°C. UNS S31000 material nổi bật với khả năng chống oxy hóa, ăn mòn khí quyển và dung dịch hóa chất nhẹ, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp nhiệt, lò hơi, bộ trao đổi nhiệt, bình ngưng và ống dẫn khí nóng.

Thành phần hóa học UNS S31000 material

UNS S31000 material có thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cacbon (C): ≤0,08%
  • Mangan (Mn): 2,0% tối đa
  • Phốt pho (P): 0,045% tối đa
  • Lưu huỳnh (S): 0,03% tối đa
  • Silic (Si): 1,5% tối đa
  • Chrom (Cr): 24–26%
  • Niken (Ni): 19–22%
  • Sắt (Fe): Cân bằng

Hàm lượng crom cao và niken cao giúp duy trì cấu trúc Austenitic, tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn ở nhiệt độ cao. Carbon thấp giúp giảm nguy cơ hình thành carbua và bảo vệ khả năng chống ăn mòn hạt biên.

Tính chất cơ lý UNS S31000 material

UNS S31000 material có các đặc tính cơ lý:

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥205 MPa
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 515–690 MPa
  • Độ giãn dài (Elongation): ≥40%
  • Độ cứng (Hardness): ≤187 HB

Các đặc tính cơ lý này giúp UNS S31000 material chịu được ứng suất cơ học vừa phải, biến dạng thấp và duy trì độ bền trong môi trường nhiệt độ cao và ăn mòn nhẹ.

Khả năng chống ăn mòn UNS S31000 material

UNS S31000 material nổi bật với khả năng chống oxy hóa và ăn mòn:

  1. Chống oxy hóa ở nhiệt độ cao: Duy trì bề mặt ổn định trong môi trường nhiệt độ lên đến 1100°C.
  2. Chống ăn mòn khí quyển: Kháng ăn mòn trong môi trường không khí, môi trường ẩm và gần biển.
  3. Chống ăn mòn hạt biên: Carbon thấp giúp giảm nguy cơ ăn mòn sau hàn.
  4. Chống ăn mòn hóa chất nhẹ: Chịu được dung dịch muối loãng và môi trường thực phẩm.

UNS S31000 material phù hợp cho các thiết bị chịu nhiệt cao, lò công nghiệp, bộ trao đổi nhiệt và kết cấu chịu nhiệt trong môi trường ăn mòn nhẹ.

Khả năng gia công và hàn UNS S31000 material

UNS S31000 material có khả năng gia công và hàn tốt:

  • Gia công cơ khí: Cắt, khoan, tiện, phay, dập và gia công CNC với dụng cụ hợp kim cứng hoặc carbide phủ TiN/TiAlN.
  • Hàn: Hàn TIG, MIG hoặc hàn que, sử dụng dây hàn 310L để duy trì khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn hạt biên.
  • Gia công nhiệt: Ổn định trong điều kiện nhiệt độ trung bình và cao, phù hợp cho lò nung, ống dẫn khí nóng và thiết bị trao đổi nhiệt.

Khả năng gia công và hàn linh hoạt giúp UNS S31000 material ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.

Ứng dụng của UNS S31000 material

UNS S31000 material được ứng dụng trong:

  1. Ngành công nghiệp nhiệt: Lò công nghiệp, lò nung, bộ trao đổi nhiệt chịu nhiệt cao.
  2. Thiết bị chịu nhiệt: Ống dẫn khí nóng, bình ngưng, van và bộ phận máy phát nhiệt.
  3. Công nghiệp thực phẩm: Bồn chứa và thiết bị chế biến chịu nhiệt nhẹ.
  4. Công nghiệp hóa chất: Bồn chứa, ống dẫn và thiết bị phản ứng trong môi trường dung dịch oxy hóa nhẹ.
  5. Công nghiệp năng lượng: Thiết bị phát điện, bình ngưng và các ứng dụng chịu nhiệt cao.

Quy trình sản xuất và nhiệt luyện UNS S31000 material

Quy trình sản xuất UNS S31000 material bao gồm: luyện thép, đúc, cán nóng, cán nguội và ủ:

  1. Luyện thép: Nấu trong lò điện hoặc lò thổi oxy, kiểm soát hàm lượng Cr, Ni và C.
  2. Đúc: Thép lỏng đúc thành billet hoặc phôi.
  3. Cán nóng: Tăng mật độ hạt, giảm khuyết tật và tạo hình cơ bản.
  4. Cán nguội: Cải thiện dung sai, độ cứng bề mặt và chất lượng bề mặt.
  5. Ủ: 1010–1120°C, làm nguội nhanh hoặc chậm, giải ứng suất và duy trì cấu trúc Austenitic ổn định.

Thông số gia công CNC UNS S31000 material

UNS S31000 material gia công CNC hiệu quả với các thông số:

  • Tốc độ cắt (Vc): 50–120 m/phút
  • Tốc độ tiến dao (f): 0,05–0,25 mm/vòng
  • Độ sâu cắt (ap): 0,5–2 mm cho tinh, 2–4 mm cho thô
  • Dụng cụ cắt: Carbide phủ TiN/TiAlN hoặc hợp kim cứng
  • Làm mát: Dùng dầu cắt hoặc dung dịch làm mát để giảm nhiệt sinh ra khi gia công

Các thông số này giúp gia công UNS S31000 material đạt hiệu quả cao, bề mặt chi tiết mịn và giảm mài mòn dụng cụ.

Phân tích thị trường

UNS S31000 material có nhu cầu lớn trong ngành công nghiệp nhiệt, lò nung, trao đổi nhiệt và thiết bị chịu nhiệt:

  • Châu Á: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc là các nhà sản xuất chính, cung cấp cho thị trường nội địa và xuất khẩu.
  • Châu Âu: Đức, Ý, Pháp sản xuất thép chất lượng cao, ứng dụng trong ngành công nghiệp nhiệt và thiết bị chịu nhiệt.
  • Mỹ: Sử dụng rộng rãi trong lò công nghiệp, thiết bị trao đổi nhiệt và ngành năng lượng.

Giá UNS S31000 material phụ thuộc vào giá niken, crom và các yếu tố thị trường thép Austenitic toàn cầu.

Kết luận

UNS S31000 material là thép không gỉ Austenitic carbon thấp, Cr và Ni ổn định, thích hợp cho các ứng dụng chịu nhiệt cao và ăn mòn nhẹ đến trung bình. Với cơ tính ổn định, khả năng chống oxy hóa và ăn mòn hợp lý, UNS S31000 material là lựa chọn lý tưởng cho ngành công nghiệp nhiệt, lò nung, thiết bị trao đổi nhiệt, thực phẩm, hóa chất nhẹ và năng lượng.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    SUS410 Stainless Steel

    SUS410 Stainless Steel SUS410 stainless steel là gì? SUS410 stainless steel là loại thép không [...]

    Tìm hiểu về Inox S43035

    Tìm hiểu về Inox S43035 và Ứng dụng của nó Inox S43035 là gì? Inox [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 57

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 57 – Độ Cứng Cao, Khả Năng Gia Công [...]

    Shim Chêm Đồng 0.35mm

    Shim Chêm Đồng 0.35mm Shim Chêm Đồng 0.35mm là gì? Shim Chêm Đồng 0.35mm là [...]

    Thép không gỉ 1.4466

    Thép không gỉ 1.4466 Thép không gỉ 1.4466 là gì? Thép không gỉ 1.4466, còn [...]

    Lục Giác Đồng Thau Phi 6

    Lục Giác Đồng Thau Phi 6 Lục Giác Đồng Thau Phi 6 là gì? Lục [...]

    Những Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox SUS329J1 So Với Inox 316L

    Những Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox SUS329J1 So Với Inox 316L Inox SUS329J1 và [...]

    Thành Phần Hóa Học Của Inox 022Cr19Ni5Mo3Si2N Và Vai Trò Của Các Nguyên Tố

    Thành Phần Hóa Học Của Inox 022Cr19Ni5Mo3Si2N Và Vai Trò Của Các Nguyên Tố Giới [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo