Vật liệu UNS S30908

Thép Inox PH 17-7 PH

Vật liệu UNS S30908

Vật liệu UNS S30908 là gì?

Vật liệu UNS S30908 là loại thép không gỉ austenitic Cr-Ni thuộc nhóm inox chịu nhiệt, phát triển từ SUS309S/SUS309 nhưng được tối ưu hóa về thành phần Crom và Niken để tăng khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và ăn mòn cao.

UNS S30908 thường được sử dụng trong lò hơi, bộ trao đổi nhiệt, thiết bị nhiệt công nghiệp và đường ống chịu nhiệt, nơi nhiệt độ làm việc cao và môi trường oxy hóa mạnh là yêu cầu quan trọng.


Thành phần hóa học của vật liệu UNS S30908

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.08
Si (Silic) ≤ 1.0
Mn (Mangan) 2.0
P (Phospho) ≤ 0.045
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.03
Cr (Crom) 22 – 24
Ni (Niken) 12 – 15
N (Nitơ) ≤ 0.10
Fe (Sắt) Còn lại

Với Crom cao 22–24%, UNS S30908 có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn ở nhiệt độ cao. Niken 12–15% giúp ổn định pha austenitic và tăng độ bền ở nhiệt độ cao.


Tính chất cơ lý của vật liệu UNS S30908

Tính chất Giá trị điển hình
Tỷ trọng 7.9 g/cm³
Độ bền kéo (Tensile Strength) 620 – 780 MPa
Giới hạn chảy (Yield Strength) 310 – 430 MPa
Độ giãn dài (%) ≥ 35
Độ cứng Brinell (HB) 180 – 220
Nhiệt độ làm việc tối đa 950 – 1000°C liên tục
Hệ số giãn nở nhiệt 16 × 10⁻⁶ /°C
Độ dẫn nhiệt 16 W/m·K

UNS S30908 có khả năng chịu nhiệt và oxy hóa cao, đồng thời duy trì độ bền và dẻo dai ở nhiệt độ cao.


Ưu điểm của vật liệu UNS S30908

  1. Khả năng chịu nhiệt cao
    • 950 – 1000°C liên tục, chống oxy hóa trong môi trường nhiệt độ cao.
  2. Chống ăn mòn tốt
    • Kháng pitting, ăn mòn khe hở và môi trường oxy hóa mạnh.
  3. Ổn định pha austenitic
    • Giữ tính dẻo dai, chống giòn và khả năng hàn tốt ở nhiệt độ cao.
  4. Khả năng hàn tốt
    • TIG, MIG, hàn hồ quang tay; duy trì khả năng chống oxy hóa khi chọn que hàn tương thích.
  5. Hiệu quả kinh tế cao
    • Thích hợp cho thiết bị nhiệt công nghiệp, kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì.

Nhược điểm của vật liệu UNS S30908

  • Chi phí cao hơn inox 304/316 do hàm lượng Crom và Niken cao.
  • Gia công cơ khí khó hơn do độ cứng và độ bền cao.
  • Không thích hợp cho môi trường ăn mòn clorua mạnh nếu không xử lý bổ sung.

Ứng dụng của vật liệu UNS S30908

Vật liệu UNS S30908 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu chịu nhiệt, oxy hóa và môi trường ăn mòn vừa phải:

  • Ngành nhiệt công nghiệp: ống lò hơi, bộ trao đổi nhiệt, vỏ lò, bồn chịu nhiệt.
  • Ngành hóa chất và dầu khí: thiết bị chịu nhiệt, đường ống nhiệt độ cao, bồn chứa hóa chất nóng.
  • Ngành năng lượng: nhà máy điện, ống dẫn hơi, bộ trao đổi nhiệt chịu nhiệt cao.
  • Ngành thực phẩm và dược phẩm: thiết bị chịu nhiệt, nồi hấp, bồn đun nóng thực phẩm.

UNS S30908 đặc biệt thích hợp cho thiết bị nhiệt công nghiệp và bồn chứa nhiệt độ cao, nơi SUS304 hoặc SUS316 không đáp ứng đủ yêu cầu nhiệt.


Quy trình nhiệt luyện và xử lý bề mặt vật liệu UNS S30908

  1. Ủ (Solution Annealing):
    • Nhiệt độ: 1010 – 1120°C
    • Làm nguội nhanh bằng nước hoặc không khí để ổn định pha austenitic và loại bỏ oxit.
  2. Không tăng cứng bằng nhiệt luyện
    • Vật liệu austenitic không tăng cứng bằng nhiệt, chỉ tăng cứng bằng gia công nguội.
  3. Xử lý bề mặt (Pickling & Passivation):
    • Loại bỏ oxit sau gia công/hàn, cải thiện khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.

Gia công cơ khí và hàn vật liệu UNS S30908

  • Gia công cơ khí:
    Tiện, phay, khoan, cắt bằng dụng cụ hợp kim cứng, sử dụng dung dịch làm mát.
  • Gia công nguội:
    Uốn, dập, kéo dễ dàng nhờ tính dẻo, nhưng cần lực cao hơn inox SUS304 thông thường.
  • Hàn:
    • Phương pháp: TIG, MIG, hàn hồ quang tay
    • Que hàn: ER309L hoặc tương đương
    • Kiểm soát nhiệt để duy trì khả năng chống oxy hóa.
  • Đánh bóng bề mặt:
    UNS S30908 dễ đạt độ sáng cao, thích hợp cho thiết bị chịu nhiệt, bồn chứa và đường ống nhiệt công nghiệp.

So sánh vật liệu UNS S30908 với các loại inox chịu nhiệt khác

Tiêu chí SUS304 SUS316 SUS309S UNS S30908
Cr (%) 18 – 20 16 – 18 23 – 25 22 – 24
Ni (%) 8 – 10.5 10 – 14 12 – 15 12 – 15
Mo (%) 0 2 – 3 0 0
N (%) 0 0 ≤0.10 ≤0.10
Độ bền kéo (MPa) ~520 ~515 620 – 780 620 – 780
Giới hạn chảy (MPa) ~205 ~205 310 – 430 310 – 430
Khả năng chịu nhiệt (°C) 870 870 950 950 – 1000
Khả năng hàn Rất tốt Rất tốt Tốt Tốt
Chi phí Thấp Cao Cao Cao

Kết luận: UNS S30908 là lựa chọn lý tưởng cho thiết bị chịu nhiệt cao, oxy hóa mạnh, nơi inox SUS304/316 không đáp ứng được về khả năng chịu nhiệt và độ bền cơ học ở nhiệt độ cao.


Thị trường và nguồn cung vật liệu UNS S30908 tại Việt Nam

UNS S30908 được nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, châu Âu, dưới các dạng:

  • Tấm UNS S30908: 0.5 – 50 mm
  • Ống hàn và ống đúc UNS S30908: bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn hơi, bồn chịu nhiệt
  • Cuộn UNS S30908: phục vụ gia công cán, uốn, dập
  • Thanh tròn và dây UNS S30908: chi tiết máy, thiết bị chịu nhiệt công nghiệp

Tại Việt Nam, UNS S30908 được sử dụng phổ biến tại Bình Dương, Đồng Nai, Hải Phòng, TP.HCM, phục vụ ngành nhiệt công nghiệp, năng lượng, dầu khí, hóa chất và thực phẩm.


Kết luận

UNS S30908 là inox austenitic Cr-Ni chịu nhiệt cao, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn, duy trì độ bền cơ học và dẻo dai ở nhiệt độ cao. Vật liệu lý tưởng cho lò hơi, bộ trao đổi nhiệt, bồn chứa và đường ống nhiệt công nghiệp, nơi inox SUS304/SUS316 không đáp ứng đủ yêu cầu nhiệt và oxy hóa.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25,4

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25,4 Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25,4 là [...]

    Dây Đồng 7mm

    Dây Đồng 7mm Dây Đồng 7mm là gì? Dây Đồng 7mm là loại dây đồng [...]

    1.4307 stainless steel

    1.4307 stainless steel 1.4307 stainless steel là gì? 1.4307 stainless steel là một loại thép [...]

    Đồng CuAg0.04P

    Đồng CuAg0.04P Đồng CuAg0.04P là gì? Đồng CuAg0.04P là một loại hợp kim đồng tinh [...]

    CW454K Copper Alloys

    CW454K Copper Alloys CW454K Copper Alloys là gì? CW454K Copper Alloys là hợp kim đồng-niken [...]

    Vật liệu 1.4419

    Vật liệu 1.4419 Vật liệu 1.4419 là gì? Vật liệu 1.4419 là một loại thép [...]

    10Cr17Ni7 material

    10Cr17Ni7 material 10Cr17Ni7 material là thép không gỉ austenitic, thuộc nhóm inox carbon thấp, nickel [...]

    UNS S38100 Material

    UNS S38100 Material UNS S38100 material là gì? UNS S38100, còn được gọi là 17-4PH [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo